Tàu sân bay Mỹ vẫn là bệ phóng đầy sức mạnh trong cuộc chiến với Iran
Các nhóm tác chiến tàu sân bay giúp Mỹ duy trì sức ép quân sự lên Iran, triển khai không quân từ biển và bảo vệ lợi ích chiến lược tại Trung Đông. Tuy nhiên, những đợt triển khai kéo dài cũng bộc lộ giới hạn về sức bền của lực lượng hải quân Mỹ.
Cuộc xung đột với Iran cho thấy tàu sân bay tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cách Mỹ triển khai sức mạnh quân sự ở Trung Đông.
Không chỉ là căn cứ không quân di động, những chiến hạm khổng lồ này còn giúp Washington duy trì lực lượng chiến đấu gần khu vực tác chiến mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào các căn cứ trên bộ.
Từ khi chiến dịch quân sự của Mỹ và Israel nhằm vào Iran bắt đầu ngày 28/2/2026, các nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ đã tham gia những hoạt động quân sự kéo dài trong khu vực.
Tàu sân bay USS Abraham Lincoln được điều động tới Trung Đông, sau đó thực hiện nhiều nhiệm vụ không kích trước khi trở về Mỹ vào tháng 10. Tàu sân bay USS George Washington tiếp nhận nhiệm vụ tại khu vực, duy trì sự hiện diện của lực lượng hải quân Mỹ.
Vai trò nổi bật nhất của tàu sân bay là cung cấp căn cứ xuất phát cho các phi đội máy bay chiến đấu.
Trên những tàu sân bay lớp Nimitz, tiêm kích F/A-18E/F Super Hornet và F-35C có thể thực hiện nhiệm vụ tấn công, trong khi máy bay tác chiến điện tử EA-18G Growler hỗ trợ chế áp hệ thống phòng không đối phương.
Máy bay cảnh báo sớm E-2D Advanced Hawkeye giúp mở rộng khả năng phát hiện mục tiêu và điều phối hoạt động trên không.
Khả năng triển khai máy bay từ biển mang lại cho Mỹ sự linh hoạt đáng kể. Washington có thể điều chỉnh vị trí hoạt động của nhóm tác chiến tùy theo diễn biến chiến trường, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào quyền tiếp cận căn cứ trên lãnh thổ các quốc gia khác.
Tuy nhiên, hiệu quả của hoạt động không kích còn phụ thuộc vào tình báo, tiếp dầu trên không, đạn dược và khả năng phối hợp với những lực lượng khác.
Bên cạnh nhiệm vụ tấn công, tàu sân bay còn góp phần bảo vệ lực lượng Mỹ, hỗ trợ phòng không hạm đội và tạo sức ép chiến lược lên Tehran.
Khi được triển khai cùng tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường, tàu ngầm và các phương tiện hỗ trợ hậu cần, nhóm tác chiến hình thành một lực lượng có khả năng hoạt động độc lập trong thời gian dài.
Dù vậy, cuộc xung đột cũng phơi bày những giới hạn của sức mạnh hải quân Mỹ. Tàu sân bay cần được tiếp tế thường xuyên, trong khi việc duy trì hoạt động liên tục đòi hỏi hàng nghìn quân nhân, lượng lớn nhiên liệu và đạn dược.
USS Abraham Lincoln đã trải qua đợt triển khai kéo dài hơn 10 tháng, trong đó có hơn 260 ngày liên tục trên biển không ghé cảng. Đây là gánh nặng đáng kể đối với thủy thủ đoàn và công tác bảo đảm hậu cần.
Tàu sân bay vì thế không phải vũ khí có thể tự mình quyết định kết cục chiến tranh. Giá trị lớn nhất của chúng nằm ở khả năng duy trì không lực, bảo vệ các tuyến hoạt động trên biển và tạo cho Mỹ nhiều lựa chọn quân sự.
Trong cuộc đối đầu với Iran, hiệu quả của những chiến hạm này cuối cùng vẫn phụ thuộc vào sự phối hợp giữa sức mạnh trên biển, trên không và trên bộ, cũng như mục tiêu chiến lược mà Washington muốn đạt được.


