Thành lập mới Tập đoàn Đường sắt Quốc gia Việt Nam: Cú bứt phá của hạ tầng giao thông xanh

Việc chuyển đổi sang mô hình Tập đoàn kinh tế đa ngành không chỉ mở ra không gian phát triển mới cho ngành đường sắt, mà còn tạo động lực chiến lược giúp Việt Nam giải bài toán logistics, giảm phát thải carbon và hiện thực hóa cam kết Net Zero 2050.

Dưới góc nhìn kinh tế môi trường, đây là một cột mốc thể chế có ý nghĩa đặc biệt. Chuyển đổi mô hình không dừng lại ở câu chuyện tái cơ cấu bộ máy hay tăng quy mô vốn, mà chính là cú hích tạo đà cho quá trình chuyển dịch cơ cấu vận tải quốc gia (Modal Shift) – giải pháp có tính chất quyết định để xanh hóa nền kinh tế và cắt giảm ngoại ứng tiêu cực do phát thải giao thông gây ra.

Dưới góc nhìn kinh tế môi trường, đây là một cột mốc thể chế có ý nghĩa đặc biệt. Chuyển đổi mô hình không dừng lại ở câu chuyện tái cơ cấu bộ máy hay tăng quy mô vốn, mà chính là cú hích tạo đà cho quá trình chuyển dịch cơ cấu vận tải quốc gia (Modal Shift) – giải pháp có tính chất quyết định để xanh hóa nền kinh tế và cắt giảm ngoại ứng tiêu cực do phát thải giao thông gây ra.

Bước chuyển thể chế mang tầm vóc chiến lược

Được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp vào ngày 11/8/2026 bởi Sở Tài chính TP. Hà Nội, Công ty TNHH MTV – Tập đoàn Đường sắt Quốc gia Việt Nam (VNR) chính thức bước sang một chương phát triển mới. Là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, VNR kế thừa toàn bộ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm từ Tổng công ty Đường sắt Việt Nam, đồng thời mở ra dư địa hoạt động theo mô hình tập đoàn kinh tế đa ngành quy mô lớn.

Đây là kết quả của một quá trình chuẩn bị thể chế tích cực và đồng bộ. Nền tảng pháp lý được định hình từ Nghị định số 366/2025/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp, tiếp đó là Quyết định số 498/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án cơ cấu lại doanh nghiệp giai đoạn 2026 - 2030, tầm nhìn đến năm 2035. Đầu tháng 8/2026, Quyết định số 1504/QĐ-TTg giao nhiệm vụ cùng các chỉ tiêu phát triển cụ thể đã đặt nền móng vững chắc cho quyết định lịch sử của Hội đồng thành viên Tổng công ty trong việc thông qua Điều lệ và chuyển đổi mô hình hoạt động.

Việc hình thành Tập đoàn Đường sắt Quốc gia với 4 trụ cột kinh doanh cốt lõi: Vận tải đường sắt, Xây dựng & Bảo trì hạ tầng, Công nghiệp đường sắt và Dịch vụ đường sắt sẽ xóa bỏ tình trạng manh mún về nguồn lực. Đây chính là điều kiện tiên quyết để đường sắt khôi phục vị thế xương sống trong hệ thống giao thông quốc gia.

Bản chất của giao thông vận tải trong kinh tế môi trường là ngành tạo ra 'ngoại ứng tiêu cực' vô cùng lớn. Khí thải carbon, bụi mịn, ô nhiễm tiếng ồn, tai nạn giao thông và tình trạng tắc nghẽn hạ tầng đường bộ đang ngốn hàng tỷ USD chi phí xã hội mỗi năm. Nhiều thập kỷ qua, sự lệch thanh trong cơ cấu vận tải – khi đường bộ gánh vác phần lớn trọng trách vận chuyển hàng hóa và hành khách – đã khiến chi phí môi trường của nền kinh tế gia tăng mạnh mẽ.

So với các phương thức vận tải khác, đường sắt là giải pháp giao thông có 'vết carbon' thấp nhất. Các tính toán sinh thái học cho thấy, vận tải hàng hóa bằng đường sắt tiết kiệm từ 60% đến 80% năng lượng và phát thải ít hơn 75% đến 90% lượng khí CO2 trên mỗi tấn.km so với xe tải nặng. Vì vậy, đưa đường sắt trở thành trung tâm của hệ thống vận tải chính là chìa khóa để thực hiện 'chuyển dịch mô hình' – chuyển tải trọng từ đường bộ sang đường sắt, giúp cắt giảm trực tiếp hàng triệu tấn khí nhà kính mỗi năm.

“Vận tải đường sắt phát thải ít hơn 75% - 90% CO2 so với đường bộ. Chuyển đổi VNR thành Tập đoàn kinh tế đa ngành không chỉ là câu chuyện kinh doanh, mà là sứ mệnh bảo vệ môi trường và kiến tạo hạ tầng xanh cho Việt Nam.”

Trọng tâm của chuỗi logistics đa phương thức xanh

Hiện nay, chi phí logistics tại Việt Nam dao động quanh mức 16,8% - 17% GDP – một con số quá cao so với mức trung bình 10% - 11% của các nước phát triển. Một trong những nguyên nhân gốc rễ là sự thiếu kết nối giữa hạ tầng đường sắt với các cảng biển nước sâu, các khu công nghiệp tập trung và các trung tâm logistics lớn. Hàng hóa hầu hết phải trung chuyển bằng đường bộ, vừa làm đẩy giá thành sản phẩm, vừa gây quá tải cho hệ thống quốc lộ.

Nhiệm vụ trọng tâm đặt ra cho Tập đoàn VNR trong giai đoạn mới là đóng vai trò trung tâm trong chuỗi logistics đa phương thức và liên vận quốc tế. Khi các trung tâm logistics đường sắt được đầu tư đồng bộ, nối thẳng tới các cảng biển chính và cửa khẩu biên giới, chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Việt Nam sẽ được xanh hóa toàn diện. Hàng hóa xuất khẩu không chỉ tiết kiệm thời gian và chi phí, mà còn đáp ứng được các tiêu chuẩn sinh thái khắt khe từ quốc tế như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu.

Mô hình Tập đoàn mới đòi hỏi tư duy quản trị hoàn toàn mới. Mục tiêu đặt ra đến năm 2030 là VNR phải áp dụng đầy đủ các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp theo chuẩn mực của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) trên nền tảng công nghệ số. Sự minh bạch, hiện đại và tối ưu hóa vận hành bằng dữ liệu sẽ giúp Tập đoàn nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút nguồn lực tài chính chất lượng cao.

Tầm nhìn đến năm 2035, VNR hướng tới trở thành tập đoàn kinh tế đường sắt hùng mạnh trong khu vực, đủ năng lực quản lý, vận hành và bảo trì các tuyến đường sắt mới hiện đại – tiêu biểu là siêu dự án Đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam và hệ thống đường sắt đô thị tại các đại đô thị. Dưới góc độ kinh tế tuần hoàn, việc chuyển đổi từ đầu máy Diesel sang công nghệ điện hóa, tàu chạy pin hybrid hoặc hydro xanh chính là bước đi tự nhiên để triệt tiêu phát thải trực tiếp trong quá trình vận hành.

Sự ra đời của Tập đoàn Đường sắt Quốc gia Việt Nam không đơn thuần là một quyết định tái cơ cấu doanh nghiệp, mà là sự chuyển mình mang tính thời đại của hạ tầng giao thông nước nhà. Đặt trong mục tiêu lớn của dân tộc – vươn tới một nền kinh tế xanh, tuần hoàn và đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 – Tập đoàn VNR chính là 'đầu tàu xanh' giữ vai trò dẫn dắt, tạo ra những giá trị bền vững cho hôm nay và thế hệ mai sau.

Những kiến nghị chính sách cho lộ trình bứt phá

Để Tập đoàn Đường sắt Quốc gia Việt Nam phát huy tối đa sứ mệnh kiến tạo giao thông xanh, các chuyên gia thuộc Hội Kinh tế môi trường Việt Nam đưa ra 4 giải pháp đột phá:

Thí điểm cơ chế Tài chính xanh và Trái phiếu xanh: Cần cho phép VNR phát hành Trái phiếu xanh (Green Bonds) được Nhà nước bảo lãnh để huy động nguồn vốn dài hạn trong và ngoài nước phục vụ các dự án điện hóa đường sắt và xây dựng kho bãi xanh.
Tích hợp ESG vào bộ chỉ số đánh giá hiệu quả (KPI): Tập đoàn cần tiên phong áp dụng Báo cáo phát triển bền vững theo tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị). Lấy sản lượng vận tải xanh và khối lượng phát thải giảm thiểu làm chỉ tiêu bắt buộc để đánh giá hiệu quả quản trị.
Làm chủ công nghệ và phát triển công nghiệp phụ trợ: Đầu tư thành lập các Trung tâm R&D chuyên sâu về đường sắt xanh, nghiên cứu ứng dụng toa xe vật liệu nhẹ, hệ thống phanh tái tạo năng lượng và hạ tầng sạc điện sạch.
Quy hoạch kết nối hạ tầng đồng bộ: Chính phủ cần ưu tiên ngân sách đầu tư 'mắt xích cuối cùng' – kết nối đường sắt vào tận trong lòng các cảng biển lớn, cảng cạn ICD và các trung tâm logistics trọng điểm, triệt tiêu chi phí trung chuyển phát sinh.

Xuân Hòa

Nguồn Kinh tế Môi trường: https://kinhtemoitruong.vn/thanh-lap-moi-tap-doan-duong-sat-quoc-gia-viet-nam-cu-but-pha-cua-ha-tang-giao-thong-xanh-117395.html