Thanh niên Cao Bằng số hóa di tích - đánh thức ký ức lịch sử bằng công nghệ - Kỳ cuối

Kỳ cuối: Khi di tích trở thành 'bảo tàng mở' trên không gian số

Từ những mã QR giản đơn gắn tại các điểm di tích, một không gian trải nghiệm mới đang dần hình thành tại Cao Bằng, nơi lịch sử không còn bó hẹp trong khuôn viên thực địa mà mở rộng trên nền tảng số. Những công trình thanh niên không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin, mà đang từng bước kiến tạo một “bảo tàng mở”, nơi quá khứ được tái hiện sinh động, kết nối với hiện tại và lan tỏa đến cộng đồng. Đây không chỉ là câu chuyện của công nghệ, mà còn là hướng đi mới trong bảo tồn di sản, góp phần thúc đẩy du lịch, giáo dục và khơi dậy niềm tự hào lịch sử trong thế hệ trẻ hôm nay.

Từ điểm quét mã đến “bảo tàng mở” không giới hạn

Nếu như trước đây, việc tham quan di tích thường gắn lời giới thiệu ngắn gọn hay lời thuyết minh trực tiếp, thì nay, cùng với quá trình chuyển đổi số, nhiều di tích tại Cao Bằng từng bước mở rộng không gian, không giới hạn trên nền tảng số.

Tại Khu di tích Quốc gia đặc biệt địa điểm Chiến thắng Biên giới 1950 xã Đức Long, sự thay đổi này thể hiện rất rõ. Việc cung cấp thông tin văn bản, các nội dung số hóa đã được xây dựng theo hướng trực quan, đa tầng: từ sơ đồ chiến dịch, bản đồ các hướng tiến công, đến hình ảnh tư liệu về bộ đội, dân công hỏa tuyến. Khi quét mã QR tại từng điểm, du khách có thể theo dõi diễn biến chiến dịch theo trình tự thời gian, hiểu rõ từng vị trí chiến lược, từng bước tiến quân.

Chị Nông Minh Thị, hướng dẫn viên Khu di tích Quốc gia đặc biệt địa điểm Chiến thắng Biên giới năm 1950 cho biết: Hiện nay các điểm di tích không chỉ là “cung cấp thông tin” mà là “tạo trải nghiệm”. Mỗi điểm di tích trở thành một phần của câu chuyện lớn, giúp người xem không chỉ biết từng sự kiện riêng lẻ, mà hiểu được toàn cảnh lịch sử. Công trình số hóa di sản chính là bước chuyển từ tư duy trưng bày sang tư duy kể chuyện - một yêu cầu tất yếu trong bối cảnh công nghệ số phát triển.

Đặc biệt, việc số hóa còn giúp khắc phục những hạn chế vốn có của di tích truyền thống. Không gian di tích có thể giới hạn, nhưng không gian số là vô hạn. Những tư liệu quý, hình ảnh hiếm, bản đồ chi tiết… vốn khó trưng bày trực tiếp nay có thể được tích hợp đầy đủ trên nền tảng số. Người xem không chỉ “đi qua” di tích, mà có thể “đi sâu” vào lịch sử.

Sự thay đổi này cũng làm thay đổi hành vi của người tham quan. Chị Lê Thị Thúy, du khách Hà Nội đam mê công nghệ số cho biết: Du khách trẻ đi đến các điểm di sản, thay vì tiếp nhận thông tin một chiều, thường chủ động tương tác, tìm hiểu theo nhu cầu cá nhân. Mỗi lượt quét mã không chỉ là hành động tiếp cận thông tin, mà là một bước khám phá, một trải nghiệm cá nhân hóa. Từ đó, khái niệm “bảo tàng” cũng được mở rộng. Không còn bó hẹp trong một không gian khép kín, bảo tàng giờ đây có thể tồn tại ở bất cứ đâu, tại chính nơi di tích hiện hữu, trên điện thoại của mỗi người, hay trên không gian mạng. Và trong bức tranh ấy, Cao Bằng đang từng bước định hình một mô hình mới: di tích là trung tâm, công nghệ là cầu nối, còn người tham quan là chủ thể của trải nghiệm.

Du khách quét mã QR tìm hiểu tư liệu, hình ảnh lịch sử tại Khu di tích Quốc gia đặc biệt địa điểm Chiến thắng Biên giới năm 1950 tại, xã Đức Long.

Du khách quét mã QR tìm hiểu tư liệu, hình ảnh lịch sử tại Khu di tích Quốc gia đặc biệt địa điểm Chiến thắng Biên giới năm 1950 tại, xã Đức Long.

Khi du lịch và lịch sử gặp nhau trong không gian số

Không chỉ mang ý nghĩa bảo tồn, số hóa di tích còn mở ra một hướng đi mới cho phát triển du lịch, đặc biệt trong bối cảnh du lịch thông minh đang trở thành xu hướng tất yếu. Khi thông tin được số hóa, di tích không chỉ “hiện diện” tại chỗ mà còn có thể tiếp cận từ xa, mở rộng khả năng quảng bá.

Tuyến trải nghiệm số 4 “Một thời hoa lửa”, Công viên địa chất Non nước Cao Bằng là một ví dụ điển hình. Anh Trần Lê Nam, du khách Hải Phòng hào hứng chia sẻ: Tôi đi du lịch bằng xe mô tô cá nhân, trên chặng đường số 4, quanh co vắng vẻ, nếu không quét mã QR đọc “Một thời hoa lửa”, tôi sẽ không biết hành trình của mình đang đến với miệng núi lửa, kiến tạo vỏ trái đất từ hàng triệu năm trước, cũng là nơi quân và dân ta nhiều lần đánh thắng quân Pháp những năm 1947 - 1950.

Theo Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, khách du lịch, đặc biệt là giới trẻ, rất thích đọc trên nền tảng số và tự trải nghiệm. Họ không cần phụ thuộc hoàn toàn vào hướng dẫn viên, mà có thể tự khám phá. Thậm chí, nhiều bạn còn quay video, chia sẻ trải nghiệm lên mạng xã hội, giúp lan tỏa hình ảnh Cao Bằng rộng rãi hơn.

Không chỉ tăng tính hấp dẫn, số hóa di sản còn kéo dài “thời gian trải nghiệm” của du khách. Thay vì chỉ tham quan, họ có xu hướng dừng lại lâu hơn để tìm hiểu thông tin, xem video, đọc câu chuyện lịch sử. Điều này góp phần nâng cao giá trị của mỗi điểm đến. Đáng chú ý, hệ thống dữ liệu số còn cho phép người dùng tiếp cận thông tin ngay cả khi chưa đến trực tiếp. Đây là yếu tố quan trọng trong bối cảnh du lịch trực tuyến phát triển mạnh mẽ. Nhiều du khách có thể tìm hiểu trước, lên kế hoạch hành trình, từ đó tăng khả năng thu hút khách đến thực tế.

Việc kết hợp giữa di sản và công nghệ không chỉ nâng cao giá trị trải nghiệm, mà còn góp phần xây dựng thương hiệu du lịch bền vững. Di tích không còn là điểm đến “một lần”, mà có thể trở thành nội dung được khám phá nhiều lần, ở nhiều hình thức khác nhau.

Từ những bước đi ban đầu, một hệ sinh thái mới đang dần hình thành - nơi lịch sử, du lịch và công nghệ giao thoa, tạo nên giá trị cộng hưởng. Và trong hệ sinh thái đó, mỗi mã QR không chỉ là công cụ tra cứu, mà còn là “cánh cửa” mở ra những hành trình trải nghiệm mới.

Đoàn viên thanh niên quét mã QR tại Đền Bà Hoàng, phường Nùng Trí Cao để tìm hiểu về di tích lịch sử hình thành ngôi đền.

Đoàn viên thanh niên quét mã QR tại Đền Bà Hoàng, phường Nùng Trí Cao để tìm hiểu về di tích lịch sử hình thành ngôi đền.

Gen Z và sứ mệnh "giữ lửa ký ức" trong thời đại số

Ở trung tâm của hành trình xây dựng “bảo tàng mở” ấy chính là lực lượng đoàn viên, thanh niên, những người không chỉ trực tiếp triển khai mà còn đóng vai trò dẫn dắt, lan tỏa. Nếu ở những giai đoạn đầu, họ là người “làm kỹ thuật” thì đến nay, họ đang trở thành những người kiến tạo và kết nối.

Phó Bí thư Tỉnh đoàn Thanh niên Hà Ngọc Huy nhận định: Chuyển đổi số trong lĩnh vực di tích không phải là phong trào nhất thời, mà là nhiệm vụ lâu dài. Trong đó, thanh niên được xác định là lực lượng nòng cốt, bởi họ có lợi thế về công nghệ, sự sáng tạo và khả năng thích ứng nhanh. Thực tế cho thấy, từ việc số hóa từng điểm di tích riêng lẻ, các đoàn viên đang hướng tới xây dựng hệ thống liên kết, tạo thành một “mạng lưới lịch sử số”. Điều này giúp các di tích không tồn tại độc lập mà được kết nối thành một chỉnh thể, phản ánh đầy đủ hơn bức tranh lịch sử địa phương.

Quan trọng hơn, thông qua quá trình tham gia, nhận thức của người trẻ về lịch sử cũng có sự thay đổi rõ rệt. Lịch sử không còn là những kiến thức xa vời, mà trở thành trải nghiệm cá nhân, gắn với hành động cụ thể. Tình yêu di sản vì thế cũng được nuôi dưỡng một cách tự nhiên, bền vững hơn.

Tuy nhiên, hành trình này cũng đặt ra không ít thách thức: làm sao đảm bảo tính chính xác của thông tin, làm sao duy trì và cập nhật dữ liệu, làm sao để sản phẩm số hóa không bị lỗi thời, sinh động, hấp dẫn, lôi cuốn… Đây là những bài toán cần được giải quyết bằng sự phối hợp giữa thanh niên, ngành văn hóa và các cơ quan chuyên môn.

Trong những thách thức ấy, vai trò của thế hệ trẻ càng được khẳng định. Họ không chỉ tiếp cận công nghệ số mà còn sử dụng công nghệ như một công cụ để gìn giữ ký ức để kể lại lịch sử theo cách của thời đại mình. Từ những mã QR nhỏ bé, một hành trình lớn đang được mở ra. Đó là hành trình để lịch sử không bị lãng quên mà tiếp tục sống trong đời sống hiện đại, sống trong từng lượt quét mã, từng câu chuyện được kể lại, từng trải nghiệm được chia sẻ.

Trường Hà

Nguồn Cao Bằng: https://baocaobang.vn/thanh-nien-cao-bang-so-hoa-di-tich-danh-thuc-ky-uc-lich-su-bang-cong-nghe-ky-cuoi-3186789.html