Thế giới hành động ứng phó thách thức về sức khỏe tâm thần
Sức khỏe tâm thần đang trở thành mối quan tâm toàn cầu khi áp lực công việc và nhịp sống hiện đại ngày càng tác động sâu sắc đến đời sống con người.
Trước thực trạng đó, nhiều quốc gia đã nỗ lực tìm kiếm các giải pháp thiết thực, từ nâng cao nhận thức cộng đồng, thúc đẩy lắng nghe và thấu hiểu đến mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ tâm lý nhằm hỗ trợ kịp thời và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.

Xu hướng căng thẳng do làm việc quá sức đã trở nên phổ biến tại Nhật Bản Ảnh: MINH DƯƠNG
Khủng hoảng sức khỏe tâm thần gia tăng
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hơn 1 tỉ người, tương đương khoảng 1/8 dân số toàn cầu, hiện sống chung với vấn đề sức khỏe tâm thần. Con số này đang có xu hướng gia tăng, trong đó rối loạn lo âu và rối loạn trầm cảm là hai nhóm phổ biến nhất.
Một nghiên cứu khác được công bố vào tháng 5 năm nay trên tạp chí The Lancet cho thấy xu hướng của 12 loại rối loạn tâm thần có sự khác biệt theo độ tuổi, giới tính, vị trí địa lý và các yếu tố nhân khẩu học - xã hội tại 204 quốc gia và vùng lãnh thổ. Điều này cho thấy thế giới đang bước vào giai đoạn đáng lo ngại, khi sức khoẻ tâm thần toàn cầu ngày càng trở nên tồi tệ.
Trong xã hội hiện đại, văn hóa làm việc quá sức đã dần trở thành thực trạng phổ biến trên toàn cầu. Các nghiên cứu tại Mỹ, Hà Lan và Thụy Điển cũng chỉra mối liên hệ giữa áp lực công việc và sự gia tăng các vấn đề về giấc ngủ. Các quốc gia có thời gian làm việc dài hơn thường có thời lượng ngủ ít hơn.
Những nơi mà người lao động ngủ trung bình dưới 7 giờ mỗi đêm có số giờ làm việc trung bình là 2.078 giờ mỗi năm. Trong khi đó, những nơi người lao động ngủ từ 7 giờ trở lên mỗi đêm có số giờ làm việc là 1.756 giờ. Mức chênh lệch lên tới 322 giờ làm việc mỗi năm, tương đương khoảng 8 tuần làm việc trọn vẹn.
Đáng chú ý, các quốc gia châu Âu nằm trong nhóm có thời lượng nghỉngơi tốt nhất, trong khi các nền kinh tế châu Á thể hiện xu hướng ngược lại.
Theo số liệu do Chính phủ Hàn Quốc công bố vào tháng 9, số vụ tự tử trong học sinh phổ thông tại nước này đã lên mức cao kỷ lục vào năm 2025, tăng 65% so với năm 2020. Dữ liệu của Bộ Giáo dục Hàn Quốc ghi nhận tổng cộng 244 học sinh tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông đã tử vong do tự tử trong năm 2025. Đây là con số cao nhất kể từ khi số liệu thống kê được ghi nhận.
Tại Nhật Bản, xu hướng căng thẳng do làm việc quá sức được thể hiện qua thuật ngữ phổ biến karoshi - nghĩa là “tử vong do làm việc quá sức” từ những năm 1980.
Nhiều thập kỷ sau khi Nhật Bản đặt ra thuật ngữ này, vào năm 2021, WHO đã công nhận hội chứng karoshi, đồng thời chỉra mối liên hệ giữa tình trạng làm việc quá sức và căng thẳng kéo dài với sự suy giảm chức năng tim mạch và các vấn đề sức khỏe tâm thần.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, văn hóa làm việc quá sức vẫn tồn tại dai dẳng tại Nhật Bản. Những tiến bộ công nghệ đang mở ra cơ hội giúp khắc phục những tổn thương và hệ lụy do karoshi gây ra. Tuy nhiên, hành trình đi đến những thay đổi này là một chặng đường dài và đầy gian nan.
Cú hích thúc đẩy hành động của thế giới
Ngay trong tháng 10 năm nay, nhân sự kiện Ngày Sức khỏe tâm thần thế giới, WHO đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe các trải nghiệm thực tế để tạo ra những thay đổi thiết thực. Sự kiện đã gửi gắm thông điệp đến những người từng trải qua vấn đề sức khỏe tâm thần không chỉcần được lắng nghe, mà còn cần được tham gia vào quá trình xây dựng các chính sách và dịch vụ hỗ trợ họ.
Chiến dịch đồng thời kêu gọi cải thiện các dịch vụ sức khỏe tâm thần dựa vào cộng đồng và nâng cao sự công nhận đối với những áp lực xã hội, kinh tế rộng lớn hơn đang ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống của mỗi người.
Tiến sĩ Tedros Adhanom Ghebreyesus, Tổng Giám đốc WHO nhấn mạnh sự trang bị hệ thống dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần là một trong những thách thức cấp bách nhất đối với y tế công cộng hiện nay. Đầu tư cho sức khỏe tâm thần chính là đầu tư cho con người, cộng đồng và nền kinh tế. Đây là khoản đầu tư mà không quốc gia nào có thể xem nhẹ.
Thế giới cần có trách nhiệm hành động kịp thời, khẩn trương, đồng thời bảo đảm mọi người dân đều được tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần. Đây không phải là đặc quyền dành cho một nhóm người, mà là quyền cơ bản mà tất cả mọi người đều phải được thụ hưởng.
Bên cạnh việc hoàn thiện các quy định về lao động, nhiều nước cũng thử nghiệm mô hình làm việc “100-80-100” đạt 100% hiệu suất trong 80% thời gian làm việc nhưng vẫn hưởng 100% mức lương, hoặc áp dụng tuần làm việc bốn ngày. Việc rút ngắn thời gian làm việc có thể giúp loại bỏ những công việc không cần thiết và các khâu kém hiệu quả, qua đó làm rõ sự khác biệt giữa thời gian có mặt tại nơi làm việc và năng suất thực tế.
Kết quả thường là người lao động được tái tạo năng lượng, có thêm động lực, làm việc hiệu quả hơn và tạo ra sản phẩm có chất lượng cao hơn. Tuần làm việc bốn ngày cũng cho thấy phần nào hiệu quả trong các chương trình thí điểm tại Anh và Nhật Bản.
Đây cũng được xem là hướng đi tiềm năng giúp doanh nghiệp xây dựng môi trường làm việc lành mạnh, nơi sức khỏe tinh thần của nhân viên được quan tâm đúng mức và khích lệ sự cống hiến và trách nhiệm cao của họ với công việc.


