Thị trường carbon toàn cầu bước vào cuộc đua chất lượng tín chỉ
Doanh thu thị trường carbon toàn cầu đạt 107 tỷ USD, trong khi chất lượng tín chỉ, tiêu chuẩn quốc tế và đầu tư dài hạn đang quyết định giá trị thị trường.
Chất lượng tín chỉ - yếu tố quyết định giá trị thị trường
Tại webinar “Xu hướng định giá carbon 2026: Một số điểm đáng chú ý cho tín chỉ carbon rừng Việt Nam” do Mạng lưới Nghiên cứu chính sách nông lâm nghiệp tổ chức chiều 2/6, TS. Nguyễn Sỹ Linh - Trưởng ban Biến đổi khí hậu, Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường (ISPAE) thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường - đã chia sẻ nhiều nội dung đáng chú ý từ Báo cáo State and Trends of Carbon Pricing 2026 của Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Tổng nguồn thu từ các cơ chế định giá carbon toàn cầu trong năm 2025 đã đạt khoảng 107 tỷ USD, ghi nhận mức tăng nhẹ khoảng 2% so với năm trước. Ảnh minh họa
Theo báo cáo, trong vòng 10 năm qua, số quốc gia và vùng lãnh thổ áp dụng các công cụ định giá carbon theo cơ chế tuân thủ đã tăng mạnh, từ 58 lên 87. Số hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (ETS) tăng từ 19 lên 40, trong khi số cơ chế thuế carbon tăng từ 21 lên 47.
Hiện nay, các công cụ định giá carbon đã bao phủ khoảng 29% tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu. Đáng chú ý, tổng doanh thu từ các công cụ này trong năm 2025 đạt khoảng 107 tỷ USD, tăng 2% so với năm trước, cho thấy vai trò ngày càng lớn của thị trường carbon trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải thấp.
Một điểm đáng chú ý là cơ chế trao đổi hạn ngạch phát thải của Việt Nam lần đầu tiên được World Bank ghi nhận trong báo cáo năm 2026. Theo lộ trình hiện hành, giai đoạn đầu hệ thống sẽ áp dụng đối với khoảng 110 cơ sở phát thải lớn thuộc các ngành nhiệt điện, sản xuất sắt thép và xi măng. Theo TS. Nguyễn Sỹ Linh, việc được ghi nhận trong báo cáo cho thấy Việt Nam đã chính thức tham gia vào xu thế phát triển thị trường carbon và các cơ chế định giá carbon đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu.
Ở góc độ thị trường tín chỉ carbon quốc tế, báo cáo cho thấy các cơ chế hợp tác theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris tiếp tục được mở rộng. Đến nay đã có 108 thỏa thuận được ký kết trên toàn cầu, tăng thêm 22 thỏa thuận so với kỳ báo cáo trước. Tuy nhiên, số dự án thực sự hoàn tất chuyển giao tín chỉ vẫn còn rất hạn chế, mới dừng ở 4 dự án.
Trong khi đó, các tiêu chuẩn tín chỉ carbon độc lập như Verra hay Gold Standard phát hành khoảng 306 triệu tín chỉ trong năm 2025, giảm 4% so với năm trước. Trái ngược với xu hướng này, các cơ chế tín chỉ do chính phủ quản lý lại tăng trưởng mạnh, với tổng lượng tín chỉ phát hành đạt khoảng 56 triệu đơn vị, tăng 40%, trong đó riêng Australia đóng góp gần 22 triệu tín chỉ.
Từ những số liệu trên, World Bank cho rằng, thị trường carbon toàn cầu đang bước sang một giai đoạn phát triển mới. Trọng tâm không còn là gia tăng số lượng tín chỉ phát hành mà chuyển mạnh sang nâng cao chất lượng và tính toàn vẹn môi trường của tín chỉ carbon.
Minh chứng rõ nhất là tỷ trọng nguồn cung tín chỉ từ lĩnh vực lâm nghiệp và sử dụng đất đã tăng lên 36%, trong khi tín chỉ từ các dự án năng lượng tái tạo giảm khoảng 38% so với các giai đoạn trước. Điều này phản ánh nhu cầu ngày càng lớn đối với các tín chỉ carbon chất lượng cao, đặc biệt là các dự án dựa vào thiên nhiên có khả năng tạo ra nhiều lợi ích đồng thời về môi trường và xã hội.
Dữ liệu thị trường cũng cho thấy, không phải mọi tín chỉ carbon đều có giá trị như nhau. Dù cùng đại diện cho một tấn CO₂ tương đương được hấp thụ hoặc giảm phát thải, giá trị của tín chỉ phụ thuộc rất lớn vào chất lượng dự án. Theo hệ thống đánh giá chất lượng tín chỉ carbon, các dự án được xếp hạng từ BBB trở lên có thể đạt mức giá khoảng 30 USD/tín chỉ. Trong khi đó, các dự án có xếp hạng thấp hơn chỉ đạt khoảng 8,7 USD/tín chỉ. Với những tín chỉ chưa được đánh giá chất lượng, giá giao dịch phổ biến chỉ quanh mức 6,3 USD/tín chỉ.
Các nghiên cứu của BeZero Carbon cũng cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các nhóm dự án. Đối với các dự án trồng rừng và phục hồi rừng chất lượng cao, giá tín chỉ có thể cao hơn tới 87% so với các dự án cùng loại nhưng chất lượng thấp hơn. Tương tự, các dự án REDD+ hay quản lý rừng bền vững (IFM) cũng ghi nhận mức chênh lệch giá lớn tùy thuộc vào chất lượng tín chỉ. Những số liệu này cho thấy thị trường không còn định giá tín chỉ carbon đơn thuần dựa trên lượng phát thải được hấp thụ hay cắt giảm, mà ngày càng coi trọng tính toàn vẹn môi trường, khả năng đo lường, xác minh và minh bạch của dự án.
Ba xu hướng mới định hình thị trường carbon
Báo cáo của World Bank cũng chỉ ra ba xu hướng lớn đang tác động mạnh đến thị trường carbon toàn cầu. Thứ nhất, thị trường đang chuyển từ giao dịch tín chỉ đã phát hành sang đầu tư vào tín chỉ hình thành trong tương lai. Các hợp đồng mua trước (offtake agreement) tăng mạnh, với khối lượng tín chỉ được cam kết mua trước cao gấp ba lần so với kỳ báo cáo trước. Riêng các dự án dựa vào thiên nhiên chiếm khoảng 19% lượng tín chỉ được giao dịch theo hình thức này. Xu hướng này giúp các dự án carbon tiếp cận nguồn vốn từ sớm, đồng thời cho phép bên mua bảo đảm nguồn cung tín chỉ chất lượng cao trong tương lai.
Thứ hai, ranh giới giữa thị trường carbon tuân thủ và thị trường carbon tự nguyện đang dần thu hẹp. Cả hai thị trường đều hướng tới nhóm tín chỉ chất lượng cao, khiến nguồn cung tín chỉ đạt chuẩn ngày càng trở nên khan hiếm và có giá trị hơn.
Thứ ba, nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến các danh mục tín chỉ carbon đa dạng, không chỉ chú trọng lượng phát thải được hấp thụ hay cắt giảm mà còn xem xét các giá trị đồng lợi ích như bảo tồn đa dạng sinh học, cải thiện sinh kế cộng đồng và phát triển bền vững.
Theo TS. Nguyễn Sỹ Linh, những xu hướng này mang lại ba gợi mở quan trọng cho Việt Nam. Thứ nhất, thị trường carbon đang hình thành nhưng nhu cầu không tự động xuất hiện, đòi hỏi các chủ dự án phải chủ động chuẩn bị từ sớm. Thứ hai, chất lượng sẽ là yếu tố quyết định giá trị tín chỉ carbon trong tương lai. Thứ ba, thị trường đang dịch chuyển từ mua bán tín chỉ sang đầu tư vào dự án tạo tín chỉ, đặt ra yêu cầu cao hơn về tính minh bạch, quyền carbon, quyền sử dụng đất và cơ chế chia sẻ lợi ích.
Theo các chuyên gia, dù khung pháp lý cho thị trường carbon Việt Nam đang dần hoàn thiện, việc vận hành hiệu quả vẫn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và chủ dự án. Trong bối cảnh Việt Nam dự kiến vận hành đầy đủ thị trường carbon từ năm 2029, những xu hướng mới của thị trường thế giới được xem là cơ sở quan trọng để các chủ dự án định hướng chiến lược phát triển. Với lĩnh vực lâm nghiệp, cơ hội không chỉ nằm ở việc tạo ra tín chỉ carbon mà còn ở khả năng xây dựng các dự án chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và thu hút dòng vốn đầu tư dài hạn đang ngày càng gia tăng trên thị trường toàn cầu.
Doanh thu từ các công cụ định giá carbon toàn cầu đã vượt 107 tỷ USD, trong khi thị trường ngày càng ưu tiên tín chỉ chất lượng cao thay vì số lượng. Đây được xem là xu hướng quan trọng định hình thị trường carbon trong giai đoạn mới và mở ra nhiều gợi ý cho Việt Nam trong quá trình phát triển tín chỉ carbon rừng.











