Thị trường dầu mỏ thế giới đã vĩnh viễn thay đổi?
Sau xung đột Mỹ - Iran, thị trường dầu mỏ có thực sự thay đổi vĩnh viễn hay không? AFP đã đặt câu hỏi này với một số chuyên gia dầu khí. Các ý kiến cho thấy cấu trúc thị trường và cách ứng phó với cú sốc nguồn cung có thể thay đổi lâu dài, dù chưa phải tất cả chuyên gia đều cho rằng thị trường đã “thay đổi mãi mãi”.

Sau xung đột Mỹ - Iran, thị trường dầu mỏ có thực sự thay đổi vĩnh viễn hay không? (Ảnh minh họa)
Jamie Webster, đối tác kiêm Giám đốc Trung tâm ảnh hưởng Năng lượng của Boston Consulting Group, cho rằng đang diễn ra ba thay đổi lớn.
Thứ nhất, dòng chảy năng lượng toàn cầu đang được tái cấu trúc. Châu Á trước đây hấp thụ khoảng 86% lượng dầu từ Trung Đông, nhưng các tuyến thương mại đang thay đổi và một phần những thay đổi này có thể trở thành lâu dài.
Thứ hai, quá trình chuyển dịch năng lượng vẫn tiếp diễn và đang được thúc đẩy nhanh hơn bởi khủng hoảng. Trung Quốc đang thể hiện khả năng thích ứng nhanh và thực dụng, trong khi quá trình điện hóa cũng tăng tốc ở nhiều nơi.
Thứ ba, an ninh và khả năng chống chịu năng lượng sẽ trở thành ưu tiên lâu dài. Các quốc gia có thể chấp nhận trả nhiều tiền hơn để đảm bảo nguồn cung, đồng thời tăng dự trữ chiến lược, đa dạng hóa nguồn nhập khẩu và nâng hiệu quả sử dụng nhiên liệu.
Benjamin Zycher, chuyên gia cao cấp tại American Enterprise Institute, cho rằng thị trường đã thay đổi do rủi ro thường trực đối với các tuyến vận chuyển, đường ống và cơ sở hạ tầng năng lượng. Theo ông, điều này có thể khiến giá dầu duy trì ở mức cao hơn so với trường hợp không xảy ra các rủi ro mới.
Art Hogan, chiến lược gia thị trường trưởng tại B. Riley Wealth, cũng cho rằng xung đột sẽ tạo ra những thay đổi dài hạn. Các nước khai thác dầu đang tìm những tuyến vận chuyển thay thế và xây dựng đường ống để tránh các điểm nghẽn như eo biển Hormuz. Giá dầu cao kéo dài cũng thúc đẩy đầu tư vào điện hạt nhân, năng lượng tái tạo và các nguồn thay thế khác.
Một ảnh hưởng khác là giá nhiên liệu chưng cất như nhiên liệu máy bay, dầu diesel và dầu sưởi tăng mạnh, có thể thúc đẩy đầu tư vào công suất lọc dầu vốn đã bị hạn chế trong nhiều năm.
Alan Gelder, Phó Chủ tịch cấp cao phụ trách lọc dầu, hóa chất và thị trường dầu tại Wood Mackenzie, nhận định rằng xung đột càng kéo dài, các nước nhập khẩu năng lượng càng có động lực tìm nguồn cung thay thế để tăng khả năng tự chủ và chống chịu. Điều này có thể thúc đẩy điện hóa nhanh hơn, sử dụng năng lượng mặt trời, gió và nhiên liệu tái tạo tại các khu vực như Đông Nam Á và Mỹ Latin.
Bài học quan trọng: Thị trường thích ứng tốt hơn dự kiến
Rebecca Babin, chuyên gia giao dịch cổ phiếu cấp cao tại CIBC Private Wealth, thận trọng hơn với nhận định rằng thị trường đã “thay đổi vĩnh viễn”. Theo bà, điều quan trọng hơn là xung đột đã thách thức một số giả định truyền thống về cách thị trường phản ứng trước cú sốc nguồn cung.
Nếu trước xung đột người ta mô hình hóa một kịch bản gần như đóng cửa eo biển Hormuz với mức thiếu hụt dầu tương tự thực tế, hầu hết các mô hình sẽ dự báo giá dầu tăng mạnh hơn nhiều. Nhưng thực tế cho thấy hệ thống dầu mỏ toàn cầu có khả năng thích ứng đáng kể.
Bà Babin chỉ ra bốn bài học. Thứ nhất, phải phân biệt thiếu dầu thực sự với gián đoạn logistics. Trong cả xung đột Nga - Ukraine và Mỹ - Iran, một phần lớn gián đoạn đến từ vận chuyển, tuyến đường và logistics chứ không phải khai thác bị phá hủy vĩnh viễn. Hệ thống vận tải có khả năng điều chỉnh nhanh hơn nhiều so với giả định của các mô hình truyền thống.
Thứ hai, thị trường phản ứng với thông tin nhanh hơn trước. Đàm phán, khả năng mở lại tuyến vận chuyển, thay đổi lộ trình hay triển vọng khôi phục nguồn cung đều có thể ảnh hưởng đến giá dầu trước khi nguồn cung vật chất thực sự thay đổi. Với lượng thông tin ngày càng lớn và tốc độ truyền tin nhanh, kỳ vọng của thị trường có thể làm thay đổi cả thời điểm lẫn mức độ biến động giá.
Kế đến là khả năng điều chỉnh nhu cầu ngày càng quan trọng. Trung Quốc không đơn giản chấp nhận giá dầu cao mà đã sử dụng tồn kho, giảm nhập khẩu dầu thô, điều chỉnh công suất lọc dầu và thay đổi cơ cấu nhu cầu. Điều này cho thấy một hệ thống năng lượng có nhiều khả năng thay thế có thể hấp thụ cú sốc dầu tốt hơn những gì các mô hình lịch sử dự đoán.
Cuối cùng, không phải mọi loại tồn kho đều ảnh hưởng đến giá theo cách giống nhau. Hơn 500 triệu thùng dầu đã được rút khỏi các nguồn tồn kho trong giai đoạn xung đột, nhưng phần lớn đến từ dự trữ chiến lược, dầu đang vận chuyển và các kho dự trữ ít minh bạch hơn của Trung Quốc, thay vì tồn kho thương mại tại các trung tâm định giá lớn của OECD.
Điều này rất quan trọng vì các mô hình giá dầu truyền thống chủ yếu dựa vào những kho dự trữ thương mại có thể quan sát được. Do đó, thị trường trên mô hình có thể trông “dư dả” hơn thực tế, trong khi nguồn cung toàn cầu thực sự đã bị thiếu hụt.
Nhưng khả năng thích ứng không phải là nguồn cung vô hạn
Bà Babin cho rằng khi các nguồn đệm như dự trữ chiến lược, dầu trên biển, tuyến vận chuyển thay thế và khả năng điều chỉnh nhu cầu dần cạn kiệt, việc rút dầu sẽ chuyển nhiều hơn sang tồn kho thương mại của OECD. Khi đó, diễn biến tồn kho và giá dầu có thể trở lại mối quan hệ quen thuộc hơn.
Vì vậy, bà Babin không muốn khẳng định thị trường dầu đã “thay đổi vĩnh viễn”. Tuy nhiên, xung đột Mỹ - Iran đã cho thấy một điều đáng chú ý: Hệ thống dầu mỏ toàn cầu có khả năng thích ứng lớn hơn nhiều so với những gì các mô hình lịch sử từng giả định - nhưng khả năng thích ứng không đồng nghĩa với nguồn cung dồi dào.
Tồn kho, tuyến thương mại thay thế, điều chỉnh nhu cầu và các phương thức vận chuyển mới có thể giảm nhẹ cú sốc, nhưng tất cả đều có giới hạn. Đây có thể là bài học lâu dài nhất của cuộc khủng hoảng: trong những cú sốc chưa từng có, các mối quan hệ giá-cung-tồn kho trong quá khứ không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ tốc độ và quy mô thích ứng của thị trường, từ đó khiến phản ứng của giá dầu khác cả về mức độ lẫn thời điểm so với dự báo truyền thống.
Nguồn PetroTimes: https://petrotimes.vn/thi-truong-dau-mo-the-gioi-da-vinh-vien-thay-doi-745910.html

