Thống nhất hành động, khơi thông nguồn lực - Bài 7: Hiệu năng quản trị và mệnh lệnh 'địa phương quyết'

Sau gần một năm triển khai đồng loạt trên cả nước, mô hình chính quyền địa phương hai cấp không còn là một chủ trương cải cách trên giấy mà đã trở thành một thực tiễn vận hành sống động. Tại Hội nghị quán triệt và triển khai Nghị quyết Trung ương 2 khóa XIV, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã đặt vấn đề một cách thẳng thắn: Nâng cao hiệu lực, hiệu quả mô hình này là yêu cầu cấp thiết, không thể chậm trễ. Thực tiễn bước đầu cho thấy những chuyển động tích cực, nhưng cũng bộc lộ không ít điểm nghẽn. Điều cốt lõi không chỉ là tổ chức lại bộ máy mà là thiết lập một tư duy quản trị mới, nơi địa phương thực sự được trao quyền, dám quyết, dám làm và chịu trách nhiệm.

Những chuyển động rõ nét nhưng chưa đồng đều

Sau gần một năm triển khai, mô hình chính quyền địa phương hai cấp đã đi qua giai đoạn khởi động với những tín hiệu tích cực đáng ghi nhận. Trước hết, bộ máy tổ chức từng bước được tinh gọn hơn, giảm tầng nấc trung gian, rút ngắn quy trình xử lý công việc.

Ở nhiều địa phương, thời gian giải quyết thủ tục hành chính được rút ngắn, mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp có xu hướng tăng lên. Đặc biệt, vai trò của cấp xã đã được nâng lên rõ rệt. Không còn là “cấp thừa hành thuần túy”, nhiều xã đã chủ động xử lý các vấn đề phát sinh tại chỗ, từ quản lý đất đai, an sinh xã hội đến phát triển kinh tế địa phương. Một số mô hình xã năng động đã trở thành “điểm sáng” về quản trị cơ sở, góp phần giảm tải đáng kể cho cấp tỉnh.

 Ảnh minh họa: hanoi.gov.vn

Ảnh minh họa: hanoi.gov.vn

Tuy nhiên, nhìn tổng thể, bức tranh vẫn chưa đồng đều. Nhiều nơi vẫn lúng túng trong vận hành mô hình mới. Phân cấp, phân quyền chưa thực sự rõ ràng, dẫn đến tình trạng “trên đẩy xuống, dưới lại chờ trên”. Một số xã được giao thêm nhiệm vụ nhưng chưa được trao đủ thẩm quyền và nguồn lực tương xứng, khiến việc thực thi bị hạn chế.

Năng lực cán bộ cơ sở cũng là một điểm yếu nổi lên. Khi yêu cầu quản trị tăng lên nhưng trình độ, kỹ năng chưa theo kịp thì nguy cơ “quyền có mà không làm được” là hiện hữu. Bên cạnh đó, cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả công việc còn thiếu cụ thể, dẫn đến trách nhiệm chưa thực sự rõ ràng.

Từ áp lực thực tiễn đến yêu cầu phát triển

Việc chuyển sang mô hình chính quyền địa phương hai cấp không phải là một lựa chọn mang tính kỹ thuật mà là yêu cầu tất yếu của quá trình hiện đại hóa quản trị quốc gia.

Thực tiễn nhiều năm qua cho thấy, mô hình chính quyền địa phương 3 cấp truyền thống bộc lộ không ít hạn chế, như: Bộ máy cồng kềnh, chồng chéo chức năng, thời gian xử lý kéo dài, trách nhiệm bị “chia nhỏ” đến mức khó quy kết. Trong bối cảnh phát triển nhanh và yêu cầu cạnh tranh ngày càng cao, một hệ thống như vậy không thể đáp ứng.

Đổi mới mô hình chính quyền chính là để giải quyết mâu thuẫn giữa “quy mô lớn” mà “hiệu quả thấp”. Khi giảm một cấp trung gian, dòng chảy quyết định trở nên trực tiếp hơn, trách nhiệm rõ hơn, và đặc biệt là tạo điều kiện để địa phương phát huy tính chủ động.

Phát biểu chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước tại Hội nghị quán triệt và triển khai Nghị quyết Trung ương 2 khóa XIV đã khẳng định một nguyên lý cốt lõi: Trung ương giữ vai trò kiến tạo thể chế, định hướng chiến lược và giám sát; địa phương là chủ thể tổ chức thực hiện. Đây là bước chuyển quan trọng từ “quản lý” sang “quản trị”, nơi quyền lực đi kèm trách nhiệm và hiệu quả được đo bằng kết quả cụ thể.

Ở góc độ chuyên gia, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đây là bước đi phù hợp với xu thế quốc tế. Các quốc gia có nền quản trị hiệu quả đều theo hướng phân quyền mạnh cho địa phương, đi kèm cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Việt Nam không nằm ngoài xu thế đó.

TS Nguyễn Sĩ Dũng, nguyên Phó chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội phân tích: “Một nền quản trị hiện đại phải dựa trên nguyên tắc phân quyền rõ ràng. Khi địa phương không có quyền quyết định thì không thể đòi hỏi họ chịu trách nhiệm về kết quả”.

Điểm mới quan trọng nhất của mô hình chính quyền địa phương hai cấp không nằm ở việc giảm cấp hành chính mà ở sự thay đổi tư duy quản trị. Theo đó, cấp xã không chỉ là “cánh tay nối dài” mà trở thành trung tâm vận hành của hệ thống. Như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đã chỉ rõ, cấp xã phải mạnh ở 3 trụ cột: Năng lực ra quyết định, khả năng huy động nguồn lực và năng lực giám sát, phản hồi. Đây chính là “bộ ba năng lực” quyết định hiệu năng của toàn hệ thống.

Tuy nhiên, để hiện thực hóa tư duy này, cần thẳng thắn nhìn nhận những điểm nghẽn lớn. Thứ nhất, nghẽn về thể chế: Nhiều quy định pháp luật chưa theo kịp yêu cầu phân quyền, dẫn đến tình trạng “trao quyền nửa vời”. Cấp xã được giao việc nhưng lại thiếu công cụ pháp lý để quyết định. Thứ hai, nghẽn về nguồn lực: Phân cấp nhưng chưa phân bổ đủ nguồn lực tài chính, nhân lực và công nghệ. Điều này khiến cấp xã khó chủ động, dễ rơi vào tình trạng “lực bất tòng tâm”. Thứ ba, nghẽn về con người: Năm 2026 được xác định là “Năm cán bộ cơ sở”, điều đó cho thấy vấn đề nhân lực là then chốt. Nếu không nâng cấp đội ngũ, mọi cải cách thể chế sẽ khó đi vào thực chất. Thứ tư, nghẽn về cơ chế trách nhiệm: Chưa có hệ thống đánh giá rõ ràng, minh bạch, dẫn đến tình trạng “không ai chịu trách nhiệm cuối cùng”. Khi trách nhiệm không rõ, hiệu quả khó cao.

Để địa phương “quyết, làm và chịu trách nhiệm”

Để mô hình chính quyền địa phương hai cấp trở thành một đột phá thực sự trong quản trị quốc gia, cần một hệ giải pháp đồng bộ, quyết liệt và có trọng tâm. Trước hết, phải hoàn thiện thể chế theo hướng phân quyền rõ ràng, triệt để. Quyền hạn của cấp xã cần được quy định cụ thể, đi kèm với cơ chế kiểm soát minh bạch. Không thể vừa trao quyền, vừa giữ quyền, điều đó sẽ triệt tiêu động lực đổi mới.

Thứ hai, phải gắn phân quyền với phân bổ nguồn lực. Mỗi nhiệm vụ giao cho địa phương phải đi kèm ngân sách, nhân lực và công cụ thực thi. Chỉ khi “có quyền, có lực, có trách nhiệm”, chính quyền cơ sở mới có thể vận hành hiệu quả.

Thứ ba, đột phá về cán bộ. Cần có chương trình đào tạo, bồi dưỡng quy mô lớn cho đội ngũ cán bộ cấp xã, tập trung vào kỹ năng quản trị hiện đại, ra quyết định và sử dụng công nghệ. Đồng thời, mạnh dạn sàng lọc, thay thế những cán bộ không đáp ứng được yêu cầu thực tiễn đặt ra.

Thứ tư, xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả dựa trên kết quả đầu ra. Mỗi địa phương phải được “đo lường” bằng các chỉ số cụ thể: Mức độ hài lòng của người dân, tốc độ giải quyết công việc, hiệu quả sử dụng ngân sách... Đây chính là cơ sở để xác định trách nhiệm và tạo động lực cạnh tranh lành mạnh giữa các địa phương.

Thứ năm, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản trị địa phương. Công nghệ không chỉ giúp minh bạch hóa hoạt động mà còn tạo ra một hệ thống dữ liệu thời gian thực, hỗ trợ ra quyết định nhanh và chính xác hơn.

Mô hình chính quyền địa phương hai cấp đang đứng trước một ngưỡng chuyển quan trọng: Từ “vận hành” sang “vận hành hiệu quả”. Điều đó đòi hỏi không chỉ sự quyết tâm chính trị mà còn là sự thay đổi sâu sắc trong tư duy và cách làm. Khi mỗi địa phương thực sự “quyết, làm và chịu trách nhiệm”, khi cấp xã trở thành trung tâm năng động của hệ thống, thì cải cách này sẽ không chỉ là một bước điều chỉnh bộ máy mà sẽ trở thành một cuộc cách mạng trong quản trị quốc gia, tạo nền tảng vững chắc cho phát triển nhanh và bền vững trong giai đoạn mới.

Nhóm phóng viên

Nguồn QĐND: https://www.qdnd.vn/chinh-tri/dua-nghi-quyet-cua-dang-vao-cuoc-song/thong-nhat-hanh-dong-khoi-thong-nguon-luc-bai-7-hieu-nang-quan-tri-va-menh-lenh-dia-phuong-quyet-1036172