Thu giữ các-bon: Không thể chờ đủ cơ chế mới bắt đầu

Việt Nam có tiềm năng lưu trữ các-bon, nhưng để Công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ các-bon (CCUS) trở thành công cụ giảm phát thải, cần sớm tháo gỡ rào cản thể chế, chi phí và hạ tầng.

Quang cảnh hội thảo

Quang cảnh hội thảo

Có tiềm năng, cần sớm triển khai

Ngày 27/10, Báo Nông nghiệp và Môi trường, Cục Biến đổi khí hậu cùng Viện Dầu khí Việt Nam (VPI) tổ chức Hội thảo “Công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ các-bon (CCUS): Giải pháp thúc đẩy Net Zero tại Việt Nam”.

TS. Nguyễn Hữu Lương, chuyên gia cao cấp Viện Dầu khí Việt Nam cho biết, quy mô công nghệ thu giữ và lưu trữ các-bon (CCS) trên toàn cầu đang tăng nhanh, với 77 dự án vận hành và 610 dự án ở giai đoạn phát triển. Các dạng địa chất có thể sử dụng để lưu trữ các-bon gồm mỏ dầu khí đã cạn kiệt, tầng chứa nước mặn và vỉa than sâu không khai thác.

Việt Nam có tiềm năng lưu trữ các-bon tại 3 bể trầm tích chính là Cửu Long, Nam Côn Sơn và Sông Hồng. Đáng chú ý, 34 mỏ dầu khí ngoài khơi đã được Petrovietnam đánh giá sơ bộ về tiềm năng lưu trữ các-bon. Năm 2011, Việt Nam trở thành quốc gia đầu tiên ở Đông Nam Á bơm ép các-bon thành công tại mỏ Rạng Đông. Đây là cơ sở kinh nghiệm quan trọng để nghiên cứu khả năng phát triển các dự án lưu trữ các-bon quy mô lớn hơn.

Về chính sách, Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050 tại COP26. Luật Dầu khí năm 2026 được thông qua, dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/3/2027, đưa các quy định về CCS vào khuôn khổ pháp lý. Dự thảo nghị định hướng dẫn Luật Dầu khí năm 2026 cũng quy định chi tiết hoạt động CCS gắn với lĩnh vực dầu khí.

Theo ông Tạ Đình Thi, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội, Việt Nam đã có nền tảng chính trị và bước đầu hình thành cơ sở pháp lý để phát triển CCUS. Tuy nhiên, để đưa công nghệ vào thực tiễn, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, xây dựng cơ chế tài chính phù hợp, đánh giá đầy đủ tiềm năng địa chất và tăng cường hợp tác quốc tế.

Ông Thi cho biết, Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách về ứng phó biến đổi khí hậu, bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển kinh tế biển, trong đó xác định CCS là một giải pháp giảm phát thải khí nhà kính. Luật Dầu khí năm 2022 cũng đã được bổ sung các quy định liên quan đến CCS, tạo cơ sở pháp lý cho việc triển khai hoạt động này trong lĩnh vực dầu khí.

Từ kinh nghiệm quốc tế, ông Thi nhấn mạnh ba yếu tố then chốt gồm chính sách nhất quán, cơ chế khuyến khích rõ ràng và hạ tầng đồng bộ. Việt Nam có thể nghiên cứu mô hình chia sẻ hạ tầng thu giữ, vận chuyển và lưu trữ các-bon tại các khu công nghiệp nhằm giảm chi phí đầu tư. Song song với đó, cần khảo sát địa chất, xây dựng cơ sở dữ liệu đầy đủ để xác định địa điểm lưu trữ phù hợp, bảo đảm an toàn và hiệu quả dài hạn.

Ngành dầu khí có thể đi đầu trong giai đoạn đầu nhờ kinh nghiệm khai thác, hạ tầng ngoài khơi và dữ liệu địa chất sẵn có. Việc kết hợp thu giữ, lưu trữ các-bon với công nghệ tăng cường thu hồi dầu cũng cần được nghiên cứu, nhằm tận dụng hạ tầng hiện hữu, tích lũy kinh nghiệm vận hành và giảm chi phí triển khai.

Bài toán chi phí và cơ chế đầu tư

Không chỉ có lợi thế về địa chất, Việt Nam còn có cơ hội ứng dụng CCUS tại những ngành công nghiệp phát thải lớn như dầu khí, xi-măng, thép, hóa chất, phân bón và nhiệt điện. Tuy nhiên, khả năng triển khai phụ thuộc vào việc lựa chọn công nghệ phù hợp với đặc điểm từng cơ sở sản xuất, hiệu quả kinh tế và phương án xử lý các-bon sau thu giữ.

Ông Tạ Đình Thi phát biểu tại hội thảo

Ông Tạ Đình Thi phát biểu tại hội thảo

Ông Lê Văn Nghi, Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc QIS Global cho rằng, kinh nghiệm vận hành nhà máy cùng khả năng hợp tác với đối tác quốc tế là nền tảng quan trọng để Việt Nam tiếp cận CCUS. Trên thế giới, nhiều giải pháp thu giữ các-bon đã được triển khai với quy mô và công nghệ khác nhau. Vì vậy, Việt Nam cần đánh giá tính khả thi cụ thể của từng dự án, thay vì áp dụng một mô hình chung cho tất cả nhà máy.

Chi phí đầu tư là một trong những thách thức lớn nhất. Theo tính toán sơ bộ được ông Nghi chia sẻ, một dự án thu giữ các-bon tại nhà máy nhiệt điện công suất khoảng 600 MW có thể cần vốn đầu tư khoảng 30 triệu USD. Quy mô vốn này đòi hỏi doanh nghiệp cân nhắc kỹ hiệu quả kinh tế, khả năng thu hồi vốn và các chi phí vận hành trong suốt vòng đời dự án.

Để giảm áp lực tài chính ban đầu, ông Nghi đề xuất, triển khai theo mô-đun, bắt đầu với công suất thu giữ khoảng 10.000-20.000 tấn các-bon mỗi năm. Sau giai đoạn thử nghiệm, doanh nghiệp có thể đánh giá hiệu quả kỹ thuật, chi phí và khả năng vận hành trước khi quyết định mở rộng. Cách tiếp cận từng bước giúp hạn chế rủi ro đầu tư, đồng thời tạo điều kiện điều chỉnh công nghệ theo nhu cầu thực tế.

Bên cạnh vốn và công nghệ, việc phát triển CCUS cần cơ chế chính sách rõ ràng, đội ngũ đủ năng lực thiết kế, thi công, vận hành và phương án xử lý các-bon sau thu giữ. Theo ông Nghi, cần đánh giá thực chất nhu cầu sử dụng các-bon trên thị trường, đồng thời nghiên cứu giải pháp lưu trữ phù hợp để bảo đảm tính khả thi lâu dài. Nếu thiếu thị trường đầu ra hoặc phương án lưu trữ an toàn, hiệu quả của dự án sẽ khó được bảo đảm.

Từ góc độ quản lý, TS. Nguyễn Hữu Lương kiến nghị cơ quan chức năng sớm ban hành hướng dẫn về quyền lưu trữ, trách nhiệm dài hạn, cũng như hoạt động đo lường, báo cáo và thẩm định carbon. Giai đoạn 2027-2030 cần triển khai các dự án thí điểm, đánh giá chi tiết dung lượng lưu trữ tại từng mỏ và bể trầm tích, hướng tới phát triển mô hình trung tâm lưu trữ (hub) có khả năng phục vụ nhiều cơ sở phát thải.

Ông Lương Quang Huy, Trưởng phòng Quản lý phát thải khí nhà kính và Bảo vệ tầng ozone, Cục Biến đổi khí hậu, cho biết Việt Nam hướng tới triển khai các hoạt động thử nghiệm CCUS, đồng thời cần hỗ trợ về công nghệ, kỹ thuật và tài chính từ đối tác quốc tế. Tiếp nhận và làm chủ công nghệ, song hành với hoàn thiện hành lang pháp lý, sẽ tạo điều kiện để mở rộng ứng dụng tại các ngành công nghiệp phát thải lớn.

Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Trọng Yên đề nghị, nghiên cứu hoàn thiện hành lang pháp lý, đánh giá tiềm năng công nghệ và huy động nguồn lực phát triển CCUS, góp phần thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050.

Theo Thứ trưởng, mục tiêu Net Zero đòi hỏi Việt Nam đổi mới mô hình tăng trưởng, chuyển đổi phương thức sản xuất và sử dụng tài nguyên theo hướng hiệu quả, ít phát thải, đồng thời bảo đảm an ninh năng lượng và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, CCUS là giải pháp cần được nghiên cứu, đánh giá khả năng ứng dụng, nhất là tại các ngành công nghiệp khó giảm phát thải bằng phương thức thông thường.

Hà Sơn

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/thu-giu-cac-bon-khong-the-cho-du-co-che-moi-bat-dau-189718.html