Thủ tướng Phạm Văn Đồng: Cống hiến trọn đời cho sự nghiệp Cách mạng của Đảng và dân tộc: Bài 4: Tầm nhìn vượt thời đại về văn hóa và giáo dục

Trong suốt cuộc đời cách mạng tận hiến vì nước vì dân, cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng không chỉ để lại dấu ấn của một nhà chính trị kiệt xuất, một nhà ngoại giao bản lĩnh, mà còn hiện thân như một nhà văn hóa lớn với tầm nhìn nhân văn sâu sắc. Hôm nay lật lại những trang bản thảo và những chỉ đạo chiến lược đầy tính dự báo, ta càng thấu hiểu vì sao ông luôn đau đáu với triết lý: Con người là gốc của mọi sự phát triển, và văn hóa chính là linh hồn, là sức mạnh nội sinh diệu kỳ của dân tộc.

Chiến lược trồng người và khát vọng về một dân tộc thông thái

Nếu xem sự nghiệp giải phóng dân tộc là một cuộc trường chinh bằng vũ khí để giành lại độc lập, thì sự nghiệp xây dựng đất nước đối với Thủ tướng Phạm Văn Đồng chính là một cuộc trường chinh bằng tri thức để thoát khỏi nghèo nàn, lạc hậu. Ngay từ những năm tháng chiến tranh ác liệt nhất, khi hỏa tiễn và bom đạn cày xới đất này, vị Thủ tướng khả kính đã nhìn thấy ngày mai của hòa bình không phải qua những đống đổ nát cần tái thiết, mà qua lăng kính giáo dục. Ông quan niệm một cách triệt để: Một dân tộc muốn tự cường, trước hết phải là một dân tộc có học vấn và chiều sâu trí tuệ.

Thủ tướng Phạm Văn Đồng thăm Viện Khoa học Việt Nam năm 1981

Thủ tướng Phạm Văn Đồng thăm Viện Khoa học Việt Nam năm 1981

Tầm nhìn vượt thời đại của ông thể hiện rõ nét nhất ở chiến lược nuôi dưỡng hạt giống. Ít ai quên được rằng, ngay trong khói lửa kháng chiến chống Mỹ cứu nước, khi nguồn lực quốc gia phải ưu tiên cho tiền tuyến, Thủ tướng đã trực tiếp chỉ đạo một quyết sách đầy rủi ro nhưng mang tính sống còn: đưa hàng vạn học sinh, sinh viên ưu tú ra nước ngoài đào tạo. Ông hiểu rằng, khi tiếng súng lặng đi, đất nước sẽ cần một đội ngũ kiến trúc sư, kỹ sư, bác sĩ và những nhà khoa học có trình độ quốc tế để kiến thiết lại giang sơn. Những "hạt giống" được ông chăm chút ngày ấy chính là lực lượng nòng cốt đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên công nghiệp hóa, hiện đại hóa sau này.

Không chỉ dừng lại ở giáo dục đại trà, Thủ tướng đặc biệt dành tâm huyết cho việc phát hiện và bồi dưỡng nhân tài - tài sản quý giá nhất của quốc gia. Ông chính là người đặt nền móng và bảo trợ cho hệ thống các trường chuyên, lớp chọn từ những ngày đầu sơ khai. Tại các cuộc họp về giáo dục, ông thường nhấn mạnh với một nhãn quan sắc sảo: "Nhân tài không tự nhiên mà có, nó như viên ngọc quý nằm sâu trong đá, cần được phát hiện và mài giũa công phu mới tỏa sáng". Ông yêu cầu giáo dục không được đào tạo ra những "cỗ máy biết đọc" hay những tri thức tầm gửi, mà phải tạo ra những con người có tư duy phản biện, có lòng tự trọng dân tộc và khát vọng cống hiến mãnh liệt. Với ông, giáo dục không chỉ là một ngành, mà là quốc sách hàng đầu - một định nghĩa mang tính chiến lược mà đến nay vẫn là kim chỉ nam cho mọi hành động của Đảng và Nhà nước.

Người đề cao giữ gìn và phát triển tiếng Việt

Một trong những di sản tinh thần quý báu nhất mà Thủ tướng Phạm Văn Đồng để lại chính là những trăn trở về việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. Với ông, ngôn ngữ không đơn thuần là công cụ giao tiếp, mà là "thẻ căn cước", là linh hồn và là bộ lọc văn hóa của dân tộc. Ông thường bày tỏ sự lo ngại sâu sắc rằng sự lai căng, cẩu thả và tùy tiện trong ngôn ngữ sẽ dẫn đến sự suy đồi về tư duy, làm mòn vẹt bản sắc tâm hồn người Việt.

Thủ tướng Phạm Văn Đồng tại Hội nghị tổng kết công tác năm 1966 của Ủy ban Bảo vệ bà mẹ và trẻ em (tháng 02/1966)

Thủ tướng Phạm Văn Đồng tại Hội nghị tổng kết công tác năm 1966 của Ủy ban Bảo vệ bà mẹ và trẻ em (tháng 02/1966)

Những bài viết, bài nói của ông về tiếng Việt luôn tràn đầy cảm hứng văn chương mượt mà nhưng lại mang tính giáo huấn, chỉnh huấn cực kỳ sắc sảo. Ông từng khẳng định với một niềm tự hào lớn lao: "Tiếng Việt của chúng ta rất giàu, rất đẹp. Giàu bởi bề dày lịch sử của một dân tộc kiên cường; đẹp bởi âm hưởng của tâm hồn người Việt nhân hậu và tinh tế". Trong những cuộc làm việc với các cơ quan thông tấn, báo chí, ông luôn nhắc nhở các nhà báo, các cây bút phải thận trọng với từng con chữ, từng dấu câu. Ông cho rằng người viết lách phải có trách nhiệm thiêng liêng: viết sao cho dân hiểu, dân tin và trên hết là để dân yêu lấy cái hồn cốt của tiếng mẹ đẻ. Ông phê phán gay gắt việc lạm dụng từ Hán - Việt một cách vô lối hay việc "Tây hóa" ngôn ngữ một cách kệch cỡm, coi đó là sự nghèo nàn về văn hóa.

Tầm nhìn văn hóa của ông còn lan tỏa đến việc bảo tồn các giá trị di sản cổ truyền. Trong những câu chuyện hậu trường chưa kể, người ta vẫn nhớ mãi lần ông can thiệp quyết liệt để giữ lại những công trình kiến trúc cổ hay những loại hình nghệ thuật truyền thống như tuồng, chèo, cải lương khi chúng đang đứng trước nguy cơ bị coi nhẹ hoặc mai một bởi tư duy thực dụng. Ông thường dành thời gian cuối tuần để rời bỏ những bộn bề của dinh Thủ tướng, tìm đến trò chuyện cùng các trí thức, nghệ sĩ tên tuổi. Những cuộc gặp gỡ với văn nghệ sĩ không đơn thuần là xã giao chính trị, mà là nơi Thủ tướng lắng nghe những phản biện sắc sảo, những tâm tư đau đáu từ giới tinh hoa. Đối với văn nghệ sĩ, ông không phải là một quan chức xa lạ, mà là một người tri kỷ thực thụ - một người hiểu rõ giá trị của cái đẹp và sức mạnh của văn hóa trong việc định hình nhân cách quốc gia.

Thủ tướng Phạm Văn Đồng thăm các chiến sĩ lão thành cách mạng và gia đình cơ sở cách mạng tỉnh Cao Bằng, Tết Nhâm Tuất 1982

Thủ tướng Phạm Văn Đồng thăm các chiến sĩ lão thành cách mạng và gia đình cơ sở cách mạng tỉnh Cao Bằng, Tết Nhâm Tuất 1982

Trọng đãi trí thức và bài học cho kỷ nguyên tri thức mới

Điều khiến phong cách lãnh đạo của Thủ tướng Phạm Văn Đồng trở nên đặc biệt và chiếm trọn niềm tin của giới tinh hoa chính là sự trọng thị tuyệt đối dành cho tri thức. Ông thấu hiểu một cách sâu sắc rằng sức mạnh bền bỉ của một chính thể không chỉ nằm ở sức mạnh quân sự hay tài nguyên kinh tế, mà nằm ở hàm lượng chất xám và tâm huyết của đội ngũ trí thức. Các cuộc họp do ông chủ trì về văn hóa, giáo dục chưa bao giờ có chỗ cho sự áp đặt ý chí chủ quan hay mệnh lệnh hành chính khô cứng. Ngược lại, ông luôn khích lệ các nhà khoa học, các học giả phải "nói thẳng, nói thật", thậm chí là phản biện gay gắt các chủ trương nếu thấy chúng chưa sát với thực tiễn.

Một câu chuyện cảm động vẫn được giới trí thức lưu truyền đến hôm nay: Trong một lần gặp gỡ các giáo sư đầu ngành sau những năm dài bao cấp gian khó, khi nghe báo cáo về đời sống thiếu thốn của giáo viên và nhà khoa học, Thủ tướng đã lặng đi rất lâu, đôi mắt ông trũng xuống vì xúc động. Ông nói bằng một giọng chân thành và đau xót: "Chúng ta nợ các thầy cô giáo một lời xin lỗi vì chưa lo được đầy đủ cho những người đang ngày đêm lặng lẽ trồng người". Lời tự phê bình ấy, phát ra từ miệng người đứng đầu Chính phủ, đã kết nối trái tim của hàng triệu trí thức với lý tưởng của Đảng mạnh mẽ hơn bất cứ lời hiệu triệu nào.

Cho đến tận những ngày cuối đời, dù đôi mắt không còn nhìn rõ và sức khỏe giảm sút, Thủ tướng Phạm Văn Đồng vẫn không ngừng đau đáu về sự nghiệp giáo dục. Những bài viết của ông về "Đổi mới sự nghiệp giáo dục và đào tạo" trong những năm cuối thế kỷ XX vẫn mang hơi thở thời đại mãnh liệt, dự báo chính xác những thách thức của cuộc cách mạng tri thức toàn cầu. Ông nhắc nhở thế hệ trẻ rằng: Học tập là việc cả đời, nhưng học trước hết là để làm người, để phụng sự Tổ quốc và Nhân dân, chứ không phải để "vinh thân phì gia" hay chạy theo những hư danh phù phiếm.

(Còn tiếp)

ĐỨC THIÊN - VĂN BÌNH - THANH THỦY

Nguồn CA TP.HCM: http://congan.com.vn/tin-chinh/bai-4-tam-nhin-vuot-thoi-dai-ve-van-hoa-va-giao-duc_190537.html