Thuyền Anh gặp nạn ở Hoàng Sa
ĐNCT - Vụ thuyền buôn Anh bị bão, gặp nạn tại Hoàng Sa năm 1836 không chỉ là một câu chuyện hải nạn mà còn là minh chứng sống động về chủ quyền Việt Nam trên Biển Đông.

Trang văn bản Minh Mệnh chính yếu ghi việc tàu Anh gặp nạn ở Hoàng Sa năm 1836. Ảnh: Tư liệu
Từ việc cứu nạn, chu cấp tiền gạo đến tổ chức đưa thuyền nhân về nước, triều Nguyễn đã thể hiện trách nhiệm quốc tế và sự quản lý chặt chẽ vùng biển xa xôi, hiểm yếu này.
Ghi chép chính sử
Thuyền Tây dương, trong đó có thuyền nước Anh, nhiều lần gặp nạn ở hải phận Quảng Nam. Thuyền nước Anh bị bão dạt vào Đà Nẵng, một lần năm Thiệu Trị thứ 5 (1845), một lần năm Tự Đức thứ 18 (1865). Đặc biệt, cách nay 190 năm, có một thuyền nước Anh gặp nạn ở Hoàng Sa vào tháng Mười Hai năm Minh Mệnh thứ 17 (1836).
Những sự kiện này nằm trong mạch ghi chép khá dày của chính sử triều Nguyễn về thuyền nạn ngoại quốc trên vùng biển Việt Nam. Nếu như hải phận Quảng Nam xưa là nơi nhiều thuyền ngoại quốc ghé đậu, giao thương hoặc lánh gió, thì Hoàng Sa lại hiện lên như một vùng biển xa, hiểm yếu, nơi tàu thuyền đi qua rất dễ gặp nạn vì gió bão, mắc cạn, đá ngầm. Do đó, việc một thuyền buôn Anh gặp nạn ở Hoàng Sa rồi trôi dạt vào Bình Định không phải chỉ là một mẩu tin đơn thuần, mà còn là dấu vết cho thấy tuyến hàng hải quốc tế đã đi qua vùng đảo này trong nửa đầu thế kỷ XIX.
Minh Mệnh chính yếu (quyển 25) chép: “Thuyền buôn nước Anh Cát Lợi gặp gió bão, bị nạn ở vùng đảo Hoàng Sa, trôi dạt vào hải phận tỉnh Bình Định. Trên thuyền có khoảng hơn 90 người”. Đại Nam thực lục cũng ghi lại và có sai khác ít nhiều: “Thuyền buôn Anh Cát Lợi đi qua Hoàng Sa, mắc cạn, bị vỡ và đắm; hơn 90 người đi thuyền sam bản đến bờ biển Bình Định.”
Nhà vua nghe tin, sai quan tỉnh cáo chỉ dụ của triều đình cho họ nghe, đồng thời “mở cuộc phát chẩn”.
Chỉ dụ triều đình
Trong truyền thống của triều Nguyễn, đối với người bị nạn trên biển, nhất là người từ xa đến, việc cứu tế thường gồm nhiều công đoạn: cho ăn ở, cấp tiền gạo, cấp quần áo, thông dịch, hỏi han, rồi tìm cách đưa về nước. Thư tịch Minh Mệnh chính yếu chỉ đề cập thông tin nhà vua chỉ dụ “phát chẩn” mà không ghi cụ thể việc chẩn cấp. Đại Nam thực lục đã bổ túc cho Minh Mệnh chính yếu, ghi lại một cách cụ thể: “dụ tỉnh thần lựa nơi cho họ trú ngụ, hậu cấp cho tiền và gạo”.
Nhà vua lại phái thị vệ thông ngôn đến dịch lời thăm hỏi, tuyên Chỉ ban cấp. Việc cứu tế cụ thể, thiết thực của triều đình làm cho “bọn họ đều quỳ dài, khấu đầu không thôi. Sự cảm kích biểu lộ ra lời nói và nét mặt”. Triều đình đã không chỉ cứu đói, cứu rét, mà còn tổ chức giao tiếp chính thức với người bị nạn. Điều này phản ánh một trình độ xử lý ngoại vụ khá bài bản.
Phái viên về tâu lại sự việc, vua dụ rằng: “Họ, tính vốn kiệt hiệt, kiêu ngạo, nay được đội ơn chẩn tuất, bỗng cảm hóa, đổi được tục man di. Thật rất đáng khen”. Theo đó, nhà vua sai thưởng cho thuyền trưởng và đầu mục, mỗi người 1 áo đoạn vũ hàng màu, 1 quần vải tây và 1 chăn vải; các người tùy tùng mỗi người 1 bộ áo quần bằng vải màu. Ngoài ra, nhà vua còn sắc sai phái viên sang Tây là Nguyễn Tri Phương và Vũ Văn Giải đưa họ sang bến tàu Hạ Châu (Tân Gia Ba/ Singapore), cho về nước. Việc giao cho Nguyễn Tri Phương và Vũ Văn Giải đảm trách càng cho thấy đây không phải việc nhỏ ở cấp địa phương, mà là một sự vụ ngoại giao nhân đạo được triều đình trực tiếp sắp đặt.
Giá trị chủ quyền
Dưới triều Nguyễn, tàu thuyền nước ngoài thường xuyên gặp nạn trên vùng biển Việt Nam. Theo đó, triều Nguyễn luôn có sự cứu tế, chẩn tuất kịp thời và hiệu quả, thể hiện tinh thần, trách nhiệm quốc tế.
Trường hợp thuyền buôn Anh Cát Lợi gặp nạn ở Hoàng Sa cho thấy trách nhiệm ấy được thực hiện từ vùng biển xa đến đất liền. Thuyền gặp nạn ở Hoàng Sa, người bị nạn trôi dạt vào Bình Định, quan tỉnh tiếp nhận, triều đình chỉ dụ, phái viên thông ngôn, cấp tiền gạo, ban áo quần, rồi tổ chức đưa về Hạ Châu. Toàn bộ chuỗi hành động đó cho thấy nhà nước quân chủ Việt Nam đã quản lý sự vụ hàng hải bằng một ý thức rõ ràng về địa phận, trách nhiệm và lễ nghi đối với người ngoại quốc.
Việc cứu nạn cứu hộ trên Biển Đông, đặc biệt là ở quần đảo Hoàng Sa còn là một minh chứng chủ quyền, thực thi chủ quyền một cách liên tục, hòa bình và toàn diện tại quần đảo này. Trong bối cảnh đó, việc cứu giúp thuyền buôn Anh Cát Lợi bị nạn ở Hoàng Sa là một mảnh ghép khác của quá trình thực thi chủ quyền. Chủ quyền không chỉ biểu hiện qua đo đạc, tuần phòng, dựng bia, mà còn qua việc tiếp nhận và xử lý những biến cố xảy ra trong vùng biển do triều đình quản lý.
Những thuyền nhân nước ngoài gặp nạn được triều Nguyễn cứu giúp cũng chính là những chứng nhân quốc tế thừa nhận khách quan về ranh giới quản lý của Việt Nam. Họ đi qua Hoàng Sa, gặp nạn ở Hoàng Sa, rồi được quan tỉnh Bình Định tiếp nhận, được triều đình Việt Nam chẩn cấp và đưa về bến tàu quốc tế.
Một vụ thuyền nạn ngoại chủng tưởng như nhỏ bé cũng đã trở thành một chứng tích đáng chú ý. Nó cho thấy Hoàng Sa không phải là một khoảng biển vô chủ trong nhận thức và thực hành của triều Nguyễn. Đó là nơi có tên gọi, có địa phận, có sự vụ được tâu báo, có người được sai phái, có trách nhiệm cứu giúp khi xảy ra tai nạn, thể hiện vai trò chủ nhà, chủ quyền.
Nguồn Đà Nẵng: https://baodanang.vn/thuyen-anh-gap-nan-o-hoang-sa-3351172.html

