Tín chỉ cácbon - nguồn lực mới cho rừng Huế
HNN - Hơn 280.000ha rừng đang tạo cho Huế một nguồn tài sản cácbon đáng kể trên hành trình hướng đến Net Zero vào năm 2050. Song, để giá trị ấy thực sự trở thành nguồn lực phát triển, bài toán đặt ra không chỉ là tạo ra tín chỉ mà còn phải quản lý, xác nhận, giao dịch và phân phối lợi ích minh bạch để giá trị từ cácbon có thể quay trở lại bảo vệ rừng và nâng cao sinh kế cho người dân.

Vườn Quốc gia Bạch Mã có trữ lượng cácbon và khả năng hấp thụ CO₂ rất lớn, đặc biệt tập trung ở các khu vực rừng giàu nguyên sinh. Ảnh minh họa: Minh Chính
Những khoảng trống cần lấp đầy
Tại Hội thảo khoa học “Thúc đẩy phát triển lâm nghiệp bền vững hướng đến Net Zero vào năm 2050” tổ chức tại xã A Lưới 2 đầu tháng 8 vừa qua, tín chỉ cácbon được nhìn nhận như một hướng đi mới để nâng cao giá trị của rừng. Nhưng đằng sau một tín chỉ được đưa ra thị trường là cả một chuỗi công việc từ quản lý rừng, đo đếm lượng cácbon hấp thụ, xây dựng dữ liệu, giám sát, thẩm định đến xác nhận và giao dịch.
Huế có nền tảng đáng kể để tham gia quá trình này. Thành phố hiện có hơn 205.000ha rừng tự nhiên và gần 77.500ha rừng trồng có trữ lượng, độ che phủ rừng trên 57%. Hơn 146.000ha rừng được quản lý theo phương án quản lý rừng bền vững và khoảng 15.000ha đã có chứng chỉ quản lý rừng bền vững.
Đó là một nguồn tài nguyên sinh thái lớn, nhưng có rừng chưa đồng nghĩa với việc đã có tín chỉ cácbon. Chi cục Kiểm lâm thành phố Huế cũng chỉ ra những điểm nghẽn: Dữ liệu cácbon rừng chưa hoàn thiện, hệ thống MRV cần tiếp tục đầu tư, nguồn lực kỹ thuật và công nghệ còn hạn chế, trong khi cơ chế phân chia lợi ích từ tín chỉ cácbon vẫn chưa được hoàn thiện.
Vì vậy, câu hỏi trước mắt không chỉ là Huế có thể tạo ra bao nhiêu tín chỉ, mà còn là làm thế nào để xác định đúng giá trị, quản lý minh bạch và đưa giá trị ấy vào một chu trình phát triển bền vững.
Một lát cắt từ thực tế tại A Lưới 2 cho thấy rõ hơn khoảng cách giữa giá trị sinh thái của rừng và thu nhập của người giữ rừng. Xã hiện có hơn 5.672ha rừng, trong đó hơn 4.000ha rừng tự nhiên. Tuy nhiên, với nhiều hộ dân, đầu tư cho rừng vẫn là một quá trình dài, trong khi giá trị kinh tế chưa thật sự hấp dẫn. Diện tích sở hữu nhỏ, phát triển rừng gỗ lớn đòi hỏi chu kỳ 10 - 12 năm, thời gian chờ đợi dài đặt ra yêu cầu phải có thêm những cơ chế tạo thu nhập và chia sẻ lợi ích để khuyến khích người dân giữ rừng lâu hơn.
Đây không phải câu chuyện riêng của A Lưới 2 mà là một gợi ý cho bài toán chung: Nếu người dân, cộng đồng và chủ rừng không nhìn thấy lợi ích đủ rõ từ việc giữ rừng, sẽ khó tạo động lực cho những chu kỳ bảo vệ và phát triển rừng dài hạn.
Trong khi đó, Huế đã có kinh nghiệm từ chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng. Giai đoạn 2021 - 2025, tổng nguồn chi trả đạt khoảng 312,5 tỷ đồng. Bình quân mỗi năm có khoảng 160.000ha rừng và hơn 750 chủ rừng được hưởng lợi. Đây là nền tảng thực tiễn quan trọng để tiếp tục nghiên cứu cơ chế chia sẻ lợi ích từ tín chỉ cácbon.
Người giữ rừng và giá trị bền vững từ rừng
Điều đáng quan tâm là không để tín chỉ cácbon trở thành một sản phẩm tài chính được tạo ra từ rừng nhưng giá trị lại tách khỏi rừng. Người dân, cộng đồng và chủ rừng cần được xác định rõ quyền, trách nhiệm và lợi ích trong chuỗi giá trị này.
Không xác định rõ chủ thể đang giữ rừng thì cũng khó xác định đầy đủ ai tạo ra, ai có quyền và ai được hưởng giá trị từ cácbon. Bởi vậy, giao đất, giao rừng, xác lập ranh giới, cập nhật dữ liệu chủ rừng và hoàn thiện hồ sơ pháp lý không chỉ là yêu cầu quản lý, mà còn là nền tảng để hình thành một thị trường cácbon minh bạch.
Với Huế, quản lý và sử dụng tín chỉ cácbon cần được đặt trong chiến lược phát triển lâm nghiệp bền vững. Để làm được điều đó, trước mắt, thành phố cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở dữ liệu cácbon rừng gắn với dữ liệu tài nguyên rừng; đầu tư hệ thống MRV, chuẩn hóa quy trình đo đếm, báo cáo, thẩm tra. Đồng thời, nâng cao năng lực cho chủ rừng và chính quyền cơ sở. Các chủ rừng nhỏ lẻ cũng cần được hỗ trợ để có thể tiếp cận công nghệ, chuyên môn và thị trường mà từng hộ, từng cộng đồng khó tự thực hiện.
Cùng với đó là nghiên cứu cơ chế liên kết giữa Nhà nước, chủ rừng, cộng đồng, doanh nghiệp và các tổ chức khoa học, tạo thành một chuỗi đủ năng lực đưa giá trị từ cánh rừng đến thị trường cácbon và ngược lại. Quan trọng hơn, nguồn lực từ tín chỉ cácbon cần được nhìn theo một vòng tuần hoàn: Rừng tạo ra cácbon - cácbon tạo ra nguồn lực - nguồn lực quay trở lại bảo vệ, phục hồi và nâng cao giá trị của rừng.
Một phần nguồn lực đó có thể tiếp tục đầu tư cho rừng gỗ lớn, phục hồi rừng tự nhiên, phòng cháy, chữa cháy, bảo tồn đa dạng sinh học, cải thiện sinh kế và nâng cao năng lực quản lý rừng của cộng đồng. Khi người dân thấy rõ giá trị lâu dài của việc giữ rừng, tín chỉ cácbon mới thực sự trở thành động lực cho lâm nghiệp bền vững. Đây cũng là hướng phù hợp với mục tiêu Net Zero vào năm 2050.
Với Huế, mỗi cánh rừng được bảo vệ tốt hơn cũng đồng nghĩa với việc củng cố “hạ tầng tự nhiên” cho bảo vệ nguồn nước, hạn chế xói mòn, sạt lở và giảm nhẹ tác động của thiên tai. Vì vậy, thị trường cácbon không nên chỉ được nhìn bằng câu hỏi “bán được bao nhiêu”, mà cần đặt câu hỏi rộng hơn: Nguồn lực ấy tạo ra thay đổi gì cho rừng và cho người giữ rừng?
