Tốc độ cải cách của chứng khoán Việt Nam so với quốc tế: Thách thức và kỳ vọng năm 2026

Để hiện thực hóa mục tiêu nâng hạng thị trường chứng khoán từ cận biên lên mới nổi vào năm 2026, Việt Nam cần đẩy nhanh hơn nữa việc thực thi các chuẩn mực quản trị hiện đại.

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang trải qua những biến động phức tạp, tốc độ cải cách của Việt Nam được cộng đồng quốc tế theo dõi sát sao. Việc hiện đại hóa hệ thống tài chính và cải thiện môi trường đầu tư không chỉ là nhiệm vụ nội tại mà còn là yêu cầu bắt buộc để hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Điểm tin chính:

• Việt Nam đang đẩy mạnh tốc độ cải cách hạ tầng công nghệ thông tin thông qua hệ thống KRX để đáp ứng tiêu chuẩn giao dịch toàn cầu.

• Việc chuyển đổi sang Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) là bước đi then chốt giúp đồng bộ hóa ngôn ngữ tài chính với các thị trường phát triển.

• Cải cách quản trị doanh nghiệp và thực hành Môi trường, xã hội và quản trị (ESG) giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

• So với các nước trong khu vực, tốc độ cải cách pháp lý tại Việt Nam cần sự quyết liệt hơn để tháo gỡ các nút thắt về sở hữu nước ngoài.

• Lộ trình nâng hạng thị trường năm 2026 yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ ngành Trung ương và các thành viên thị trường.

1. Hạ tầng công nghệ và tốc độ chuyển đổi hệ thống giao dịch

Một trong những chỉ số rõ ràng nhất để so sánh tốc độ cải cách là việc triển khai hạ tầng công nghệ tài chính. Trong khi các thị trường quốc tế đã chuyển sang giao dịch tần suất cao và ứng dụng trí tuệ nhân tạo, Việt Nam vẫn đang nỗ lực hoàn thiện hệ thống KRX.

Hệ thống KRX được kỳ vọng sẽ mang lại khả năng xử lý dữ liệu thời gian thực và cho phép triển khai các sản phẩm tài chính phức tạp. Tuy nhiên, so với tiến độ ban đầu, tốc độ thực thi tại Việt Nam vẫn còn chậm hơn so với nhu cầu thực tế của các nhà đầu tư lớn.

Việc vận hành chính thức hệ thống này sẽ là minh chứng cho quyết tâm cải cách của cơ quan quản lý. Đây là nền tảng để thị trường chứng khoán Việt Nam thực hiện các nghiệp vụ như giao dịch trong ngày và bán khống, vốn đã rất phổ biến tại các thị trường mới nổi khác.

Nâng cấp hạ tầng công nghệ là yếu tố tiên quyết để thị trường chứng khoán Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn xếp hạng quốc tế.

Nâng cấp hạ tầng công nghệ là yếu tố tiên quyết để thị trường chứng khoán Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn xếp hạng quốc tế.

2. Áp dụng chuẩn mực IFRS: Ngôn ngữ tài chính chung toàn cầu

Tốc độ cải cách trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán tại Việt Nam đang có những chuyển biến tích cực thông qua lộ trình áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Đây là bước đi bắt buộc để doanh nghiệp nội địa có thể nói cùng một "ngôn ngữ tài chính" với các quỹ đầu tư lớn.

Việc áp dụng IFRS giúp minh bạch hóa các khoản mục tài sản và nợ phải trả theo giá trị thị trường. So với Chuẩn mực kế toán Việt Nam cũ, IFRS yêu cầu các doanh nghiệp phải công bố thông tin chi tiết và khắt khe hơn, giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư quốc tế.

Dù lộ trình đã được định hướng đến năm 2025, nhưng số lượng doanh nghiệp tự nguyện áp dụng IFRS tại Việt Nam vẫn còn khiêm tốn so với các nước như Thái Lan hay Malaysia. Điều này đòi hỏi sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn từ phía các cơ quan Trung ương và các tổ chức kiểm toán quốc tế.

3. Cải cách quản trị doanh nghiệp và bộ tiêu chuẩn ESG

Quản trị doanh nghiệp minh bạch và thực hành môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đang trở thành "giấy thông hành" để doanh nghiệp vươn ra thế giới. Các báo cáo quốc tế thường nhấn mạnh rằng tốc độ cải cách ESG tại Việt Nam đang tăng nhanh nhờ áp lực từ các hiệp định thương mại tự do.

Nhiều tập đoàn lớn tại Việt Nam đã bắt đầu tích hợp các chỉ số phát triển bền vững vào báo cáo thường niên. Tuy nhiên, để đạt tới tiêu chuẩn toàn cầu, doanh nghiệp cần chú trọng hơn đến tính độc lập của hội đồng quản trị và bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số.

Việc minh bạch hóa các nỗ lực giảm phát thải carbon không chỉ giúp doanh nghiệp bảo vệ môi trường mà còn giúp họ tiếp cận được các dòng vốn xanh với chi phí thấp. Đây là một lợi thế cạnh tranh rất lớn trong kỷ nguyên kinh tế số và kinh tế xanh hiện nay.

Doanh nghiệp Việt Nam nỗ lực thực hành ESG theo các chuẩn mực quốc tế.

Doanh nghiệp Việt Nam nỗ lực thực hành ESG theo các chuẩn mực quốc tế.

4. So sánh tốc độ cải cách pháp lý và mở cửa thị trường

Khi đặt lên bàn cân so với các nước láng giềng, tốc độ cải cách pháp lý của Việt Nam vẫn còn những điểm nghẽn về giới hạn sở hữu nước ngoài. Các tổ chức xếp hạng quốc tế thường xuyên nhắc nhở về việc cần nới lỏng các quy định này để tăng tính hấp dẫn cho thị trường.

Chính phủ Việt Nam đã có những nỗ lực đáng ghi nhận trong việc sửa đổi Luật Chứng khoán và các văn bản liên quan. Việc loại bỏ yêu cầu ký quỹ trước giao dịch cho nhà đầu tư nước ngoài là một ví dụ điển hình cho sự linh hoạt trong chính sách nhằm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các ban ngành Trung ương cần phải đồng bộ hơn nữa. Các thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký mã số giao dịch cho khối ngoại cần được đơn giản hóa tối đa thông qua các giải pháp định danh điện tử hiện đại.

5. Vai trò của các định chế tài chính trong mạng lưới cải cách

Các Ngân hàng Thương mại cổ phần (TMCP) và các định chế tài chính lớn tại Việt Nam đang đóng vai trò dẫn dắt trong việc áp dụng các chuẩn mực rủi ro quốc tế như Basel III. Tốc độ cải cách trong ngành ngân hàng thường đi trước các lĩnh vực khác do yêu cầu khắt khe về an toàn vốn.

Sự tham gia của các tổ chức kiểm toán lớn như nhóm Big 4 giúp đảm bảo rằng các cải cách này được thực hiện đúng lộ trình và đạt chất lượng cao. Khi hệ thống ngân hàng vững mạnh, thị trường tài chính sẽ có nền tảng vững chắc để hỗ trợ tăng trưởng GDP ở mức cao,.

Đặc biệt, việc thành lập các bộ phận quan hệ nhà đầu tư chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp kết nối tốt hơn với thị trường vốn quốc tế. Đây là cầu nối quan trọng để truyền tải những kết quả cải cách của Việt Nam ra bên ngoài một cách hiệu quả và đầy đủ nhất.

Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý và thành viên thị trường là yếu tố then chốt để đẩy nhanh tốc độ cải cách tại Việt Nam.

Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý và thành viên thị trường là yếu tố then chốt để đẩy nhanh tốc độ cải cách tại Việt Nam.

6. Thách thức và lộ trình hướng tới năm 2026

Thách thức lớn nhất đối với tốc độ cải cách của Việt Nam là khả năng thực thi tại các cấp cơ sở. Đôi khi các chính sách ở cấp Trung ương rất thông thoáng nhưng việc triển khai thực tế lại gặp khó khăn do sự thiếu hụt về nhân sự chuyên môn và hạ tầng kỹ thuật đồng bộ.

Lộ trình từ nay đến năm 2026 yêu cầu một sự tăng tốc vượt bậc. Việt Nam cần tập trung vào việc hoàn thiện mô hình đối tác bù trừ trung tâm và đa dạng hóa các sản phẩm trên thị trường phái sinh để thu hút các quỹ đầu tư định chế dài hạn đổ vốn vào quốc gia.

Sự minh bạch trong công bố thông tin bằng tiếng Anh cũng cần được chuẩn hóa và bắt buộc rộng rãi hơn. Khi mọi nhà đầu tư đều có thể tiếp cận dữ liệu một cách công bằng, thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ thực sự trưởng thành và tự tin đứng vào hàng ngũ các thị trường mới nổi hàng đầu khu vực.

Kết luận

Tốc độ cải cách của Việt Nam so với quốc tế dù còn nhiều thách thức nhưng đang đi đúng hướng với sự quyết tâm cao từ các cấp lãnh đạo. Việc kiên trì áp dụng các chuẩn mực toàn cầu như IFRS, ESG và hiện đại hóa hạ tầng KRX chính là chìa khóa để mở cánh cửa nâng hạng thị trường vào năm 2026.

Minh bạch và cải cách không chỉ là để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, mà còn là để xây dựng một nền kinh tế tự cường và thịnh vượng. Trong kỷ nguyên kinh tế mới, những quốc gia có tốc độ cải cách nhanh và hiệu quả hơn sẽ là những quốc gia chiến thắng trong cuộc đua thu hút nguồn lực toàn cầu. Việt Nam hoàn toàn có đủ tiềm năng và cơ hội để bứt phá mạnh mẽ nếu chúng ta duy trì được sự quyết liệt và đồng bộ trong hành động từ nay đến năm 2030.

Nam Hải

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/toc-do-cai-cach-cua-viet-nam-so-voi-quoc-te-thach-thuc-va-ky-vong-d45667.html