TPHCM triển khai Luật Phát triển đô thị: Khơi thông nguồn lực cho tăng trưởng

Luật Phát triển đô thị được Quốc hội thông qua ngày 24/8/2026, gồm 5 chương, 66 điều và có hiệu lực từ ngày 01/10/2026, mở ra một bước chuyển quan trọng trong phương thức quản trị và phát triển Thành phố. Điều đáng chú ý nhất của Luật không chỉ nằm ở số lượng cơ chế đặc thù hay phạm vi thẩm quyền được mở rộng, mà nằm ở một vấn đề sâu xa hơn: lần đầu tiên TPHCM được trao một không gian hành động lớn hơn để tự quyết định nhiều vấn đề có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phát triển, khả năng huy động nguồn lực, tổ chức không gian đô thị và chất lượng sống của người dân.

Từ chuyển hóa nguồn lực...

Thành phố hiện xác định khoảng 240 nội dung được Luật trao quyền cần được cụ thể hóa thành 105 văn bản, gồm 73 nghị quyết của HĐND và 32 quyết định của UBND hoặc Chủ tịch UBND. Đây là một khối lượng công việc pháp lý rất lớn và cần thiết để bảo đảm Luật có thể vận hành ngay khi có hiệu lực. Nhưng cần nhìn nhận rõ: 105 văn bản không phải là kết quả của Luật. Đó mới chỉ là điều kiện đầu vào để Luật bắt đầu tạo ra kết quả.

Nếu sau ngày 01/10/2026, TPHCM có đầy đủ 105 văn bản nhưng các dự án vẫn mất nhiều năm để chuẩn bị, doanh nghiệp vẫn phải đi qua nhiều tầng thủ tục, hạ tầng vẫn thiếu đồng bộ, nhà ở vẫn xa nơi làm việc, giao thông vẫn tiêu tốn quá nhiều thời gian của người dân, nguồn lực đất đai vẫn chưa được chuyển hóa thành nguồn lực phát triển và bộ máy vẫn có tâm lý chờ xin ý kiến, thì về bản chất, Thành phố mới chỉ hoàn thành việc triển khai Luật về mặt hành chính, chứ chưa thực sự sử dụng Luật như một công cụ phát triển.

Luật Phát triển đô thị là bước đi tất yếu nhằm tháo gỡ các "điểm nghẽn" cho TPHCM

Luật Phát triển đô thị là bước đi tất yếu nhằm tháo gỡ các "điểm nghẽn" cho TPHCM

Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất từ nay không còn là Luật có bao nhiêu cơ chế đặc thù, mà phải được chuyển thành câu hỏi thực dụng hơn: trong 1 năm, 3 năm và 5 năm tới, TPHCM phải làm gì để những quyền được trao trở thành những thay đổi mà người dân, doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể nhìn thấy, đo lường và cảm nhận được trong đời sống đô thị?

Đây là sự thay đổi căn bản về cách tiếp cận. Luật không nên được triển khai theo logic từ điều luật đến văn bản rồi kết thúc ở bộ máy hành chính. Luật phải được triển khai theo một chuỗi phát triển liên tục: từ quyền được trao đến cơ chế thực thi, từ cơ chế đến chương trình hành động, từ chương trình đến dự án, từ dự án đến kết quả, từ kết quả đến KPI, từ KPI đến phản hồi và từ phản hồi đến điều chỉnh chính sách. Nói cách khác, TPHCM không chỉ cần một chương trình triển khai Luật, mà cần một hệ điều hành phát triển dựa trên Luật.

Một đạo luật phát triển chỉ có ý nghĩa khi nó làm thay đổi năng lực hành động của thành phố. Điểm khác biệt lớn nhất giữa một đạo luật quản lý thông thường và một đạo luật phát triển nằm ở chỗ: đạo luật quản lý chủ yếu xác lập khuôn khổ để bộ máy vận hành đúng; còn đạo luật phát triển phải tạo ra năng lực để Thành phố vận hành tốt hơn, nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Với TPHCM, điều này đặc biệt quan trọng bởi vấn đề của Thành phố lâu nay không hẳn là thiếu nguồn lực. Thành phố có thị trường lớn, lực lượng doanh nghiệp lớn, dân số lớn, khả năng thu hút vốn và nhân lực cao, vị trí kinh tế đặc biệt và một hệ sinh thái sản xuất - dịch vụ - thương mại rộng lớn.

Vấn đề nằm ở khả năng chuyển hóa những nguồn lực đó thành kết quả phát triển. Một đồng vốn không tự tạo ra hạ tầng nếu quy trình đầu tư quá dài. Một khu đất không tự tạo ra giá trị nếu quy hoạch không cho phép tổ chức phát triển phù hợp. Một tuyến metro không tự tạo ra một đô thị nếu đất đai, nhà ở, việc làm, dịch vụ và không gian công cộng không được tổ chức cùng lúc. Một cơ chế phân quyền không tự tạo ra tốc độ nếu người được trao quyền vẫn không dám quyết định.

Do đó, trọng tâm của Luật phải được chuyển từ "trao quyền" sang "sử dụng quyền". Trao quyền là một quyết định thể chế. Sử dụng quyền là một năng lực quản trị. Và kết quả cuối cùng của quyền lực công phải được đo bằng giá trị mà nó tạo ra cho xã hội.

... Đến năng lực thi hành

Từ nay đến ngày 01/10/2026, mục tiêu quan trọng nhất không phải là tạo ra ngay một bước tăng trưởng lớn, mà là bảo đảm không có quyền hạn nào nằm trên giấy. 105 văn bản phải được hoàn thành, nhưng đồng thời với đó, khoảng 240 nội dung được trao quyền phải được chuyển thành một bản đồ vận hành cụ thể. Thành phố phải biết rõ quyền nào thuộc cấp nào, ai là người quyết định, quyết định bằng công cụ nào, thời hạn bao lâu, nguồn lực từ đâu, trách nhiệm thuộc về ai và kết quả phải được đo bằng chỉ số nào.

Luật Phát triển đô thị được thông qua sẽ khơi thông nguồn lực thúc đẩy phát triển TPHCM

Luật Phát triển đô thị được thông qua sẽ khơi thông nguồn lực thúc đẩy phát triển TPHCM

Điều quan trọng là phải nhìn 240 nội dung được trao quyền như 240 năng lực hành động chứ không phải 240 nhiệm vụ pháp lý. Mỗi quyền được trao phải có một "hồ sơ vận hành". Hồ sơ đó phải trả lời được những câu hỏi căn bản nhất của quản trị: ai có quyền quyết định, được quyết định đến đâu, trong bao lâu, bằng thủ tục nào, sử dụng nguồn lực nào, chịu trách nhiệm về kết quả nào và được hậu kiểm ra sao.

Từ đó hình thành một bản đồ thẩm quyền mới của đô thị, trong đó ranh giới giữa Trung ương, thành phố, HĐND, UBND, Chủ tịch UBND, các sở ngành và chính quyền cơ sở phải được xác định rõ. Mục tiêu không phải tạo thêm một lớp quy trình, mà ngược lại, là xóa bỏ vùng xám trong quyết định. Một hệ thống phân quyền tốt không phải là hệ thống có nhiều người được quyền hơn. Đó là hệ thống mà người có quyền biết rõ mình được quyền quyết định điều gì, quyết định trong giới hạn nào và chịu trách nhiệm về kết quả nào.

Đến thời điểm Luật có hiệu lực, Thành phố phải hướng tới việc xác định rõ chủ thể thực hiện đối với 100% nội dung được trao quyền. Trong năm đầu tiên, những nhóm quyền lớn phải được chuẩn hóa thành quy trình vận hành và KPI. Thành công phải được đo bằng thời gian ra quyết định giảm xuống, số vòng xin ý kiến giảm xuống, số hồ sơ bị trả lại vì không rõ thẩm quyền giảm xuống và trách nhiệm của người quyết định trở nên rõ ràng hơn. Nếu một quyền mới được trao nhưng thời gian ra quyết định không giảm, thì quyền đó chưa thực sự được kích hoạt.

Một trong những thay đổi lớn nhất mà TPHCM cần thực hiện là chuyển tư duy quy hoạch từ quản lý không gian sang tổ chức không gian tạo ra giá trị. Quy hoạch không nên chỉ trả lời câu hỏi đất này dùng vào việc gì. Quy hoạch phát triển phải trả lời câu hỏi không gian này sẽ tạo ra giá trị gì, phục vụ bao nhiêu người, tạo ra bao nhiêu việc làm, cần loại hạ tầng nào, huy động nguồn vốn nào và đóng góp như thế nào vào năng lực cạnh tranh của Thành phố.

Vì vậy, TPHCM cần hình thành bản đồ các vùng động lực phát triển trong tầm nhìn đến 2030-2045, xác định rõ những không gian có khả năng trở thành trung tâm tài chính, đổi mới sáng tạo, TOD, cảng - logistics, công nghiệp công nghệ cao, đô thị tri thức, đô thị sinh thái, kinh tế ban đêm, kinh tế biển và các khu vực tái cấu trúc đô thị. Nhưng bản đồ không thể dừng ở việc xác định vị trí. Mỗi vùng động lực phải đi kèm một gói thể chế phát triển tương ứng. Đất đai, đầu tư, hạ tầng, tài chính, dân cư, môi trường, nhà ở và dịch vụ phải được thiết kế như một hệ thống thống nhất.

Một khu vực được xác định là vùng động lực nhưng không có cơ chế đất đai, không có hạ tầng, không có tài chính và không có mô hình đầu tư thì vẫn chỉ là một vùng được tô màu trên bản đồ. Mục tiêu cuối cùng phải là làm cho quy hoạch có khả năng sinh ra dự án, và dự án có khả năng sinh ra giá trị. Khi đó, KPI của quy hoạch không còn là số lượng đồ án được phê duyệt mà là thời gian chuẩn bị dự án, tỷ lệ dự án chiến lược phù hợp với quy hoạch, mức độ kích hoạt quỹ đất quanh các trung tâm phát triển, giá trị tăng thêm từ đất được huy động cho hạ tầng, tiến độ các dự án trọng điểm, thời gian di chuyển và mức độ tiếp cận của người dân với các tiện ích đô thị.

Đây là cách biến quy hoạch từ một công cụ quản lý thành một công cụ phát triển. Đất đai và tài chính phải trở thành một vòng tuần hoàn phát triển. Không thể nói đến phát triển đô thị mà không nói đến tài chính đô thị. TPHCM có một lượng tài sản đất đai và giá trị không gian khổng lồ. Nhưng tài sản chỉ thực sự trở thành nguồn lực khi có cơ chế chuyển hóa nó thành dòng vốn phục vụ phát triển. Tư duy cần thay đổi từ việc tìm thêm tiền cho từng dự án sang xây dựng một hệ thống tài chính phát triển đô thị.

Trong hệ thống đó, hạ tầng tạo ra giá trị đất; giá trị đất tăng thêm được thu hồi một phần; nguồn thu đó quay trở lại đầu tư hạ tầng; hạ tầng mới tiếp tục tạo ra giá trị mới. Đó là một vòng tuần hoàn thay vì một chuỗi xin vốn - giải ngân - kết thúc. Một dự án chiến lược vì vậy phải được nhìn từ đầu như một cấu trúc tài chính tổng thể: quỹ đất, hạ tầng, vốn công, vốn tư nhân, PPP, trái phiếu, dòng tiền tương lai và cơ chế thu hồi giá trị tăng thêm phải được thiết kế cùng nhau.

Thành công của chính sách tài chính đô thị không nên chỉ được đo bằng số tiền Thành phố huy động được. Quan trọng hơn là một đồng tài sản công tạo ra bao nhiêu đồng giá trị xã hội, bao nhiêu đồng vốn tư nhân, bao nhiêu việc làm, bao nhiêu hạ tầng và bao nhiêu nguồn thu quay trở lại hệ thống. Đây chính là sự chuyển đổi từ tư duy "chi đầu tư” sang tư duy "tạo tài sản phát triển".

(Còn tiếp)

TÂN PHONG - QUỐC PHONG - LÊ BÌNH

Nguồn CA TP.HCM: http://congan.com.vn/tin-chinh/tphcm-trien-khai-luat-phat-trien-do-thi-khoi-thong-nguon-luc-cho-tang-truong_197172.html