Trận chiến cuối cùng mà tượng binh đóng vai trò chủ lực ở Việt Nam
Sau hàng nghìn năm tung hoành, tượng binh Việt Nam đã có một 'khúc tráng ca cuối' trước khi nhường vị trí cho thời đại của đại bác và súng trường.
Trong lịch sử quân sự Việt Nam, voi chiến từng là một trong những binh chủng uy lực nhất. Từ thời Hai Bà Trưng, Ngô Quyền, nhà Lý, nhà Trần, nhà Lê cho đến phong trào Tây Sơn, hình ảnh những đàn voi xung trận đã trở thành biểu tượng của sức mạnh và khí thế tiến công. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của vũ khí thuốc súng, vai trò của tượng binh dần suy giảm. Nếu phải xác định trận chiến cuối cùng mà voi chiến thực sự giữ vai trò nổi bật trên chiến trường Việt Nam, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đó chính là trận Ngọc Hồi trong chiến dịch đại phá quân Thanh mùa xuân năm 1789 dưới sự chỉ huy của Quang Trung - Nguyễn Huệ.
Nghệ thuật sử dụng tượng binh của quân Tây Sơn
Ngược dòng thời gian, cuối năm 1788, lợi dụng tình hình nội bộ Đại Việt rối ren, sau khi vua Lê Chiêu Thống cầu viện, nhà Thanh đưa khoảng 20 vạn quân tiến vào nước ta. Đạo quân chủ lực do Tôn Sĩ Nghị chỉ huy nhanh chóng chiếm Thăng Long, trong khi triều Tây Sơn tạm thời rút về phía nam để chuẩn bị phản công.
Chỉ trong một thời gian rất ngắn, Nguyễn Huệ lên ngôi hoàng đế tại Phú Xuân, lấy niên hiệu Quang Trung, rồi trực tiếp chỉ huy cuộc hành quân thần tốc ra Bắc. Sau khi liên tiếp giành thắng lợi tại Gián Khẩu, Hà Hồi, quân Tây Sơn tiến đến phòng tuyến kiên cố của quân Thanh ở Ngọc Hồi – vị trí được xem là cửa ngõ quan trọng bảo vệ Thăng Long.

Mô hình trận Ngọc Hồi ở Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam. Ảnh: Quốc Lê.
Quân Thanh tại Ngọc Hồi xây dựng hệ thống lũy đất, rào cọc và bố trí nhiều đơn vị sử dụng súng hỏa mai cùng pháo binh. Đây là một tuyến phòng thủ mạnh, đủ sức cản bước các đợt tiến công trực diện. Để phá vỡ phòng tuyến này, vua Quang Trung triển khai một kế hoạch tác chiến kết hợp giữa bộ binh, tượng binh, với lực lượng tiên phong là các binh sĩ mang nhiều tấm lá chắn lớn bọc rơm ướt nhằm giảm hiệu quả của súng đạn quân Minh.
Trong trận đánh, tượng binh không đơn thuần là lực lượng yểm trợ mà là một trong những mũi tiến công chủ lực. Sau khi bộ binh áp sát làm rối loạn tuyến phòng thủ, những con voi chiến đồng loạt xung phong. Trước sức ép của các khối lượng khổng lồ đang lao tới cùng tiếng trống trận vang dội, nhiều đơn vị quân Thanh nhanh chóng mất đội hình. Các chiến sĩ Tây Sơn theo sát sau voi, tràn qua chiến lũy để đánh giáp lá cà. Chỉ trong thời gian ngắn, toàn bộ phòng tuyến Ngọc Hồi bị đánh sập.
Các nguồn sử liệu như Đại Nam chính biên liệt truyện, Hoàng Lê nhất thống chí và nhiều công trình nghiên cứu hiện đại đều ghi nhận vai trò nổi bật của tượng binh trong chiến thắng này, dù cách mô tả chi tiết giữa các nguồn có khác nhau. Đặc biệt, Hoàng Lê nhất thống chí mô tả cảnh quân Thanh kinh hoàng trước voi chiến và thế tiến công dữ dội của quân Tây Sơn, góp phần lý giải vì sao phòng tuyến vốn được chuẩn bị kỹ lưỡng lại nhanh chóng tan vỡ.
Điều làm nên hiệu quả của tượng binh Tây Sơn không phải chỉ là sức mạnh của bản thân voi, mà là nghệ thuật sử dụng chúng. Vua Quang Trung hiểu rất rõ rằng thời đại của hỏa khí đã đến. Nếu để voi lao lên từ quá xa dưới làn đạn hỏa mai, thiệt hại sẽ rất lớn. Vì vậy, ông để bộ binh mang lá chắn áp sát trước, thu hút và làm giảm hỏa lực của đối phương. Chỉ khi khoảng cách đủ gần và đội hình quân Thanh bắt đầu dao động, tượng binh mới được tung vào thời điểm quyết định. Đây là một minh chứng điển hình cho nghệ thuật phối hợp nhiều binh chủng của quân Tây Sơn.
Bản thân những con voi chiến thời Tây Sơn cũng được huấn luyện tốt hơn nhiều so với các giai đoạn trước. Chúng quen với tiếng súng, tiếng pháo và khói lửa, giảm đáng kể nguy cơ hoảng loạn. Trên lưng voi thường có quản tượng cùng các binh sĩ sử dụng giáo dài, cung hoặc súng hỏa mai. Một số tướng lĩnh còn trực tiếp chỉ huy từ lưng voi để có tầm quan sát rộng trên chiến trường.

Mô hình trận Ngọc Hồi ở Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam. Ảnh: Quốc Lê.
Sau thất bại tại Ngọc Hồi, phòng tuyến quân Thanh nhanh chóng sụp đổ. Gần như cùng thời điểm, cánh quân khác của Tây Sơn đánh thắng tại Trận Đống Đa, buộc Tôn Sĩ Nghị phải bỏ chạy về nước. Chỉ trong vài ngày, toàn bộ chiến dịch xâm lược của nhà Thanh tan rã, tạo nên một trong những chiến thắng lừng lẫy nhất trong lịch sử quân sự Việt Nam.
Thời Nguyễn, tượng binh chủ yếu phục vụ nghi lễ triều đình
Mặc dù tượng binh còn được sử dụng dưới triều Nguyễn sau này, nhưng vai trò của chúng đã thay đổi đáng kể. Các vua Gia Long và Minh Mạng vẫn duy trì đội tượng binh khá đông, song chủ yếu phục vụ nghi lễ triều đình, hộ giá, vận tải, kéo pháo hoặc thực hiện các nhiệm vụ quân sự ở địa hình rừng núi. Trong các cuộc chiến lớn đầu thế kỷ XIX, pháo binh, súng hỏa mai và sau đó là súng trường đã trở thành lực lượng quyết định.
Khi quân Pháp tiến đánh Việt Nam từ năm 1858, vai trò của tượng binh trong thực chiến đã trở nên mờ nhạt. Một số voi vẫn được dùng để vận chuyển lương thực, đạn dược hoặc kéo pháo ở những vùng rừng núi, nhưng việc xung phong trực diện trước hỏa lực tiên tiến của đối phương không còn khả thi. Đây cũng là xu hướng chung trên toàn thế giới, khi các binh chủng từng thống trị chiến trường hàng nghìn năm như chiến xa, kỵ sĩ giáp nặng hay tượng binh đều dần nhường chỗ cho vũ khí công nghiệp.
Tuy nhiên, sẽ là thiếu sót nếu chỉ nhìn tượng binh qua lăng kính hiệu quả quân sự. Trong suốt lịch sử Việt Nam, voi chiến còn là biểu tượng của quyền lực nhà nước, của lòng dũng cảm và bản sắc quân sự riêng của một quốc gia Đông Nam Á. Từ hình tượng Hai Bà Trưng cưỡi voi, những đàn voi của nhà Lý và nhà Trần cho đến tượng binh Tây Sơn dưới thời Quang Trung, chúng đã gắn liền với nhiều chiến thắng mang tính bước ngoặt của dân tộc.
Vì thế, trận Ngọc Hồi năm 1789 không chỉ là một thắng lợi quân sự vang dội mà còn được xem như chương cuối huy hoàng của lịch sử tượng binh Việt Nam. Sau trận đánh ấy, voi chiến vẫn còn hiện diện trong quân đội thêm nhiều thập kỷ, nhưng không bao giờ còn giữ vai trò quyết định trên chiến trường như trước. Cuộc xung phong tại Ngọc Hồi vì thế có thể được xem là lần cuối cùng tượng binh Việt Nam tỏa sáng với tư cách một lực lượng chủ lực, khép lại hơn hai nghìn năm lịch sử của một binh chủng từng làm nên những trang sử hào hùng của dân tộc.
Giống cừu kỳ lạ với bốn sừng cong đối xứng và gần như không có đuôi











