Triển khai Nghị quyết 80: Để văn hóa trở thành động lực phát triển của đất nước: Bài 1: Văn hóa - Hệ điều hành vô hình của xã hội

Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị tiếp tục khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là nguồn lực nội sinh và động lực quan trọng cho sự phát triển đất nước. Điều đó cho thấy, về mặt chủ trương, văn hóa đang ngày càng được đặt vào vị trí trung tâm trong tầm nhìn phát triển quốc gia. Tuy nhiên, từ nhận thức đến thực tiễn vẫn còn một khoảng cách không nhỏ. Trong khi mục tiêu của các nghị quyết là xây dựng con người, hệ giá trị, sức mạnh mềm và nội lực phát triển, thì ở nhiều nơi, văn hóa vẫn chủ yếu được tiếp cận thông qua các hoạt động, sự kiện, lễ hội, phong trào hay công tác bảo tồn. Những việc đó đều cần thiết, nhưng chưa đủ để văn hóa trở thành một động lực phát triển thực sự.

Những góc nhìn về văn hóa

Khi quan sát đời sống xã hội hiện nay, có thể thấy một thực tế là các tầng lớp trong xã hội đều nói về văn hóa, nhưng mỗi nhóm lại hiểu văn hóa theo một cách khác nhau. Chính sự phân mảnh trong nhận thức này khiến văn hóa chưa trở thành một động lực phát triển thực sự của quốc gia. Ở tầng phổ thông, rất nhiều người vẫn hiểu văn hóa chủ yếu là phép lịch sự, ứng xử, học thức hoặc các hoạt động văn nghệ. Khi ai đó được nhận xét là "có văn hóa", người ta thường nghĩ đến cách ăn nói, cách cư xử hoặc trình độ giáo dục. Cách hiểu này không sai, nhưng nó quá hẹp. Nó chỉ nhìn văn hóa ở tầng biểu hiện cá nhân mà chưa nhìn thấy văn hóa là hệ giá trị đang chi phối toàn bộ cách một cộng đồng vận hành.

Ở tầng quản lý nhà nước, văn hóa thường được nhìn như một lĩnh vực chuyên ngành. Nó gắn với lễ hội, bảo tàng, di sản, nghệ thuật, truyền thông, các thiết chế văn hóa và các hoạt động tuyên truyền. Vì vậy, phần lớn nguồn lực được dành cho việc quản lý các hoạt động văn hóa hoặc bảo tồn các giá trị văn hóa đã tồn tại. Đây là cách tiếp cận cần thiết nhưng chưa đủ. Nó khiến văn hóa thường bị giới hạn trong phạm vi của một ngành, thay vì được xem là nền tảng của giáo dục, kinh tế, khoa học, công nghệ, quy hoạch đô thị hay quản trị xã hội.

Lễ hội rước kiệu Đền Thượng

Lễ hội rước kiệu Đền Thượng

Ở tầng doanh nghiệp, văn hóa thường được hiểu là văn hóa doanh nghiệp. Tức là các quy tắc ứng xử nội bộ, các giá trị cốt lõi, hình ảnh thương hiệu và môi trường làm việc. Đây là một bước tiến so với nhận thức thông thường, nhưng phần lớn vẫn tập trung vào hiệu quả vận hành của tổ chức mà chưa kết nối với câu chuyện lớn hơn về văn hóa dân tộc và năng lực cạnh tranh quốc gia. Ở tầng học thuật, nhiều nghiên cứu tiếp cận văn hóa dưới góc độ lịch sử, dân tộc học, xã hội học hoặc bảo tồn di sản. Điều này tạo ra một nền tảng tri thức quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn tương đối ít nghiên cứu xem văn hóa như một nguồn lực chiến lược để tạo ra tăng trưởng, đổi mới sáng tạo, năng lực cạnh tranh và vị thế quốc gia trong thế kỷ XXI.

Vấn đề nằm ở chỗ tất cả các cách hiểu trên đều phản ánh một phần của văn hóa, nhưng chưa chạm tới bản chất sâu nhất của nó. Nếu nhìn từ góc độ phát triển xã hội, văn hóa không phải là lễ hội, bảo tàng, nghệ thuật hay di sản. Những thứ đó chỉ là biểu hiện. Bản chất của văn hóa là hệ giá trị tạo ra cách con người suy nghĩ, lựa chọn, hợp tác và hành động. Nói đơn giản hơn, văn hóa là "cách một xã hội vận hành khi không có ai đứng bên cạnh để giám sát". Chính vì vậy, cách hiểu hiện nay thường bị lệch pha với thực tiễn. Chúng ta nói nhiều về văn hóa nhưng lại ít đo lường nó bằng những kết quả xã hội cụ thể. Ví dụ, nếu một xã hội coi trọng sự trung thực thì điều đó phải phản ánh trong các giao dịch kinh tế. Nếu một xã hội coi trọng tinh thần cộng đồng thì điều đó phải phản ánh trong cách xây dựng đô thị và không gian công cộng. Nếu một xã hội coi trọng giáo dục thì điều đó phải phản ánh trong hành vi học tập suốt đời. Nếu một xã hội coi trọng trách nhiệm thì điều đó phải phản ánh trong cách thực thi công vụ.

Nói cách khác, văn hóa không nằm ở những gì một xã hội tuyên bố, mà nằm ở những gì xã hội đó thực sự làm mỗi ngày. Đây chính là điểm lệch pha lớn nhất. Chúng ta thường đánh giá văn hóa thông qua các biểu tượng, các sự kiện và thông điệp. Trong khi thực tiễn lại được quyết định bởi hành vi, thiết chế và các lựa chọn hàng ngày của hàng chục triệu con người. Một địa phương có thể tổ chức rất nhiều lễ hội văn hóa nhưng điều đó không tự động làm tăng chất lượng sống của người dân. Một quốc gia có thể có rất nhiều di sản nhưng điều đó không tự động tạo ra đổi mới sáng tạo.

Sâu xa hơn nữa, cách hiểu văn hóa của chúng ta vẫn mang dấu ấn của tư duy "lưu giữ quá khứ". Trong khi nhiều quốc gia phát triển đã chuyển sang tư duy "kiến tạo tương lai". Họ không chỉ hỏi cần giữ lại điều gì từ tổ tiên, mà còn hỏi những giá trị nào có thể giúp họ giải quyết các thách thức mới của thế giới hiện đại. Bởi vậy, một câu hỏi quan trọng mà Việt Nam chưa thật sự trả lời rõ là: nếu bỏ hết các khẩu hiệu, các sự kiện, các lễ hội và các báo cáo thành tích sang một bên, thì những giá trị nào của người Việt đang thực sự tạo ra sức mạnh phát triển cho đất nước hôm nay?

Văn hóa không phải là thứ để trang trí

Vấn đề lớn nhất của cách tiếp cận văn hóa hiện nay không phải là đúng hay sai hoàn toàn, mà là nó quá phiến diện. Nó nhìn thấy phần ngọn nhưng không nhìn thấy phần gốc, tập trung vào biểu hiện nhưng chưa đi đến cơ chế vận hành. Và khi nhận thức sai về bản chất, toàn bộ kỳ vọng, cách tiếp nhận và cách thực hành phía sau cũng bắt đầu lệch hướng.

Sai lệch đầu tiên là trong kỳ vọng. Khi văn hóa được hiểu chủ yếu là lễ hội, di sản, nghệ thuật hay các hoạt động tuyên truyền, người ta bắt đầu kỳ vọng rằng càng nhiều sự kiện văn hóa thì xã hội sẽ càng tốt đẹp hơn. Càng nhiều di sản được công nhận thì bản sắc dân tộc càng mạnh hơn. Càng nhiều chương trình nghệ thuật thì đời sống tinh thần càng được nâng cao. Nhưng thực tế không vận hành như vậy. Một xã hội không trở nên văn minh hơn chỉ vì có thêm nhiều lễ hội. Một cộng đồng không đoàn kết hơn chỉ vì có thêm nhiều khẩu hiệu về đoàn kết. Một quốc gia không sáng tạo hơn chỉ vì có thêm nhiều chương trình quảng bá văn hóa. Bởi những thứ đó chỉ là biểu hiện bên ngoài. Cái quyết định chất lượng xã hội lại nằm ở những giá trị đã được chuyển hóa thành hành vi thường ngày hay chưa. Khi kỳ vọng đặt sai chỗ, người ta sẽ thất vọng khi kết quả không như mong muốn.

Một nghệ nhân đang giới thiệu về nghệ thuật thả diều truyền thống

Một nghệ nhân đang giới thiệu về nghệ thuật thả diều truyền thống

Sai lệch thứ hai là trong tiếp nhận. Khi văn hóa được trình bày chủ yếu dưới dạng tuyên truyền, kỷ niệm hoặc giáo dục lịch sử, nhiều người bắt đầu tiếp nhận văn hóa như một thứ để nghe, để xem, để tham dự, chứ không phải để sống. Họ biết rất nhiều câu chuyện lịch sử nhưng không biết những bài học đó liên quan gì đến cuộc sống hôm nay. Họ thuộc rất nhiều giá trị truyền thống nhưng không biết áp dụng chúng vào gia đình, công việc và cộng đồng như thế nào... Cứ thế, văn hóa dần trở thành một đối tượng để chiêm ngưỡng thay vì một năng lực để thực hành. Khi đó khoảng cách giữa nhận thức và đời sống ngày càng lớn.

Sai lệch thứ ba là trong thực hành. Đây mới là hệ quả đáng lo ngại nhất. Khi văn hóa được hiểu là những giá trị được trưng bày thay vì những giá trị được sống, xã hội bắt đầu hình thành một thói quen rất đặc biệt: nói về văn hóa nhiều hơn thực hành văn hóa.

Người ta có thể nói về lòng trung thực nhưng vẫn chấp nhận những hành vi thiếu trung thực trong đời sống. Người ta có thể nói về tinh thần cộng đồng nhưng lại thiết kế những không gian sống khiến con người ngày càng tách biệt. Người ta có thể nói về giáo dục nhưng lại đặt nặng thành tích hơn năng lực học tập thực chất... Khi đó, văn hóa tồn tại trong lời nói nhiều hơn trong hành động. Khoảng cách giữa giá trị được tuyên bố và giá trị được thực hành ngày càng lớn. Và chính khoảng cách đó làm suy giảm niềm tin xã hội. Hệ quả sâu xa nhất của tất cả những sai lệch này là xã hội dần mất đi khả năng tạo ra nội lực phát triển. Bởi xét cho cùng, văn hóa không phải là thứ để trang trí cho sự phát triển.

Văn hóa là cơ chế tạo ra sự phát triển. Nếu văn hóa không giúp con người hợp tác tốt hơn, tin tưởng nhau hơn, có trách nhiệm hơn, sáng tạo hơn và có khả năng thích ứng tốt hơn thì văn hóa chưa hoàn thành vai trò của mình. Điều nghịch lý là chúng ta có thể có nhiều hoạt động văn hóa hơn bao giờ hết nhưng lại cảm thấy xã hội ngày càng phân mảnh. Chúng ta có thể có nhiều thông tin hơn bao giờ hết nhưng lại khó đạt được sự đồng thuận.

Chúng ta có thể có nhiều sản phẩm giải trí hơn bao giờ hết nhưng lại xuất hiện nhiều cảm giác cô đơn và mất phương hướng. Đó không phải vì văn hóa suy yếu. Mà vì phần lớn năng lượng đang được đặt vào việc tái hiện văn hóa thay vì tái tạo văn hóa. Và có lẽ hệ quả lớn nhất của cách tiếp cận phiến diện hiện nay là chúng ta đang dành rất nhiều nguồn lực để giữ gìn ký ức của dân tộc, nhưng chưa dành đủ nguồn lực để biến những ký ức đó thành năng lực phát triển cho tương lai. Khi điều đó chưa xảy ra, văn hóa vẫn chủ yếu là một câu chuyện của quá khứ, trong khi lẽ ra nó phải là nền tảng để định hình tương lai.

Có lẽ điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu nguồn lực, thiếu sự quan tâm hay thiếu hoạt động văn hóa, mà nằm ở cách hiểu, cách tổ chức và cách đưa văn hóa đi vào đời sống. Nếu xem văn hóa là một lĩnh vực, chúng ta sẽ tập trung vào quản lý các hoạt động văn hóa. Nhưng nếu xem văn hóa là hệ giá trị định hình cách con người suy nghĩ, lựa chọn, ứng xử, hợp tác và kiến tạo tương lai, thì trọng tâm sẽ không còn là tổ chức thêm bao nhiêu hoạt động, mà là làm thế nào để những giá trị tốt đẹp trở thành một phần tự nhiên của đời sống xã hội. Từ góc nhìn đó, văn hóa như một hệ điều hành vô hình của xã hội.

THUẬN NAM - DUY LUÂN

Nguồn CA TP.HCM: http://congan.com.vn/van-hoa-giai-tri/bai-1-van-hoa-he-dieu-hanh-vo-hinh-cua-xa-hoi_194019.html