Trung tâm tài chính quốc tế: Vì sao cần một thiết chế tư pháp riêng?
Trung tâm tài chính quốc tế không chỉ cần dòng vốn, hạ tầng và những cơ chế kinh doanh cạnh tranh mà còn cần một thiết chế giải quyết tranh chấp đủ chuyên nghiệp, nhanh chóng và phù hợp với thông lệ quốc tế. Luật số 150/2025/QH15 đã đặt nền móng cho Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế với những cơ chế mới trong hệ thống tư pháp Việt Nam.

Luật số 150/2025/QH15 đã đặt nền móng cho Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế với những cơ chế mới trong hệ thống tư pháp Việt Nam.
Khi môi trường tài chính quốc tế cần cơ chế xét xử tương thích
Ngày 11/12/2025, Quốc hội thông qua Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế số 150/2025/QH15, có hiệu lực thi hành từ ngày 1/1/2026.
Sự ra đời của Luật gắn trực tiếp với việc Việt Nam xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (TTTCQT) và yêu cầu hình thành một cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp với tính chất đặc thù của môi trường tài chính, đầu tư quốc tế.
Theo Luật, Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế là Tòa án chuyên biệt thuộc hệ thống Tòa án nhân dân, được thành lập và đặt tại TP.HCM. Cơ cấu tổ chức gồm Tòa Sơ thẩm, Tòa Phúc thẩm và bộ máy giúp việc.
Việc hình thành một Tòa án riêng không đơn thuần là bổ sung thêm một cơ quan xét xử.
Hoạt động tại một TTTCQT có thể phát sinh các giao dịch đầu tư, kinh doanh phức tạp, có yếu tố nước ngoài, liên quan nhiều hệ thống pháp luật và tập quán thương mại quốc tế. Nhà đầu tư vì vậy không chỉ quan tâm tới chính sách thuế, dòng vốn, hạ tầng hay điều kiện kinh doanh mà còn cần khả năng dự báo cách thức tranh chấp được giải quyết nếu rủi ro phát sinh.
Luật số 150/2025/QH15 đặt ra các nguyên tắc giải quyết vụ việc tại Tòa án chuyên biệt theo hướng công bằng, công khai, minh bạch, nhanh chóng, hiệu quả; thủ tục tố tụng linh hoạt, đặc thù, phù hợp với chuẩn mực và thông lệ quốc tế.
Đây là một trong những nền tảng để thiết chế tư pháp có thể thích ứng với môi trường hoạt động của TTTCQT thay vì áp dụng nguyên trạng một mô hình tố tụng được thiết kế cho những quan hệ dân sự, kinh doanh thông thường.
Tính chuyên biệt còn được thể hiện ở phạm vi vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa án, cơ chế về pháp luật áp dụng, ngôn ngữ tố tụng, tổ chức xét xử và tiêu chuẩn đối với đội ngũ Thẩm phán.
Thiết chế mới trong hệ thống tư pháp Việt Nam
Một trong những điểm nổi bật của Luật là cơ chế về pháp luật áp dụng.
Trong những trường hợp và điều kiện Luật quy định, các bên có thể thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng, bao gồm pháp luật Việt Nam, pháp luật nước ngoài; đồng thời Luật có quy định về áp dụng án lệ nước ngoài và tập quán thương mại quốc tế.
Cơ chế này có ý nghĩa đáng kể đối với những giao dịch xuyên biên giới vốn có thể được thiết kế dựa trên pháp luật hoặc thông lệ đã quen thuộc với nhà đầu tư quốc tế.
Tuy nhiên, quyền lựa chọn không phải không có giới hạn. Việc áp dụng pháp luật nước ngoài, án lệ nước ngoài hoặc tập quán thương mại quốc tế phải đáp ứng các điều kiện Luật đặt ra và không thể được hiểu là loại trừ những nguyên tắc pháp lý nền tảng mà Việt Nam bảo vệ.
Ngôn ngữ cũng là một đặc điểm khác biệt. Luật thiết lập cơ chế sử dụng tiếng Anh trong hoạt động tố tụng tại Tòa án chuyên biệt, phù hợp với đặc tính của một trung tâm tài chính có sự tham gia của các nhà đầu tư, định chế và chuyên gia quốc tế.
Đáng chú ý hơn, Luật mở cơ chế để người nước ngoài có thể được bổ nhiệm làm Thẩm phán Tòa án chuyên biệt khi đáp ứng các điều kiện luật định.
Đối với Thẩm phán là người nước ngoài, Luật đặt ra các tiêu chuẩn về phẩm chất, năng lực chuyên môn, kinh nghiệm và ngoại ngữ. Trong đó, người được xem xét phải có trình độ chuyên môn phù hợp và có ít nhất 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực liên quan đến đầu tư, kinh doanh.
Đây là một cơ chế đặc thù đáng chú ý trong tổ chức Tòa án tại Việt Nam, hướng tới khả năng thu hút nguồn nhân lực tư pháp có kinh nghiệm giải quyết các tranh chấp tài chính, thương mại quốc tế phức tạp.
Tòa án chuyên biệt được tổ chức theo hai cấp xét xử gồm Tòa Sơ thẩm và Tòa Phúc thẩm. Thiết kế này vừa bảo đảm quyền yêu cầu xem xét lại bản án, quyết định sơ thẩm theo quy định, vừa hướng tới yêu cầu giải quyết tranh chấp hiệu quả trong môi trường tài chính quốc tế.
Giá trị không chỉ nằm ở việc giải quyết tranh chấp
Đối với một TTTCQT, thiết chế tư pháp không chỉ phát huy vai trò khi tranh chấp đã xảy ra. Khả năng dự báo về pháp luật, chất lượng xét xử và khả năng thực thi kết quả giải quyết tranh chấp là những yếu tố nhà đầu tư có thể cân nhắc ngay từ thời điểm quyết định đầu tư, lựa chọn địa điểm thực hiện giao dịch hoặc thiết kế hợp đồng.
Vì vậy, việc xây dựng Tòa án chuyên biệt có thể được nhìn nhận như một bộ phận của hạ tầng pháp lý phục vụ hoạt động của TTTCQT.
Tòa án này cũng không phải cơ chế duy nhất để giải quyết tranh chấp. Pháp luật về TTTCQT cho phép tồn tại nhiều phương thức, trong đó có trọng tài. Luật số 150/2025/QH15 đồng thời quy định thẩm quyền của Tòa án chuyên biệt đối với một số yêu cầu liên quan đến hoạt động trọng tài và công nhận, cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài thuộc phạm vi luật định.
Như vậy, mục tiêu không phải xây dựng một Tòa án để thay thế các phương thức giải quyết tranh chấp khác, mà hình thành một hệ sinh thái tài phán có khả năng đáp ứng những nhu cầu khác nhau của doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Việc Quốc hội ban hành một đạo luật riêng cho Tòa án chuyên biệt cũng cho thấy yêu cầu về thiết chế tư pháp được đặt ngay trong quá trình xây dựng TTTCQT.
Về mặt thể chế, Luật số 150/2025/QH15 đã tạo nền tảng cho một mô hình tư pháp mới. Tòa án chuyên biệt vẫn thuộc hệ thống Tòa án nhân dân nhưng được tổ chức và vận hành theo những cơ chế riêng, phù hợp với đặc thù của các vụ việc đầu tư, kinh doanh trong môi trường tài chính quốc tế.
Vì thế, ý nghĩa của Luật không chỉ nằm ở việc có thêm một cơ chế giải quyết tranh chấp. Quan trọng hơn, đây là một phần của hạ tầng pháp lý nhằm bảo đảm an toàn cho các giao dịch và củng cố niềm tin của doanh nghiệp, nhà đầu tư. Một cơ chế tài phán chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả sẽ là điều kiện quan trọng để Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh và thu hút dòng vốn dài hạn.
