TS Đậu Anh Tuấn: 'Rút ngắn khoảng cách từ văn bản chính sách đến thực tiễn'

Sự khác biệt giữa các địa phương không còn nằm ở việc ban hành nghị quyết hay chính sách trên giấy, mà nằm ở tinh thần 'chủ động kiến tạo' và năng lực thực thi của bộ máy chính quyền cơ sở để đồng hành thực chất cùng doanh nghiệp.

Trong suốt hai thập kỷ qua, Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) đã trở thành "thước đo" sức khỏe của môi trường kinh doanh Việt Nam. Tuy nhiên, khi các địa phương dần thu hẹp khoảng cách về cải cách hành chính, một câu hỏi lớn được đặt ra: Tại sao cùng một khung chính sách, nhưng có nơi trở thành "đất lành", có nơi vẫn khiến doanh nghiệp trăn trở?

VnBusiness đã có cuộc trao đổi với TS. Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký, Trưởng Ban Pháp chế, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) về vấn đề này.

TS. Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký, Trưởng Ban Pháp chế Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam.

TS. Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký, Trưởng Ban Pháp chế Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam.

Thưa ông, qua theo dõi chỉ số PCI và bức tranh kinh tế địa phương thời gian qua, ông nhận thấy đâu là điểm khác biệt lớn nhất tạo nên sự bứt phá của những tỉnh, thành phố đang dẫn đầu về môi trường kinh doanh?

- Qua điều tra thực tế các doanh nghiệp và phân tích các chỉ số thành phần, chúng tôi nhận thấy một điểm rất nổi bật: Những tỉnh trong nhóm dẫn đầu thường có sự phát triển rất toàn diện. Họ không chỉ mạnh ở một vài lĩnh vực mà thường có ít nhất 5/9 chỉ số thành phần nằm trong top 10 cả nước.

Nhưng một điểm khác biệt mang tính quyết định đó chính là năng lực thực thi. Ở Việt Nam, sự khác biệt giữa các tỉnh, thành phố không nằm ở chính sách. Việc đề ra nghị quyết hay ban hành văn bản định hướng là quan trọng, đó là điều mà hầu hết các địa phương đều có thể làm tốt. Sự khác biệt thực sự tạo ra giá trị cho nhà đầu tư chính là quá trình chuyển đổi từ chính sách trên văn bản sang những thủ tục cụ thể, trong sự kết nối giao tiếp thực chất giữa bộ máy chính quyền với doanh nghiệp.

Lấy ví dụ như Hải Phòng, Quảng Ninh hay Phú Thọ. Tại các địa phương này, tốc độ tăng trưởng GRDP rất cao có mối quan hệ mật thiết với chất lượng điều hành. Chẳng hạn, tại Hải Phòng, sự phát triển cơ sở hạ tầng bền vững và tinh thần hỗ trợ thực chất của bộ máy chính quyền tạo nên sự ấn tượng. Nhà đầu tư không cần những lời hứa trên giấy, họ cần những thủ tục hành chính tinh gọn và một tinh thần đồng hành thực tế để giải quyết các dự án cụ thể.

Việc rút ngắn khoảng cách từ văn bản đến thực tiễn là một bài toán khó mà không phải địa phương nào cũng làm được, và những địa phương dẫn đầu đã giải được bài toán đó.

Bên cạnh các "đầu tàu" kinh tế, có những địa phương dù nguồn lực không quá mạnh nhưng vẫn ghi dấu ấn đậm nét trong bảng xếp hạng. Theo ông, bài học từ các địa phương này là gì?

- Trong báo cáo lần này, chúng tôi vinh danh Đồng Tháp, Huế và Tây Ninh – những địa phương có thể không nằm trong top đầu về thu hút FDI hay phát triển hạ tầng, nhưng lại sở hữu những mô hình tương tác chính quyền – doanh nghiệp cực kỳ hiệu quả.

Như trường hợp của Huế, mặc dù nguồn lực không thể mạnh như Hà Nội hay TP.HCM, nhưng chất lượng hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) ở đây lại rất ấn tượng. Các dịch vụ hỗ trợ rất thực chất, giúp các doanh nghiệp quy mô nhỏ cảm thấy được quan tâm và đồng hành. Hay Đồng Tháp, một tỉnh luôn duy trì vị thế trong top đầu nhiều năm nhờ vào các mô hình tương tác trực tiếp, giải quyết vướng mắc cho nhà đầu tư một cách nhanh chóng và thực tế.

Điều này cho thấy, trong điều kiện vị trí địa lý hay hạ tầng chưa phải là ưu thế tuyệt đối, một địa phương hoàn toàn có thể bứt phá bằng cách tạo ra một hệ sinh thái kinh tế tư nhân năng động. Đặc biệt là tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM, dư địa còn rất lớn nằm ở chất lượng quản trị và năng lực đổi mới sáng tạo của khu vực tư nhân.

Nếu có những chương trình phát triển doanh nghiệp SME tích cực và hiệu quả hơn nữa, các thành phố lớn này sẽ không chỉ là điểm đến của các tập đoàn đa quốc gia mà còn là cái nôi nuôi dưỡng các doanh nghiệp nội địa mạnh mẽ.

Tại sao trong kỳ đánh giá này, PCI lại có sự thay đổi lớn khi không công bố thứ hạng cụ thể từ 1 đến 34 mà chuyển sang công bố theo nhóm, thưa ông?

-Có 3 lý do chính cho sự thay đổi này.

Thứ nhất, giai đoạn vừa qua có sự khác biệt về điều kiện giữa các tỉnh (như việc sáp nhập đơn vị hành chính), khiến khối lượng công việc các địa phương phải thực hiện rất khác nhau.

Thứ hai, khoảng cách điểm số giữa các địa phương hiện nay đang có xu hướng hội tụ, rất sát nhau, nên việc xếp thứ hạng cứng nhắc đôi khi tạo ra sự ganh đua không cần thiết.

Thứ ba và là quan trọng nhất, chúng tôi muốn các địa phương tập trung vào các dữ liệu, bằng chứng thực chứng mà PCI cung cấp để phục vụ hoạt động cải cách tại đơn vị mình, chứ không chỉ nhìn vào thứ hạng. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy tất cả các tỉnh cùng tiến bộ. Đây cũng là cách tiếp cận theo thông lệ quốc tế hiện nay của Ngân hàng Thế giới hay OECD.

Ông có nhắc đến vai trò của "chính quyền cơ sở" như một yếu tố quyết định chất lượng môi trường kinh doanh. Ông có thể phân tích rõ hơn về vai trò này trong giai đoạn tới?

- Đây là vấn đề cực kỳ quan trọng. Suy cho cùng, tương tác của các hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ thường không phải với Chủ tịch hay Phó Chủ tịch tỉnh, mà là với chính quyền phường, xã. Đây là hệ thống gần doanh nghiệp nhất và hiện đã được phân cấp, giao quyền rất nhiều.

Chất lượng vận hành thực thi chính sách phụ thuộc rất lớn vào chính quyền cơ sở. Vì vậy, thời gian tới, các địa phương cần thúc đẩy văn hóa "đồng hành", văn hóa "hỗ trợ" ngay từ cấp phường, xã. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong tương tác và phát triển hệ thống hiệp hội doanh nghiệp để làm cầu nối. Nếu bộ máy cơ sở không chuyển động, chính sách dù tốt đến đâu cũng khó đi vào thực tiễn một cách hiệu quả.

Lấy ví dụ về Thái Nguyên, một điểm sáng về FDI. Nhưng để bền vững, Thái Nguyên cần chú trọng hơn nữa đến khu vực doanh nghiệp tư nhân nội địa. Một hệ sinh thái tốt phải có sự cân bằng giữa các "đại bàng" quốc tế và các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước. Các địa phương cần phát triển hệ thống các hiệp hội doanh nghiệp để làm cầu nối tương tác, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin để minh bạch hóa quá trình giao tiếp.

Khi chính quyền chủ động kiến tạo một môi trường kinh doanh công bằng, tiếp cận nguồn lực dễ dàng và hỗ trợ thực chất, đó mới là nền tảng bền vững cho sự phát triển.

Huyền Anh (thực hiện)

Nguồn Vnbusiness: https://vnbusiness.vn/ts-dau-anh-tuan-rut-ngan-khoang-cach-tu-van-ban-chinh-sach-den-thuc-tien.html