Tu-16: Vì sao Liên Xô phải chuyển sang oanh tạc cơ phản lực?
Sau Tu-4, Liên Xô nhanh chóng nhận ra oanh tạc cơ động cơ piston khó đáp ứng yêu cầu của chiến tranh hiện đại. Tu-16 ra đời trong quá trình chuyển sang động cơ phản lực, tốc độ cao và khả năng hoạt động ở độ cao lớn hơn.
Sau Thế chiến II, hàng không quân sự bước vào một giai đoạn thay đổi rất nhanh. Động cơ phản lực xuất hiện ngày càng nhiều trên máy bay chiến đấu. Điều này tạo ra sức ép lớn đối với các oanh tạc cơ sử dụng động cơ piston như Tu-4.
Tu-4 giúp Liên Xô nhanh chóng xây dựng năng lực oanh tạc cơ hạng nặng. Tuy nhiên, nền tảng này vẫn sử dụng 4 động cơ piston.
Khi tốc độ của tiêm kích đánh chặn tăng lên và mạng lưới phòng không ngày càng phát triển, một oanh tạc cơ chậm sẽ gặp nhiều khó khăn hơn khi tiếp cận mục tiêu.
Liên Xô vì vậy bắt đầu tìm kiếm một loại oanh tạc cơ hoàn toàn mới. Năm 1949, yêu cầu phát triển một máy bay ném bom phản lực tầm xa được đưa ra.
Mục tiêu khi đó là tạo ra một máy bay có tầm hoạt động khoảng 6.000 km, tốc độ gần 1.000 km/h, trần bay khoảng 14.000 m và khả năng mang tới 3 tấn bom.
Tupolev tham gia chương trình với thiết kế mang mã “88”. Máy bay sử dụng 2 động cơ phản lực và cánh xuôi lớn. Thiết kế này khác biệt đáng kể so với Tu-4.
Thay vì 4 động cơ piston đặt dưới cánh, động cơ của Tu-16 được bố trí sát thân máy bay, tạo ra một cấu hình khí động mới.
Động cơ AM-3 là một trong những thành phần quan trọng nhất của chương trình. Động cơ phản lực này có lực đẩy tối đa khoảng 8.700 kgf. Sau đó, biến thể RD-3M được phát triển với lực đẩy cao hơn.
Tu-16 thực hiện chuyến bay đầu tiên ngày 27/4/1952. Máy bay sau đó được đưa vào sản xuất hàng loạt từ năm 1953.
Tốc độ của Tu-16 vượt 1.000 km/h, trong khi tầm bay vượt 6.000 km và tải trọng bom tối đa khoảng 9 tấn.
Những con số này cho thấy sự khác biệt giữa 2 thế hệ. Tu-16 không đơn giản là Tu-4 được thay động cơ. Đây là một thiết kế phản lực mới, được xây dựng xung quanh yêu cầu về tốc độ và khả năng hoạt động ở độ cao lớn.
Tốc độ cao có ý nghĩa đặc biệt trong môi trường phòng không. Một oanh tạc cơ bay nhanh có thể rút ngắn thời gian tiếp cận mục tiêu và giảm thời gian phải đối mặt với các hệ thống phòng thủ.
Tuy nhiên, tốc độ không khiến máy bay trở nên bất khả xâm phạm. Sự phát triển của radar, tên lửa phòng không và tiêm kích đánh chặn tiếp tục tạo ra những thách thức mới.
Vì vậy, Tu-16 cũng nhanh chóng được phát triển theo hướng mang tên lửa. Một số biến thể có thể sử dụng tên lửa chống hạm và tên lửa tấn công mục tiêu mặt đất.
Điều này dần thay đổi cách sử dụng oanh tạc cơ: máy bay không nhất thiết phải bay sâu vào khu vực phòng không để thả bom.
Tu-16 cuối cùng được phát triển thành nhiều phiên bản cho nhiệm vụ mang vũ khí hạt nhân, trinh sát, gây nhiễu, chống hạm và chống ngầm. Hơn 1.500 chiếc đã được sản xuất tại Liên Xô.
Vì vậy, Tu-16 đánh dấu bước chuyển quan trọng từ oanh tạc cơ piston sang oanh tạc cơ phản lực của Liên Xô. Nó không giải quyết hoàn toàn bài toán xuyên phá phòng không, nhưng tạo ra một nền tảng nhanh hơn, mạnh hơn và phù hợp hơn với chiến tranh thời đại tên lửa.
