Từ bảo hộ thương hiệu đến tài sản tạo giá trị cho HTX
Thực tế từ những HTX như Vạn An ở Lào Cai hay Việt Phú ở Tuyên Quang cho thấy, đăng ký nhãn hiệu đang dần trở thành một phần trong chiến lược phát triển kinh tế, thay vì chỉ là thủ tục pháp lý.
Tại tỉnh Lào Cai, HTX Nông, lâm nghiệp Vạn An là một trong những trường hợp cho thấy giá trị của việc chủ động xây dựng tài sản trí tuệ.
"Lá chắn" thương hiệu
HTX do bà Ngân Thị Trang làm Giám đốc thành lập năm 2021, phát triển các sản phẩm trà và thảo mộc từ nguồn nguyên liệu địa phương. Từ một cơ sở sản xuất quy mô nhỏ, Vạn An từng bước xây dựng vùng nguyên liệu, đầu tư nhà xưởng, chế biến và phát triển thương hiệu. Hiện, HTX có vùng nguyên liệu rộng gần 3 ha. Các sản phẩm chủ lực gồm trà viên, trà túi lọc, trà gạo rang và nhiều sản phẩm thảo mộc. HTX đã có 5 sản phẩm đạt OCOP 3 sao.
Năm 2025, doanh thu của Vạn An đạt khoảng 4,8 tỷ đồng. HTX tạo việc làm ổn định cho khoảng 20 lao động và 40-50 lao động thời vụ, với thu nhập khoảng 6,5-7,5 triệu đồng/người/tháng. Đáng chú ý, sản phẩm của HTX không chỉ tiêu thụ trong nước mà còn được xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ.

HTX Vạn An chú trọng phát triển theo chuỗi và xây dựng SHTT.
Cùng với việc phát triển sản phẩm, HTX đã chủ động đăng ký bảo hộ nhãn hiệu (thuộc nhóm 30) vào năm 2023. Điều này đáng chú ý ở chỗ, với một HTX vùng cao, nhãn hiệu không chỉ là dấu hiệu nhận diện trên bao bì. Khi sản phẩm đã bước vào các kênh thương mại điện tử, gia công xuất khẩu và thị trường nước ngoài, quyền sở hữu đối với thương hiệu trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.
Hiện, khoảng 70% sản lượng trà của Vạn An được tiêu thụ qua kênh trực tuyến, 20% đến từ gia công xuất khẩu và khoảng 10% từ kênh bán hàng truyền thống. HTX mỗi tháng tiêu thụ trên hàng tấn trà viên và khoảng 150.000 gói trà túi lọc.
Như vậy, tài sản trí tuệ ở Vạn An đang được đặt trong một chuỗi giá trị rộng hơn: từ vùng nguyên liệu, chế biến, tiêu chuẩn chất lượng, thương hiệu đến thương mại điện tử và xuất khẩu.
Một trường hợp khác là HTX Nông nghiệp Việt Phú tại Tuyên Quang. HTX được thành lập năm 2022, ban đầu tập trung vào các sản phẩm nông nghiệp, đặc biệt là mật ong. Đến cuối năm 2023, HTX có khoảng 230 đàn ong, doanh thu gần 500 triệu đồng/năm và sản phẩm mật ong đã được công nhận OCOP 3 sao.
Ngày 31/10/2024, HTX nộp đơn đăng ký nhãn hiệu “HTX nông nghiệp Việt Phú”. Đáng chú ý, đến ngày 31/3/2026, HTX tiếp tục có thêm đơn đăng ký sở hữu trí tuệ cho nhóm sản phẩmmăng khô, măng đã sơ chế và măng đã qua chế biến...
Việc một HTX tiếp tục nộp đơn mới sau đơn năm 2024 cho thấy tài sản trí tuệ không còn được nhìn nhận như việc “đăng ký một lần cho xong”, mà trở thành danh mục tài sản cần được xây dựng cùng quá trình mở rộng sản phẩm.
Coi thương hiệu như một tài sản
Không chỉ Vạn An và Việt Phú, dữ liệu đăng ký nhãn hiệu những năm gần đây cho thấy ngày càng xuất hiện nhiều HTX chủ động xác lập quyền đối với thương hiệu, sản phẩm và tài sản trí tuệ.
Như tại Sơn La, HTX Dịch vụ nông sản vùng Tây Bắc Thanh Diệp đã nộp đơn đăng ký nhãn hiệu vào năm 2025 cho nhóm 31. Ở phía Nam, HTX Măng cầu xiêm Hòa Mỹ (Cần Thơ) cũng triển khai đăng ký bảo hộ nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp cho sản phẩm, cho thấy phạm vi tài sản trí tuệ của HTX có thể vượt ra ngoài câu chuyện nhãn hiệu đơn thuần.

HTX Thân Trường phát triển thương hiệu gắn với du lịch nông nghiệp.
Một mô hình đáng chú ý khác là HTX sản xuất tôm khô Tân Phát Lợi ở Cà Mau sử dụng nhãn hiệu tập thể “Tôm khô Rạch Gốc”, qua đó gắn hoạt động sản xuất của HTX với thương hiệu cộng đồng của địa phương. Nhãn hiệu tập thể “Tôm khô Rạch Gốc” được Cục Sở hữu trí tuệ cấp giấy chứng nhận năm 2011, HTX Tân Phát Lợi thành lập từ năm 2012 và liên tục cải tiến chất lượng để đưa sản phẩm vào các thị trường lớn.
Đây là một hướng đi đáng chú ý đối với khu vực kinh tế tập thể. Thay vì mỗi HTX tự xây dựng một thương hiệu riêng biệt, các HTX có thể cùng tham gia hệ thống nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận hoặc chỉ dẫn địa lý, qua đó khai thác giá trị chung của một vùng sản xuất.
Theo Cục Sở hữu trí tuệ, trong số các chủ thể sở hữu nhãn hiệu tập thể trên phạm vi cả nước, HTX chiếm khoảng 40%. Cơ quan này cũng đánh giá các thương hiệu cộng đồng có tác động tích cực đến phát triển nông nghiệp, nông thôn, bảo tồn giá trị văn hóa và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm.
Đây là nền tảng quan trọng để nhìn nhận SHTT không chỉ dưới góc độ “đăng ký thương hiệu”, mà là một công cụ tổ chức thị trường.
Thực tế, Luật HTX năm 2023 đã tạo thêm cơ sở pháp lý cho hướng đi này khi xác định chính sách hỗ trợ của Nhà nước đối với kinh tế tập thể bao gồm việc xác lập, khai thác, phát triển và bảo vệ tài sản trí tuệ. Và một số địa phương đã triển khai các chương trình hỗ trợ trực tiếp cho HTX.
Như tại tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2024–2026 đẩy mạnh định hướng chuyển đổi từ "sở hữu nhãn hiệu đơn thuần" sang "khai thác tối đa giá trị thương mại của tài sản trí tuệ", thậm chí hỗ trợ đăng ký bảo hộ tại các thị trường quốc tế trọng điểm như Nhật Bản, Mỹ và EU.
Thực tế tại HTX Thân Trường với thương hiệu chè xanh bản Ven cho thấy, khi chính sách hỗ trợ gắn liền với việc áp dụng chuẩn và kết nối kênh tiêu thụ, giá trị thương phẩm của nông sản HTX được nâng lên rõ rệt trên thị trường. Đây cũng là điều kiện thuận lợi để HTX phát triển du lịch nông nghiệp, gia tăng nguồn thu.
Khai thác mới quyết định giá trị
Theo các chuyên gia trong lĩnh vực SHTT, điểm khó của HTX hiện nay không chỉ nằm ở nhận thức về đăng ký mà còn ở năng lực quản trị và khai thác tài sản sau bảo hộ.
Ông Đinh Hữu Phí, nguyên Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ, từng nhấn mạnh rằng với các sản phẩm đặc sản địa phương, việc xây dựng và phát triển tài sản trí tuệ cần đi cùng cơ chế quản lý, khai thác và phát triển thương hiệu. Theo ông, nhu cầu của địa phương rất lớn nhưng cần xác định lộ trình, ưu tiên sản phẩm và xây dựng quy chế quản lý, khai thác tài sản trí tuệ.
Đi cùng với đó là sự cần thiết phải quản lý hiệu quả quyền SHTT để tăng năng lực cạnh tranh và tự bảo vệ mình trong hoạt động kinh doanh.
Vấn đề này càng rõ khi hàng hóa của HTX ngày càng đi xa khỏi thị trường địa phương. Một sản phẩm có thể được bán trên sàn thương mại điện tử, đưa vào hệ thống phân phối hoặc xuất khẩu. Khi đó, thương hiệu, thiết kế bao bì, công thức, giải pháp kỹ thuật, dữ liệu và thậm chí phương thức tổ chức sản xuất đều có thể trở thành những yếu tố tạo giá trị.
Theo một nghiên cứu về nhãn hiệu tập thể “Thanh trà Huế”, HTX Nông nghiệp Thủy Biều là chủ sở hữu nhãn hiệu tập thể được bảo hộ từ năm 2007. Việc khai thác nhãn hiệu này gắn với sự hỗ trợ của chính quyền trong thủ tục pháp lý, xây dựng và giám sát hoạt động sử dụng nhãn hiệu.
Điều đó gợi mở một hướng đi quan trọng cho các HTX hiện nay: doanh nghiệp có thể là đối tác để thương mại hóa, trường đại học và viện nghiên cứu có thể tham gia tạo ra công nghệ, còn tổ chức đại diện SHTT hỗ trợ xác lập và bảo vệ quyền; HTX phải giữ vai trò trung tâm trong quản trị và khai thác tài sản của mình.
Đối với HTX Vạn An và Việt Phú, những dữ liệu hiện có cho thấy bước đầu của quá trình này đã được thực hiện: HTX chủ động xác lập quyền đối với nhãn hiệu và sử dụng dịch vụ đại diện SHTT chuyên nghiệp. HTX Vạn An đã đưa thương hiệu vào hệ thống tiêu thụ trực tuyến, gia công xuất khẩu và thị trường quốc tế; Việt Phú tiếp tục mở rộng danh mục đơn đăng ký.
Nhưng để tài sản trí tuệ thực sự trở thành “tài sản sinh lời”, các HTX còn phải đi xa hơn việc sở hữu một văn bằng. Đó là xây dựng quy chế sử dụng thương hiệu, kiểm soát chất lượng, bảo vệ thương hiệu trên môi trường số, định giá tài sản trí tuệ, ký hợp đồng chuyển quyền sử dụng khi cần thiết và quan trọng nhất là tạo ra thị trường đủ lớn cho thương hiệu.
Nguồn Vnbusiness: https://vnbusiness.vn/tu-bao-ho-thuong-hieu-den-tai-san-tao-gia-tri-cho-htx.html


