Từ bến phà Gianh đến tuyến đường Hồ Chí Minh trên biển huyền thoại
Chiến thắng 30/4/1975 mãi mãi là một mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc Việt Nam, là bản hùng ca bất diệt của ý chí độc lập, tự chủ, tự lực, tự cường và khát vọng hòa bình.
Đó là thắng lợi vĩ đại của một dân tộc tuy không đông, đất nước không rộng, nhưng có sức mạnh tinh thần phi thường, có bản lĩnh kiên cường và trí tuệ sắc sảo dưới sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng.
Chiến thắng ấy khép lại những năm tháng đau thương chia cắt, mở ra kỷ nguyên thống nhất đất nước, cả dân tộc bước vào hành trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong một tư thế mới, tư thế của người làm chủ non sông.
Trong thời khắc lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập, cả dân tộc vỡ òa. Nhưng lịch sử luôn nhắc ta rằng, ánh sáng chói lòa của ngày toàn thắng được thắp lên từ những tháng năm bền bỉ, từ hàng triệu bước chân hành quân qua Trường Sơn, từ biết bao con người đã “hiến dâng tuổi hai mươi cho non sông”, từ những địa danh lặng thầm mà kiêu hãnh.
Có những nơi không xuất hiện nhiều trong những trang tổng kết chiến dịch, nhưng lại là điểm tựa để chiến dịch đi tới ngày kết thúc. Có những dòng sông, bến phà, cửa biển đã âm thầm gánh trên mình mạch máu chi viện của cả dân tộc.

Những chuyến tàu trên sông Gianh năm xưa. Ảnh tư liệu
Một biểu tượng đặc biệt
Dòng sông Gianh từng là giới tuyến của một thời phân tranh trong lịch sử dân tộc. Đến thời chống Mỹ, sông Gianh lại đứng ở tuyến đầu của một cuộc chia cắt khác. Nếu trong quá khứ, sông Gianh từng là vết cắt đau của lịch sử, từng chứng kiến cảnh non sông phân ly, thì đến thời chống Mỹ, dòng sông ấy lại trở thành biểu tượng của một khát vọng lớn lao, khát vọng nối liền Bắc - Nam, khát vọng thu non sông về một dải.
Bến phà Gianh trở thành điểm giao nhau của hậu phương và tiền tuyến, nơi từng đoàn xe, từng chuyến hàng, từng nhịp người xuôi về phía Nam. Giữa bom đạn dày đặc, nơi đây trở thành “yết hầu” giao thông, trở thành thử thách khắc nghiệt của ý chí con người. Địch đánh phá để cắt mạch chi viện; ta bám trụ để giữ cho dòng chảy ấy thông suốt. Có một sự thật giản dị mà lớn lao đó là bến phà còn, đường còn; đường còn, chiến trường còn; chiến trường còn, ngày thống nhất sẽ đến.
Từ bến phà Gianh, lịch sử cũng mở ra một hướng đi táo bạo: mở đường ra biển. Trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Mỹ, khi yêu cầu chi viện trở thành mệnh lệnh sống còn, việc tổ chức vận tải chiến lược trên biển thể hiện tầm nhìn chiến lược và bản lĩnh sáng tạo của quân đội ta.

Bến phà Gianh 2 vừa được đầu tư tôn tạo bằng nguồn xã hội hóa. Ảnh: Báo Thanh Niên
Những chuyến đi đầu tiên, dù gian nan và nhiều mất mát, vẫn là dấu mốc không thể thay thế. Bởi để mở được con đường ấy, đã có những chuyến tàu phải bỏ lại hàng giữa biển, có những người lính nằm lại không tên tuổi. Từ cửa biển sông Gianh, tinh thần mở đường ấy dần kết tinh thành một kỳ tích: Đường Hồ Chí Minh trên biển.
Con đường huyền thoại ấy không có cột mốc, nó nằm giữa sóng gió trùng khơi, giữa vòng vây phong tỏa, giữa bão tố và hiểm nguy. Nhưng con đường ấy lại có những “mốc son” sống động, những con tàu không số lặng lẽ rời bến trong đêm, những thủy thủ lấy bầu trời sao làm la bàn, lấy lòng trung thành làm điểm tựa, lấy sự gan góc làm sức mạnh vượt qua mọi thử thách. Đó là cuộc chiến thầm lặng nhưng dữ dội.
Có chuyến tàu cập bến an toàn trong im lặng. Có chuyến tàu bị phát hiện, phải quay đầu giữa biển lớn. Có chuyến tàu buộc phải tự hủy để giữ bí mật chiến lược. Và có những người lính đã nằm lại dưới lòng biển sâu, không bia mộ, không ngày giỗ, chỉ còn tiếng sóng làm lời tiễn biệt.
Đường Hồ Chí Minh trên biển - Con đường huyền thoại
Nhìn lại Đường Hồ Chí Minh trên biển là một minh chứng hùng hồn cho nghệ thuật chiến tranh nhân dân Việt Nam thời đại Hồ Chí Minh. Từ một đất nước còn nhiều thiếu thốn, ta vẫn tổ chức được một tuyến vận tải chiến lược vươn ra biển lớn, tạo nên thế trận hậu cần linh hoạt, chủ động, sáng tạo. Đường biển ấy đã góp phần quan trọng tạo nên sức mạnh tổng hợp cho chiến trường miền Nam, tạo nên thời cơ, thế trận và lực lượng để cả dân tộc bước vào mùa Xuân 1975 với khí thế như thác lũ.
Lịch sử đã trả lời bằng một kết thúc xứng đáng. Khi mệnh lệnh “thần tốc, táo bạo, bất ngờ, chắc thắng” vang lên, cả dân tộc như cùng bước vào trận đánh cuối cùng. Những cánh quân tiến về Sài Gòn, cuốn trào mọi phòng tuyến, mở ra giờ phút thiêng liêng nhất: trưa ngày 30/4/1975, non sông thu về một mối. Đó là chiến thắng của lòng yêu nước, của sức mạnh đại đoàn kết, của niềm tin không gì khuất phục nổi.

Một chuyến tàu của Đoàn tàu Không số trên đường vận chuyển vũ khí chi viện cho miền Nam. Ảnh tư liệu
Ngày nay, 51 năm sau ngày đất nước thống nhất, bến phà Gianh đã trở lại dáng vẻ bình yên. Dòng sông vẫn chảy hiền hòa dưới trời xanh. Những dấu tích được tôn tạo, những biểu tượng được phục dựng để người hôm nay hiểu rằng quá khứ ấy chưa bao giờ xa. Bởi hòa bình ta đang có là thành quả vô giá, được đánh đổi bằng máu xương và những hy sinh không thể đong đếm.
Đằng sau sự bình yên ấy là những con đường từng bị bom cày nát, là những chuyến tàu từng đi qua bão lửa, là những con người đã hóa thân vào đất, vào nước, vào biển trời Tổ quốc.
Nhắc về bến phà sông Gianh và tuyến đường Hồ Chí Minh trên biển trong những ngày tháng Tư, chúng ta càng thêm tự hào và càng thêm trách nhiệm. Bởi quá khứ không khép lại sau những ngày chiến thắng. Nó vẫn hiện diện, âm thầm mà day dứt, trong từng địa danh đã thấm bom đạn, trong từng nấm mộ không tên, trong những câu chuyện chưa kịp kể hết của một thời máu lửa. Cha anh đã đổi cả tuổi xuân để đất nước có ngày toàn vẹn. Phần của chúng ta hôm nay là giữ lấy thành quả ấy bằng trí tuệ, bằng trách nhiệm, bằng sự kiên cường trước những thử thách mới.
Từ bến phà sông Gianh đến con đường biển huyền thoại mang tên Bác là một hành trình đi qua lửa đạn để chạm tới ngày toàn thắng. Ở đó có những chuyến tàu rời bến trong đêm, có những con người ra đi mà không kịp hẹn ngày trở lại, có những giọt máu hòa vào sóng biển và những tiếng gọi đồng đội tan vào gió mặn. Chính từ những mất mát lặng thầm ấy, Tổ quốc đã đứng dậy, lớn lên và đi đến ngày non sông liền một dải.
Tháng Tư vẫn trở về trong nắng, nhưng phía sau sắc nắng ấy là bóng dáng của hàng triệu người đã nằm lại để đất nước được sống. Và vì thế, hòa bình hôm nay là một lời nhắc nhở thiêng liêng, nhắc ta biết cúi đầu trước quá khứ, biết sống cho xứng đáng với những hy sinh đã hóa thành bất tử, để dòng sông Gianh mãi chảy trong bình yên, để biển trời Tổ quốc mãi xanh và để ngọn lửa của một thời “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước” vẫn cháy âm ỉ trong tim mỗi người Việt Nam, như một lời thề giữ nước không bao giờ phai mờ.











