Từ 'đại phẫu' đến 'tái sinh hữu cơ': Sự thay đổi tư duy tái thiết đô thị của Thượng Hải
LTS: Hà Nội đang bước vào một giai đoạn chỉnh trang và tái thiết đô thị với quy mô lớn chưa từng có kể từ sau Đổi mới. Thượng Hải cũng từng trải qua hành trình tương tự, từ những cuộc 'đại phẫu' nhằm thúc đẩy tăng trưởng đến quá trình chuyển sang tái sinh hữu cơ để gìn giữ cộng đồng và bản sắc đô thị. Loạt bài phân tích sự chuyển dịch ấy, từ đó gợi mở những bài học tham khảo cho quá trình phát triển của Hà Nội.
Kỳ 1: "Đại phẫu" - lựa chọn của một thời đại?
Hà Nội đang đứng trước những chương trình chỉnh trang và tái cấu trúc đô thị có quy mô lớn nhất kể từ sau Đổi mới. Câu hỏi quan trọng không chỉ là có cải tạo hay không, mà là cải tạo bằng mô hình nào để vừa thúc đẩy phát triển, vừa hạn chế những tổn thất lâu dài cho cộng đồng, di sản và bản sắc đô thị.
Trong khi đó Thượng Hải (Trung Quốc) - thành phố đã đi qua gần như đầy đủ các giai đoạn của quá trình tái thiết đô thị hiện đại - có thể là bài học rất quan trọng và thấm thía cho giới quản lý, giới nghề quy hoạch, kiến trúc, bất động sản và những ai quan tâm đến công cuộc phát triển đô thị của nước ta.
Thượng Hải - một trường hợp đặc biệt
Trong hơn ba thập niên, Thượng Hải đã đi qua gần như đầy đủ các giai đoạn của quá trình tái thiết đô thị hiện đại, từ phá dỡ quy mô lớn "đại phá, đại kiến" nhằm phục vụ tăng trưởng kinh tế, đến nhận diện những giới hạn của chính mô hình đó, rồi từng bước chuyển sang bảo tồn thích ứng và cải tạo từng phần. Hành trình ấy không chỉ phản ánh sự thay đổi của một thành phố, mà còn phản ánh sự chuyển dịch của tư duy quy hoạch phát triển đô thị trên phạm vi toàn cầu.

Một khu Thạch Khố Môn ở TP. Thượng Hải đã bị phá bỏ để nhường chỗ cho các công trình cao tầng hơn. Ảnh: Al Jazeera
Nhìn từ góc độ lý thuyết, nhiều học giả đã lý giải quá trình tái thiết đô thị từ những góc nhìn khác nhau. Tiêu biểu là John R. Logan và Harvey Molotch (1), cho rằng nhiều chương trình tái phát triển đô thị vận hành như một Urban Growth Machine (Cỗ máy tăng trưởng) (2). Trong đó, giá trị đất đai trở thành động lực trung tâm của phát triển, còn chính quyền, doanh nghiệp bất động sản và các tổ chức tài chính hình thành một liên minh thúc đẩy tăng trưởng.
Sự dịch chuyển của Thượng Hải cũng có thể được đọc trong khung tham chiếu đó. Đồng thời, nhiều học giả khác cũng đã làm sáng tỏ những khía cạnh khác nhau của quá trình tái thiết đô thị, từ cộng đồng, bản sắc không gian đến phương thức can thiệp đô thị.
Jane Jacobs (3) nhấn mạnh rằng sức sống của thành phố không nằm ở các công trình mới mà ở những mạng lưới xã hội hình thành tự nhiên trong khu phố. Kevin Lynch (4) coi ký ức và khả năng nhận diện không gian là thành phần cốt lõi của bản sắc đô thị. Rem Koolhaas (5) cảnh báo rất sớm nguy cơ xuất hiện Generic City (đô thị phổ quát, phi bản sắc), ngày càng hiện đại nhưng ngày càng giống nhau.
Còn Jaime Lerner (6) đề xuất triết lý urban acupuncture (châm cứu đô thị), sử dụng những can thiệp nhỏ nhưng đúng điểm để tạo ra thay đổi bền vững cho toàn bộ hệ thống đô thị.
Bài viết này không nhằm đối lập giữa "đại phẫu" và "châm cứu", càng không nhằm phủ nhận những thành tựu của giai đoạn hiện đại hóa trước đây. Mục tiêu là đặt kinh nghiệm của Thượng Hải trong dòng chảy chung của lý luận và thực tiễn quy hoạch đô thị thế giới, từ đó gợi mở một số bài học tham khảo cho Hà Nội.

Những khu vực còn sót lại ở Thạch Khố Môn. Ảnh: Al Jazeera
Vì sao "đại phẫu" từng là lựa chọn?
Năm 1992, sau chuyến thị sát miền Nam của lãnh đạo Trung Quốc, cải cách mở cửa được tái khẳng định mạnh mẽ và Thượng Hải được xác định là "đầu rồng" của nền kinh tế quốc gia. Thành phố không chỉ mang nhiệm vụ tăng trưởng mà còn phải trở thành biểu tượng của tiến trình hiện đại hóa. Yêu cầu đặt ra không đơn thuần là phát triển, mà là phát triển với tốc độ đủ nhanh để đáp ứng cả mục tiêu kinh tế lẫn kỳ vọng chính trị.
Áp lực từ bên trong thành phố cũng hết sức cấp bách. Sau nhiều thập niên thiếu đầu tư, phần lớn các khu nhà Thạch Khố Môn đã xuống cấp nghiêm trọng. Những ngôi nhà vốn được thiết kế cho một gia đình phải chia nhỏ cho nhiều hộ cùng sinh sống; có nơi từ 7 đến 10 hộ chung một công trình, diện tích ở bình quân chưa tới 4 m²/người (7). Hệ thống hạ tầng quá tải, nguy cơ cháy nổ và mất an toàn kết cấu ngày càng lớn.
Trong hoàn cảnh đó, phá dỡ và tái thiết quy mô lớn không hẳn là lựa chọn cực đoan mà là phản ứng có thể hiểu được trước những điều kiện kinh tế và kỹ thuật của thời kỳ ấy. "Đại phẫu" không chắc là sai lầm của một thời đại, nó phản ánh logic phát triển của chính thời đại đó.

Một đội phá dỡ đang tiến hành tháo dỡ một tòa nhà thấp tầng cũ được đánh dấu bằng sơn đỏ. Khu phố này là một trong số ít những khu phố còn lại chưa bị thay thế bằng các tòa nhà chung cư cao tầng hiện đại. Ảnh: Al Jazeera
Năm 1992, Thượng Hải triển khai Dự án 365 với mục tiêu cải tạo 365 ha khu dân cư xuống cấp. Chỉ trong giai đoạn 1991-2000, khoảng 28 triệu m² nhà ở bị phá dỡ và hơn 640.000 hộ dân được tái định cư (7). Diện tích ở bình quân tăng từ 6,4 m²/người năm 1990 lên 13,1 m²/người năm 2002 (8), tăng trưởng GDP của thành phố liên tục duy trì trên 12%/năm trong suốt thập niên 1990, cao hơn đáng kể so với mức bình quân 9,5%/năm của cả Trung Quốc cùng giai đoạn (9).
Cỗ máy tăng trưởng và ví dụ kinh điển từ Hoa Kỳ
Cơ chế tài chính của quá trình này không phải hiện tượng riêng của Trung Quốc. Logan và Molotch gọi đây là Urban Growth Machine (Cỗ máy tăng trưởng đô thị), trong đó chính quyền tạo lập quỹ đất thông qua tái phát triển, chuyển quyền khai thác cho khu vực tư nhân, sử dụng nguồn thu từ đất để đầu tư hạ tầng và tiếp tục mở rộng chu kỳ tăng trưởng. Trong mô hình đó, giá trị đất đai trở thành động lực kinh tế chủ đạo của phát triển đô thị.
Ví dụ kinh điển mà Logan và Molotch sử dụng cho khung lý thuyết của họ không phải Thượng Hải mà là nhiều thành phố ở Mỹ, đặc biệt là Los Angeles và New York trong nửa sau thế kỷ XX (tức trước Thượng Hải khá lâu). Tại New York, nhà quy hoạch Robert Moses đã chủ trì hàng chục dự án tái phát triển trung tâm thành phố theo cách phá dỡ các khu dân cư lao động để xây đường cao tốc, công viên và nhà ở cao tầng. Chỉ riêng Dự án Lincoln Square, hơn 7.000 hộ gia đình và 800 doanh nghiệp bị di dời để nhường chỗ cho Trung tâm Lincoln và các công trình văn hóa cao cấp.

Nhà quy hoạch Robert Moses là biểu tượng của tư duy tái phát triển đô thị quy mô lớn tại Hoa Kỳ sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Những tranh luận xung quanh các dự án của ông góp phần hình thành lý thuyết "Urban Growth Machine" và đặt nền tảng cho các phản biện của Jane Jacobs về sau. Ảnh: The New York Times
Tổng cộng, các dự án của Moses đã di dời khoảng nửa triệu người, phần lớn là cộng đồng lao động người da đen và gốc Mỹ Latin (10). Moses từng biện minh rằng tái thiết đô thị luôn phải chấp nhận việc di dời cư dân. Ông nói: "Tôi nâng ly chào người xây dựng có thể dọn dẹp khu ổ chuột mà không phải di dời người dân, giống như người đầu bếp có thể làm trứng tráng mà không cần đập trứng." Thực tế, rất nhiều người đã phải ra đi. Câu nói đó về sau trở thành biểu tượng của tư duy tăng trưởng bất chấp cộng đồng và cũng là xuất phát điểm để Jane Jacobs phản biện trong cuốn sách nổi tiếng của bà, The Death and Life of Great American Cities (1961).
Đặt trong khung lý thuyết ấy, Thượng Hải không phải một ngoại lệ, mà là một biến thể đặc biệt của quy luật chung. Sự khác biệt nằm ở vai trò nổi bật của nhà nước trong việc điều phối nguồn lực và tốc độ thực hiện, nhưng động lực cốt lõi vẫn là khai thác giá trị đất đai để tài trợ cho quá trình hiện đại hóa. Nếu nhìn vào những thành quả vật chất đạt được trong giai đoạn đầu, có thể nói rằng cuộc "đại phẫu" đã thực thi xong sứ mệnh của nó.

Khu đô thị Đầm Trấu hình thành từ 1990, diện tích 6,1 ha hiện nằm trong diện nghiên cứu siêu dự án Truc đại lộ cảnh quan sông Hồng. Ảnh: Tác giả
Tuy nhiên, cũng giống New York, London hay nhiều thành phố khác, Thượng Hải dần nhận ra rằng chi phí của tăng trưởng không chỉ được đo bằng diện tích xây dựng mới hay tốc độ tăng GDP. Những gì mất đi còn là cộng đồng cư trú, sinh kế, ký ức đô thị và bản sắc tích lũy qua nhiều thế hệ, những giá trị đó rất khó, thậm chí không thể phục hồi bằng đầu tư vật chất. Chính từ đây, thành phố bắt đầu bước vào một cuộc chuyển đổi quan trọng hơn, thay đổi chính tư duy tái thiết đô thị.
Kỳ 1 đã cho thấy "đại phẫu" không phải là một sai lầm ngay từ đầu, mà là lựa chọn sát với bối cảnh lịch sử và yêu cầu hiện đại hóa của Thượng Hải đầu thập niên 1990. Dưới tác động của "Cỗ máy tăng trưởng" (Urban Growth Machine), tái phát triển quy mô lớn đã nhanh chóng cải thiện điều kiện nhà ở, hạ tầng và năng lực cạnh tranh của thành phố.
Mời bạn đọc xem tiếp Kỳ 2: Từ 'đại phẫu' đến 'tái sinh hữu cơ' - Thành phố học cách chữa lành chính mình
Trần Trung Chính
________________
Chú thích nguồn:
Logan, J. R. & Molotch, H. L. (1987).
Urban Fortunes
.
Molotch, H. (1976).
The City as a Growth Machine
.
Jacobs, J. (1961).
The Death and Life of Great American Cities
.
Lynch, K. (1960).
The Image of the City
.
Koolhaas, R. (1995).
The Generic City
.
Lerner, J. (2014).
Urban Acupuncture
.
Shi, J. G. et al. (2019).
Land
, 8(11).
Tổng hợp từ Shi et al. (2019) và các tài liệu liên quan.
Statista; World Bank.
ResearchGate (2015); Wikipedia, mục từ "Robert Moses".












