Từ hàng triệu trang tư liệu CDEC đến 170 chỉ dẫn nơi chôn cất liệt sĩ

“Danh sách chỉ dẫn nơi chôn cất liệt sĩ dựa trên tư liệu CDEC” là sản phẩm nghiên cứu của nhóm Dự án TTU–VWAI, được tổng hợp và biên soạn bởi nhà nghiên cứu Tạ Thu Phong. Công việc đòi hỏi quá trình rà soát, dịch thuật, phân tích và đối chiếu nhiều hồ sơ CDEC cùng các nguồn sử liệu có liên quan.

Nhóm nghiên cứu Dự án “Sáng kiến Tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh” (TTU–VWAI) vừa hoàn thành báo cáo “Danh sách chỉ dẫn nơi chôn cất liệt sĩ dựa trên tư liệu CDEC”. Với 170 trường hợp được hệ thống hóa từ nhiều hồ sơ thời chiến, công trình không chỉ bổ sung những đầu mối quý giá cho công tác tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ, mà còn mở ra triển vọng hợp tác khoa học, nhân đạo sâu rộng giữa Việt Nam và Hoa Kỳ.

1. Những chỉ dẫn được đánh thức từ kho tư liệu chiến tranh

Theo Giáo sư, Tiến sĩ Stephen F. Maxner, Giám đốc Trung tâm Việt Nam và Lưu trữ Việt Nam Sam Johnson, cùng Tiến sĩ sử học Alex-Thái Đình Võ, Phó Giáo sư Nghiên cứu của Trung tâm – hai Đồng Chủ nhiệm Dự án TTU–VWAI – nhóm nghiên cứu của Dự án vừa hoàn thành “Danh sách chỉ dẫn nơi chôn cất liệt sĩ dựa trên tư liệu CDEC”.

Đây là kết quả của một quá trình nghiên cứu chuyên sâu, công phu và thận trọng nhằm khai thác những nguồn tư liệu lưu trữ thời chiến, phục vụ công tác nhân đạo tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ Việt Nam còn thiếu thông tin.

Danh sách được xây dựng trên cơ sở rà soát có hệ thống khối tư liệu của Trung tâm Khai thác Tài liệu Thu giữ – Captured Documents Exploitation Center, viết tắt là CDEC – hiện được lưu giữ tại Trung tâm Việt Nam và Lưu trữ Việt Nam Sam Johnson, Đại học Công nghệ Texas, Hoa Kỳ. Những dữ liệu phát hiện trong hồ sơ CDEC tiếp tục được đối chiếu với nhiều nguồn tư liệu độc lập của Việt Nam và Hoa Kỳ nhằm xác định mức độ liên quan, giá trị tham khảo và khả năng hỗ trợ công tác tìm kiếm ngoài thực địa.

Với hơn 2,7 triệu trang tài liệu, CDEC là một trong những kho tư liệu lớn và có giá trị đặc biệt về chiến tranh Việt Nam còn tồn tại đến ngày nay. Bên cạnh các báo cáo quân sự, tài liệu tình báo và bản đồ tác chiến, kho lưu trữ còn bảo quản nhiều tài liệu nguyên bản của các đơn vị Quân Giải phóng như nhật ký đơn vị, báo cáo quân y, danh sách thương vong, sơ đồ nghĩa trang dã chiến, sơ đồ chôn cất, giấy tờ cá nhân, hồ sơ hậu cần và những ghi chép phản ánh trực tiếp quá trình chiến đấu, cứu chữa thương binh, mai táng quân nhân hy sinh.

Mỗi trang tài liệu ấy ra đời trong một hoàn cảnh khốc liệt của chiến tranh. Có tài liệu được viết vội bên chiến hào; có sơ đồ được phác thảo giữa rừng sâu; có danh sách thương vong chỉ gồm tên người, đơn vị và vài dòng ngắn ngủi; cũng có những chỉ dẫn địa hình tưởng như rất nhỏ: một con suối, ngã ba đường, sườn đồi, bìa rừng, bệnh xá dã chiến hay khoảng cách tính từ một địa vật quen thuộc lúc bấy giờ.

Sau hơn nửa thế kỷ, những dòng chữ, con số và nét vẽ ấy không còn chỉ là chứng tích của chiến tranh. Nếu được nghiên cứu, giải mã và đối chiếu đúng phương pháp, chúng có thể trở thành những chỉ dấu quan trọng, góp phần đưa các liệt sĩ trở về với gia đình, quê hương và đồng đội.

2. Hệ thống hóa 170 trường hợp có thông tin về nơi mai táng

“Danh sách chỉ dẫn nơi chôn cất liệt sĩ dựa trên tư liệu CDEC” là sản phẩm nghiên cứu của nhóm Dự án TTU–VWAI, được tổng hợp và biên soạn bởi nhà nghiên cứu Tạ Thu Phong. Công việc đòi hỏi quá trình rà soát, dịch thuật, phân tích và đối chiếu nhiều hồ sơ CDEC cùng các nguồn sử liệu có liên quan.

Từ khối tư liệu đồ sộ, nhóm nghiên cứu đã xác định và hệ thống hóa 170 trường hợp mà trong hồ sơ còn lưu giữ những thông tin liên quan đến nơi mai táng liệt sĩ. Các chỉ dẫn rất đa dạng, gồm mô tả địa điểm chôn cất, sơ đồ nghĩa trang, hướng hành quân, khoảng cách, mốc địa vật, tọa độ quân sự, địa danh lịch sử, vị trí bệnh viện hoặc trạm quân y dã chiến và những dữ liệu có khả năng hỗ trợ xác minh khu vực an táng.

Những trường hợp này được tổng hợp từ nhiều hồ sơ CDEC khác nhau, phản ánh các hoàn cảnh chiến đấu trên nhiều chiến trường. Mỗi trường hợp có mức độ thông tin khác nhau: có hồ sơ ghi khá cụ thể sơ đồ và khoảng cách; có trường hợp chỉ còn lại một địa danh cũ hoặc vài đặc điểm địa hình; cũng có trường hợp phải liên kết nhiều tài liệu rời rạc mới có thể hình thành một hướng nghiên cứu tương đối rõ nét.

Giá trị của danh sách vì thế không chỉ nằm ở con số 170 trường hợp, mà còn ở việc những dữ liệu vốn phân tán trong hàng triệu trang tài liệu đã được phát hiện, sàng lọc và đặt vào một hệ thống nghiên cứu có khả năng phục vụ công tác điều tra tiếp theo.

Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đặc biệt lưu ý: danh sách này không phải là kết luận cuối cùng về vị trí mộ liệt sĩ. Việc một địa điểm được ghi trong tài liệu thời chiến cũng không đồng nghĩa nơi đó vẫn còn nguyên trạng sau hơn 50 năm.

Trong một thời gian dài, địa hình tự nhiên có thể bị biến đổi bởi mưa lũ, sạt lở, bồi lấp; rừng chiến tranh có thể trở thành khu dân cư, nông trường, công trình giao thông hoặc hồ thủy điện. Địa giới hành chính, tên làng, tên xã, tên sông suối cũng có thể đã nhiều lần thay đổi. Ngoài ra, sự khác biệt giữa hệ tọa độ quân sự thời chiến với bản đồ hiện đại là một thách thức lớn đối với quá trình xác định vị trí.

Bởi vậy, 170 trường hợp trong danh sách cần được nhìn nhận như những đầu mối điều tra khoa học có giá trị định hướng, chưa phải căn cứ để kết luận hay tiến hành quy tập ngay lập tức. Sự thận trọng ấy là yêu cầu cần thiết, thể hiện trách nhiệm khoa học đối với lịch sử, với cơ quan chức năng và đặc biệt là với thân nhân các liệt sĩ – những người đã chờ đợi tin tức người thân suốt nhiều thập niên.

3. Kết nối tư liệu lưu trữ với tìm kiếm ngoài thực địa

Giá trị lớn nhất của danh sách là khả năng mở ra những hướng điều tra mới và tạo điều kiện kết nối nhiều nguồn chứng cứ độc lập. Một chỉ dẫn riêng lẻ có thể chưa đủ để xác định vị trí mai táng, nhưng khi được đối chiếu với hồ sơ liệt sĩ, lịch sử đơn vị, tài liệu lưu trữ trong nước, bản đồ quân sự, ảnh hàng không lịch sử, dữ liệu GIS, lời kể của cựu chiến binh, ký ức người dân địa phương và kết quả khảo sát thực địa, chỉ dẫn ấy có thể trở thành mắt xích quan trọng.

Từ những mảnh ghép tưởng như rời rạc, các nhà nghiên cứu và cơ quan chuyên môn có thể từng bước phục dựng tuyến hành quân, khu vực chiến đấu, vị trí trạm quân y, hoàn cảnh hy sinh, nơi mai táng ban đầu và những lần di chuyển hài cốt nếu có. Quá trình đó giúp thu hẹp địa bàn, xác lập những khu vực cần ưu tiên khảo sát và nâng cao khả năng tìm thấy các phần mộ còn thất lạc.

Đây cũng là thế mạnh cốt lõi của Đại học Công nghệ Texas và Dự án TTU–VWAI. Với điều kiện tiếp cận khối tư liệu CDEC cùng nhiều nguồn lưu trữ của Hoa Kỳ, nhóm nghiên cứu có khả năng phát hiện, phân tích và chuyển hóa những hồ sơ chiến tranh phân tán thành các sản phẩm nghiên cứu chuyên sâu, phục vụ trực tiếp cho sứ mệnh nhân đạo hôm nay.

Những sản phẩm nghiên cứu như danh sách này không thay thế hoạt động tìm kiếm ngoài thực địa, mà cung cấp dữ liệu đầu vào, hỗ trợ xác định đầu mối ưu tiên, giảm bớt phạm vi khảo sát, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả triển khai của các lực lượng chức năng.

Trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai “Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh thực hiện tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ”, việc chuyển hóa kết quả nghiên cứu lưu trữ thành những hoạt động nghiệp vụ cụ thể càng có ý nghĩa đặc biệt.

Trên cơ sở danh sách này, Ban Chỉ đạo Quốc gia 515 của Việt Nam, các quân khu, Bộ Chỉ huy quân sự các tỉnh, thành phố, các cơ quan chuyên môn từ Trung ương đến địa phương cùng các đội tìm kiếm, quy tập có thể tiếp nhận, nghiên cứu và lựa chọn những trường hợp phù hợp với địa bàn phụ trách để tổ chức xác minh. Các bước tiếp theo cần được tiến hành đồng bộ, gồm đối chiếu hồ sơ, giải mã địa danh và tọa độ, khảo sát hiện trường, phỏng vấn nhân chứng, khai thác lịch sử truyền khẩu và thực hiện những quy trình nghiệp vụ theo quy định.

Dự án TTU–VWAI có thể cung cấp các đầu mối nghiên cứu và sản phẩm phân tích dựa trên tư liệu lưu trữ; còn việc xác minh, khảo sát thực địa, khai quật, giám định và đưa ra kết luận cuối cùng thuộc trách nhiệm, thẩm quyền của các cơ quan chức năng Việt Nam. Chỉ khi hai thế mạnh ấy được kết nối trong một quy trình phối hợp khoa học, chặt chẽ và lâu dài, giá trị của kho tư liệu CDEC mới có thể được phát huy đầy đủ.

4. Một nhịp cầu nhân đạo vượt qua quá khứ chiến tranh

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, nhưng chiến tranh vẫn còn để lại những khoảng trống đau đáu trong hàng vạn gia đình Việt Nam. Có những người mẹ đã đi hết cuộc đời mà chưa biết con mình nằm lại nơi đâu. Có những người vợ giữ nguyên lời hẹn từ thuở thanh xuân. Có những người con chỉ biết cha qua một tấm ảnh, một lá thư hay vài dòng ngắn ngủi trong giấy báo tử.

Bởi vậy, mỗi thông tin được tìm thấy trong tài liệu CDEC, dù chỉ là một địa danh cũ, một tọa độ hay nét phác sơ đồ chôn cất, đều chứa đựng niềm hy vọng. Đằng sau mỗi ký hiệu khô khan có thể là số phận một con người, là nỗi mong chờ của một gia đình và là trách nhiệm của các thế hệ hôm nay đối với những người đã ngã xuống.

“Danh sách chỉ dẫn nơi chôn cất liệt sĩ dựa trên tư liệu CDEC” tiếp tục khẳng định giá trị đặc biệt của khối tài liệu đang được lưu giữ tại Trung tâm Việt Nam và Lưu trữ Việt Nam Sam Johnson; đồng thời cho thấy năng lực nghiên cứu của Đại học Công nghệ Texas và hiệu quả thiết thực của Dự án TTU–VWAI.

Xa hơn, công trình còn thể hiện tiềm năng của sự hợp tác khoa học và nhân đạo giữa Việt Nam và Hoa Kỳ trong việc khắc phục hậu quả chiến tranh. Những tài liệu từng được hình thành trong hoàn cảnh đối đầu, nay đang được nghiên cứu để phục vụ hòa giải, tri ân và đưa những người đã khuất trở về.

Nhóm nghiên cứu kỳ vọng danh sách 170 trường hợp sẽ trở thành nguồn dữ liệu tham khảo quan trọng, bổ sung các đầu mối phục vụ công tác tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh. Mỗi trường hợp được xác minh, mỗi khu vực được khoanh vùng chính xác và mỗi hài cốt liệt sĩ được tìm thấy sẽ là một bước tiến trên hành trình trả lại tên cho những người đã hy sinh.

Trong những ngày tới, chúng tôi sẽ trích giới thiệu một số hồ sơ tiêu biểu trong “Danh sách chỉ dẫn nơi chôn cất liệt sĩ dựa trên tư liệu CDEC”, giúp bạn đọc hiểu rõ hơn giá trị của từng nguồn tư liệu và hành trình nghiên cứu âm thầm, bền bỉ phía sau mỗi đầu mối tìm kiếm.

Xin trân trọng mời bạn đọc theo dõi và cùng chung tay cung cấp thông tin, ký ức, tư liệu để hành trình đưa các liệt sĩ trở về ngày càng có thêm những kết quả thiết thực.

Hà Nội, 29/8/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên của Dự án TTU-VWAI)

Đặng Vương Hưng

Nguồn VHPT: https://vanhoavaphattrien.vn/tu-hang-trieu-trang-tu-lieu-cdec-den-170-chi-dan-noi-chon-cat-liet-si-a34807.html