Ứng dụng AI trong quản trị nhà nước: Kinh nghiệm từ quốc tế
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nổi lên như một động lực quan trọng thúc đẩy quá trình hiện đại hóa nền hành chính công trên phạm vi toàn cầu.

AI đang mở ra một không gian đổi mới rộng lớn cho hoạt động quản trị, điều hành nhà nước trên toàn cầu. (Nguồn: Blog dohatec)
AI, từ chỗ chỉ được triển khai dưới dạng các dự án thí điểm, nay đã được tích hợp sâu vào hoạt động quản trị nhà nước nhằm tự động hóa quy trình xử lý công việc, hỗ trợ hoạch định và ra quyết định, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ công theo hướng lấy người dân làm trung tâm. Thực tiễn tại nhiều quốc gia cho thấy AI mang lại hiệu quả rõ rệt trong quản trị nhà nước.
Những kinh nghiệm này là cơ sở tham khảo quan trọng để Việt Nam xây dựng và triển khai các giải pháp AI, nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia và điều hành bộ máy hành chính trong tiến trình chuyển đổi số.
AI trong quản trị nhà nước
Báo cáo Quản trị bằng AI của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) tổng hợp hơn 200 trường hợp ứng dụng AI trong 11 nhóm chức năng của nhà nước, cho thấy AI đang từng bước trở thành một cấu phần cốt lõi của chính phủ số.
Trong khu vực công, AI được ứng dụng phổ biến để tự động hóa và cá nhân hóa dịch vụ, hỗ trợ phân tích, dự báo phục vụ hoạch định chính sách, phát hiện gian lận và nâng cao hiệu quả làm việc của đội ngũ công chức. Đáng chú ý, khoảng 67% các quốc gia thành viên OECD đã ứng dụng AI nhằm cải thiện khâu thiết kế và cung cấp dịch vụ công.
Các chính phủ có xu hướng ưu tiên ứng dụng AI vào những dịch vụ có khối lượng giao dịch lớn và mức độ tương tác cao với người dân. Theo OECD, phần lớn ứng dụng AI hướng tới tự động hóa, đơn giản hóa hoặc cá nhân hóa dịch vụ (57%), tiếp đến là hỗ trợ ra quyết định, phân tích và dự báo (45%), và phát hiện bất thường nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình (30%).
Bên cạnh cơ hội, các quốc gia cũng đặc biệt lưu ý những rủi ro như thiên lệch dữ liệu, thiếu minh bạch trong thuật toán, khoảng cách số giữa các nhóm dân cư và nguy cơ suy giảm niềm tin của người dân nếu AI không được quản trị phù hợp. Vì vậy, việc triển khai AI luôn gắn với các khuôn khổ về “AI đáng tin cậy” và các nguyên tắc về trách nhiệm giải trình.
Những mô hình tiêu biểu
Mặc dù đều coi AI là động lực nâng cao hiệu quả quản trị, mỗi quốc gia lựa chọn cách tiếp cận khác nhau tùy thuộc vào trình độ phát triển, năng lực thể chế và mục tiêu chiến lược. Ba trường hợp dưới đây là những mô hình tiêu biểu.
Estonia đưa AI thâm nhập sâu vào nền tảng chính phủ điện tử thông qua chiến lược “Kratt” (2019), được xây dựng trên bốn trụ cột: Thúc đẩy ứng dụng AI ở cả khu vực công và tư, nâng cao kỹ năng và năng lực nghiên cứu - phát triển, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và tạo môi trường thuận lợi.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm công nghệ học máy phát hiện bất thường trên hệ thống trao đổi dữ liệu quốc gia X-Road, thuật toán kết nối cung - cầu lao động tại Quỹ bảo hiểm thất nghiệp và hệ thống nhận dạng giọng nói phục vụ ghi biên bản các phiên họp Quốc hội. Đặc biệt, Estonia sớm ban hành luật về trách nhiệm thuật toán, xác định rõ trách nhiệm pháp lý trong việc sử dụng các hệ thống ra quyết định tự động trong khu vực công.
Nhờ đó, trong hơn 20 năm qua, Estonia đã trở thành một trong những quốc gia số hóa hàng đầu thế giới, còn được biết đến với tên gọi e-Estonia, phản ánh mức độ dịch vụ và giải pháp số đã thấm sâu vào đời sống của hơn 1,3 triệu người dân.
Nguyên Tổng thống Estonia Kersti Kaljulaid (2016-2021) từng nhấn mạnh: “Một điều cốt lõi trong thành công của Estonia là đơn giản hóa các quy trình trước khi số hóa. Nhiều quốc gia chỉ số hóa các thủ tục cũ, không còn cần thiết hoặc quá phức tạp, tạo ra một ‘bộ máy quan liêu kỹ thuật số’ hơn là một hệ thống thực sự hiệu quả. Còn Estonia xem xét kỹ lưỡng quy trình trước, rồi mới số hóa những gì còn lại để các giải pháp mang lại giá trị thực tế”.

Estonia đã trở thành một trong những quốc gia số hóa hàng đầu thế giới, còn được biết đến với tên gọi e-Estonia. (Nguồn: ITN)
Nếu Estonia xây dựng AI trên nền tảng dữ liệu và thể chế số, thì Singapore theo đuổi chiến lược “AI vì lợi ích cộng đồng”, lấy con người làm trung tâm. Theo Bộ Phát triển Số và Thông tin Singapore (MDDI), Chiến lược AI quốc gia được công bố năm 2019 đặt mục tiêu vừa tạo ra giá trị kinh tế, vừa nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân, đồng thời đưa Singapore trở thành trung tâm hàng đầu thế giới về phát triển và quản trị AI. Xuyên suốt chiến lược là quan điểm rằng mọi ứng dụng AI phải mang lại lợi ích thiết thực cho người dân, doanh nghiệp và được triển khai một cách có trách nhiệm.
Đến năm 2023, Singapore mở rộng trọng tâm sang năm lĩnh vực chiến lược gồm y tế, đô thị thông minh, giáo dục, an ninh - an toàn và logistics. Thế mạnh của nước này là xây dựng hệ sinh thái đồng bộ giữa nhà nước, doanh nghiệp và các viện nghiên cứu, cùng nền tảng dữ liệu chất lượng cao, khuôn khổ pháp lý tiến bộ và các công cụ hỗ trợ công chức ứng dụng AI trong công việc hằng ngày.
Khác với hai quốc gia trên, Dubai coi AI là công cụ nhằm nâng cao năng lực quản trị đô thị và nâng cao hiệu quả bộ máy hành chính. Theo báo Gulf News, với tham vọng trở thành “thủ đô số” của thế giới, Dubai đặt AI ở vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển đô thị thông minh và đề ra các mục tiêu cụ thể như đào tạo 1.000 công chức về AI, triển khai 20 dự án thí điểm và nâng năng suất của bộ máy chính quyền thêm 20%.
Nhiều dự án đã được đưa vào vận hành, tiêu biểu như nền tảng cung cấp thông tin dịch vụ công theo thời gian thực, hệ thống nhận dạng hình ảnh phục vụ phát hiện và xử lý sự cố hạ tầng đô thị, cùng công cụ AI hỗ trợ thẩm định hồ sơ dự thầu. Bên cạnh đó, Dubai đang chuẩn bị cho bước chuyển sang “AI tác nhân”, đồng thời vẫn kiên định với các nguyên tắc quản trị dữ liệu, bảo đảm tính nhân văn, minh bạch, cũng như độ tin cậy của công nghệ.
Dù lựa chọn cách tiếp cận khác nhau, cả ba mô hình đều cho thấy AI chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một hệ sinh thái đồng bộ, gồm tầm nhìn chiến lược, dữ liệu chất lượng cao, thể chế phù hợp và nguồn nhân lực có năng lực số.
Những gợi mở cho Việt Nam
Tại Việt Nam, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia (2020) đã đặt nền móng cho quá trình số hóa của nền hành chính công. Tiếp đó, Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI đến năm 2030 đặt mục tiêu đưa Việt Nam vào nhóm bốn nước dẫn đầu ASEAN về AI, còn Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định khoa học, công nghệ và chuyển đổi số là động lực đột phá hàng đầu.
Về hạ tầng, Cổng dịch vụ công quốc gia cùng Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư trong Đề án 06 đã kết nối dữ liệu định danh của hàng chục triệu công dân; Bộ Công an cũng đang phát triển trợ lý ảo quốc gia để hỗ trợ người dân và công chức giải quyết thủ tục hành chính. Tuy nhiên, so với Estonia, Singapore hay Dubai, việc ứng dụng AI trong quản trị ở Việt Nam vẫn ở giai đoạn đầu, còn phân tán và chưa hình thành các mô hình điển hình để nhân rộng.
Từ kinh nghiệm của các quốc gia đi trước, có thể rút ra một số gợi mở cho Việt Nam.
Thứ nhất, cần xây dựng tầm nhìn “AI vì lợi ích cộng đồng” gắn với chuyển đổi số quốc gia. Kinh nghiệm của Singapore cho thấy, khi AI được đặt trong tầm nhìn tổng thể về quốc gia số, các bộ, ngành sẽ coi đây là công cụ nâng cao phúc lợi xã hội thay vì chỉ là một giải pháp kỹ thuật. Trên cơ sở đó, Việt Nam cần xây dựng chiến lược AI riêng cho khu vực công, gắn với các chương trình chuyển đổi số, đồng thời xác định rõ các mục tiêu về năng suất, chất lượng dịch vụ, tính minh bạch và niềm tin của xã hội.
Thứ hai, cần lựa chọn một số lĩnh vực trọng điểm để triển khai chuyên sâu, tạo các mô hình điển hình làm cơ sở nhân rộng. Việt Nam có thể ưu tiên dịch vụ hành chính công trực tuyến với các trợ lý ảo hỗ trợ tra cứu thủ tục và theo dõi hồ sơ; y tế và an sinh xã hội; giáo dục với các nền tảng học tập thích ứng; quản lý đô thị, môi trường; cùng lĩnh vực thuế và tài chính công.
Thứ ba, cần chú trọng xây dựng hạ tầng dữ liệu và các nền tảng dùng chung làm cơ sở cho các ứng dụng AI. Kinh nghiệm từ Estonia và Singapore cho thấy AI chỉ phát huy hiệu quả khi được vận hành trên nền tảng dữ liệu đủ lớn, chất lượng và an toàn. Vì vậy, cần tiếp tục chuẩn hóa, kết nối liên thông các cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, doanh nghiệp, đất đai, bảo hiểm, y tế…, đồng thời ban hành các tiêu chuẩn mở về kết nối và quy định chặt chẽ về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Thứ tư, cần đầu tư mạnh vào năng lực của đội ngũ cán bộ và khuyến khích tinh thần chủ động thử nghiệm. Việt Nam cần xác định năng lực số và hiểu biết về AI là một cấu phần trong chuẩn năng lực của đội ngũ công chức, đồng thời có thể xây dựng các “phòng thí nghiệm chính sách” để thử nghiệm ứng dụng AI trong khuôn khổ được kiểm soát.
Có thể khẳng định, AI đang mở ra không gian đổi mới rộng lớn cho hoạt động quản trị, điều hành nhà nước trên toàn cầu. Kinh nghiệm của các quốc gia đi trước cho thấy thành công không đến từ công nghệ, mà từ sự cộng hưởng giữa tầm nhìn chiến lược, thể chế, nền tảng dữ liệu và năng lực con người.
Đối với Việt Nam, chủ động học hỏi và vận dụng linh hoạt những bài học này sẽ là điều kiện quan trọng để phát triển các giải pháp AI thiết thực, phục vụ người dân tốt hơn và nâng cao hiệu quả vận hành của nền hành chính công trong tiến trình chuyển đổi số.



