Vắng bóng doanh nghiệp FDI lên sàn chứng khoán: Nút thắt nằm ở lịch sử đầu tư

Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài liên tục tăng trưởng mạnh mẽ, nhưng số lượng doanh nghiệp FDI niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam gần như dậm chân tại chỗ nhiều năm qua. Điểm nghẽn thực sự ngăn cản khối ngoại tiến lên sàn giao dịch không xuất phát từ quy định chứng khoán mà nằm ở quá trình xử lý các nghĩa vụ đầu tư hình thành trong quá khứ.

Nghịch lý dòng vốn tỷ USD và rào cản từ giấy phép đầu tư

Số liệu công bố từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cho thấy từ khi thị trường chứng khoán Việt Nam đi vào hoạt động đến nay mới có vỏn vẹn 11 doanh nghiệp FDI thực hiện niêm yết hoặc đăng ký giao dịch. Tính đến cuối năm 2025, tổng vốn điều lệ của toàn bộ nhóm này chỉ đạt khoảng 12.600 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng rất nhỏ ở mức 0,15% toàn thị trường. Tổng tài sản của nhóm cũng chỉ đạt gần 44.700 tỷ đồng, tương đương 0,48%. Sự vắng bóng này tạo ra một nghịch lý lớn khi thống kê 8 tháng đầu năm 2026 ghi nhận vốn FDI thực hiện tại Việt Nam đạt tới 17,25 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ và thiết lập mức cao nhất trong vòng 5 năm qua. Thực tế từ năm 2017 đến nay, thị trường chưa ghi nhận thêm bất kỳ trường hợp doanh nghiệp FDI mới nào hoàn tất niêm yết hoặc đăng ký giao dịch.

Cơ quan quản lý khẳng định rào cản không nằm ở các quy định trên thị trường chứng khoán. Ông Hoàng Văn Thu, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cho biết khuôn khổ pháp lý cho hoạt động IPO và niêm yết đã được điều chỉnh thuận lợi hơn rất nhiều. Nghị định 245/2025/NĐ-CP đã gắn kết các bước xử lý hồ sơ IPO với đăng ký niêm yết, giúp rút ngắn tối đa thời gian đưa cổ phiếu vào giao dịch. Cơ quan quản lý áp dụng các điều kiện hoàn toàn bình đẳng đối với doanh nghiệp FDI như doanh nghiệp trong nước, không xây dựng thêm cơ chế riêng hay rào cản phụ.

Điểm vướng mắc lớn nhất của các doanh nghiệp FDI lại nằm ở phần hồ sơ hình thành từ quá trình đầu tư ban đầu. Bà Trần Kim Dung, Phó trưởng Ban Quản lý chào bán thuộc Ủy ban Chứng khoán Nhà nước phân tích, doanh nghiệp bắt buộc phải rà soát toàn bộ nghĩa vụ phát sinh từ giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, giấy phép đầu tư và các thỏa thuận đã ký kết với Chính phủ cũng như chính quyền địa phương. Các vấn đề liên quan đến cấu trúc dự án, điều kiện hưởng ưu đãi, nghĩa vụ địa phương hoặc giới hạn chuyển nhượng vốn phải được giải quyết triệt để. Nếu chưa hoàn thành cam kết, doanh nghiệp phải thực hiện xong nghĩa vụ hoặc hoàn tất thủ tục điều chỉnh trước khi nộp hồ sơ IPO. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp kiểm tra chéo giữa Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan, dẫn đến nguy cơ tạm dừng hồ sơ nếu phát hiện vướng mắc pháp lý.

Dưới góc độ tư vấn pháp lý, bà Tina LeDinh, Luật sư điều hành A&O Shearman tại Việt Nam lưu ý thêm về các cam kết chuyên sâu của doanh nghiệp FDI hoạt động lâu năm. Quá trình rà soát phải bóc tách rõ các cam kết về chuyển giao công nghệ, đào tạo và sử dụng lao động để xác định phần việc đã hoàn thành, đã điều chỉnh hoặc không còn áp dụng. Kèm theo đó, bài toán về ưu đãi thuế, tiền thuê đất và các chính sách hỗ trợ đầu tư cũng cần được làm rõ về thời hạn áp dụng cũng như khả năng duy trì khi doanh nghiệp chuyển đổi thành công ty đại chúng. Do đặc thù lịch sử đầu tư khác biệt, việc xử lý hồ sơ hiện nay bắt buộc phải tiến hành theo từng trường hợp cụ thể, chưa thể có một danh mục áp dụng chung.

Giảm độ trễ thủ tục để tăng sức cạnh tranh thu hút nguồn hàng

Quá trình chuyển đổi từ hình thái doanh nghiệp FDI sang công ty đại chúng đặt ra những yêu cầu khắt khe về tính minh bạch. Đại diện EY Việt Nam chỉ ra rằng doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với các tiêu chuẩn cao hơn về giao dịch bên liên quan, phân phối lợi nhuận, kiểm soát chuyển giá và sử dụng tài sản. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp FDI hướng tới việc thu hút nhà đầu tư quốc tế, quá trình chuyển đổi từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS đòi hỏi nguồn lực lớn, tiêu tốn từ một đến ba năm để đồng bộ hóa dữ liệu, hệ thống và nhân sự. Chuyên gia từ EY nhấn mạnh việc tạo thuận lợi cho doanh nghiệp FDI lên sàn phải đi kèm với việc giữ vững tiêu chuẩn quản trị, chỉ tập trung rút ngắn các khâu rà soát trình tự, thẩm quyền và thời gian xử lý thủ tục hành chính.

Sự chậm trễ trong việc tháo gỡ nút thắt cho doanh nghiệp FDI có thể khiến thị trường chứng khoán Việt Nam đánh mất lợi thế cạnh tranh trong khu vực. Khảo sát thị trường vốn châu Á Thái Bình Dương năm 2026 do Hiệp hội Thị trường Tài chính châu Á và KPMG thực hiện cho thấy 66% định chế tài chính có kế hoạch mở rộng hoạt động trong khu vực. Dòng vốn này có xu hướng ưu tiên các thị trường sở hữu lộ trình cải cách rõ ràng, thủ tục minh bạch và duy trì cơ chế đối thoại thường xuyên. Thực tế tại Thái Lan, chương trình kết nối doanh nghiệp hưởng ưu đãi đầu tư với lộ trình IPO đang được đẩy mạnh. Hong Kong cũng liên tục nới lỏng điều kiện niêm yết và kéo dài hiệu lực hồ sơ, trong khi Singapore duy trì chính sách tài trợ chi phí chuẩn bị IPO để cạnh tranh thu hút doanh nghiệp.

Đánh giá về tiềm năng thị trường, đại diện SSI cho rằng việc khơi thông dòng vốn FDI lên sàn sẽ bổ sung nguồn hàng chất lượng cao cho thị trường chứng khoán, phản ánh đúng vai trò chủ đạo của khu vực này trong sản xuất công nghiệp và xuất khẩu. Tuy nhiên, bên cạnh yếu tố định giá và thanh khoản, các tập đoàn nước ngoài đặc biệt quan tâm đến tính minh bạch và sự linh hoạt của quy trình tiếp cận thị trường. Việc cơ quan quản lý làm rõ từ sớm về thẩm quyền xác nhận, trình tự xử lý các nghĩa vụ đầu tư lịch sử và yêu cầu công bố thông tin sẽ giúp doanh nghiệp chủ động tính toán chi phí, rút ngắn độ trễ trước IPO. Giải quyết triệt để nút thắt này chính là chìa khóa để khối doanh nghiệp FDI tham gia sâu rộng hơn vào thị trường vốn Việt Nam.

Khánh Minh

Nguồn Doanh nhân & Pháp luật: https://doanhnhan.baophapluat.vn/vang-bong-doanh-nghiep-fdi-len-san-chung-khoan-nut-that-nam-o-lich-su-dau-tu.html