Vì sao khủng hoảng nhân khẩu học của Nhật Bản không thể giải quyết chỉ bằng khía cạnh tài chính?
Bất chấp hàng thập kỷ thực hiện các chính sách hỗ trợ gia đình và sự phụ thuộc vào lao động nhập cư, Nhật Bản vẫn tiếp tục đối mặt với tình trạng dân số giảm.

Bất chấp hàng thập kỷ thực hiện các chính sách hỗ trợ gia đình và sự phụ thuộc vào lao động nhập cư, Nhật Bản vẫn tiếp tục đối mặt với tình trạng dân số giảm. Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng: “Tại sao các chính sách truyền thống lại khó đảo ngược được xu hướng suy giảm dân số?”.
Tỷ lệ sinh giảm, dân số già hóa và lực lượng lao động thu hẹp - những chỉ số này nói lên một điều rằng, thách thức về nhân khẩu học của Nhật Bản không chỉ đơn thuần là vấn đề số lượng trẻ em được sinh ra mỗi năm. Điều này còn phản ánh cách thức các xã hội hiện đại tổ chức công việc, trách nhiệm gia đình và kỳ vọng xã hội.
Khi tài chính không phải là tất cả
Trong nhiều thập kỷ, Nhật Bản được coi là một trong những quốc gia đầu tiên phải đối mặt với hậu quả của sự suy giảm dân số trên quy mô lớn. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), dân số Nhật Bản đã giảm từ khoảng 128 triệu người vào năm 2010 xuống còn khoảng 124 triệu người vào năm 2024. Xu hướng này đã làm dấy lên những lo ngại về tình trạng thiếu hụt lao động, năng suất kinh tế, hệ thống chăm sóc sức khỏe và tính bền vững xã hội lâu dài.
Do đó, giới chức Nhật Bản đang nỗ lực tìm kiếm các giải pháp có khả năng đảo ngược hoặc ít nhất là giảm thiểu những diễn biến này.
Phần lớn các phản ứng chính sách đã tập trung vào hai cách tiếp cận lớn. Cách tiếp cận thứ nhất liên quan đến việc khuyến khích sinh con thông qua hỗ trợ tài chính và các ưu đãi hướng đến gia đình. Cách thứ hai liên quan đến việc giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động bằng cách mở rộng cơ hội cho lao động nước ngoài trong các lĩnh vực đang thiếu hụt nhân lực trầm trọng. Cả hai cách tiếp cận này đã trở thành trụ cột chính trong phản ứng của đất nước Mặt trời mọc đối với sự thay đổi nhân khẩu học.
Các ưu đãi tài chính chắc chắn đóng một vai trò quan trọng. Trợ cấp sinh con, hỗ trợ chăm sóc trẻ em và các chương trình hỗ trợ gia đình có thể giảm bớt một số gánh nặng kinh tế liên quan đến việc nuôi dạy con cái.
Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy rằng, chỉ hỗ trợ tài chính hiếm khi tạo ra sự gia tăng đáng kể hoặc lâu dài về tỷ lệ sinh, một xu hướng cũng được quan sát thấy ở các nước OECD.
Lý do tương đối đơn giản. Các quyết định về hôn nhân và sinh con không chỉ chịu ảnh hưởng bởi các tính toán kinh tế, mà còn bị tác động bởi các điều kiện xã hội rộng hơn, bao gồm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, triển vọng nghề nghiệp, khả năng chi trả nhà ở, trách nhiệm chăm sóc và nhận thức về sự ổn định trong tương lai.
Ở nhiều nền kinh tế phát triển, các thế hệ trẻ ngày càng đánh giá việc làm cha mẹ trong bối cảnh những cân nhắc rộng hơn này, bao gồm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, khả năng chi trả nhà ở và an ninh kinh tế.
Nhật Bản là một ví dụ đặc biệt quan trọng minh họa cho thực tế này. Mặc dù các chính sách hỗ trợ gia đình đã được mở rộng theo thời gian, nhưng vẫn còn nhiều thách thức về cấu trúc.
Giờ làm việc kéo dài, văn hóa công sở khắt khe và những kỳ vọng dai dẳng về trách nhiệm chăm sóc gia đình có thể khiến việc lập gia đình trở nên khó khăn hơn đối với cả phụ nữ và nam giới. Trong điều kiện như vậy, kết quả nhân khẩu học gắn liền chặt chẽ với các sắp xếp xã hội và thể chế, hơn là chỉ dựa vào các động lực tài chính.
Điều này không có nghĩa là hỗ trợ kinh tế không hiệu quả. Thay vào đó, nó cho thấy rằng các biện pháp kinh tế có nhiều khả năng mang lại kết quả tốt hơn khi được kết hợp với các cải cách rộng hơn nhằm giải quyết thực tế hàng ngày của đời sống gia đình. Nói cách khác, chính sách dân số không thể tách rời khỏi chính sách xã hội.
Đồng thời, thị trường lao động Nhật Bản ngày càng dựa vào lao động nhập cư để bù đắp sự thiếu hụt lực lượng lao động. Lao động nước ngoài đã trở nên thiết yếu trong các lĩnh vực như sản xuất, nông nghiệp và chăm sóc người cao tuổi.
Xu hướng này phản ánh một phản ứng thực tế đối với nhu cầu thị trường lao động trước mắt. Tuy nhiên, di cư không nên được coi là giải pháp hoàn chỉnh cho sự suy giảm dân số. Di cư lao động có thể làm giảm bớt sự thiếu hụt lực lượng lao động và hỗ trợ hoạt động kinh tế, nhưng lại không trực tiếp giải quyết các yếu tố cơ bản góp phần vào tỷ lệ sinh thấp.

Vấn đề không chỉ của riêng nước Nhật
Thực tế, kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy, tính bền vững dân số và tính bền vững của thị trường lao động là những thách thức có liên quan nhưng khác biệt. Một quốc gia có thể giải quyết thành công tình trạng thiếu hụt lao động thông qua di cư trong khi vẫn phải đối mặt với áp lực nhân khẩu học dài hạn. Tương tự, các chính sách hỗ trợ sinh sản có thể khó đạt được kết quả có ý nghĩa nếu các rào cản xã hội rộng lớn hơn vẫn không thay đổi.
Kinh nghiệm của nước này còn cho thấy những hạn chế của việc dựa vào các biện pháp khuyến khích nhân khẩu học mà không có cải cách xã hội rộng lớn hơn. Thay vì coi các biện pháp khuyến khích sinh con, chính sách thị trường lao động và các biện pháp hỗ trợ gia đình là các lĩnh vực chính sách riêng biệt, sự phân biệt này làm nổi bật lý do tại sao chỉ giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động, mà không giải quyết được vấn đề suy giảm dân số.
Một hướng đi khả thi là phát triển các chính sách nhằm tăng cường sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, mở rộng các hình thức việc làm linh hoạt, khuyến khích sự tham gia nhiều hơn của người cha trong việc chăm sóc con cái và giảm bớt những bất lợi về nghề nghiệp liên quan đến việc chăm sóc người thân.
Điều quan trọng là, những biện pháp này không nên chỉ được xem là chính sách về giới hoặc chính sách lao động. Đây cũng là các chính sách nhân khẩu học vì chúng định hình môi trường mà trong đó các cá nhân đưa ra quyết định về việc hình thành gia đình.
Quan điểm này đặc biệt phù hợp vì suy giảm dân số không còn là vấn đề riêng của Nhật Bản.
Trên khắp Đông Á và một số nước châu Âu, các chính phủ đang phải vật lộn với xu hướng tương tự. Hàn Quốc, Italy, Tây Ban Nha và một số quốc gia khác đang đối mặt với những lo ngại ngày càng tăng về dân số già và tỷ lệ sinh giảm.
Mặc dù bối cảnh quốc gia khác nhau, một bài học chung đang nổi lên: các biện pháp khuyến khích tài chính có thể hữu ích, nhưng khó có thể thành công nếu chỉ áp dụng riêng lẻ.
Vì lý do này, bài học quý giá nhất từ Nhật Bản có thể không phải là các chính sách cụ thể mà nước này đã áp dụng, mà là những hiểu biết sâu sắc hơn mà kinh nghiệm mang lại. Sâu xa hơn, những thách thức về nhân khẩu học cho thấy cách các thể chế phân bổ trách nhiệm giữa nhà nước, người sử dụng lao động và gia đình. Đồng thời, chúng cũng cho thấy cách các hệ thống kinh tế tương tác với nguyện vọng cá nhân và sự lựa chọn cuộc sống.
Nhìn từ góc độ này, chính sách dân số không còn tập trung vào việc thuyết phục người dân sinh thêm con, mà là tạo ra các điều kiện để cuộc sống gia đình tương thích với sự tham gia kinh tế. Mục tiêu không chỉ là tác động đến các quyết định cá nhân thông qua các biện pháp khuyến khích, mà còn là bảo đảm rằng các cá nhân không phải đối mặt với những rào cản cấu trúc không cần thiết khi đưa ra những quyết định đó.
Tương lai dân số của Nhật Bản vẫn còn nhiều bất định và không có chính sách nào có thể đưa ra giải pháp dứt điểm.
Tuy nhiên, kinh nghiệm của quốc gia này nêu bật một thực tế quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách trên toàn thế giới. Suy giảm dân số không thể được giải quyết chỉ bằng các khoản trợ cấp sinh con hoặc các chương trình tuyển dụng lao động. Các giải pháp dài hạn phụ thuộc vào việc liệu chính phủ có thể tạo ra các điều kiện kinh tế và xã hội giúp cuộc sống gia đình tương thích với kỳ vọng về công việc và nghề nghiệp hiện đại hay không.












