Việt Nam đặt mục tiêu đào tạo nhân lực AI trình độ cao cho các ngành công nghệ chiến lược
Đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu đào tạo ít nhất 10.000 nhân lực AI trình độ cao, 50.000 người có khả năng ứng dụng AI trong các ngành trọng điểm và phổ cập kỹ năng công nghệ này cho ít nhất 10 triệu lao động.
Đó là một trong những mục tiêu đặt ra trong Quyết định 1528/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình quốc gia phát triển nhân lực trí tuệ nhân tạo (AI) đến năm 2030, định hướng đến năm 2035 do Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu vừa ký ban hành.
Theo đó, chương trình đặt ra một lộ trình phát triển nhân lực AI trên diện rộng, từ học sinh phổ thông, sinh viên, người lao động đến kỹ sư, nhà nghiên cứu và chuyên gia có khả năng làm chủ công nghệ lõi.
Theo mục tiêu được Chính phủ đặt ra, AI không chỉ là kỹ năng dành riêng cho người làm công nghệ. Năng lực sử dụng và ứng dụng AI sẽ từng bước trở thành một trong những năng lực thiết yếu của người học, người lao động và đội ngũ quản lý, quản trị.

Ít nhất 10.000 nhân lực AI trình độ cao sẽ được đào tạo, gồm nhà nghiên cứu, kỹ sư và chuyên gia có năng lực nghiên cứu, phát triển, làm chủ, triển khai, vận hành và quản trị các hệ thống AI tiên tiến.
Đây cũng là nền tảng để phát triển nhân lực cho các ngành công nghệ chiến lược, nâng cao khả năng tự chủ công nghệ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, kinh tế số và xã hội số.
Từ phổ cập AI cho 10 triệu lao động đến 1.500 chuyên gia công nghệ lõi
Một trong những điểm đáng chú ý của Chương trình là thiết kế nhân lực AI theo nhiều tầng thay vì chỉ tập trung đào tạo kỹ sư chuyên ngành.
Ở tầng phổ cập, đến năm 2030, ít nhất 80% học sinh phổ thông và học sinh dự bị đại học được tiếp cận kiến thức, kỹ năng AI cơ bản phù hợp với lứa tuổi. Nội dung đào tạo được gắn với tư duy số, tư duy tính toán, đạo đức và khả năng sử dụng AI an toàn, có trách nhiệm.
Tại các trường đại học, mục tiêu cao hơn khi 100% người học được trang bị kiến thức và kỹ năng AI cơ bản, bao gồm đạo đức và an toàn dữ liệu. Với giáo dục nghề nghiệp, tỷ lệ này được đặt ở mức ít nhất 80%.
AI cũng sẽ được đưa sâu hơn vào khu vực công. Ít nhất 90% cán bộ, công chức, viên chức và người lao động trong đơn vị sự nghiệp công lập được bồi dưỡng, cập nhật kiến thức, kỹ năng AI. Riêng lĩnh vực giáo dục và đào tạo, mục tiêu là 100%.
Trong đó, tối thiểu 100.000 giáo viên, giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục được bồi dưỡng chuyên sâu để có khả năng hướng dẫn, hỗ trợ và lan tỏa kỹ năng sử dụng AI.
Ở quy mô thị trường lao động, ít nhất 10 triệu người sẽ được đào tạo, bồi dưỡng hoặc cập nhật kỹ năng sử dụng AI cơ bản.
Tuy nhiên, tầng nhân lực quyết định khả năng cạnh tranh công nghệ không nằm ở số người biết sử dụng chatbot hay các công cụ AI tạo sinh, mà ở lực lượng có khả năng đưa AI vào sản xuất, nghiên cứu và phát triển công nghệ.
Theo Chương trình, Việt Nam sẽ đào tạo mới, đào tạo chuyển đổi và bồi dưỡng nâng cao cho tối thiểu 50.000 nhân lực trình độ đại học trở lên, có khả năng ứng dụng AI trong những ngành, lĩnh vực trọng điểm.
Đồng thời, ít nhất 10.000 nhân lực AI trình độ cao sẽ được đào tạo, gồm nhà nghiên cứu, kỹ sư và chuyên gia có năng lực nghiên cứu, phát triển, làm chủ, triển khai, vận hành và quản trị các hệ thống AI tiên tiến.
Trong nhóm này, Chính phủ đặt mục tiêu có ít nhất 1.500 chuyên gia đủ khả năng nghiên cứu, phát triển, làm chủ công nghệ lõi và dẫn dắt các nhiệm vụ AI trọng điểm.
Khoảng cách giữa hàng triệu người biết sử dụng AI và 1.500 người có khả năng làm chủ công nghệ lõi cho thấy cấu trúc nhân lực mà Việt Nam hướng tới: Phổ cập công nghệ ở đáy nhưng tập trung nguồn lực cho một nhóm chuyên gia tinh hoa ở đỉnh.
Đây là yếu tố quan trọng trong bối cảnh AI đang chuyển từ một công cụ phần mềm sang công nghệ nền tảng, có khả năng tác động trực tiếp đến sản xuất, nghiên cứu khoa học, quản trị doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh của nhiều ngành kinh tế.
Chương trình vì thế không chỉ đặt vấn đề "học AI", mà hướng tới năng lực nghiên cứu, phát triển, vận hành và quản trị các hệ thống AI an toàn, tin cậy và có trách nhiệm.
Đưa AI vào mọi ngành thay vì chỉ đào tạo kỹ sư AI
Một thay đổi đáng chú ý khác là mô hình đào tạo AI theo hướng liên ngành.
Đến năm 2030, Việt Nam dự kiến hình thành hệ thống giáo dục tích hợp AI ở tất cả cấp học và trình độ đào tạo. 100% cơ sở giáo dục đại học phải triển khai quy định về sử dụng AI trong đào tạo, nghiên cứu và đánh giá.
Ít nhất 80% chương trình đào tạo cấp văn bằng của giáo dục nghề nghiệp sẽ tích hợp chuẩn đầu ra và nội dung về năng lực ứng dụng AI phù hợp với từng ngành nghề.
Thay vì chỉ mở thêm ngành "trí tuệ nhân tạo", Chương trình đặt ra hai hướng đào tạo là AI+X và X+AI.
Theo đó, AI có thể được tích hợp với những ngành chuyên môn khác, đồng thời người học trong từng lĩnh vực được trang bị khả năng ứng dụng AI phù hợp với nhu cầu nghề nghiệp. Cách tiếp cận này mở rộng phạm vi nhân lực AI từ ngành công nghệ thông tin sang các lĩnh vực kinh tế - kỹ thuật khác.
Để tạo nguồn nhân lực chuyên sâu, Việt Nam đặt mục tiêu hình thành ít nhất 10 trung tâm đào tạo và nghiên cứu tiên tiến về AI, trong đó 5-7 trung tâm đạt trình độ tiên tiến trong khu vực và từng bước tiệm cận quốc tế.
Ít nhất 25 cơ sở giáo dục đại học sẽ trở thành đầu mối đào tạo, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo về AI, triển khai chương trình chuyên sâu cũng như chương trình tích hợp AI theo ngành, lĩnh vực.
Song song đào tạo, Việt Nam sẽ xây dựng Khung năng lực AI quốc gia, tham chiếu các khung năng lực và chuẩn mực quốc tế nhưng phù hợp điều kiện trong nước.
Chuẩn năng lực AI cũng dự kiến được bổ sung vào chuẩn nghề nghiệp theo từng ngành, nghề và vị trí việc làm. Cơ chế công nhận, đánh giá và chứng nhận năng lực sẽ được xây dựng nhằm hỗ trợ học tập suốt đời và dịch chuyển lao động.
Đáng chú ý, một cơ sở dữ liệu về nhân lực AI sẽ được xây dựng để theo dõi, đánh giá và dự báo cung - cầu nhân lực, kỹ năng. Dữ liệu này được xác định là cơ sở phục vụ hoạch định chính sách và điều chỉnh chương trình đào tạo.
Với người đang làm việc, trọng tâm không chỉ là học cách sử dụng một công cụ AI cụ thể. Các chương trình đào tạo lại sẽ tập trung vào sử dụng công cụ AI, phân tích dữ liệu, tự động hóa quy trình, phối hợp người - máy, bảo vệ dữ liệu và khả năng thích ứng khi nghề nghiệp thay đổi.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã, cơ sở sản xuất kinh doanh cũng thuộc nhóm được hỗ trợ tiếp cận chương trình bồi dưỡng, công cụ đánh giá năng lực, chuyên gia tư vấn và nguồn học liệu dùng chung.
Chương trình đồng thời ưu tiên người lao động có nguy cơ bị thay thế bởi tự động hóa, người học ở vùng khó khăn, phụ nữ trong lĩnh vực công nghệ, người khuyết tật và những nhóm cần được bảo đảm cơ hội tiếp cận công nghệ công bằng.
Để thực hiện các mục tiêu này, Chính phủ xác định 7 nhóm nhiệm vụ, từ xây dựng chuẩn năng lực, phát triển đội ngũ giảng viên và chuyên gia, đào tạo nhân lực trình độ cao đến đào tạo lại lực lượng lao động, gắn trường học với doanh nghiệp, phát triển hạ tầng - dữ liệu dùng chung và phổ cập kỹ năng AI.
Định hướng đến năm 2035, Việt Nam đặt mục tiêu hình thành hệ sinh thái nhân lực AI hiện đại, trong đó khả năng sử dụng AI trở thành năng lực phổ biến của lực lượng lao động, còn AI trở thành công nghệ nền tảng cho học tập, sản xuất, kinh doanh và quản trị quốc gia.
Xa hơn câu chuyện đào tạo thêm bao nhiêu kỹ sư AI, mục tiêu của Chương trình là hình thành đồng thời ba tầng năng lực: Một lực lượng lao động biết sử dụng AI, đội ngũ chuyên môn có thể đưa AI vào từng ngành và nhóm chuyên gia đủ khả năng nghiên cứu, phát triển công nghệ lõi.
Nếu thực hiện được cấu trúc này, nhân lực có thể trở thành một trong những mắt xích giúp Việt Nam chuyển từ thị trường sử dụng AI sang nền kinh tế có khả năng ứng dụng, phát triển và từng bước làm chủ AI.











