Xăng E10: 'Mắt xích' chiến lược trong an ninh năng lượng và bài toán niềm tin thị trường
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu diễn ra mạnh mẽ, Việt Nam đang từng bước thúc đẩy sử dụng nhiên liệu sinh học, trong đó xăng E10 được xác định là giải pháp quan trọng nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, nâng cao tính tự chủ và hướng tới phát triển bền vững. Tuy nhiên, để E10 thực sự đi vào đời sống, bên cạnh chiến lược dài hạn, bài toán niềm tin thị trường và cơ chế chính sách đồng bộ đang trở thành yếu tố then chốt. Phóng viên Cơ quan Báo và Phát thanh, Truyền hình Hà Nội đã trao đổi với TS Đào Duy Anh, Phó Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo và Chuyển đổi xanh (Bộ Công Thương) xung quanh vấn đề này.

Xăng E10 không chỉ góp phần giảm phát thải mà còn giúp tăng tính tự chủ của nền kinh tế
- Thưa ông, xăng E10 được đặt ở vị trí như thế nào trong chiến lược năng lượng quốc gia hiện nay?
- Phát triển nhiên liệu sinh học nói chung và xăng E10 nói riêng là một nội dung xuyên suốt trong các chủ trương lớn của Đảng và Chính phủ về xây dựng nền kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững. Đây không phải là giải pháp ngắn hạn mà đã được cụ thể hóa trong nhiều chính sách như đề án phát triển nhiên liệu sinh học, chiến lược năng lượng quốc gia và các nghị quyết về bảo đảm an ninh năng lượng.
Quan điểm nhất quán là đa dạng hóa nguồn cung, giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch – nguồn tài nguyên hữu hạn đang dần suy giảm. Dù Việt Nam vẫn có tiềm năng dầu khí, nhưng với các mỏ hiện hữu, nếu không có phát hiện mới, khả năng khai thác cũng chỉ duy trì được trong hơn một thập kỷ tới. Vì vậy, chuyển dịch sang các nguồn năng lượng tái tạo, trong đó có nhiên liệu sinh học, là yêu cầu tất yếu.
- Ngoài yếu tố môi trường, xăng E10 mang lại những lợi ích gì đối với an ninh năng lượng và nền kinh tế, thưa ông?
- Xăng E10 không chỉ góp phần giảm phát thải mà còn giúp tăng tính tự chủ của nền kinh tế. Hiện nay, các nhà máy lọc dầu trong nước mới đáp ứng khoảng 70% nhu cầu, phần còn lại vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu dầu thô.
Khi phối trộn 10% ethanol vào xăng, chúng ta có thể giảm tương ứng 10% nhu cầu xăng khoáng, qua đó giảm áp lực nhập khẩu và nâng cao khả năng tự chủ năng lượng. Nguồn ethanol có thể được sản xuất một phần trong nước, đồng thời nhập khẩu từ nhiều thị trường khác nhau, giúp đa dạng hóa nguồn cung.
Bên cạnh đó, phát triển nhiên liệu sinh học còn tạo ra chuỗi giá trị kinh tế mới, từ vùng nguyên liệu nông nghiệp, chủ yếu ở khu vực trung du, miền núi – đến sản xuất công nghiệp, góp phần tạo việc làm, cải thiện sinh kế và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.
Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu có nhiều biến động, đặc biệt là các gián đoạn nguồn cung do yếu tố địa chính trị, việc phát triển xăng E10 góp phần tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế, tránh phụ thuộc vào một nguồn nhiên liệu duy nhất.
- Về dài hạn, lộ trình phát triển nhiên liệu sinh học của Việt Nam sẽ được triển khai ra sao?
- E10 mới chỉ là bước khởi đầu trong lộ trình chuyển đổi năng lượng. Theo định hướng, Việt Nam sẽ từng bước nâng tỷ lệ phối trộn lên các mức cao hơn như E15, E20, tiến tới tiệm cận với các quốc gia đi trước như Mỹ, Thái Lan hay Philippines.
Song song với đó, chúng ta cũng đang nghiên cứu và phát triển các loại nhiên liệu tái tạo khác như nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) hay biodiesel, nhằm mở rộng dư địa cho quá trình chuyển đổi năng lượng.
Có thể khẳng định, xăng E10 không chỉ mang ý nghĩa trước mắt mà còn là bước đi chiến lược dài hạn, góp phần xây dựng hệ thống năng lượng bền vững, linh hoạt và ít phụ thuộc hơn vào nhiên liệu hóa thạch.
- Thưa ông, đâu là thách thức lớn nhất trong quá trình đưa xăng E10 vào thực tiễn hiện nay?
- Thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở kỹ thuật hay nguồn cung, mà ở niềm tin và thói quen tiêu dùng. Khi chuyển đổi từ nhiên liệu truyền thống sang một sản phẩm mới, tâm lý e ngại của người dân là điều tất yếu.
Tuy nhiên, cần khẳng định rằng xăng dầu là “máu” của nền kinh tế, nên bất kỳ sản phẩm nào đưa ra thị trường đều phải trải qua quá trình kiểm chứng chặt chẽ. Thực tế, chương trình nhiên liệu sinh học tại Việt Nam đã được triển khai bài bản trong nhiều năm: Từ năm 2014 bắt đầu áp dụng xăng E5 và đến năm 2018 đã triển khai trên toàn quốc. Việc chuyển sang E10 hiện nay là bước tiếp theo trong lộ trình đã được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Đáng chú ý, trong suốt quá trình sử dụng E5 và thí điểm E10, chưa ghi nhận phản hồi tiêu cực đáng kể về chất lượng hay ảnh hưởng đến phương tiện. Các nghiên cứu trong và ngoài nước cũng cho thấy xăng sinh học không gây tác động tiêu cực đáng kể đến động cơ.
- Vậy cần làm gì để tạo dựng niềm tin thị trường đối với xăng E10, thưa ông?
Điều quan trọng là phải cung cấp thông tin đầy đủ, minh bạch và dựa trên cơ sở khoa học. Thực tế, xăng sinh học đã được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia trong nhiều thập kỷ, cho thấy tính an toàn và hiệu quả đã được kiểm chứng.
Tuy nhiên, tại Việt Nam, thông tin về E10 vẫn chưa được truyền tải đầy đủ, khiến một bộ phận người tiêu dùng còn tâm lý dè dặt. Vì vậy, vai trò của công tác truyền thông là rất quan trọng, nhằm giúp người dân hiểu rõ lợi ích về kinh tế, môi trường cũng như ý nghĩa trong bảo đảm an ninh năng lượng.
Khi nhận thức được nâng cao, quá trình chuyển đổi sẽ diễn ra tự nhiên hơn, từng bước hình thành thói quen tiêu dùng mới.
- Xin ông cho biết những giải pháp trọng tâm để thúc đẩy E10 đi vào đời sống một cách hiệu quả và bền vững?
- Để E10 thực sự đi vào thị trường, cần triển khai đồng bộ ba nhóm giải pháp.
Thứ nhất là tháo gỡ các vướng mắc về nguồn cung và hạ tầng kỹ thuật, bao gồm năng lực sản xuất ethanol, hệ thống phối trộn, kho bể và mạng lưới phân phối.
Thứ hai là hoàn thiện cơ chế chính sách, đặc biệt là các công cụ về thuế, phí nhằm tạo động lực cho doanh nghiệp tham gia. Những chính sách ưu đãi hợp lý sẽ là “cú hích” giúp giảm chi phí và nâng cao sức cạnh tranh của nhiên liệu sinh học.
Thứ ba là đẩy mạnh công tác truyền thông để tạo đồng thuận xã hội.
Hiện nay, cơ quan quản lý đang thúc đẩy lộ trình áp dụng E10 trên toàn quốc, đồng thời phối hợp với doanh nghiệp để bảo đảm đủ điều kiện triển khai ở quy mô thương mại. Một số doanh nghiệp đã bắt đầu phân phối E10 tại nhiều địa phương và tiếp tục mở rộng trong thời gian tới.
Có thể nói, khi có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và truyền thông, cùng với việc củng cố niềm tin thị trường, xăng E10 sẽ không chỉ là giải pháp thay thế mà sẽ trở thành lựa chọn phổ biến trong hệ thống năng lượng quốc gia.
- Xin trân trọng cảm ơn ông!











