Xây dựng bản đồ ranh giới rừng: Nền tảng minh bạch dữ liệu cho lâm sản xuất khẩu

Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đặt ra những tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe về truy xuất nguồn gốc dựa trên dữ liệu không gian. Trước yêu cầu này, việc Việt Nam chủ động xây dựng bộ dữ liệu bản đồ ranh giới rừng năm 2020 không chỉ là giải pháp kỹ thuật cấp bách, nhằm bảo vệ lợi ích chính đáng cho các ngành hàng xuất khẩu lâm sản chủ lực, mà còn là bước đi chiến lược chứng minh năng lực quản trị số và cam kết phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp.

Chủ động công cụ dữ liệu quốc gia, giảm thiểu rủi ro pháp lý

Yêu cầu cốt lõi của EUDR quy định các sản phẩm gỗ và lâm sản khi lưu thông tại thị trường Liên minh châu Âu phải chứng minh được khai thác trên diện tích đất không gây mất rừng hoặc suy thoái rừng sau ngày 31/12/2020, đồng thời tuân thủ đầy đủ pháp luật của quốc gia sản xuất. Sự thay đổi căn bản của quy định này là chuyển từ kiểm soát dựa trên hồ sơ giấy tờ sang giám sát trực tiếp bằng dữ liệu không gian và công nghệ viễn thám.

Nếu Việt Nam không tự chủ xây dựng hệ thống dữ liệu ranh giới rừng thời điểm năm 2020, các nhà nhập khẩu châu Âu buộc phải áp dụng bộ dữ liệu che phủ rừng toàn cầu từ các tổ chức quốc tế để đối chiếu, thẩm định. Điều này tiềm ẩn rủi ro lớn do phần lớn dữ liệu quốc tế được xây dựng từ ảnh vệ tinh có độ phân giải thấp hoặc trung bình, thiếu hoạt động kiểm chứng thực địa, nên dễ dẫn đến những đánh giá sai lệch về hiện trạng rừng tại Việt Nam.

Việt Nam đang xây dựng hệ thống dữ liệu ranh giới rừng thời điểm năm 2020. Ảnh: IA

Việt Nam đang xây dựng hệ thống dữ liệu ranh giới rừng thời điểm năm 2020. Ảnh: IA

Phân tích về khía cạnh kỹ thuật này, ông Trương Tất Đơ, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) nhấn mạnh: "Muốn chứng minh nguồn gốc hợp pháp, trước hết phải có tọa độ địa lý của lô sản xuất và phải có bản đồ ranh giới rừng năm 2020 để đối chiếu xem khu vực đó có vi phạm quy định chống mất rừng hay không. Nếu chúng ta không có dữ liệu riêng, các đối tác nhập khẩu sẽ sử dụng dữ liệu quốc tế để đối chiếu và điều này có thể gây bất lợi lớn cho ngành hàng xuất khẩu của Việt Nam”.

Do đó, bộ dữ liệu bản đồ ranh giới rừng năm 2020 đang được xây dựng dựa trên sự kết hợp đa nguồn, gồm: Bản đồ hiện trạng rừng của địa phương, dữ liệu viễn thám, ảnh vệ tinh đa thời gian và đối chiếu trực tiếp với các nguồn quốc tế như UMD/GLAD hay Trung tâm Nghiên cứu chung của Liên minh châu Âu (JRC). Quá trình phân tích dữ liệu từ 13 tỉnh bước đầu cho thấy tính chính xác cao khi vùng xanh (khu vực các nguồn dữ liệu thống nhất) chiếm đến 54,2%, vùng vàng (cần tiếp tục rà soát) chiếm 45% và vùng đỏ (nguy cơ cao, liên quan trực tiếp đến các ngành gỗ, cao su) chỉ chiếm 0,8% diện tích. Toàn bộ diện tích vùng đỏ đã được các địa phương tiến hành kiểm chứng thực địa để đảm bảo tính pháp lý.

Dưới góc nhìn chính sách, ông Tô Xuân Phúc, chuyên gia phân tích chính sách của tổ chức Forest Trends nhận định: "Ý nghĩa lớn nhất của việc xây dựng bản đồ ranh giới rừng năm 2020 là giúp Việt Nam chủ động tạo ra công cụ dữ liệu của riêng mình, thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào hệ thống dữ liệu bên ngoài. Bản đồ này không nhằm tạo thêm thủ tục hay rào cản quản lý mà nhằm bảo vệ lợi ích chính đáng cho các ngành hàng xuất khẩu của Việt Nam”.

Chuẩn hóa chuỗi cung ứng, bảo vệ ngành hàng mũi nhọn

Số liệu thống kê sơ bộ của Cục Hải quan cho thấy, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam trong 4 tháng đầu năm 2026 tăng trưởng rất tích cực khi đạt 5,57 tỷ USD, tăng 13,2% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất với kim ngạch đạt 2,743 tỷ USD, chiếm gần một nửa tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành. Kết quả này khẳng định vị thế và vai trò đặc biệt quan trọng của ngành chế biến, xuất khẩu lâm sản đối với tổng thể kim ngạch ngành Nông nghiệp và kinh tế quốc gia. Chính vì đóng vai trò chủ lực, việc chủ động thích ứng và tuân thủ các quy định thương mại quốc tế như EUDR mang ý nghĩa sống còn để bảo vệ và duy trì đà tăng trưởng bền vững cho nhóm ngành hàng này.

Mặc dù tỷ trọng xuất khẩu trực tiếp sang thị trường EU chỉ dao động từ 4,8% đến 5,2%, song đây lại là thị trường mang tính định hướng tiêu chuẩn. Khi ngành hàng đáp ứng được các đòi hỏi khắt khe của EUDR về tính hợp pháp và không gây mất rừng, năng lực cạnh tranh và vị thế của gỗ Việt Nam tại các thị trường cao cấp khác cũng sẽ nâng lên rõ rệt, bởi đây là chuẩn mực tham chiếu về phát triển bền vững. Đối với ngành gỗ, việc tuân thủ pháp luật đã có nền tảng từ quy trình VPA/FLEGT và Hệ thống bảo đảm gỗ hợp pháp (VNTLAS). Tuy nhiên, yêu cầu định vị tọa độ địa lý đến từng lô đất sản xuất, đặc biệt là xác định ranh giới đa giác (polygon) đối với diện tích từ 4ha trở lên là thách thức kỹ thuật hoàn toàn mới.

Thực tế quản trị chuỗi cung ứng cho thấy, EUDR không chỉ giới hạn phạm vi kiểm soát tại vùng nguyên liệu ban đầu mà bao trùm toàn bộ chuỗi từ khai thác, vận chuyển, chế biến cho đến xuất khẩu. Đại diện một số doanh nghiệp xuất khẩu đồ gỗ chế biến sâu và nội thất cao cấp bày tỏ sự quan tâm lớn đối với tính đồng bộ của dữ liệu, bởi nếu xảy ra bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật hoặc phát sinh xâm lấn rừng tự nhiên ở một khâu trung gian nào, toàn bộ lô sản phẩm đều không đáp ứng tiêu chuẩn lưu hành tại EU. Thêm vào đó, các chứng chỉ tự nguyện như FSC hay PEFC hiện tại không thể thay thế nghĩa vụ pháp lý bắt buộc theo quy định này.

Để hỗ trợ doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, lộ trình công bố bản đồ ranh giới rừng phiên bản 1.0 đang được thúc đẩy khẩn trương. Sau khi tiếp nhận đầy đủ dữ liệu rà soát từ 34 tỉnh, thành phố, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm sẽ công bố công khai bản đồ này trên nền tảng trực tuyến nhằm phục vụ tra cứu thông tin cho doanh nghiệp. Theo Tiến sĩ Phạm Văn Duẩn (Viện Sinh thái rừng và Môi trường), các phiên bản dữ liệu sẽ liên tục được cập nhật theo hướng mở, ưu tiên tối đa dữ liệu kiểm kê thực tế, hồ sơ giao đất và lịch sử canh tác tại địa phương làm căn cứ pháp lý quyết định cuối cùng khi xử lý các điểm chồng lấn dữ liệu.

Theo kế hoạch từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, dự kiến trong tháng 6-2026, khi EU xây dựng “kho dữ liệu pháp lý” phục vụ EUDR, bản đồ ranh giới rừng của Việt Nam có thể được tích hợp đồng bộ vào hệ thống này. Việc chủ động sở hữu một bộ dữ liệu có hàm lượng khoa học cao, được xác nhận chặt chẽ từ thực địa chính là giải pháp căn cơ để chuyển đổi số toàn diện ngành lâm nghiệp, minh bạch hóa chuỗi cung ứng và bảo đảm dòng chảy thương mại gỗ quốc tế không bị gián đoạn.

Đỗ Phong

Nguồn Hà Nội Mới: https://hanoimoi.vn/xay-dung-ban-do-ranh-gioi-rung-nen-tang-minh-bach-du-lieu-cho-lam-san-xuat-khau-991989.html