Xuất khẩu ca cao sang Bắc Âu: Doanh nghiệp cần đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của châu Âu

Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu ca cao và sản phẩm từ ca cao, việc tiếp cận các thị trường như Thụy Điển, Đan Mạch, Na Uy không chỉ đòi hỏi năng lực cung ứng ổn định, mà trước hết phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn và quy định của châu Âu về an toàn vệ sinh thực phẩm.

Các sản phẩm ca cao xuất khẩu vào Bắc Âu phải tuân thủ hệ thống quy định của EU và Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA) liên quan đến an toàn thực phẩm. (Ảnh minh họa: VICOFA)

Các sản phẩm ca cao xuất khẩu vào Bắc Âu phải tuân thủ hệ thống quy định của EU và Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA) liên quan đến an toàn thực phẩm. (Ảnh minh họa: VICOFA)

Theo Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển (kiêm nhiệm Đan Mạch, Na Uy, Iceland và Latvia), Bắc Âu là khu vực thị trường có yêu cầu rất cao về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu ca cao và sản phẩm từ ca cao, việc tiếp cận các thị trường như: Thụy Điển, Đan Mạch, Na Uy không chỉ đòi hỏi năng lực cung ứng ổn định, mà trước hết phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn và quy định của châu Âu về an toàn vệ sinh thực phẩm. Đây là điều kiện nền tảng để hàng hóa có thể vào thị trường, duy trì uy tín với nhà nhập khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng thực phẩm khu vực.

Cần tuân thủ hệ thống quy định của EU và Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA)

Về nguyên tắc, các sản phẩm ca cao xuất khẩu vào Bắc Âu phải tuân thủ hệ thống quy định của EU và Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA) liên quan đến an toàn thực phẩm, kiểm soát chất gây ô nhiễm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, độc tố nấm mốc, kim loại nặng, vi sinh vật và tạp chất trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Các sản phẩm không đáp ứng yêu cầu có thể bị từ chối nhập khẩu, thu hồi hoặc cảnh báo trên hệ thống kiểm soát của châu Âu. Trong trường hợp một số sản phẩm từ một số quốc gia liên tục vi phạm, cơ quan chức năng châu Âu có thể áp dụng điều kiện nhập khẩu chặt chẽ hơn, bao gồm yêu cầu giấy chứng nhận, kiểm nghiệm phân tích hoặc tăng tần suất kiểm tra.

Đối với các sản phẩm thực phẩm chế biến từ ca cao như bơ ca cao, bột ca cao hoặc socola, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý đến hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, trong đó có nguyên tắc HACCP nhằm nhận diện và kiểm soát các điểm rủi ro tới hạn. Riêng đối với hạt ca cao thô, HACCP thường không phải là yêu cầu bắt buộc, nhưng việc kiểm soát quy trình thu hoạch, lên men, sấy khô, bảo quản và vận chuyển vẫn có ý nghĩa quyết định để giảm rủi ro mất an toàn thực phẩm.

Một trong những nhóm rủi ro quan trọng nhất đối với ca cao là chất gây ô nhiễm thực phẩm. Ô nhiễm có thể phát sinh trong quá trình canh tác, thu hoạch, lên men, sấy, bảo quản, vận chuyển hoặc chế biến. Do nhiều chất gây ô nhiễm có nguồn gốc tự nhiên hoặc từ môi trường, châu Âu không áp dụng cách tiếp cận cấm tuyệt đối, mà quy định mức giới hạn tối đa nhằm bảo đảm không gây rủi ro cho sức khỏe người tiêu dùng. Các mức giới hạn này được xây dựng trên cơ sở đánh giá khoa học, trong đó có ý kiến của Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA).

Đối với ca cao và sản phẩm từ ca cao, các rủi ro thường được quan tâm gồm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, độc tố nấm mốc, hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs), ô nhiễm vi sinh vật như Salmonella, kim loại nặng, đặc biệt là cadmium, và tạp chất lạ như nhựa, côn trùng hoặc dư lượng dầu khoáng.

Trong số này, cadmium là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý. Cadmium có thể tồn tại tự nhiên trong đất, đồng thời có thể phát sinh từ phân bón hoặc một số hoạt động canh tác. Với ca cao, rủi ro cadmium thường được nhắc đến nhiều hơn ở một số vùng sản xuất nhất định, nhất là nơi có điều kiện địa chất hoặc môi trường dễ tích tụ kim loại nặng. EU hiện quy định mức tối đa đối với cadmium trong socola và bột ca cao theo Quy định (EU) 2023/915.

Mức cadmium tối đa được áp dụng như sau: đối với socola sữa có dưới 30% tổng chất rắn ca cao khô, mức giới hạn là 0,10 mg/kg; đối với socola có từ 30% đến dưới 50% tổng chất rắn ca cao khô, mức giới hạn là 0,30 mg/kg; đối với socola có từ 50% tổng chất rắn ca cao khô trở lên, mức giới hạn là 0,80 mg/kg; và đối với bột ca cao bán cho người tiêu dùng cuối cùng hoặc dùng làm thành phần trong bột ca cao ngọt bán cho người tiêu dùng cuối cùng, mức giới hạn là 0,60 mg/kg.

Mặc dù các mức giới hạn trên áp dụng cho sản phẩm socola và bột ca cao thành phẩm, người mua tại Bắc Âu thường yêu cầu kiểm nghiệm cadmium ngay từ khâu hạt ca cao. Trên thực tế, nhiều nhà nhập khẩu coi mức dưới 0,5 ppm là tương đối an toàn; mức đến khoảng 0,8 ppm có thể vẫn được xem xét tùy mục đích sử dụng, tỷ lệ ca cao trong sản phẩm cuối cùng và khả năng pha trộn với nguồn ca cao có hàm lượng cadmium thấp hơn. Nếu hàm lượng cadmium vượt 1 ppm, nguy cơ bị từ chối hoặc chỉ được chấp nhận với điều kiện pha trộn sẽ tăng đáng kể.

Kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trên sản phẩm

Bên cạnh kim loại nặng, doanh nghiệp cũng cần kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Châu Âu quy định mức dư lượng tối đa đối với thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm; các mức này được cập nhật thường xuyên và doanh nghiệp cần tra cứu theo từng hoạt chất cụ thể. Đối với ca cao, rủi ro dư lượng thuốc có thể phát sinh từ quá trình phòng trừ sâu bệnh trên cây, cũng như từ khâu bảo quản và vận chuyển nếu sử dụng hóa chất không phù hợp. Trong bối cảnh châu Âu ngày càng siết chặt mục tiêu giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và thúc đẩy sản xuất bền vững, đây là yêu cầu mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.

Độc tố nấm mốc cũng là một rủi ro đáng chú ý. Aflatoxin và ochratoxin A có thể xuất hiện nếu ca cao bị nhiễm nấm trong quá trình sản xuất, lên men, phơi sấy hoặc bảo quản. Hiện không có mức riêng cho hạt ca cao, nhưng bột ca cao có thể thuộc diện kiểm soát với mức tối đa đối với ochratoxin A là 3 μg/kg. Điều này cho thấy doanh nghiệp cần chú trọng quy trình làm khô, kiểm soát độ ẩm, bảo quản kho và phòng chống nấm mốc.

Đối với PAHs, rủi ro thường phát sinh trong giai đoạn sau thu hoạch hoặc chế biến sơ cấp, đặc biệt khi sấy ca cao bằng khói hoặc bảo quản trong điều kiện có tiếp xúc với nguồn ô nhiễm. Một số PAHs có khả năng gây ung thư, do đó châu Âu kiểm soát chặt hàm lượng benzo[a]pyrene và tổng PAHs trong một số nhóm sản phẩm. Doanh nghiệp cần tránh sấy trực tiếp bằng khói, sử dụng thiết bị sấy phù hợp và bảo đảm kho chứa sạch, khô, thông thoáng.

Về vi sinh vật, ca cao thường được coi là nhóm có rủi ro thấp hơn so với nhiều loại thực phẩm khác, nhưng vẫn có thể bị nhiễm Salmonella nếu quy trình thu hoạch, lên men, sấy khô hoặc bảo quản không bảo đảm vệ sinh. Dù châu Âu chưa có tiêu chí vi sinh riêng cho hạt ca cao, sản phẩm nhập khẩu vẫn có thể bị ngăn chặn hoặc thu hồi nếu phát hiện vi sinh vật gây nguy hại. Các vụ việc liên quan đến Salmonella tại một số nhà máy socola lớn ở châu Âu cho thấy rủi ro này không thể xem nhẹ.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần kiểm soát vật lạ và tạp chất như nhựa, côn trùng, mảnh bao bì, dầu khoáng MOSH/MOAH hoặc tạp chất từ bao đựng, giấy tái chế, túi đay đã xử lý. Dù châu Âu chưa có quy định riêng toàn diện cho mọi loại tạp chất này trong ca cao, người mua Bắc Âu hoàn toàn có thể từ chối lô hàng nếu phát hiện dấu hiệu mất vệ sinh hoặc nhiễm tạp chất.

Để đáp ứng yêu cầu của thị trường Bắc Âu, doanh nghiệp xuất khẩu ca cao cần xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng ngay từ vùng nguyên liệu, áp dụng thực hành nông nghiệp tốt, kiểm soát phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, bảo đảm quy trình lên men - sấy - bảo quản đúng kỹ thuật, thực hiện kiểm nghiệm định kỳ đối với cadmium, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, độc tố nấm mốc và vi sinh vật.

Việc chuẩn bị hồ sơ truy xuất nguồn gốc, kết quả phân tích phòng thí nghiệm và quy trình quản lý rủi ro rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín với nhà nhập khẩu, giảm nguy cơ bị cảnh báo và tăng khả năng tiếp cận bền vững vào thị trường Bắc Âu.

Hoàng Phương

Nguồn Tạp chí Công thương: https://tapchicongthuong.vn/xuat-khau-ca-cao-sang-bac-au--doanh-nghiep-can-dap-ung-day-du-tieu-chuan-an-toan-thuc-pham-cua-chau-au-535514.htm