Xuất khẩu điện tử đạt 37,5 tỷ USD: Doanh nghiệp Việt hưởng lợi bao nhiêu?
Xuất khẩu điện tử tăng mạnh ngay từ đầu năm 2026, cho thấy sức bật đáng kể của một ngành hàng trụ cột. Tuy nhiên, đằng sau con số gần 37,5 tỷ USD trong 2,5 tháng đầu năm là một câu hỏi không dễ né tránh: Khi kim ngạch liên tục lập kỷ lục, doanh nghiệp Việt thực sự hưởng được bao nhiêu giá trị trong chuỗi cung ứng?
Xuất khẩu tăng nhanh, nhưng vị trí của doanh nghiệp Việt ở đâu?
Số liệu của Cục Hải quan cho biết, từ đầu năm đến hết ngày 15/3/2026, xuất khẩu điện tử của Việt Nam đạt xấp xỉ 37,5 tỷ USD, tăng thêm 9,36 tỷ USD so với cùng kỳ năm trước. Trong đó: Nhóm máy tính, điện tử và linh kiện đạt 23,3 tỷ USD; Điện thoại và linh kiện đạt 14,19 tỷ USD; Máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khác đạt 11,64 tỷ USD (tăng 1,79 tỷ USD).
Đây cũng là ba nhóm hàng có kim ngạch trên 10 tỷ USD tính đến 15/3. Tổng cộng, ba nhóm này đóng góp 49,13 tỷ USD trong tổng kim ngạch gần 97 tỷ USD, chiếm trên 50%.

Xuất khẩu điện tử của Việt Nam đã mang về xấp xỉ 37,5 tỷ USD trong những tháng đầu năm. Nguồn: Cục Hải quan
Kết quả này cho thấy khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo, đặc biệt là điện tử, tiếp tục là đầu kéo quan trọng của xuất khẩu Việt Nam trong những tháng đầu năm.
Trong bối cảnh một số nhóm hàng xuất khẩu truyền thống tăng chậm, thậm chí giảm - như dệt may chỉ đạt 7,07 tỷ USD, giày dép giảm còn 4,28 tỷ USD, gỗ và sản phẩm gỗ còn 3,14 tỷ USD - thì điện tử vẫn duy trì đà tăng mạnh. Điều này phản ánh nhu cầu thị trường chưa “hạ nhiệt”, đồng thời cho thấy Việt Nam vẫn giữ vai trò đáng kể trong mạng lưới sản xuất công nghệ toàn cầu.
Tuy nhiên, xuất khẩu tăng cao không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt đã chiếm lĩnh phần giá trị lớn hơn trong chuỗi sản xuất. Một chi tiết đáng chú ý là đến hết ngày 15/3/2026, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đạt 76,68 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu, chiếm tới 79% tổng trị giá xuất khẩu cả nước. Điều này cho thấy tăng trưởng xuất khẩu nói chung và điện tử nói riêng vẫn mang đậm dấu ấn của khu vực FDI.
Bà Đỗ Thị Thúy Hương, Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam (VEIA), từng thẳng thắn chỉ ra rằng: “Dù xuất khẩu điện tử tăng trưởng lớn, nhưng lực đẩy lại đến từ các doanh nghiệp FDI, tức sản xuất, xuất khẩu đều trong tay khu vực có vốn ngoại”.
Động lực của sự bứt phá này là nhờ dòng vốn FDI chảy mạnh vào Việt Nam, với các tập đoàn điện tử hàng đầu thế giới như Samsung, LG, Intel, Foxconn, Canon, Goertek… đưa Việt Nam trở thành một trung tâm sản xuất và lắp ráp điện tử hàng đầu Đông Nam Á, trung tâm lắp ráp và gia công thiết bị điện tử chiến lược tại khu vực.
Nhìn vào thành tích xuất khẩu, có thể thấy ngành điện tử Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn thuận lợi hiếm có. Nhưng để biến “cơ hội lớn” thành “phần bánh lớn” cho doanh nghiệp nội địa không phải là câu chuyện có thể thay đổi trong một sớm một chiều. Trong nhiều năm, ngành điện tử Việt Nam phát triển nhanh chủ yếu dựa trên năng lực thu hút đầu tư, lợi thế vị trí sản xuất, lao động và mạng lưới hiệp định thương mại. Điều đó giúp kim ngạch đi lên rất nhanh, song không tự động tạo ra bước nhảy tương ứng cho doanh nghiệp trong nước ở các khâu có giá trị gia tăng cao hơn.
Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam (VEIA), ông Nguyễn Văn Đông, trong chương trình gặp gỡ đầu năm Bính Ngọ 2026 đã nhấn mạnh, để khẳng định vị thế trong cuộc cạnh tranh toàn cầu, ngành điện tử Việt Nam cần vượt qua giới hạn của mô hình gia công truyền thống. Nếu không làm chủ công nghệ, chúng ta sẽ phụ thuộc. Nếu không làm chủ chuỗi giá trị, chúng ta sẽ đứng ngoài cuộc chơi toàn cầu. Vì vậy, sứ mệnh của ngành điện tử trong giai đoạn tới không chỉ dừng lại ở sản xuất mà phải tiến tới làm chủ công nghệ lõi và trở thành lực lượng kiến tạo tương lai công nghệ của quốc gia.

Ảnh minh họa
Rủi ro khi xuất khẩu tăng mạnh
Đà tăng mạnh của xuất khẩu điện tử đang cho thấy vai trò ngày càng lớn của ngành này trong cơ cấu thương mại quốc gia. Tuy nhiên, phía sau con số ấn tượng ấy vẫn là những vấn đề không thể xem nhẹ về chất lượng tăng trưởng và tính bền vững của chuỗi sản xuất.
Một trong những dấu hiệu dễ nhận thấy là khi xuất khẩu tăng, nhập khẩu linh kiện và thiết bị đầu vào cũng tăng rất mạnh. Tính đến giữa tháng 3/2026, nhập khẩu nhóm hàng điện tử đạt 50,49 tỷ USD; riêng máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 38,27 tỷ USD, tăng 12,41 tỷ USD so với cùng kỳ. Điều này phản ánh công suất sản xuất và nhu cầu nguyên phụ liệu đều gia tăng, nhưng đồng thời cũng cho thấy mức độ phụ thuộc vào linh kiện, cấu phần nhập khẩu vẫn còn lớn. Nói cách khác, quy mô xuất khẩu đang mở rộng nhanh, song phần giá trị gia tăng giữ lại trong nước chưa hẳn tăng tương xứng.
Bởi vậy, nội địa hóa tiếp tục là điểm mấu chốt nếu ngành điện tử muốn phát triển theo hướng bền vững hơn. Thực tế này cũng lý giải vì sao tại nhiều hội thảo gần đây, đại diện doanh nghiệp và hiệp hội liên tục nhấn mạnh yêu cầu “nội địa hóa” và “làm chủ công nghệ”.
Ông Đàm Đắc Quang, CEO Lumi Smart Factory, cho rằng để nâng sức cạnh tranh cho ngành điện tử Việt Nam, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp như ưu đãi thuế cho doanh nghiệp EMS công nghệ cao, hỗ trợ tín dụng, giảm thuế nhập khẩu đối với các linh kiện trong nước chưa sản xuất được, đồng thời thúc đẩy nội địa hóa từ khu vực FDI, phát triển khu công nghiệp chuyên ngành, trung tâm logistics và đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật.
Rủi ro cũng không chỉ nằm ở câu chuyện đầu vào. Khi xuất khẩu tăng nhanh và tập trung lớn vào một số thị trường chủ lực như Mỹ và EU, sức ép về tuân thủ cũng gia tăng đáng kể. Đây là các thị trường đang ngày càng siết chặt tiêu chuẩn xanh, trách nhiệm chuỗi cung ứng và các hàng rào thương mại mới.
Bà Phạm Thị Ngọc Thủy, Giám đốc Văn phòng Ban Nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân (Ban IV), từng lưu ý rằng các tiêu chuẩn ESG từ EU, Mỹ và nhiều sáng kiến quốc tế đang tác động ngày càng mạnh tới doanh nghiệp điện tử Việt Nam. Theo đó, ESG không còn là một lựa chọn mang tính hình thức, mà đã trở thành yêu cầu chiến lược nếu doanh nghiệp muốn tiếp tục hiện diện trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong khi đó, tại thị trường Mỹ, xuất khẩu tăng nhanh đối với một số nhóm hàng cũng đồng nghĩa nguy cơ đối mặt với các vụ việc phòng vệ thương mại lớn hơn. Điều này buộc doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng giá hay năng lực giao hàng, mà còn phải chuẩn bị đầy đủ hơn về hồ sơ xuất xứ, minh bạch chuỗi cung ứng và khả năng đáp ứng các yêu cầu điều tra, rà soát từ phía nước nhập khẩu.
Với ngành điện tử, con số 37,5 tỷ USD trong hơn 2 tháng đầu năm 2026 rõ ràng là một cột mốc tích cực. Nhưng điều quan trọng hơn không nằm ở quy mô kim ngạch, mà ở câu hỏi có bao nhiêu giá trị thực sự được giữ lại trong nước, có bao nhiêu doanh nghiệp Việt đủ sức trở thành nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn lớn và có bao nhiêu doanh nghiệp có thể đi xa hơn khâu gia công để từng bước tự thiết kế, tự sản xuất và xây dựng năng lực công nghệ của riêng mình.











