Xuất khẩu than Việt Nam 4 tháng đầu năm 2026 tăng 104,14% về lượng, đạt 78,1 triệu USD
Trong 4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu gần 492,68 nghìn tấn than, ghi nhận sự tăng trưởng mạnh tại khu vực ASEAN và Nhật Bản dù giá bán bình quân có xu hướng giảm.
Dữ liệu mới nhất từ Cục Hải quan cho thấy hoạt động xuất khẩu than của Việt Nam trong 4 tháng đầu năm 2026 ghi nhận những chuyển biến tích cực về khối lượng. Cụ thể, tổng lượng than xuất khẩu của cả nước đạt gần 492,68 nghìn tấn, mang về doanh thu 78,1 triệu USD. So với cùng kỳ năm 2025, con số này đánh dấu mức tăng trưởng đột phá 104,14% về lượng và 69,44% về trị giá.
Diễn biến thị trường xuất khẩu trong tháng 4/2026
Riêng trong tháng 4/2026, Việt Nam đã xuất khẩu 168,88 nghìn tấn than các loại với trị giá đạt 27,68 triệu USD. So với tháng 3/2026, khối lượng xuất khẩu đã tăng mạnh 72,51% và trị giá tăng 71,89%. Nếu so sánh với cùng kỳ năm 2025, mức tăng trưởng đạt 82,86% về lượng và 48,44% về trị giá.
Sự gia tăng mạnh mẽ này cho thấy nhu cầu tiêu thụ than tại các thị trường truyền thống đang phục hồi nhanh chóng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng về trị giá thấp hơn so với khối lượng phản ánh thực tế giá than trên thị trường thế giới đang có sự điều chỉnh giảm so với năm trước.
ASEAN duy trì vị thế thị trường tiêu thụ lớn nhất
Khu vực ASEAN tiếp tục là đối tác thương mại hàng đầu của ngành than Việt Nam. Trong 4 tháng đầu năm 2026, lượng than xuất khẩu sang khu vực này đạt 235,46 nghìn tấn, tương ứng 33,67 triệu USD. So với cùng kỳ năm ngoái, mức tăng trưởng đạt 104,11% về lượng và 65,92% về trị giá.
Thị trường ASEAN hiện chiếm tỷ trọng 47,79% trong tổng lượng than xuất khẩu của cả nước. Trong đó, cơ cấu tiêu thụ nội khối có sự phân hóa rõ rệt:
Indonesia: Chiếm 56,16% tổng lượng than xuất khẩu sang ASEAN.
Philippines: Chiếm 27,6%.
Thái Lan: Chiếm hơn 15%.
Lào: Chiếm 1,19%.
Đáng chú ý, giá xuất khẩu than trung bình sang thị trường ASEAN trong giai đoạn này chỉ đạt 142,99 USD/tấn, giảm 18,7% so với cùng kỳ năm 2025. Điều này giải thích tại sao dù sản lượng tăng gấp đôi nhưng kim ngạch chỉ tăng ở mức hơn 65%.
Phân tích biến động tại thị trường Nhật Bản và Hà Lan
Nhật Bản giữ vững vị trí thị trường tiêu thụ lớn thứ hai với 128,33 nghìn tấn, đạt trị giá 20,64 triệu USD. So với 4 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu sang Nhật Bản tăng mạnh 101,88% về lượng và 63,46% về trị giá. Thị phần của Nhật Bản trong tổng xuất khẩu than của Việt Nam hiện ở mức 26,05%.
Tương tự như thị trường ASEAN, giá xuất khẩu than sang Nhật Bản cũng ghi nhận mức giảm 19,03%, đạt trung bình 160,87 USD/tấn. Đây vẫn là mức giá cao hơn so với mặt bằng chung tại khu vực Đông Nam Á, cho thấy yêu cầu về chất lượng than tại thị trường Nhật Bản có phần khắt khe hơn.
Tại thị trường châu Âu, Hà Lan ghi nhận mức tăng trưởng 80,83% về lượng và 58,38% về trị giá, đạt gần 36,38 nghìn tấn với doanh thu 7,73 triệu USD. Tuy nhiên, tỷ trọng của thị trường Hà Lan đã thu hẹp nhẹ từ mức 8,34% xuống còn 7,38% trong tổng lượng xuất khẩu chung của cả nước.

Xuất khẩu than đá của Việt Nam sang một số thị trường 4 tháng đầu năm 2026
Nhìn chung, hoạt động xuất khẩu than trong 4 tháng đầu năm 2026 cho thấy khả năng tận dụng cơ hội thị trường của các doanh nghiệp Việt Nam là rất tốt. Dù áp lực giảm giá từ thị trường thế giới là hiện hữu, việc duy trì và mở rộng được sản lượng tại các thị trường trọng điểm như ASEAN và Nhật Bản là tín hiệu khả quan cho ngành năng lượng trong những quý tiếp theo.











