AI đang tái định nghĩa tốc độ tác chiến hiện đại
Các học giả nhận định trí tuệ nhân tạo (AI) đang góp phần làm gia tăng tốc độ và quy mô của chiến tranh hiện đại, đồng thời đặt ra những rủi ro đáng kể đối với cả dân thường và binh sĩ.

Tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường lớp Arleigh Burke USS Thomas Hudner (DDG 116) phóng tên lửa tấn công mặt đất Tomahawk trong khuôn khổ Chiến dịch Epic Fury, ngày 1/3/2026. Ảnh: Hải quân Mỹ/Getty Images
Theo Channel News Asia, chiến dịch tấn công của Mỹ và Israel nhằm vào Iran được xem là một trong những ví dụ cho thấy mức độ ứng dụng AI ngày càng gia tăng trong các hoạt động quân sự.
Một số nguồn tin cho biết các hoạt động quân sự trong giai đoạn đầu của xung đột đã diễn ra với tốc độ cao, phản ánh sự hỗ trợ của công nghệ trong quá trình tác chiến.
“Chỉ 60 giây - đó là tất cả những gì cần thiết”, một cựu điệp viên Mossad của Israel tuyên bố về các cuộc tấn công giết chết Lãnh tụ Tối cao của Iran, ông Ayatollah Ali Khamenei, vào ngày 28/2, ngày bắt đầu nổ ra xung đột.
Tốc độ và quy mô chiến tranh được tăng cường đáng kể nhờ việc sử dụng các hệ thống AI. Tuy nhiên, yêu cầu về tốc độ cũng đặt ra thách thức trong việc kiểm soát và đánh giá rủi ro, đặc biệt đối với con người trong khu vực xung đột.
Các hoạt động quân sự hiện đại tạo ra và phụ thuộc vào khối lượng lớn dữ liệu tình báo. Nguồn dữ liệu này bao gồm các cuộc gọi điện thoại và tin nhắn bị chặn, hoạt động giám sát Internet (tình báo tín hiệu), cũng như hình ảnh vệ tinh và dữ liệu video từ các thiết bị bay không người lái. Khối lượng dữ liệu lớn khiến việc xử lý và phân tích trở nên phức tạp, đòi hỏi năng lực công nghệ cao.
Ngay từ năm 2010, Không quân Mỹ đã cảnh báo về tình trạng quá tải dữ liệu trong công tác phân tích tình báo, khi lượng thông tin thu thập được vượt quá khả năng xử lý thủ công của các nhà phân tích.
Sự phát triển của các hệ thống AI đã góp phần rút ngắn đáng kể thời gian xử lý thông tin tình báo. Người đứng đầu Bộ Chỉ huy Trung tâm Mỹ Brad Cooper xác nhận việc sử dụng các công cụ AI trong chiến dịch liên quan Iran, cho biết các hệ thống này hỗ trợ sàng lọc lượng dữ liệu lớn trong thời gian ngắn và nâng cao hiệu quả ra quyết định.
Năm 2024, một nghiên cứu của Đại học Georgetown cho thấy Lục quân Mỹ đã ứng dụng AI trong xử lý thông tin tình báo, qua đó giúp giảm đáng kể nhu cầu về nhân lực so với trước đây.
Trong lịch sử, chu trình xác định và tấn công mục tiêu có thể kéo dài nhiều tuần hoặc thậm chí nhiều tháng, từ khâu thu thập hình ảnh, phân tích dữ liệu đến xây dựng phương án tác chiến. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, quân đội Mỹ đã từng bước rút ngắn “chuỗi tiêu diệt”, tức thời gian từ khi phát hiện mục tiêu đến khi triển khai hỏa lực, rút ngắn từ vài tuần xuống còn vài giây.
Trong Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991, các mục tiêu di động như bệ phóng tên lửa đã gây ra nhiều khó khăn cho việc theo dõi và xác định vị trí, do có thể nhanh chóng di chuyển sau khi khai hỏa. Điều này thúc đẩy việc phát triển các công nghệ giám sát và theo dõi mục tiêu hiệu quả hơn.
Sau sự kiện 11/9/2001, các thiết bị bay không người lái (UAV) vũ trang được triển khai rộng rãi trong các chiến dịch quân sự. Các UAV có khả năng bay xa, giám sát mục tiêu trong thời gian dài và truyền dữ liệu hình ảnh về trung tâm chỉ huy gần như theo thời gian thực.
Nhờ khả năng tích hợp giữa giám sát và tấn công, UAV cho phép lực lượng quân sự theo dõi và xử lý các mục tiêu di động một cách nhanh chóng, góp phần rút ngắn đáng kể chu trình tác chiến.
Sự phát triển của AI tiếp tục đẩy nhanh quá trình này, khi các hệ thống có thể tự động phân tích dữ liệu, nhận diện mục tiêu và hỗ trợ quá trình ra quyết định. Điều này giúp nâng cao hiệu quả tác chiến trong môi trường có lượng thông tin lớn và thay đổi nhanh.
Tuy nhiên, việc gia tăng tốc độ xử lý và ra quyết định cũng làm dấy lên những lo ngại về rủi ro trong thực tiễn. Chiến lược AI của Bộ Quốc phòng Mỹ nhấn mạnh vai trò của tốc độ trong chiến tranh hiện đại, đồng thời đề cập đến yêu cầu thích ứng với môi trường tác chiến có nhịp độ cao.
Mặc dù chi tiết về việc sử dụng AI trong quân đội Mỹ và các nước khác chưa được công bố đầy đủ, một số thông tin công khai cho thấy công nghệ này có thể tác động đến dân thường trong các khu vực xung đột.
Tại Gaza, các nguồn tin cho biết một số hệ thống AI đã được sử dụng để hỗ trợ lựa chọn mục tiêu trong các chiến dịch quân sự, trong bối cảnh thương vong dân sự gia tăng kể từ tháng 10/2023.
Tháng 2/2024, một cuộc không kích của Mỹ tại Trung Đông đã gây thương vong dân sự. Giới chức Mỹ cho biết có sử dụng các công nghệ hỗ trợ trong quá trình xác định mục tiêu, song không công bố chi tiết cụ thể về mức độ tham gia của AI.
Việc tích hợp AI vào các hoạt động quân sự diễn ra trong bối cảnh các cơ chế kiểm soát và giảm thiểu thương vong dân sự có nhiều thay đổi trong những năm gần đây. Một số ý kiến cho rằng cần tiếp tục hoàn thiện các quy định nhằm đảm bảo việc sử dụng công nghệ tuân thủ luật pháp quốc tế.
Theo Bộ Y tế Iran, số lượng thương vong dân sự đã gia tăng kể từ khi xung đột bùng phát, trong đó có nhiều trường hợp là phụ nữ và trẻ em. Một số vụ tấn công được cho là đã gây thiệt hại lớn về người và cơ sở hạ tầng dân sự.
Trong bối cảnh đó, các chuyên gia cho rằng việc ứng dụng AI trong quân sự cần đi kèm với các cơ chế kiểm soát chặt chẽ nhằm hạn chế rủi ro, bảo vệ dân thường và tăng cường trách nhiệm giải trình trong các hoạt động quân sự.
Bên cạnh đó, việc sử dụng AI cũng đặt ra yêu cầu về minh bạch thông tin và giám sát quốc tế, nhằm đảm bảo công nghệ này được sử dụng phù hợp với các nguyên tắc của luật nhân đạo quốc tế.
Nhiều ý kiến cho rằng AI sẽ tiếp tục đóng vai trò ngày càng quan trọng trong chiến tranh hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ và tự động hóa quân sự.
Tuy nhiên, cùng với những lợi ích về hiệu quả và tốc độ, việc ứng dụng AI cũng đòi hỏi các quốc gia phải cân nhắc kỹ lưỡng về hệ quả lâu dài, nhất là đối với an ninh con người và ổn định khu vực.











