Bằng quốc tế dần bão hòa vì doanh nghiệp cần năng lực thực chiến
Như đã phản ánh ở bài trước, hành trình hồi hương của không ít du học sinh không hề trải thảm đỏ như kỳ vọng. Từ cú sốc văn hóa công sở, thiếu hụt mạng lưới quan hệ bản địa, cho đến sự lệch pha khi mang về những ngành học đi trước thị trường, nhiều 'nhân tài ngoại' rơi vào cảnh chật vật, thậm chí phải giấu đi tấm bằng quốc tế của mình. Chia sẻ với phóng viên chuyên trang Sinh Viên Việt Nam - Báo Tiền Phong, TS. Trần Thị Yến Anh (Đại học Quốc gia Hà Nội) - người đang trực tiếp đầu tư và vận hành nhiều dự án kinh doanh cho rằng: rào cản lớn nhất không nằm ở trình độ học thuật, mà ở khả năng 'chuyển ngữ' tư duy toàn cầu sang hành động bản địa.
Với vai trò là người trực tiếp đầu tư và điều hành nhiều hệ sinh thái kinh doanh, TS. Trần Thị Yến Anh nhận định một thực tế khách quan: Bằng cấp quốc tế đang dần bão hòa. Trước đây, chỉ cần yếu tố du học là hồ sơ nghiễm nhiên nổi bật bởi số lượng ít và mặc định chất lượng cao. Nhưng nay, số lượng du học sinh quay về tăng vọt khiến nhà tuyển dụng buộc phải thay đổi lăng kính đánh giá.
“Tôi thường nói vui với đội ngũ tuyển dụng của mình rằng: Ngày trước, bằng quốc tế giúp các ứng viên vào vòng trong, còn bây giờ nó chỉ giúp ứng viên được xem CV kỹ hơn một chút”, TS. Yến Anh chia sẻ. Lợi thế hiện nay đã chuyển dịch rõ rệt từ “profile đẹp” sang “khả năng chứng minh giá trị trong công việc”. Với bà, bằng cấp vẫn là tín hiệu tốt về tư duy, nhưng điều quyết định vẫn là năng lực thực tế: Ứng viên có thể giải quyết vấn đề ra sao và tạo ra giá trị cụ thể nào cho bộ máy vận hành?
Một trong những vấn đề nổi bật nhất mà TS. Trần Thị Yến Anh đã chỉ ra chính là trạng thái “đứng giữa hai làn đường” của cộng đồng du học sinh hiện nay. Nhiều bạn trẻ đang rơi vào một khoảng trống lưng chừng đầy nghiệt ngã, nơi mà việc ứng tuyển vào các vị trí khởi điểm (entry-level) bị xem là quá cơ bản, không tương xứng với quá trình đầu tư học tập tại nước ngoài.
Tuy nhiên, khi các bạn thử sức ở những vị trí yêu cầu trình độ cao hơn, sự thiếu hụt về kinh nghiệm thực tế lại trở thành rào cản khiến họ không thể đáp ứng được kỳ vọng của nhà tuyển dụng. Thực tế này phản ánh một khoảng cách lớn giữa bằng cấp quốc tế và khả năng thực thi trong môi trường nội địa, dẫn đến nhận định thẳng thắn rằng vấn đề không nằm ở nơi bạn học, mà là giá trị bạn thực sự tạo ra sau khi trở về.

TS. Trần Thị Yến Anh: “Vấn đề không nằm ở việc bạn học ở đâu, mà là bạn làm được gì sau khi trở về”.
Nguyên nhân của thực trạng này phần lớn đến từ sự lệch pha nghiêm trọng về hệ kỹ năng giữa môi trường học thuật và thực tiễn vận hành doanh nghiệp. Trong khi các chương trình đào tạo tại nước ngoài thường chú trọng vào tư duy chiến lược và phương pháp nghiên cứu, thì các ngành dịch vụ tại Việt Nam, đặc biệt là mảng lưu trú và dịch vụ ăn uống F&B lại đòi hỏi sự tỉ mỉ, khả năng thích nghi nhanh và triển khai chi tiết.
Sự “vênh” về kỳ vọng này khiến nhiều doanh nghiệp phải từ chối các ứng viên “vượt tiêu chuẩn” (overqualified) không phải vì họ quá giỏi, mà vì họ không phù hợp với mạch vận hành thực tế. Nhiều du học sinh chưa quen với việc bắt đầu từ những nhiệm vụ nhỏ hoặc thiếu kiên nhẫn để thấu hiểu “mạch máu” của doanh nghiệp trước khi muốn chạm tay vào các tầm nhìn lớn lao.
Bên cạnh đó, yếu tố văn hóa ứng xử giữa “cái lý” và “cái tình” cũng là một điểm mù đáng kể mà nhiều bạn trẻ thường bỏ qua khi áp dụng tư duy toàn cầu vào thị trường nội địa. Tiến sĩ Yến Anh khẳng định rằng mặc dù tư duy toàn cầu là lợi thế, nhưng khả năng thực thi bản địa mới là yếu tố quyết định sự sống còn của cá nhân trong tổ chức.
Một giải pháp có thể đúng về mặt lý thuyết quốc tế nhưng lại sai về mặt thực tế nếu người thực hiện không nắm bắt được hành vi khách hàng và tâm lý thị trường trong nước. Điều này càng trở nên phức tạp hơn đối với thế hệ Gen Z, nhóm nhân sự tuy nhạy bén với công nghệ nhưng lại có cái tôi rất lớn và sẵn sàng rời bỏ tổ chức nếu không tìm thấy sự kết nối về mặt giá trị cá nhân ngay từ giai đoạn đầu.
Để giải quyết nghịch lý này, cần một sự thay đổi mạnh mẽ về tư duy từ cả hai phía ứng viên và doanh nghiệp, nhất là trong bối cảnh đất nước đang chú trọng đột phá về chất lượng nguồn nhân lực theo Nghị quyết Đại hội XIV.
Du học sinh cần chuyển dịch tâm thế từ việc tự xem mình có lợi thế sang việc nỗ lực chứng minh giá trị thực tế thông qua sự khiêm nhường và thái độ cầu thị khi bắt đầu lại tại quê hương. Đồng thời, các doanh nghiệp cũng cần chủ động hơn trong việc thiết kế các lộ trình hội nhập bài bản để khai thác tối đa tư duy đổi mới của nguồn nhân tài này thay vì chỉ áp dụng những hệ thống quản trị cứng nhắc.
Hành trình trở về có thể không trải thảm đỏ, nhưng bằng đôi mắt quốc tế nhìn thấu các vấn đề bản địa, du học sinh hoàn toàn có thể tìm thấy vị thế xứng đáng trong kỷ nguyên phát triển mới.











