'Bắt cóc online': Khi kẻ lừa đảo không cần chạm vào nạn nhân
Không bắt giữ nhưng nạn nhân vẫn mất tự do; không trực tiếp cướp đoạt nhưng nạn nhân tự mang tài sản đi giao. Trong các vụ “bắt cóc online”, kẻ lừa đảo tạo niềm tin, gieo sợ hãi, gây áp lực, cô lập rồi từng bước điều khiển hành vi của nạn nhân từ xa.
Đọc vị cách kẻ lừa đảo dẫn dắt nạn nhân
Sau mỗi vụ lừa đảo, chúng ta thường nghe những nhận xét như “sao có thể tin chuyện ấy được”, “sinh viên rồi mà vẫn bị lừa”, hay “dùng công nghệ cả ngày mà không nhận ra”. Những phản ứng này dễ hiểu, nhưng nếu dừng ở đó sẽ rất khó nhận diện đúng bản chất của sự thao túng.

Nạn nhân trong các vụ “bắt cóc online” có thể tự cô lập, cắt liên lạc với gia đình và chờ “mệnh lệnh” của đối tượng lừa đảo. Ảnh minh họa
Khả năng sử dụng công nghệ và khả năng chống thao túng tâm lý là hai năng lực khác nhau. Một sinh viên có thể rất thành thạo AI, mạng xã hội và ngân hàng số nhưng chưa từng phải đối diện với một người mặc sắc phục xuất hiện trên màn hình, đọc đúng một số thông tin cá nhân rồi thông báo rằng em có liên quan đến một đường dây rửa tiền.
Một học sinh có thể dễ dàng nhận ra một đường link giả nhưng chưa chắc giữ được sự bình tĩnh khi được báo rằng bố mẹ đang gặp nguy hiểm và bất kỳ hành động sai nào của mình cũng có thể khiến hậu quả nghiêm trọng xảy ra.
Người phạm tội không nhất thiết phải tìm một nạn nhân thiếu hiểu biết. Thứ chúng cần là tìm đúng thời điểm mà khả năng phán đoán của một con người bị suy giảm bởi sợ hãi, cô đơn, mặc cảm, lòng tin, tình cảm, lòng tham hoặc áp lực phải hành động ngay. Nói cách khác, chúng không nhất thiết tìm một con người yếu; chúng tìm một khoảnh khắc dễ tổn thương trong một con người bình thường.
Ở học sinh, sinh viên còn có một khoảng trống khác dễ bị khai thác. Đây là lứa tuổi muốn chứng minh mình đã trưởng thành, muốn tự giải quyết vấn đề, trong khi vẫn có những chuyện rất sợ cha mẹ biết vì xấu hổ, sợ bị trách mắng hoặc sợ làm cha mẹ thất vọng. Nếu đối tượng vừa tạo được uy quyền giả, vừa đánh trúng điều mà đứa trẻ muốn giấu, sau đó yêu cầu giữ bí mật, một không gian thuận lợi cho thao túng bắt đầu hình thành.
Có thể thấy, các thủ đoạn lừa đảo thay đổi rất nhanh. Hôm nay là giả danh công an, ngày mai có thể là nhân viên ngân hàng, nhà tuyển dụng, người yêu hoặc người thân được giả mạo bằng deepfake. Nhưng khi bỏ lớp vỏ công nghệ, nhiều kịch bản vẫn có một logic tương đối giống nhau: tạo niềm tin, kích hoạt nỗi sợ hoặc một ham muốn đủ mạnh, tạo áp lực thời gian, cô lập nạn nhân khỏi nguồn kiểm chứng rồi mới đưa ra những mệnh lệnh quyết định.
Trước hết, đối tượng phải tạo được một điểm tựa cho lòng tin. Đó có thể là vài thông tin cá nhân chính xác, một tài khoản có vẻ chính thống, giấy tờ, sắc phục, giọng nói hoặc khuôn mặt quen thuộc. Chỉ cần một số chi tiết thật cũng có thể khiến nạn nhân hạ thấp cảnh giác với phần còn lại của một câu chuyện giả. Khi lòng tin ban đầu hình thành, một biến cố được đưa vào: tài khoản liên quan đến vụ án, người thân gặp nguy hiểm, bản thân có nguy cơ bị bắt hoặc một cơ hội lớn sắp mất đi.
Nỗi sợ hoặc lòng tham vẫn chưa đủ để kiểm soát hành vi nếu nạn nhân còn thời gian suy nghĩ. Vì vậy, kịch bản thường xuất hiện thêm yếu tố khẩn cấp. Phải làm ngay, chỉ còn vài phút, không được tắt máy. Tiếp đó là yêu cầu giữ bí mật. Không được nói với bố mẹ, không được hỏi người khác, đây là bí mật điều tra. Khi nạn nhân đã tin, đã sợ, đang bị thúc ép và không còn trao đổi với những nguồn thông tin độc lập, các yêu cầu quan trọng mới được đưa ra.
Như vậy, khi một người vừa cố làm cho ta tin, vừa làm ta sợ, liên tục thúc ta hành động, yêu cầu giữ bí mật rồi bắt đầu ra lệnh, nguy cơ thao túng đã rất cao, bất kể câu chuyện mà họ sử dụng mang tên gì.
Những khoảng trống được tội phạm khai thác
Từ những vụ “bắt cóc online”, một câu hỏi được đặt ra với mỗi gia đình: khi đứa trẻ rơi vào tình huống tồi tệ nhất, cha mẹ có phải là người đầu tiên nó muốn tìm đến hay không?
Không thể thấy một đứa trẻ bị lừa rồi quy trách nhiệm cho cha mẹ. Nhưng sẽ là thiếu sót nếu bỏ qua những khoảng trống giao tiếp mà tội phạm có thể khai thác. Có những gia đình cha mẹ và con cái vẫn nói chuyện hằng ngày, nhưng chủ yếu xoay quanh chuyện học, điểm số, giờ giấc. Điều quan trọng hơn là khi đứa trẻ vừa phạm một sai lầm, làm mất tiền, bị đe dọa hoặc đang vô cùng xấu hổ, nó có tin rằng mình vẫn có thể gọi về nhà hay không.
Tội phạm thường khai thác chính điều trẻ sợ cha mẹ biết. Vì thế, một gia đình an toàn trong môi trường số trước hết cần có một kênh cầu cứu mà ở thời điểm khẩn cấp, đứa trẻ biết rằng mình sẽ được bảo vệ trước khi bị phán xét.
Cha mẹ nên nói rõ với con rằng bất kể con đã làm gì, nếu có người đe dọa, bắt con giữ bí mật, yêu cầu tiền hoặc buộc con cắt liên lạc với gia đình, hãy gọi về ngay; việc đầu tiên bố mẹ làm là bảo vệ con, những chuyện khác sẽ giải quyết sau. Một cam kết như vậy đôi khi có sức phòng ngừa lớn hơn rất nhiều lời cảnh báo về từng thủ đoạn cụ thể.
Nếu phòng, chống lừa đảo chỉ bằng cách học thuộc từng thủ đoạn, chúng ta sẽ luôn chạy sau tội phạm. Kịch bản thay đổi nhanh, công nghệ giả mạo sẽ ngày càng tinh vi và một phương thức vừa bị nhận diện có thể lập tức xuất hiện dưới hình thức khác. Điều bền vững hơn cần trang bị cho người trẻ là khả năng nhận ra khi ai đó đang can thiệp vào quá trình ra quyết định của mình.
Có bốn phản xạ cần hình thành: dừng trước một yêu cầu bất thường; tách khỏi nguồn đang gây áp lực để lấy lại khoảng suy nghĩ; kiểm chứng bằng một kênh độc lập do chính mình lựa chọn; và cầu cứu người thân, thầy cô hoặc cơ quan chức năng.
Nhà trường cũng nên chuyển dần từ cách tuyên truyền “hãy nhớ những điều không được làm” sang huấn luyện bằng tình huống. Một cuộc gọi giả danh công an, một video deepfake của người thân, một yêu cầu giữ bí mật hay một lời đe dọa phải xử lý trong năm phút đều có thể trở thành bài tập để học sinh tập nhận diện và lựa chọn. Kiến thức giúp nhận biết nguy cơ, còn thực hành mới tạo được phản xạ khi nguy cơ thực sự xuất hiện.
Tội phạm công nghệ đáng ngại không chỉ ở khả năng lấy tiền từ xa mà còn ở khả năng điều khiển hành vi con người từ xa. Bởi vậy, hàng rào công nghệ dù cần thiết vẫn chưa đủ. Hàng rào cuối cùng nằm trong nhận thức và các mối quan hệ xã hội của mỗi người: biết nghi ngờ đúng lúc, biết tạo khoảng dừng, biết kiểm chứng độc lập và không để bất kỳ người nào ở phía bên kia màn hình tước mất hai quyền quan trọng nhất của mình: quyền cầu cứu và quyền tự quyết.
