Bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim có thể ngưng thuốc chẹn beta sau 1 năm
Nghiên cứu mới công bố cho thấy bệnh nhân ổn định, nguy cơ thấp sau nhồi máu cơ tim có thể ngưng dùng thuốc chẹn beta sau ít nhất một năm mà không làm tăng nguy cơ tử vong, nhồi máu tái phát hay suy tim.
Trong nhiều thập kỷ qua, việc sử dụng thuốc chẹn beta (beta-blocker) suốt đời đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị dự phòng cho những người sống sót sau cơn nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên, quan niệm này đang dần thay đổi trước những tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại như kỹ thuật can thiệp mạch vành khẩn cấp và các loại thuốc dự phòng thế hệ mới.
Mới đây, một nghiên cứu có tên gọi SMART-DECISION, được công bố trên Tạp chí Y học New England (New England Journal of Medicine) ngày 30/3, đã có phát hiện mang tính đột phá. Nghiên cứu cho thấy những bệnh nhân ổn định và có nguy cơ thấp sau nhồi máu cơ tim có thể cân nhắc ngừng sử dụng loại thuốc này sau ít nhất một năm điều trị mà không làm gia tăng nguy cơ tử vong, nhồi máu tái phát hay suy tim.
Các thử nghiệm lâm sàng cho nghiên cứu này được thực hiện tại 25 trung tâm y tế lớn ở Hàn Quốc, với sự tham gia của hơn 2.540 bệnh nhân đã ổn định sau nhồi máu cơ tim, có chức năng tim bình thường và không mắc suy tim. Những người tham gia nghiên cứu đều đã sử dụng thuốc chẹn beta ít nhất một năm, thậm chí có những trường hợp duy trì thuốc từ 4 đến 5 năm trước đó.
Kết quả sau ba năm theo dõi cho thấy tỷ lệ tử vong, nhồi máu tái phát hoặc nhập viện do suy tim ở nhóm ngừng thuốc chỉ ở mức 7,2%, thấp hơn một chút so với tỷ lệ 9% ở nhóm tiếp tục duy trì sử dụng. Những số liệu này hoàn toàn đáp ứng tiêu chí không kém hơn với biên độ an toàn đã được xác định từ trước, khẳng định tính khả thi của việc điều chỉnh phác đồ điều trị lâu dài.

Những tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại đang thay đổi việc sử dụng thuốc chẹn beta đối với bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim. Hình minh họa: santoelia/stock.adobe.com
Dù có những ghi nhận về việc huyết áp và nhịp tim tăng nhẹ ở nhóm ngừng thuốc, nhưng các chỉ số này vẫn nằm trong giới hạn kiểm soát và không dẫn đến các biến cố lâm sàng nghiêm trọng. Tiến sĩ Joo Yong Hahn từ Trung tâm Y khoa Samsung (Hàn Quốc) giải thích rằng sự khác biệt về kết quả thử nghiệm lâm sàng giữa SMART-DECISION và các nghiên cứu trước đó như ABYSS nằm ở công đoạn thiết kế.
Theo ông Hahn, SMART-DECISION tập trung vào các "điểm kết thúc cứng" như tử vong và nhồi máu cơ tim thay vì chỉ dựa vào tiêu chí nhập viện do nguyên nhân tim mạch chung, vốn thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan trong một nghiên cứu mở. Thêm vào đó, nhóm bệnh nhân trong nghiên cứu tại Hàn Quốc được hưởng lợi từ một nền tảng dự phòng thứ phát rất mạnh mẽ, bao gồm việc kiểm soát tốt nồng độ LDL cholesterol thông qua sự kết hợp phổ biến giữa statin và ezetimibe.
Sự thay đổi này cũng nhận được sự đồng thuận từ các tổ chức y tế uy tín trên thế giới, khi hướng dẫn năm 2023 của Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA) và Trường Cao đẳng Tim mạch Mỹ (ACC) đã không còn khuyến cáo bắt buộc dùng thuốc chẹn beta lâu dài cho bệnh nhân mạch vành mạn tính nếu họ không bị nhồi máu cơ tim trong vòng một năm qua.
Việc giảm bớt gánh nặng thuốc men mang lại lợi ích kép cho người bệnh. Bệnh nhân không chỉ thoát khỏi các tác dụng phụ khó chịu như mệt mỏi, chóng mặt, khô miệng hay rối loạn chức năng tình dục mà còn giúp tiết kiệm chi phí điều trị đáng kể. Theo các chuyên gia, việc tinh giản số lượng thuốc còn là chìa khóa để nâng cao sự tuân thủ điều trị, bởi chi phí và tác dụng phụ chính là hai rào cản lớn nhất khiến bệnh nhân tự ý bỏ thuốc.
Tuy nhiên, các bác sĩ vẫn đặc biệt lưu ý rằng việc ngừng thuốc không thể áp dụng đại trà cho mọi đối tượng. Những bệnh nhân bị suy tim, có chức năng tống máu thất trái giảm hoặc đang gặp các vấn đề về rối loạn nhịp tim vẫn bắt buộc phải duy trì thuốc chẹn beta theo chỉ định. Mọi quyết định thay đổi phác đồ điều trị đều cần có sự thảo luận kỹ lưỡng giữa bác sĩ và bệnh nhân, đi kèm với quy trình theo dõi huyết áp và nhịp tim chặt chẽ.
Dù kết quả từ các nghiên cứu như SMART-DECISION đang dần vẽ lại bức tranh điều trị sau nhồi máu cơ tim theo hướng linh hoạt hơn, giới khoa học vẫn nhấn mạnh cần thêm nhiều dữ liệu từ các khu vực địa lý khác nhau để có cái nhìn toàn diện nhất trước khi áp dụng nghiên cứu một cách rộng rãi trên quy mô toàn cầu.












