Bữa ăn học đường và niềm tin xã hội

Thực phẩm bẩn trong trường học không chỉ đe dọa sức khỏe của trẻ mà còn xói mòn niềm tin xã hội...

Trước thực trạng thực phẩm không đảm bảo, đặc biệt là thịt lợn nhiễm bệnh, có thể len lỏi vào bữa ăn học đường, nhiều ý kiến cho rằng đây không còn là câu chuyện riêng của an toàn thực phẩm. Trao đổi với Báo Thế giới và Việt Nam, Đại biểu Quốc hội Nguyễn Thị Việt Nga chia sẻ những góc nhìn thẳng thắn về mức độ nguy hiểm cũng như những lỗ hổng cần sớm được khắc phục.

Nguy cơ sức khỏe của trẻ

Theo bà, việc thực phẩm bẩn, đặc biệt là thịt lợn bệnh xuất hiện trong bữa ăn của học sinh gây ra những hệ lụy như thế nào?

Cần nhìn nhận vấn đề này một cách toàn diện, không chỉ dừng lại ở nguy cơ trước mắt mà còn ở những tác động lâu dài. Về phương diện sức khỏe, trẻ em là nhóm dễ bị tổn thương nhất. Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện khiến các em dễ bị tổn thương trước các tác nhân gây hại từ thực phẩm. Dù đã qua chế biến nhưng thịt lợn nhiễm bệnh vẫn có thể chứa vi khuẩn, độc tố hoặc tồn dư kháng sinh. Những yếu tố này không chỉ dẫn đến ngộ độc cấp tính mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng lâu dài đến thể chất, sức đề kháng...

Điều đáng quan ngại hơn nằm ở khía cạnh niềm tin. Khi ngay cả môi trường học đường - nơi đáng lẽ phải được kiểm soát chặt chẽ nhất cũng có thể xảy ra những sai sót như vậy, phụ huynh sẽ không khỏi hoài nghi: Đâu còn là nơi an toàn cho con em mình? Thực tế cho thấy, sau một số vụ việc, nhiều gia đình đã chủ động cho con dừng ăn bán trú để tự chuẩn bị bữa ăn. Dù đây là phản ứng dễ hiểu, nhưng nếu kéo dài sẽ ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động giáo dục và làm nảy sinh sự chênh lệch trong điều kiện chăm sóc giữa các học sinh.

Vì vậy, cần xác định rõ, đây không đơn thuần là vấn đề vệ sinh thực phẩm, mà đã trở thành vấn đề của an toàn xã hội. Khi niềm tin bị xói mòn, việc khôi phục sẽ đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn rất nhiều so với việc xử lý một vi phạm cụ thể.

Vậy những nguyên nhân nào khiến thực phẩm bẩn vẫn có thể “lọt cửa” vào trường học, thậm chí với quy mô lớn?

Theo tôi, có thể nhận diện một số điểm yếu mang tính hệ thống. Trước hết là việc quản lý chưa theo chuỗi khép kín. An toàn thực phẩm chỉ có thể bảo đảm khi toàn bộ quá trình từ chăn nuôi, giết mổ, vận chuyển đến phân phối và chế biến được kiểm soát đồng bộ. Nhưng hiện nay, mỗi khâu lại thuộc trách nhiệm của các đơn vị khác nhau, thiếu sự liên kết chặt chẽ. Chỉ cần một mắt xích lỏng lẻo, toàn bộ quy trình có thể bị phá vỡ.

Thứ hai là tình trạng “đúng quy trình trên giấy tờ nhưng sai lệch trong thực tế”. Nhiều đơn vị có đầy đủ hồ sơ như kiểm dịch, hợp đồng, truy xuất nguồn gốc, nhưng việc kiểm tra lại mang tính hình thức. Khi giấy tờ trở thành lớp vỏ che chắn mà không được kiểm chứng thực chất, nguy cơ bị lợi dụng là rất lớn.

Bên cạnh đó, công tác hậu kiểm và xử lý vi phạm vẫn còn hạn chế. Phần lớn các vụ việc chỉ được phát hiện khi đã gây hậu quả hoặc thông qua phản ánh từ bên ngoài. Điều này cho thấy cơ chế giám sát chủ động chưa phát huy hiệu quả. Hơn nữa, mức xử phạt hiện nay chưa đủ sức răn đe đối với những hành vi vi phạm có tổ chức, thu lợi lớn.

Không thể không nhắc đến yếu tố con người. Nếu có sự buông lỏng trách nhiệm hoặc thậm chí là tiếp tay ở một số khâu, thì dù quy định có chặt chẽ đến đâu cũng khó phát huy hiệu lực. Vì vậy, cùng với hoàn thiện thể chế, cần đặc biệt chú trọng đến kỷ luật trong thực thi.

Ở góc độ xây dựng chính sách, theo bà cần bổ sung hoặc điều chỉnh những quy định nào để ngăn chặn tình trạng này?

Tôi cho rằng, cần có những thay đổi mang tính căn cơ. Trước hết, cần xây dựng một khung pháp lý riêng cho bếp ăn học đường. Đây là môi trường đặc thù, liên quan trực tiếp đến trẻ em nên cần được đặt trong nhóm quản lý có mức độ rủi ro cao, với yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt hơn so với thị trường chung.

Tiếp đó, phải nâng cao yêu cầu về truy xuất nguồn gốc. Không thể chỉ dừng ở giấy tờ hợp lệ, mà cần có hệ thống truy xuất điện tử minh bạch, cho phép kiểm tra ngược toàn bộ chuỗi cung ứng. Mỗi lô thực phẩm đưa vào trường học cần có đầy đủ dữ liệu có thể kiểm chứng bất cứ lúc nào.

Cùng với đó, cần tăng nặng chế tài đối với các hành vi vi phạm. Việc cung cấp thực phẩm bẩn cho trường học không chỉ là vi phạm kinh tế, mà còn là hành vi xâm hại sức khỏe trẻ em, vì vậy cần xem xét xử lý nghiêm khắc, kể cả ở mức hình sự đối với trường hợp nghiêm trọng.

Ngoài ra, cơ chế hậu kiểm cần được đổi mới theo hướng chủ động hơn, dựa trên đánh giá rủi ro, thay vì kiểm tra dàn trải. Việc ứng dụng công nghệ trong giám sát cũng là yếu tố không thể thiếu. Cuối cùng, cần làm rõ đầu mối chịu trách nhiệm chính trong quản lý. Khi còn tình trạng chồng chéo, việc phối hợp sẽ kém hiệu quả và dễ dẫn đến khoảng trống trách nhiệm.

Khôi phục niềm tin xã hội

Theo bà, trách nhiệm của các bên liên quan cần được xác định như thế nào để tránh tình trạng “không ai chịu trách nhiệm”?

Điều quan trọng nhất là phải cá thể hóa trách nhiệm. Chính quyền địa phương cần chịu trách nhiệm toàn diện về an toàn thực phẩm trên địa bàn, bao gồm cả bếp ăn học đường. Việc này phải được cụ thể hóa bằng các hoạt động kiểm tra định kỳ, đột xuất và công khai kết quả.

Các cơ quan chuyên môn, đặc biệt là lực lượng kiểm dịch, phải đảm bảo tính xác thực của quá trình kiểm soát nguồn thực phẩm. Nếu để xảy ra sai sót, cần truy rõ trách nhiệm cá nhân, không thể chỉ dừng ở mức xử lý chung chung.

Đối với doanh nghiệp cung cấp, trách nhiệm về chất lượng sản phẩm là không thể chuyển giao. Cần có cơ chế buộc bồi thường và loại bỏ khỏi thị trường đối với những đơn vị vi phạm nghiêm trọng.

Nhà trường không thể chỉ dừng ở vai trò tiếp nhận và ký kết hợp đồng. Cần chủ động kiểm soát đầu vào, tổ chức kiểm thực nghiêm túc và minh bạch thông tin với phụ huynh. Quan trọng hơn, cần thiết lập cơ chế trách nhiệm liên đới. Khi xảy ra vi phạm, phải xem xét toàn bộ chuỗi cung ứng để xác định rõ trách nhiệm của từng bên. Chỉ khi trách nhiệm gắn liền với chế tài cụ thể, mới tạo được sự răn đe và thay đổi thực chất.

Bà có đề xuất gì để tăng cường giám sát, đặc biệt là sự tham gia của phụ huynh và xã hội?

Muốn khôi phục niềm tin, cần xây dựng một cơ chế giám sát đa tầng. Trước hết, vai trò của phụ huynh cần được luật hóa rõ ràng, thay vì chỉ mang tính tự nguyện. Các ban giám sát bữa ăn học đường cần được trao quyền tiếp cận thông tin, kiểm tra thực tế và phản ánh trực tiếp.

Bên cạnh đó, cần ứng dụng công nghệ để minh bạch hóa thông tin. Nhà trường có thể công khai nguồn gốc thực phẩm theo từng ngày, từng lô trên các nền tảng số để phụ huynh dễ dàng theo dõi. Ngoài ra, nên có sự tham gia của các tổ chức kiểm định độc lập nhằm đảm bảo tính khách quan. Điều này giúp tránh tình trạng một đơn vị vừa kiểm tra vừa sử dụng.

Một yếu tố quan trọng khác là thiết lập kênh tiếp nhận phản ánh và bảo vệ người tố giác. Nhiều vi phạm chỉ được phát hiện từ bên trong, vì vậy cần tạo điều kiện để những người phát hiện sai phạm có thể lên tiếng mà không lo bị ảnh hưởng. Cuối cùng, cần chuyển từ tư duy “quản lý” sang “đồng giám sát”. Khi phụ huynh, nhà trường và cơ quan quản lý cùng tham gia vào một hệ thống minh bạch, việc kiểm soát sẽ hiệu quả và bền vững hơn.

Phi Khanh - Minh Trang

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/bua-an-hoc-duong-va-niem-tin-xa-hoi-378341.html