Cách tiếp cận mới trong xây dựng luật thủ đô để Hà Nội chủ động bứt phá trong kỷ nguyên mới
Thời gian qua, Hà Nội đã đạt được những thành tựu toàn diện, khẳng định vững chắc vai trò trung tâm đầu não chính trị - hành chính quốc gia và là động lực tăng trưởng quan trọng của cả nước. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển vẫn đang đối mặt với nhiều 'điểm nghẽn' lớn như hạ tầng kỹ thuật quá tải, ô nhiễm môi trường bức thiết và những bất cập trong quản lý quy hoạch, tài nguyên, khiến sự phát triển chưa tương xứng với tiềm năng và vị thế đặc biệt của Thủ đô.
1. Bối cảnh xây dựng Luật Thủ đô (sửa đổi)
Thời gian qua, Hà Nội đã đạt được những thành tựu toàn diện, khẳng định vững chắc vai trò trung tâm đầu não chính trị - hành chính quốc gia và là động lực tăng trưởng quan trọng của cả nước. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển vẫn đang đối mặt với nhiều "điểm nghẽn" lớn như hạ tầng kỹ thuật quá tải, ô nhiễm môi trường bức thiết và những bất cập trong quản lý quy hoạch, tài nguyên, khiến sự phát triển chưa tương xứng với tiềm năng và vị thế đặc biệt của Thủ đô.
Trước bối cảnh biến động của tình hình quốc tế và yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, Hà Nội đòi hỏi phải có những đột phá mạnh mẽ về thể chế. Việc tạo lập một "không gian pháp lý đủ rộng" là điều kiện tiên quyết để Thủ đô thực hiện mục tiêu tăng trưởng hai con số và phát huy vai trò hạt nhân dẫn dắt, lan tỏa phát triển cho toàn vùng và cả nước.
Nghị quyết số 02-NQ/TW và 66-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định việc xây dựng Luật Thủ đô (sửa đổi) là yêu cầu khách quan nhằm chuyển đổi mạnh mẽ tư duy từ "thực thi chính sách" sang "thiết kế chính sách". Đây là bước đi chiến lược để xác lập hành lang pháp lý vượt trội, thực hiện phân cấp, phân quyền triệt để theo phương châm “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm”. Qua đó, tạo nền tảng vững chắc để Thủ đô có đủ thẩm quyền, công cụ chủ động bứt phá, hướng tới tầm nhìn trở thành thành phố toàn cầu trong kỷ nguyên mới.
2. Cách tiếp cận mới trong xây dựng Luật Thủ đô: từ quản lý sang kiến tạo phát triển
Về cấu trúc, dự thảo Luật gồm 09 Chương, 36 Điều (giảm 18 điều so với Luật năm 2024). Thay vì quy định chi tiết, Luật tập trung phân cấp, phân quyền toàn diện, tối đa cho chính quyền Thành phố nhằm tăng tính chủ động, tự chủ và tự chịu trách nhiệm, đồng thời vẫn bảo đảm cơ chế giám sát của Trung ương và trách nhiệm giải trình của Thủ đô.
Cách tiếp cận mới trong xây dựng Luật Thủ đô bao gồm:
- Thay đổi vai trò của Thủ đô từ “thực thi” sang “thiết kế chính sách”.
- Tư duy xây dựng Luật chỉ quy định những vấn đề khung, những vấn đề có tính nguyên tắc.
- Phân quyền triệt để, toàn diện cho chính quyền Thành phố gắn với trách nhiệm giải trình.
- Xác lập các không gian pháp lý đột phá cho đổi mới và sáng tạo
2.1. Thay đổi vai trò của Thủ đô: Từ “thực thi chính sách” sang “thiết kế chính sách”
Đây là cách tiếp cận đột phá nhằm xác lập vị thế hạt nhân của Hà Nội, cho phép Thành phố chủ động tạo lập hành lang pháp lý bứt phá thay vì thụ động chờ đợi quy định từ Trung ương. Dự thảo Luật trao quyền cho Thủ đô ban hành các văn bản quy phạm pháp luật được phép quy định khác hoặc bổ sung các biện pháp đặc thù đối với những vấn đề chưa có hướng dẫn của Chính phủ nhằm tháo gỡ triệt để các "điểm nghẽn" về giao thông, môi trường và thủ tục hành chính.
Việc trao cho Thủ đô vai trò “thiết kế chính sách” thể hiện rõ tại Điều 8 dự thảo Luật về xây dựng, ban hành VBQPPL của chính quyền Thủ đô và Điều 9 dự thảo Luật quy định về thí điểm cơ chế, chính sách.
Hà Nội được quyền thí điểm các cơ chế, chính sách mới chưa có tiền lệ hoặc khác với quy định hiện hành trong các lĩnh vực trọng yếu như: tổ chức bộ máy, mô hình kinh tế số, quản trị đô thị và huy động nguồn lực phát triển... Đặc biệt, việc xác lập cơ chế “thử nghiệm có kiểm soát” (sandbox) sẽ tạo không gian tối đa cho các mô hình quản trị và kinh tế đổi mới sáng tạo.
Cơ chế này cho phép Thủ đô luôn được lựa chọn áp dụng các chính sách thuận lợi nhất, kể cả khi văn bản của Trung ương ban hành sau này có quy định khác, giúp duy trì tính vượt trội bền vững. Việc thực thi 192 thẩm quyền đặc thù được phân cấp sẽ gắn liền với trách nhiệm giải trình và sự giám sát chặt chẽ của Quốc hội, Chính phủ, bảo đảm Thủ đô phát triển ngang tầm quốc tế và dẫn dắt sự lan tỏa của cả vùng.
2.2. Tư duy xây dựng Luật chỉ quy định những vấn đề khung, những vấn đề có tính nguyên tắc
Quán triệt sâu sắc Nghị quyết 66-NQ/TW, dự thảo Luật đã chuyển đổi mạnh mẽ từ việc quy định chi tiết sang xác lập các nguyên tắc khung và hành lang pháp lý cơ bản. Cách tiếp cận này nhằm tạo dư địa linh hoạt để chính quyền Thành phố chủ động điều chỉnh chính sách theo thực tiễn thường xuyên biến động, giúp Luật có tính ổn định lâu dài mà không cần sửa đổi, bổ sung liên tục. Tuy nhiên, để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ Hiến pháp, Luật vẫn giữ các quy định cụ thể đối với một số lĩnh vực trọng yếu như thuế, đất đai và các vấn đề liên quan đến quyền con người.
Ví dụ, về tổ chức bộ máy và biên chế, dự thảo Luật không quy định cứng số lượng cơ quan hay chỉ tiêu nhân sự mà chỉ xác lập thẩm quyền khung để HĐND Thành phố chủ động quyết định linh hoạt theo nhu cầu thực tế; về ban hành văn bản và thủ tục hành chính, Luật đẩy mạnh phân quyền cho chính quyền Thành phố, không quy định chi tiết về trình tự, thủ tục, mà giao quyền cho Hà Nội tự thiết kế trình tự, thủ tục chi tiết, đồng thời cho phép điều chỉnh các quy định của cấp trên để đơn giản hóa hồ sơ và thúc đẩy chuyển đổi số; về áp dụng pháp luật, Thành phố được chủ động lựa chọn các chính sách ưu đãi thuận lợi nhất từ các văn bản ban hành sau này, giúp Luật Thủ đô giữ vững tính ổn định lâu dài mà không cần sửa đổi thường xuyên.
2.3. Phân quyền triệt để, toàn diện cho chính quyền Thành phố gắn với trách nhiệm giải trình
Việc thể chế hóa chủ trương “trao quyền mạnh hơn - phân cấp, phân quyền toàn diện hơn - trách nhiệm giải trình rõ ràng hơn” là yêu cầu xuyên suốt khi xây dựng dự thảo Luật Thủ đô. Theo đó, dự thảo Luật quy định phân quyền toàn diện, tối đa cho chính quyền thành phố Hà Nội nhằm tăng tính chủ động, sáng tạo, tự chủ, tự chịu trách nhiệm của chính quyền thành phố Hà Nội. Căn cứ theo dự thảo Luật trình Quốc hội, có 192 thẩm quyền được giao cho chính quyền thành phố Hà Nội (trong đó thẩm quyền của HĐND: 124; thẩm quyền của UBND: 56; thẩm quyền của Chủ tịch UBND: 12).
Một số nội dung đã thực hiện phân quyền mạnh mẽ, nổi bật như:
- Bổ sung nguyên tắc phân quyền (Điều 4) nhằm thể chế hóa chủ trương phân quyền toàn diện, triệt để, phân định rõ thẩm quyền giữa HĐND, UBND, Chủ tịch UBND; nhưng phải bảo đảm không phương hại đến quốc phòng, an ninh, đối ngoại và quyền con người, ổn định kinh tế vĩ mô, minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực.
- Dự thảo đồng thời mở rộng thẩm quyền ban hành VBQPPL (Điều 8) và phân quyền trong thí điểm chính sách (Điều 9), cho phép Thành phố chủ động ban hành biện pháp đặc thù và xây dựng Đề án thí điểm để xử lý “điểm nghẽn” thể chế. Trong các lĩnh vực phát triển, dự thảo trao quyền cho HĐND Thành phố quyết định cơ chế huy động nguồn lực, quản lý hạ tầng giao thông, bảo vệ môi trường (kể cả vùng phát thải thấp), bảo đảm trật tự an toàn xã hội, quy định xử phạt vi phạm hành chính và quyết định chính sách trong văn hóa, giáo dục, y tế, an sinh xã hội.
- Mở rộng tự chủ trong tổ chức bộ máy và công vụ (Điều 7): trao quyền cho HĐND Thành phố quyết định biên chế, mở rộng thẩm quyền tuyển dụng, bổ nhiệm, đánh giá và quyết định thu nhập, cũng như thẩm quyền thuê, bổ nhiệm người đứng đầu đơn vị sự nghiệp và doanh nghiệp nhà nước nhằm nâng cao chất lượng quản trị và tinh gọn bộ máy.
Gắn với phân quyền toàn diện, Chương VIII hoàn thiện cơ chế giám sát, kiểm tra và trách nhiệm giải trình, bảo đảm việc thực hiện chính sách đúng thẩm quyền, hiệu quả, phòng ngừa lạm quyền và tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho Hà Nội chủ động, linh hoạt trong quyết định các vấn đề phát triển theo thẩm quyền được giao.
2.4. Xác lập các không gian pháp lý đột phá, đổi mới, sáng tạo
Dự thảo Luật kiến tạo không gian cho quản trị số và công nghệ cao thông qua việc đẩy mạnh quản trị dựa trên dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và phát triển các mô hình “đô thị công nghệ cao” với những chính sách ưu đãi hạ tầng vượt trội. Đồng thời, Hà Nội được trao quyền thiết lập các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) và các khu kinh tế, khu thương mại tự do để chủ động thí điểm các mô hình kinh tế mới.
Luật mở rộng không gian phát triển cho Thủ đô thông qua việc quy hoạch và khai thác hiệu quả không gian ngầm, không gian tầm thấp và tầm cao, bảo đảm kết nối hạ tầng đồng bộ phục vụ phát triển kinh tế và khoa học công nghệ. Đặc biệt, dự thảo xác lập “không gian” cho đội ngũ cán bộ bằng cơ chế miễn trách nhiệm pháp lý đối với những người “dám nghĩ, dám làm” vì lợi ích chung trong trường hợp không tư lợi.
Để bảo đảm các không gian này vận hành hiệu quả, Luật quy định cơ chế nguồn lực tài chính đột phá qua các cơ chế về tài chính, ngân sách, huy động từ xã hội và các nguồn tài trợ, nguồn thu hợp pháp khác. Những quy định này chính là đòn bẩy để Thủ đô tự kiến tạo các động lực tăng trưởng mới trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
3. Định hướng hoàn thiện dự án Luật Thủ đô (sửa đổi)
Dự thảo Luật Thủ đô (sửa đổi) được xây dựng theo tinh thần Nghị quyết số 66-NQ/TW và Nghị quyết số 02-NQ/TW, với cách tiếp cận đổi mới, không chỉ sửa đổi Luật Thủ đô năm 2024 mà hướng tới thiết lập khuôn khổ pháp lý mang tính đột phá, chuyển từ tư duy “quản lý hành chính” sang “kiến tạo phát triển”. Dự thảo thiết kế cơ chế phân cấp, phân quyền toàn diện cho Hà Nội trong tất cả các lĩnh vực quan trọng. Tuy nhiên, cách tiếp cận đột phá này đồng thời đặt ra thách thức lớn trong việc bảo đảm các quy định trao quyền rộng vẫn tuân thủ Hiến pháp, phù hợp điều ước quốc tế và không phương hại đến quốc phòng, an ninh, đối ngoại, tôn giáo và chủ quyền quốc gia. Việc mở rộng thẩm quyền đòi hỏi năng lực thực thi, trách nhiệm giải trình và cơ chế kiểm soát quyền lực tương xứng để tránh nguy cơ lạm quyền hoặc triển khai kém hiệu quả. Công tác thí điểm các cơ chế chưa có tiền lệ cũng cần thận trọng, có kiểm soát, nhất là trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và biến động nhanh của tình hình quốc tế.
Để tiếp tục hoàn thiện dự án Luật, cần tiếp tục làm rõ nguyên tắc phân quyền gắn với kiểm soát quyền lực; hoàn thiện các quy định về giám sát, kiểm tra và trách nhiệm giải trình theo hướng cụ thể, khả thi; đồng thời xây dựng tiêu chí và điều kiện chặt chẽ đối với cơ chế đặc thù và các mô hình thí điểm, bảo đảm có cơ chế đánh giá, tổng kết và điều chỉnh kịp thời. Song song, cần nâng cao năng lực quản trị của chính quyền Thành phố, đẩy mạnh chuyển đổi số, công khai, minh bạch trong quyết định; tăng cường phối hợp giữa Trung ương – địa phương và trong Vùng Thủ đô.
Dự thảo Luật Thủ đô (sửa đổi) được kỳ vọng sẽ tạo động lực cho tăng trưởng nhanh, bền vững, phát triển văn hóa và con người, lấy chất lượng sống của Nhân dân làm trọng tâm. Với tầm nhìn 100 năm, Luật sẽ tạo nền tảng thể chế ổn định, phát huy vai trò đầu tàu của Hà Nội, khơi thông nguồn lực và góp phần đưa Thủ đô vươn tầm các thủ đô tiên tiến trong khu vực và thế giới./.











