Cạnh tranh gia tăng, ngành tôm buộc chuyển sang 'đường đua giá trị'
Xuất khẩu tôm quý I/2026 tăng 17,5%, chủ yếu nhờ thị trường Trung Quốc, nhưng chi phí cao và cạnh tranh gay gắt đang buộc ngành ngành này chuyển hướng sang nâng giá trị.
Trung Quốc kéo tăng trưởng, tôm hùm bứt phá
Theo báo cáo của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam, quý I/2026, xuất khẩu tôm Việt Nam đạt 1,069 tỷ USD, tăng 17,5% so với cùng kỳ năm 2025. Trong bối cảnh thị trường thế giới phục hồi chưa đồng đều và cạnh tranh ngày càng khốc liệt, đây là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, đà tăng này không phản ánh sự phục hồi rộng khắp, mà chủ yếu đến từ một số thị trường và nhóm sản phẩm cụ thể.

Quý I/2026, xuất khẩu tôm Việt Nam đạt 1,069 tỷ USD, tăng 17,5% so với cùng kỳ năm 2025. Ảnh minh họa
Xét theo cơ cấu, tôm chân trắng tiếp tục là trụ cột với 573 triệu USD, chiếm 53,6% tổng kim ngạch, tăng 6,3%. Tôm sú đạt 80,7 triệu USD, tăng 10,8%. Đáng chú ý, nhóm “tôm loại khác” đạt gần 415 triệu USD, tăng mạnh 39,3%; trong đó riêng tôm hùm đạt 345,5 triệu USD, tăng tới 57,4%, trở thành động lực tăng trưởng lớn nhất của toàn ngành.
Về thị trường, Trung Quốc và Hồng Kông (Trung Quốc) tiếp tục giữ vai trò đầu tàu với kim ngạch 440,1 triệu USD, tăng 57,2%, chiếm hơn 41% tổng xuất khẩu tôm. Riêng tôm hùm xuất sang thị trường này đạt 341,6 triệu USD, tăng 58,4%, tương đương 77,6% tổng kim ngạch tôm xuất khẩu sang khu vực. Diễn biến này cho thấy mức độ phụ thuộc ngày càng lớn vào một số thị trường trọng điểm, đồng thời đặt ra yêu cầu đa dạng hóa thị trường để giảm rủi ro trong dài hạn.
Dù là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực, tôm Việt Nam đang đối mặt áp lực cạnh tranh ngày càng lớn từ Ecuador và Ấn Độ, đây là hai đối thủ nổi lên mạnh mẽ trong những năm gần đây. Chia sẻ tại Hội nghị Khoa học công nghệ thủy sản và kiểm ngư toàn quốc 2026, TS. Nguyễn Duy Hòa, Phó Giám đốc kỹ thuật Tập đoàn Cargill, cho hay, Ecuador hiện dẫn đầu về chi phí thấp, trong khi Ấn Độ giữ lợi thế về quy mô sản xuất. Việt Nam tuy có năng suất cao nhờ nuôi thâm canh, nhưng quy mô nhỏ lẻ, chi phí cao và rủi ro dịch bệnh lớn.
Cụ thể, mật độ nuôi tại Việt Nam dao động 100–300 con/m², năng suất 15–25 tấn/ha, cao hơn đáng kể so với Ấn Độ (6–10 tấn/ha) và Ecuador (4–8 tấn/ha). Tuy nhiên, mật độ cao kéo theo rủi ro lớn về dịch bệnh và biến động môi trường. Trong khi đó, Ecuador với mô hình quảng canh mật độ thấp lại có lợi thế về ổn định và chất lượng.
Ngoài ra, quy mô sản xuất của Việt Nam còn phân tán, ao nuôi nhỏ (0,1–1 ha), gây khó khăn cho tiêu chuẩn hóa. Chất lượng tôm thiếu đồng đều, chuỗi liên kết từ giống, thức ăn, nuôi trồng, chế biến, thị trường chưa chặt chẽ. Trong khi đó, Ecuador đã xây dựng hệ thống tích hợp đồng bộ từ giống, thức ăn đến chế biến và thương hiệu.
“Việt Nam không thể thắng Ecuador về chi phí, cũng khó cạnh tranh với Ấn Độ về quy mô. Con đường duy nhất là chuyển sang cạnh tranh bằng giá trị”, TS. Nguyễn Duy Hòa nhấn mạnh.
Trước đó, tại Họp báo thông tin về Hội nghị khoa học, công nghệ thủy sản và kiểm ngư toàn quốc năm 2026, ông Nguyễn Hữu Ninh, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cho biết: Chất lượng con giống vẫn là vấn đề đáng lo ngại, đặc biệt với ngành tôm là mặt hàng xuất khẩu chủ lực. Dù đã đầu tư đáng kể cho nghiên cứu, Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn tôm bố mẹ nhập khẩu, nhất là tôm thẻ chân trắng. Công tác chọn tạo giống trong nước còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu thị trường.
Tái cấu trúc để nâng sức cạnh tranh
Một trong những điểm nghẽn lớn của ngành tôm hiện nay là chi phí sản xuất cao, trong đó riêng thức ăn chiếm tới 50–60%. Giải pháp được đề xuất là đẩy mạnh sử dụng nguyên liệu thay thế như đạm đậu nành, đạm bắp… nhằm giảm phụ thuộc vào bột cá nhập khẩu nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả nuôi.
Tuy nhiên, bài toán của ngành không chỉ nằm ở chi phí mà còn ở cấu trúc sản xuất. Theo các chuyên gia, để nâng cao năng lực cạnh tranh, ngành tôm cần đồng thời triển khai nhiều chiến lược.
Thứ nhất, cải thiện di truyền giống theo hướng tạo ra giống sạch bệnh, kháng bệnh tốt, nâng tỷ lệ sống thay vì chỉ chạy theo năng suất.
Thứ hai, tối ưu hóa hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), coi thức ăn không chỉ là chi phí mà là công cụ tạo lợi nhuận.
Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ như IoT, AI, Biofloc hay hệ thống tuần hoàn (RAS) nhằm kiểm soát môi trường nuôi, giảm rủi ro và nâng cao hiệu quả.
Thứ tư, tập trung vào chế biến sâu và xây dựng thương hiệu. Các sản phẩm giá trị gia tăng như tôm chế biến sẵn, tôm ăn liền cần được đẩy mạnh, đi kèm hệ thống truy xuất nguồn gốc đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Thứ năm, phân khúc tại thị trường Mỹ và EU hướng tới sản phẩm chất lượng cao; Nhật Bản là phân khúc cao cấp; thị trường Trung Quốc phù hợp với sản phẩm khối lượng lớn, giá cạnh tranh; thị trường Trung Đông và châu Á linh hoạt với hàng đông lạnh.
Thứ sáu, xây dựng hệ sinh thái tích hợp toàn ngành nhằm khắc phục tình trạng phân mảnh hiện nay.
Lộ trình được TS. Nguyễn Duy Hòa đề xuất, về ngắn hạn cần tối ưu chi phí và cải thiện hiệu quả sản xuất; trung hạn tập trung vào giống và công nghệ; dài hạn hướng tới xây dựng thương hiệu và mở rộng quy mô tích hợp.
Trong các nhóm sản phẩm thủy sản chủ lực, tôm giữ vị trí dẫn đầu với kim ngạch xuất khẩu khoảng 4,6 tỷ USD mỗi năm. Nhằm nâng cao sức cạnh tranh cho ngành hàng xuất khẩu ‘tỷ USD’. Về phía Bộ Nông nghiệp và Môi trường, ông Nguyễn Quang Hùng, Phó Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư cho biết, trong giai đoạn tới, Cục sẽ tập trung phát triển giống thủy sản chủ lực sạch bệnh, tăng trưởng nhanh; ứng dụng công nghệ cao, công nghệ sinh học, công nghệ số; phát triển nuôi trồng thủy sản thông minh; hiện đại hóa khai thác, giảm tổn thất sau thu hoạch; phát triển kinh tế tuần hoàn, kinh tế xanh trong thủy sản.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, ngành tôm Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi căn bản theo hướng nâng tầm bằng giá trị và thương hiệu để đi xa hơn trên thị trường quốc tế.











