Cáp ngầm: Từ ngoại giao đến quản trị
Phía sau việc xây dựng và bảo vệ một tuyến cáp ngầm không chỉ có công nghệ, mà còn là những cuộc đàm phán, thủ tục cấp phép, tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế hợp tác quốc tế trong quản trị hạ tầng.

Việc bảo đảm an toàn cho cáp ngầm không còn chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà ngày càng gắn với cách các quốc gia phối hợp quản lý, bảo vệ và phát triển hạ tầng có tính xuyên biên giới. (Nguồn: Maritim Africa)
Cuối tháng 11/2024, Liên minh Viễn thông quốc tế (ITU) thuộc Liên hợp quốc và Ủy ban bảo vệ cáp quốc tế (ICPC) thành lập Nhóm tư vấn về khả năng chống chịu của cáp quang biển, gồm 40 thành viên là các bộ trưởng, lãnh đạo cơ quan quản lý viễn thông, doanh nghiệp cáp, nhà cung cấp hệ thống, đơn vị vận hành tàu sửa chữa cáp và giới học thuật từ nhiều khu vực trên thế giới. Phạm vi hoạt động của nhóm bao trùm toàn bộ vòng đời của một tuyến cáp, từ cấp phép, triển khai đến bảo trì, sửa chữa và nâng cao khả năng chống chịu trước các rủi ro.
Sau gần hai năm hoạt động, ngày 10/7/2026, tại Hội nghị Thượng đỉnh thế giới về xã hội thông tin (WSIS) của ITU ở Geneva, Thụy Sỹ, nhóm tư vấn đã thông qua báo cáo cuối cùng, đưa ra một loạt khuyến nghị: Rút gọn thủ tục cấp phép và sửa chữa; đa dạng hóa tuyến cáp, tăng khả năng dự phòng; nâng cao năng lực nhận diện, giám sát rủi ro; đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế giữa chính phủ, cơ quan quản lý, doanh nghiệp và giới học thuật.
Những khuyến nghị này cho thấy việc bảo đảm an toàn cho cáp ngầm không còn chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà ngày càng gắn với cách các quốc gia phối hợp quản lý, bảo vệ và phát triển hạ tầng mang tính xuyên biên giới. Tổ chức nghiên cứu và đào tạo ngoại giao quốc tế DiploFoundation, có trụ sở tại Malta, gọi cách tiếp cận này là “ngoại giao cáp ngầm”.
Khác với “ngoại giao mạng” (cyber diplomacy) thông thường, khái niệm này tập trung vào hạ tầng vật lý của không gian mạng - những tuyến cáp và trạm cập bờ cụ thể - thay vì phần mềm hoặc các quy định về dữ liệu.
Một tuyến cáp, nhiều lớp đàm phán
Quy trình thiết lập cáp ngầm cho thấy một loại hạ tầng kỹ thuật có thể trở thành đối tượng của ngoại giao và hợp tác quốc tế, bởi việc xây dựng một tuyến cáp quốc tế chưa bao giờ chỉ là câu chuyện kỹ thuật.
Tại lãnh hải và vùng nước nội thủy của mỗi quốc gia ven biển - nơi cập bờ - doanh nghiệp phải xin phép chính phủ sở tại, thống nhất vị trí trạm cập bờ và tuân thủ các yêu cầu riêng về an ninh, kỹ thuật. Ở vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa, Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982 quy định về nguyên tắc bảo đảm quyền tự do đặt cáp, song quốc gia ven biển vẫn có thể đưa ra những điều kiện hợp lý liên quan đến bảo vệ môi trường biển và tuyến đường đi qua. Khi ra đến vùng biển quốc tế, việc đặt cáp được thực hiện trên cơ sở quyền tự do của các quốc gia theo UNCLOS, đồng thời vẫn phải tuân thủ các nghĩa vụ liên quan.
Bên cạnh quy chế pháp lý, một tuyến cáp xuyên đại dương còn đòi hỏi các bên thống nhất về đầu tư, khai thác, phân chia dung lượng và quản trị rủi ro. Với chi phí có thể lên tới hàng tỷ USD, quá trình đàm phán những thỏa thuận này thường kéo dài nhiều năm trước khi một mét cáp đầu tiên được đặt xuống biển.
Ở cấp độ rộng hơn, các khuôn khổ đa phương cũng đang dần hình thành nhằm thúc đẩy hợp tác bảo vệ cáp biển. Ngoài Nhóm tư vấn của ITU, vào tháng 9/2024, một nhóm các nước cùng ký Tuyên bố chung New York về an ninh và khả năng phục hồi của cáp ngầm, đặt ra các nguyên tắc chung về minh bạch của nhà cung cấp và an toàn hạ tầng. ICPC và UNCLOS 1982 cũng là những khuôn khổ quan trọng khi các nước bàn về trách nhiệm bảo vệ cáp ngầm.
Như vậy, đằng sau một tuyến cáp chạy dưới đáy biển là một chuỗi thỏa thuận diễn ra ở nhiều cấp độ, từ doanh nghiệp đến chính phủ, từ hợp tác đầu tư đến các quy định pháp lý.
Điều phối hạ tầng khu vực
Nếu một tuyến cáp cần sự phối hợp của nhiều bên để hình thành, một mạng lưới có khả năng chống chịu lại đòi hỏi mức độ điều phối cao hơn giữa các nền kinh tế. Tại châu Á, khu vực đang chứng kiến làn sóng đầu tư cáp ngầm sôi động, xu hướng đáng chú ý là các nền kinh tế ngày càng chú trọng liên kết và đa dạng hóa hạ tầng kết nối.
Theo trang chuyên ngành Subsea Cables, dự án Intra-Asia Marine Cable (I-AM Cable) đang được xây dựng để kết nối trực tiếp Nhật Bản với Malaysia và Singapore, cùng các nhánh đến Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc) và Philippines. Một dự án khác mang tên CANDLE cũng dự kiến kết nối 6 thị trường châu Á gồm Nhật Bản, Đài Loan (Trung Quốc), Philippines, Indonesia, Malaysia và Singapore.
Điểm đáng chú ý ở các dự án này không chỉ nằm ở quy mô hay dung lượng, mà còn ở cách các nền kinh tế cùng xây dựng một mạng lưới kết nối đa dạng hơn. Việc phối hợp về lộ trình, điểm cập bờ và hạ tầng dùng chung giúp tạo thêm các phương án dự phòng, đồng thời nâng cao khả năng phối hợp khi xảy ra sự cố.
Đó cũng là bước chuyển từ quản lý từng tuyến cáp sang quản trị khả năng chống chịu của toàn bộ mạng lưới. Ở Đông Nam Á, xu hướng này thể hiện khá rõ qua những nỗ lực của ASEAN trong việc xây dựng các nguyên tắc và cơ chế phối hợp chung về cáp ngầm.
Nỗ lực này không phải mới bắt đầu. Năm 2019, ASEAN thông qua Hướng dẫn về Tăng cường khả năng phục hồi và sửa chữa cáp ngầm, nhằm thúc đẩy và rút ngắn các thủ tục liên quan đến sửa chữa cáp giữa các nước thành viên. Đến năm 2024, ASEAN thành lập Nhóm công tác về cáp ngầm, tạo cơ chế hợp tác thường xuyên giữa các quốc gia thành viên. Theo Tổng Thư ký ASEAN Kao Kim Hourn, nhóm công tác tiếp tục thúc đẩy việc nâng cấp các hướng dẫn hiện có trên cơ sở tham chiếu những thông lệ quốc tế tốt nhất của ICPC.
Ngày 16/1/2026, bản hướng dẫn nâng cấp đã được hoàn tất và chính thức thông qua tại Hội nghị Bộ trưởng ASEAN lần thứ 6 ở Hà Nội. Từ việc xây dựng các nguyên tắc chung đến việc hình thành một cơ chế phối hợp thường xuyên, quá trình này cho thấy cáp ngầm đang dần được nhìn nhận không chỉ là hạ tầng của từng quốc gia, mà còn là một phần của hạ tầng kết nối khu vực cần được quản trị trên cơ sở hợp tác.
Việt Nam: Từ kết nối đến chủ động
Nhìn trên bản đồ kết nối khu vực, Việt Nam có một lợi thế địa lý đáng chú ý: Nằm giữa các trung tâm dữ liệu và tài chính lớn của châu Á như Singapore, Hong Kong (Trung Quốc), Nhật Bản, đồng thời cận kề những nền kinh tế đang phát triển nhanh về hạ tầng số như Malaysia và Indonesia. Vấn đề đặt ra không chỉ là tận dụng vị trí đó để mở rộng kết nối, mà còn là làm thế nào để trở thành một mắt xích chủ động và có khả năng chống chịu trong mạng lưới dữ liệu khu vực.
Một trong những hướng đi là tăng cường kết nối trực tiếp với khu vực. Việc tham gia những tuyến cáp ngầm quốc tế như Đông Nam Á - Nhật Bản 2 (SJC2) đi từ Singapore đến Nhật Bản, qua Việt Nam, Hong Kong (Trung Quốc) và Đài Loan (Trung Quốc) hay ADC kết nối Việt Nam, Trung Quốc, Hong Kong (Trung Quốc), Nhật Bản, Philippines, Thái Lan và Singapore giúp Việt Nam mở rộng năng lực kết nối với các trung tâm dữ liệu lớn của châu Á.
Song song với đó là đa dạng hóa các hướng kết nối. Trên đất liền, tuyến cáp quang VSTN dài khoảng 3.900 km, nối Việt Nam với Singapore qua Lào, Thái Lan và Malaysia, được đưa vào vận hành năm 2025 với dung lượng thiết kế 4 Tbps (Tbps là tốc độ truyền tải dữ liệu) và có thể mở rộng lên 12 Tbps, bổ sung một hướng kết nối không phụ thuộc hoàn toàn vào hạ tầng cáp biển. Dịch vụ Internet vệ tinh Starlink, được cấp phép thí điểm vào giữa tháng 2, cũng mở thêm một kênh dự phòng so với cáp biển và cáp đất liền.
Ở một cấp độ khác, tuyến cáp quang biển do Viettel tự phát triển, dự kiến hoàn thành năm 2028, cho thấy nỗ lực xây dựng năng lực chủ động hơn trong đầu tư và vận hành hạ tầng kết nối quốc tế, thay vì chỉ tham gia các liên doanh cáp ngầm.
Đặt những hướng đi này cạnh nhau, có thể thấy Việt Nam đang đồng thời theo đuổi ba mục tiêu: Mở rộng kết nối để tận dụng lợi thế vị trí, đa dạng hóa các tuyến và phương thức truyền dẫn để tăng khả năng dự phòng, đồng thời từng bước xây dựng năng lực chủ động đối với hạ tầng kết nối quốc tế. Đây cũng là những yếu tố quyết định khả năng một điểm cập bờ trở thành một mắt xích thực sự trong mạng lưới dữ liệu khu vực.
Cáp ngầm vì thế đang trải qua một sự chuyển đổi kép: Từ hạ tầng kỹ thuật trở thành huyết mạch của nền kinh tế số, và từ vấn đề của riêng doanh nghiệp viễn thông trở thành lĩnh vực đòi hỏi ngoại giao, đàm phán và cơ chế quản trị chung giữa chính phủ, tổ chức quốc tế và doanh nghiệp.
Với Việt Nam, bài toán không chỉ là kết nối với thế giới, mà còn là tận dụng lợi thế vị trí, đa dạng hóa các hướng truyền dẫn, xây dựng năng lực tự chủ và tham gia vào các cơ chế quản trị chung của khu vực. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là trở thành một điểm cập bờ trên bản đồ cáp ngầm thế giới, mà còn là một mắt xích chủ động trong “huyết mạch số” khu vực.
Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/cap-ngam-tu-ngoai-giao-den-quan-tri-430929.html



