Chấm dứt nuôi con nuôi - không để trẻ 'mắc kẹt' trong những gia đình không còn phù hợp
(PLVN) - Không phải mọi quan hệ nuôi con nuôi đều đi đến một cái kết trọn vẹn. Thực tế cho thấy có những trường hợp cha mẹ nuôi qua đời, mất năng lực hành vi, trẻ không thể hòa nhập, thậm chí bị bỏ mặc hoặc bạo hành.
Tuy nhiên, Luật Nuôi con nuôi hiện hành lại chưa bao quát đầy đủ các tình huống này, khiến nhiều đứa trẻ rơi vào trạng thái “lưng chừng pháp lý” - không còn gia đình thực sự, nhưng cũng chưa thể tìm được mái ấm mới. Do đó, dự thảo Luật sửa đổi lần này đặt ra yêu cầu phải hoàn thiện các căn cứ chấm dứt nuôi con nuôi, để bảo vệ tốt hơn quyền lợi của trẻ.
“Mắc kẹt pháp lý” - hệ lụy không thể xem nhẹ
Luật hiện hành có quy định về chấm dứt việc nuôi con nuôi, nhưng chủ yếu tập trung vào một số trường hợp cơ bản như theo yêu cầu của cha mẹ nuôi, con nuôi hoặc khi có hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ. Vấn đề là đời sống thực tế lại phức tạp hơn rất nhiều.
Có những trường hợp cha mẹ nuôi qua đời khi con còn nhỏ, câu hỏi đặt ra là: ai sẽ chịu trách nhiệm tiếp theo? Trẻ có được tạo điều kiện để tìm gia đình mới hay không? Quy trình ra sao? Luật lại chưa có câu trả lời rõ ràng.
Ngoài ra, có trường hợp cha mẹ nuôi còn sống nhưng mất năng lực hành vi dân sự, không còn khả năng chăm sóc trẻ. Hoặc những tình huống nhạy cảm hơn như trẻ không hòa nhập được với gia đình nuôi, bị bỏ mặc, thậm chí có dấu hiệu bị bạo hành. Trong những hoàn cảnh này, việc tiếp tục duy trì quan hệ nuôi con nuôi trên danh nghĩa không còn ý nghĩa, có khi gây hại cho trẻ.
Thực tế cũng ghi nhận những trường hợp cha mẹ nuôi “buông tay” - không làm thủ tục chấm dứt, nhưng cũng không thực hiện nghĩa vụ chăm sóc. Trẻ rơi vào trạng thái bị bỏ rơi lần thứ hai, nhưng về mặt pháp lý lại không được xác định là trẻ cần được cho làm con nuôi mới. Khoảng trống pháp lý này khiến các cơ quan chức năng lúng túng: muốn can thiệp cũng khó, vì thiếu căn cứ; muốn bảo vệ trẻ cũng không đủ công cụ pháp lý.
Hệ quả của việc thiếu quy định đầy đủ về căn cứ chấm dứt nuôi con nuôi không chỉ là sự lúng túng của cơ quan quản lý, mà trực tiếp đẩy trẻ vào tình trạng “mắc kẹt”. Một đứa trẻ không còn được chăm sóc đúng nghĩa, nhưng vẫn “trên giấy” là con nuôi của một gia đình, sẽ không thể tiếp cận các cơ chế hỗ trợ dành cho trẻ em không nơi nương tựa. Đồng thời, trẻ cũng không có cơ hội được giới thiệu đến một gia đình mới phù hợp hơn.
Đây là nghịch lý: pháp luật được thiết kế để bảo vệ trẻ, nhưng sự thiếu hoàn thiện của chính pháp luật lại khiến trẻ bị bỏ lại phía sau.
Ở góc độ xã hội, điều này cũng làm giảm hiệu quả của chính sách nuôi con nuôi. Nếu không có cơ chế “thoát ra” trong những trường hợp không còn phù hợp, thì chính sách này sẽ trở nên cứng nhắc, thiếu tính nhân văn.
Mở rộng căn cứ chấm dứt nuôi con nuôi - cho trẻ “cơ hội thứ hai”
Dự thảo Luật sửa đổi lần này đã tiếp cận vấn đề theo hướng thực tế hơn: thừa nhận rằng không phải mọi quan hệ nuôi con nuôi đều bền vững và pháp luật cần có cơ chế xử lý khi quan hệ đó không còn phù hợp.

Một lễ giao nhận nuôi con nuôi tại Lào Cai. (Ảnh: Nguyễn Hải - Lê Hằng)
Một trong những điểm đáng chú ý là việc mở rộng các căn cứ chấm dứt nuôi con nuôi. Không chỉ dừng ở các trường hợp vi phạm, dự thảo hướng tới bao quát cả những tình huống khách quan như cha mẹ nuôi chết, mất năng lực hành vi, hoặc không còn khả năng thực hiện nghĩa vụ.
Đặc biệt, các trường hợp trẻ bị bỏ mặc, không được chăm sóc, bị bạo hành hoặc không thể hòa nhập với gia đình nuôi cũng được xem xét như căn cứ để chấm dứt quan hệ nuôi con nuôi. Điều này thể hiện rõ định hướng đặt lợi ích của trẻ lên trên việc duy trì một quan hệ pháp lý mang tính hình thức.
Song song với việc mở rộng căn cứ, dự thảo Luật cũng đặt ra yêu cầu về quy trình rõ ràng: ai có quyền yêu cầu chấm dứt, cơ quan nào có thẩm quyền quyết định, trách nhiệm của các bên sau khi chấm dứt ra sao. Quan trọng hơn, phải có cơ chế để ngay sau khi chấm dứt, trẻ được đánh giá lại và có cơ hội được giới thiệu vào một gia đình mới nếu phù hợp.
Nếu bài toán của giai đoạn trước là làm sao để trẻ có một gia đình thì bài toán ở đây là: khi gia đình đó không còn phù hợp, làm sao để trẻ có “cơ hội thứ hai”.
Việc bổ sung các căn cứ chấm dứt nuôi con nuôi không phải để “dễ dàng chấm dứt”, mà để tránh việc duy trì một quan hệ đã mất đi ý nghĩa thực chất. Một mối quan hệ chỉ tồn tại trên giấy tờ không thể thay thế cho một mái ấm thực sự.
Quan trọng hơn, khi có cơ chế pháp lý rõ ràng, các cơ quan chức năng sẽ chủ động hơn trong việc phát hiện, can thiệp và hỗ trợ trẻ. Thay vì chờ đợi các bên tự giải quyết, Nhà nước có thể đóng vai trò tích cực hơn trong việc bảo vệ trẻ.
Thông điệp của sửa đổi lần này khá rõ: nuôi con nuôi không phải là “một lần là xong”, mà là một quá trình cần được theo dõi, điều chỉnh khi cần thiết. Trong mọi trường hợp, quyền được sống trong môi trường an toàn, phù hợp của trẻ phải được đặt lên hàng đầu.
