Chính điện Kính Thiên và những lớp ký ức của Thăng Long
Cuộc khai quật khu vực Chính điện Kính Thiên năm 2026 tiếp tục làm rõ giá trị đặc biệt của lòng đất Hoàng thành Thăng Long, nơi lưu giữ địa tầng văn hóa dày khoảng 6m với các lớp dấu tích kéo dài từ thời Đại La đến thời Nguyễn.
Những phát hiện mới góp phần nhận diện rõ hơn quy mô, cấu trúc Chính điện Kính Thiên, đồng thời cung cấp thêm cứ liệu về sự tiếp nối của không gian quyền lực tại trung tâm Thăng Long qua nhiều thế kỷ.
Địa tầng 1.300 năm và những dấu tích nối tiếp
Năm 2026, Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội phối hợp Viện Khảo cổ học tiến hành đợt khai quật thứ tư tại khu vực nền điện Kính Thiên, khu vực nhà Pháo binh, với diện tích 910m².
Kết quả cho thấy địa tầng văn hóa dày khoảng 6m, gồm các lớp từ thời Đại La, Đinh - Tiền Lê, Lý, Trần, Lê sơ, Lê Trung hưng đến thời Nguyễn. Đây là một trong những địa tầng tương đối đầy đủ phản ánh lịch sử Thăng Long - Hà Nội được phát hiện đến nay.

Lính Pháp chụp ảnh bên thềm Điện Kính Thiên trong thời gian đồn trú tại đây. (Ảnh tư liệu do bác sĩ Charles – Edouard Hocquard chụp giai đoạn 1884-1885).
Đáng chú ý, dấu tích điện Long Thiên thời Nguyễn nằm phía trên các lớp kiến trúc Chính điện Kính Thiên thời Lê sơ và Lê Trung hưng.
Hệ thống móng cột, cống thoát nước được phát hiện qua các đợt khai quật góp phần làm rõ hơn cấu trúc công trình, đồng thời cho thấy sự tiếp nối và điều chỉnh của không gian trung tâm qua các thời kỳ.
Ở lớp sâu hơn, hệ thống móng Chính điện Kính Thiên cho thấy quy mô lớn và kỹ thuật xây dựng phức tạp. Các nhà khảo cổ bước đầu xác định công trình có 9 gian theo chiều Đông - Tây với 10 hàng cột và 5 gian theo chiều Bắc - Nam với 6 hàng cột. Hệ thống móng đơn, móng kép và phần móng lõi cột cho thấy sự tính toán chặt chẽ trong tổ chức kết cấu.
Những phát hiện này không chỉ giúp hình dung mặt bằng một công trình cung điện quan trọng của thời Lê, mà còn cho thấy cách không gian quyền lực được duy trì tại cùng một khu vực qua nhiều triều đại.
Trước Chính điện Kính Thiên, các tư liệu lịch sử từng ghi nhận sự hiện diện của những công trình như điện Càn Nguyên, Thiên An thời Lý và điện Thiên An thời Trần. Địa tầng liên tục khoảng 1.300 năm mở thêm hướng nghiên cứu về sự kế tiếp của các trung tâm quyền lực tại Hoàng thành Thăng Long.
Sau hơn 15 năm nghiên cứu, sự kết hợp giữa khảo cổ học, thư tịch và các nguồn tư liệu liên ngành ngày càng giúp nhận diện rõ hơn vị trí, quy mô và vai trò của Chính điện Kính Thiên trong khu trung tâm Cấm Thành. Đây từng là không gian trung tâm của quyền lực và nghi lễ cung đình Đại Việt trong nhiều thế kỷ.
Phục dựng cần thêm những mảnh ghép
Những kết quả khảo cổ mới cũng đặt ra câu hỏi về việc phục dựng Chính điện Kính Thiên. Các dấu tích nền móng đã cung cấp nhiều căn cứ về mặt bằng, kích thước và kết cấu công trình, nhưng diện mạo hoàn chỉnh của điện còn phụ thuộc vào những tư liệu về kiến trúc, mỹ thuật và không gian cung đình.
TS. KTS. Đào Ngọc Nghiêm, nguyên Giám đốc Sở Quy hoạch - Kiến trúc Hà Nội, đánh giá các kết quả khảo cổ hiện nay khá thuyết phục về phương diện học thuật và đã có cơ sở về kích thước, bước cột, kết cấu công trình.
Tuy nhiên, theo ông, phục dựng không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan đến nghệ thuật, sáng tạo và tổ chức không gian. Vì vậy, cần tiếp tục nghiên cứu để làm rõ những yếu tố nghệ thuật và đặc trưng kiến trúc trước khi đi đến một phương án có độ chính xác cao.
TS. Phạm Quốc Quân, Ủy viên Hội đồng Di sản Văn hóa Quốc gia, cho rằng sau gần 16 năm khai quật, diện mạo Kính Thiên đã dần hiện hình ở một bình diện có thể nhận thức được.
Trong khi đó, GS.TS. Nguyễn Quang Ngọc, Phó Chủ tịch Hội Khoa học lịch sử Việt Nam, nhấn mạnh mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là nhận diện Chính điện Kính Thiên một cách rõ ràng, minh bạch trên cơ sở kết hợp giữa tư liệu thư tịch và dấu tích khảo cổ học.
Với một di sản có lịch sử khoảng 1.300 năm, những khoảng trống tư liệu chắc hẳn vẫn còn không ít. Tuy nhiên, chính những khoảng trống này đặt ra yêu cầu tiếp tục kiên trì giải mã từng lớp dấu tích, để từng bước hoàn thiện nhận thức về quá khứ và có thêm cơ sở khoa học cho việc bảo tồn, phát huy giá trị di sản.
