Chứng khoán Việt Nam và Thái Lan: Khoảng cách và tiêu chuẩn nâng hạng

Trong cuộc đua thu hút dòng vốn quốc tế tại Đông Nam Á, thị trường Thái Lan được coi là một hình mẫu về sự phát triển hạ tầng và tính minh bạch.

Đối với VN, việc đặt mục tiêu nâng hạng lên thị trường mới nổi vào năm 2026 đòi hỏi những thay đổi mang tính đột phá về tiêu chuẩn vận hành để rút ngắn khoảng cách với các láng giềng.

Điểm tin chính:

Thị trường chứng khoán Thái Lan đã duy trì vị thế "mới nổi" trong nhiều thập kỷ, trong khi VN đang nỗ lực chuyển mình từ nhóm "cận biên".

• Giải pháp chứng chỉ lưu ký không có quyền biểu quyết (NVDR) của Thái Lan là bài học kinh nghiệm quý giá cho vấn đề giới hạn sở hữu nước ngoài tại VN.

• Hạ tầng công nghệ và cơ chế thanh toán bù trừ trung tâm (CCP) là nút thắt cần tháo gỡ để đáp ứng các tiêu chí khắt khe của MSCI và FTSE Russell.

• Việc đồng bộ hóa quản trị doanh nghiệp và minh bạch thông tin theo chuẩn IFRS sẽ giúp chứng khoán VN thu hút hàng tỷ USD dòng vốn thụ động.

1. Vị thế trên bản đồ tài chính quốc tế: Mới nổi và Cận biên

Hiện nay, theo phân loại của các tổ chức xếp hạng hàng đầu như MSCI và FTSE Russell, thị trường Thái Lan đã vững vàng ở nhóm "mới nổi" (Emerging Markets). Trong khi đó, thị trường VN vẫn đang nằm trong nhóm "cận biên" (Frontier Markets), dù quy mô vốn hóa và thanh khoản đã vượt qua nhiều quốc gia trong cùng nhóm.

Sự khác biệt này không chỉ nằm ở con số giá trị giao dịch hàng ngày, mà còn ở mức độ tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài. Các định chế tài chính quốc tế đánh giá cao Thái Lan ở khả năng tự do luân chuyển vốn và hệ thống pháp lý bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số một cách chặt chẽ.

Thị trường chứng khoán Thái Lan là hình mẫu phát triển tại khu vực.

Thị trường chứng khoán Thái Lan là hình mẫu phát triển tại khu vực.

Tại VN, Chính phủ và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) đang quyết liệt triển khai các giải pháp để đáp ứng các tiêu chuẩn còn thiếu. Mục tiêu tăng trưởng GDP khoảng 10% mỗi năm và nâng tầm thị trường vốn là động lực chính để các cơ quan quản lý đẩy nhanh tiến độ cải cách hành chính và kỹ thuật,.

2. Rào cản sở hữu nước ngoài: Bài học từ chứng chỉ lưu ký không có quyền biểu quyết (NVDR)

Một trong những rào cản lớn nhất của chứng khoán VN là giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FOL) tại các doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt là trong ngành ngân hàng. Thái Lan đã giải quyết bài toán này từ năm 2000 bằng cách đưa ra mô hình chứng chỉ lưu ký không có quyền biểu quyết (NVDR).

Cơ chế này cho phép nhà đầu tư nước ngoài hưởng đầy đủ lợi ích kinh tế như cổ tức và quyền mua cổ phiếu phát hành thêm mà không bị hạn chế bởi trần sở hữu. Tuy nhiên, họ sẽ không có quyền biểu quyết trong các kỳ họp đại hội đồng cổ đông, giúp doanh nghiệp nội địa bảo toàn quyền quản trị cốt lõi.

Tại VN, dù đã có những thảo luận về chứng chỉ lưu ký không có quyền biểu quyết nhưng việc triển khai thực tế vẫn còn chậm. Để nâng hạng, chúng ta cần một cơ chế tương tự hoặc nới lỏng mạnh mẽ các điều kiện về ngành nghề kinh doanh có điều kiện đối với khối ngoại để tăng tính hấp dẫn cho thị trường.

3. Hạ tầng giao dịch và thanh toán: Từ KRX đến hệ thống bù trừ trung tâm (CCP)

Hệ thống giao dịch của Sở Giao dịch chứng khoán Thái Lan (SET) được đánh giá là hiện đại và có độ trễ cực thấp. Họ đã áp dụng cơ chế thanh toán bù trừ trung tâm (CCP) từ rất sớm, cho phép nhà đầu tư thực hiện các giao dịch phức tạp mà không cần ký quỹ 100% bằng tiền mặt trước khi đặt lệnh.

Ngược lại, thị trường VN vẫn đang duy trì cơ chế ký quỹ trước giao dịch (pre-funding), vốn bị các tổ chức quốc tế coi là điểm trừ lớn. Việc vận hành hệ thống công nghệ thông tin mới (KRX) được kỳ vọng sẽ là "cú hích" để VN triển khai mô hình CCP thông qua Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC).

Nâng cấp hạ tầng công nghệ là chìa khóa để đáp ứng tiêu chuẩn nâng hạng.

Nâng cấp hạ tầng công nghệ là chìa khóa để đáp ứng tiêu chuẩn nâng hạng.

Khi hạ tầng công nghệ được đồng bộ, VN có thể triển khai các nghiệp vụ như bán khống (short selling) và giao dịch trong ngày (T+0). Đây là những công cụ giúp tăng tính thanh khoản và giúp các nhà đầu tư chuyên nghiệp thực hiện các chiến lược phòng vệ rủi ro, điều mà thị trường Thái Lan đã làm rất tốt.

4. Chiều sâu thị trường và tính đa dạng của sản phẩm tài chính

Thị trường chứng khoán Thái Lan có sự đa dạng rất lớn về sản phẩm, từ chứng chỉ quỹ niêm yết (ETF), chứng quyền có bảo đảm (CW) đến các hợp đồng tương lai chỉ số và cổ phiếu đơn lẻ. Sự phong phú này giúp thu hút nhiều tầng lớp nhà đầu tư với các khẩu vị rủi ro khác nhau.

Tại VN, dù thị trường phái sinh đã có những bước tiến đáng kể với hợp đồng tương lai chỉ số VN30, nhưng các sản phẩm khác vẫn còn ở mức sơ khai. Việc thiếu hụt các sản phẩm phòng vệ khiến dòng vốn ngoại thường e dè khi thị trường có biến động mạnh, dẫn đến hiện tượng bán tháo dây chuyền.

Để tiệm cận tiêu chuẩn của Thái Lan, VN cần khuyến khích các công ty quản lý quỹ và công ty chứng khoán sáng tạo ra nhiều sản phẩm mới. Điều này không chỉ giúp tăng quy mô thị trường mà còn giúp phân tán rủi ro hệ thống, tạo điều kiện cho các quỹ hưu trí và bảo hiểm tham gia sâu hơn.

5. Quản trị công ty và minh bạch thông tin theo chuẩn quốc tế

Thái Lan luôn đứng trong nhóm đầu khu vực về điểm số quản trị công ty theo các khảo sát của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB). Các doanh nghiệp niêm yết tại Thái Lan hầu hết đã áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) và công bố thông tin bằng tiếng Anh một cách chủ động.

Tại VN, lộ trình áp dụng IFRS đang được Bộ Tài chính thúc đẩy nhưng số lượng doanh nghiệp thực hiện tự nguyện vẫn còn khiêm tốn. Phần lớn vẫn sử dụng Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), gây khó khăn cho các kiểm toán viên quốc tế và nhà đầu tư trong việc đối chiếu số liệu tài chính.

Bên cạnh đó, báo cáo về Môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc tại các thị trường phát triển. Việc học tập Thái Lan trong cách xây dựng các bộ chỉ số bền vững sẽ giúp các doanh nghiệp VN ghi điểm trong mắt các quỹ đầu tư có trách nhiệm trên toàn cầu.

6. Vai trò của các định chế tài chính và công tác quan hệ nhà đầu tư

Tại Thái Lan, các ngân hàng thương mại và công ty chứng khoán đóng vai trò là những nhà tạo lập thị trường chuyên nghiệp. Họ có hệ thống quan hệ nhà đầu tư (IR) rất mạnh, thường xuyên tổ chức các buổi gặp gỡ trực tiếp (roadshow) để quảng bá tiềm năng doanh nghiệp ra thế giới.

Các ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) lớn tại VN như Vietcombank hay BIDV cũng đang bắt đầu chú trọng hơn đến công tác này. Tuy nhiên, nhìn chung mặt bằng chuyên môn của bộ phận IR tại nhiều doanh nghiệp niêm yết vẫn cần được đào tạo bài bản hơn để đáp ứng yêu cầu thông tin khắt khe của khối ngoại.

Sự hỗ trợ từ các tổ chức kiểm toán hàng đầu (Big 4) cũng là yếu tố không thể thiếu để xác thực tính đúng đắn của thông tin. Khi nhà đầu tư tin tưởng vào hệ thống "gác cổng" này, họ sẽ sẵn sàng đổ vốn vào thị trường với tầm nhìn dài hạn thay vì chỉ đầu cơ ngắn hạn.

7. Thách thức và triển vọng nâng hạng giai đoạn 2025-2026

Dù khoảng cách về tiêu chuẩn giữa VN và Thái Lan vẫn còn hiện hữu, nhưng tốc độ cải thiện của thị trường chứng khoán VN đang được quốc tế ghi nhận tích cực. Việc Ngân hàng Nhà nước (NHNN) dự kiến xóa bỏ hạn mức tăng trưởng tín dụng từ năm 2026 sẽ tạo ra một môi trường tài chính năng động và minh bạch hơn.

Sự quyết tâm của Chính phủ trong việc tháo gỡ các nút thắt pháp lý, kết hợp với việc đưa vào vận hành hệ thống KRX, đang tạo ra những tiền đề vững chắc. Nếu các chính sách về nới room ngoại và thanh toán bù trừ trung tâm được thực hiện quyết liệt trong năm 2025, cánh cửa nâng hạng của FTSE Russell sẽ rộng mở.

Chứng khoán Việt Nam hướng tới tương lai mới nổi đầy triển vọng.

Chứng khoán Việt Nam hướng tới tương lai mới nổi đầy triển vọng.

Dòng vốn thụ động từ các quỹ ETF mô phỏng chỉ số MSCI Emerging Markets được dự báo sẽ mang lại hàng tỷ USD vào thị trường VN. Đây không chỉ là thành công về mặt tài chính mà còn là sự khẳng định vị thế của nền kinh tế VN trên trường quốc tế.

Kết luận

So sánh với Thái Lan cho thấy VN vẫn còn nhiều việc phải làm để đạt được các tiêu chuẩn của một thị trường mới nổi thực thụ. Tuy nhiên, với lợi thế của một nền kinh tế đang phát triển năng động và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các cấp quản lý Trung ương, khoảng cách này hoàn toàn có thể được thu hẹp trong thời gian ngắn.

Minh bạch hóa thông tin, hiện đại hóa hạ tầng và đa dạng hóa sản phẩm là ba trụ cột chính mà VN cần tập trung. Khi các tiêu chuẩn này được đáp ứng, thị trường chứng khoán VN sẽ không chỉ đuổi kịp Thái Lan mà còn có tiềm năng trở thành một trong những điểm đến hấp dẫn nhất cho dòng vốn toàn cầu tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.

Nam Hải

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/so-sanh-chung-khoan-viet-nam-va-thai-lan-tieu-chuan-nang-hang-d45531.html