Doanh nghiệp đối mặt thách thức khi tham gia thị trường carbon
Khi thị trường carbon ngày càng gắn với thương mại và tài chính toàn cầu, doanh nghiệp Việt Nam buộc phải thích ứng với các tiêu chuẩn minh bạch phát thải. Tuy nhiên, hạn chế về nhận thức và năng lực kỹ thuật khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó, đòi hỏi phải nhanh chóng nâng cao năng lực trong thời gian tới.
Định hình cơ chế vận hành
Tại Diễn đàn "Hoàn thiện chính sách và nâng cao năng lực doanh nghiệp tham gia thị trường carbon" ngày 17/4, Phó Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) Hoàng Quang Phòng cho biết, lộ trình hình thành thị trường carbon tại nước ta đang được đẩy nhanh với hệ thống pháp lý ngày càng hoàn thiện. Hàng loạt văn bản quan trọng như Nghị định số 06/2022/NĐ-CP; Nghị định số 119/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 06; Nghị định số 232/2024/NĐ-CP về phát triển thị trường carbon trong nước... đã tạo nền tảng cho việc vận hành thị trường.

Toàn cảnh diễn đàn. Ảnh: Vũ Quang
Theo Phó Chủ tịch VCCI, thị trường carbon không chỉ là công cụ điều tiết phát thải mà còn mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp. Một tín chỉ carbon không đơn thuần là chi phí mà là kết quả của đổi mới sáng tạo, là tài sản có giá trị kinh tế. Tham gia thị trường này giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao thương hiệu và tiếp cận nguồn tài chính xanh - ông Phóng nhấn mạnh.
Ông Phạm Nam Hưng, Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho biết, thị trường carbon được cấu thành từ hai loại hàng hóa chính là hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon. Trong đó, hạn ngạch là lượng phát thải được phân bổ cho doanh nghiệp, còn tín chỉ là kết quả giảm phát thải từ các dự án cụ thể. Việc hình thành cơ chế trao đổi các loại “hàng hóa” này sẽ tạo ra công cụ kinh tế để điều tiết phát thải, đồng thời mở ra kênh huy động nguồn lực tài chính cho các hoạt động xanh.
Hiện nay, Việt Nam xây dựng thị trường carbon trên ba trụ cột chính, gồm hệ thống hạn ngạch phát thải tập trung vào các ngành phát thải lớn như nhiệt điện, sắt thép, xi măng; hệ thống tín chỉ carbon trong nước; và cơ chế kết nối với thị trường quốc tế. Đây là nền tảng quan trọng để từng bước hình thành thị trường đồng bộ, hiệu quả. Về lộ trình, giai đoạn 2026 - 2028 sẽ là thời kỳ thí điểm nhằm giúp doanh nghiệp làm quen với cơ chế thị trường, đồng thời để cơ quan quản lý hoàn thiện hệ thống vận hành. Sau giai đoạn này, Chính phủ sẽ đánh giá để tiến tới vận hành chính thức và xem xét khả năng kết nối với thị trường carbon toàn cầu.
Ông Đỗ Thanh Lâm, đại diện Vụ Pháp chế (Bộ Tài chính), cho biết, xây dựng và vận hành sàn giao dịch carbon nội địa là nhiệm vụ trọng tâm nhằm hiện thực hóa cam kết quốc tế và mục tiêu Net Zero vào năm 2050. Khung pháp lý nền tảng gồm Nghị định số 29/2026 về thành lập, vận hành sàn, cùng Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các quy định liên quan về giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ tầng ô dôn, hướng tới bảo đảm định giá hiệu quả, giao dịch minh bạch và tạo động lực giảm phát thải.
Sàn do Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội tổ chức giao dịch, Tổng Công ty Lưu ký và bù trừ chứng khoán Việt Nam thực hiện lưu ký, thanh toán. Ba loại tín chỉ được phép giao dịch gồm tín chỉ trong nước, tín chỉ theo cơ chế quốc tế và theo Thỏa thuận Paris. Giai đoạn thí điểm đến hết năm 2028, hạ tầng không thu phí. Doanh nghiệp được khuyến nghị chủ động chuẩn bị về pháp lý, quản trị, hạ tầng và chiến lược tham gia.
Cơ hội đi cùng thách thức
Ở góc độ quốc tế, bà Cecilia Brennan, Tham tán kinh tế Đại sứ quán Australia tại Việt Nam nhận định, Việt Nam đang bước vào giai đoạn then chốt khi nền tảng pháp lý đã được thiết lập và trọng tâm chuyển sang triển khai thực tế. Australia đang hỗ trợ Việt Nam thông qua nhiều chương trình hợp tác về kỹ thuật và tài chính, tập trung vào phát triển dự án giảm phát thải, thúc đẩy tài chính xanh và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường carbon.
Dẫn kinh nghiệm quốc tế, ông Lachlan Simpson, đại diện Bộ Biến đổi Khí hậu, Năng lượng, Môi trường và Nước của Australia, cho rằng, thị trường carbon không thể xây dựng trong một sớm một chiều mà cần phát triển theo lộ trình, với sự ổn định về thể chế và tính tin cậy của hệ thống. Thách thức lớn hiện nay không nằm ở nhu cầu mà ở nguồn cung tín chỉ carbon có độ tin cậy cao, được bảo đảm bởi các hệ thống quản lý chặt chẽ. Đây cũng là vấn đề Việt Nam cần đặc biệt lưu ý trong quá trình xây dựng thị trường.
Các chuyên gia nhận định, trong bối cảnh thị trường carbon ngày càng gắn với thương mại và tài chính toàn cầu, doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải thích ứng nhanh với các tiêu chuẩn mới về minh bạch, kiểm kê và báo cáo phát thải. Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp hiện còn hạn chế, cả về nhận thức chính sách lẫn năng lực kỹ thuật. Việc xây dựng dự án giảm phát thải, đo lường, báo cáo, thẩm định (MRV), cũng như tiếp cận thị trường quốc tế vẫn là những thách thức lớn. Do đó, nâng cao năng lực cho doanh nghiệp được xem là yếu tố then chốt trong giai đoạn tới. Điều này bao gồm việc đào tạo nguồn nhân lực, hoàn thiện hệ thống quản trị carbon, cũng như tăng cường tiếp cận các nguồn tài chính xanh.











