Đội tàu phá băng hạt nhân: 'Chìa khóa' giúp Nga mở tuyến hàng hải Bắc Cực

Từ con tàu “Lenin” của Liên Xô đến đội tàu phá băng hạt nhân thế hệ mới của Nga, những con tàu này không chỉ mở đường xuyên qua lớp băng dày ở Bắc Cực mà còn trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển Tuyến đường biển phương Bắc (NSR). Với khả năng duy trì hoạt động dài ngày trong điều kiện khắc nghiệt, đội tàu góp phần bảo đảm vận chuyển dầu khí, khoáng sản và hàng hóa, đồng thời tạo nền tảng hạ tầng cho phát triển kinh tế, năng lượng và logistics tại Bắc Cực…

Tàu Arktika phá băng trên Bắc Cực. Ảnh: Rosatom

Tàu Arktika phá băng trên Bắc Cực. Ảnh: Rosatom

Trong hơn sáu thập kỷ, Liên Xô trước đây và Nga ngày nay đã xây dựng được năng lực phá băng hạt nhân mà chưa quốc gia nào khác có thể sánh được về quy mô và kinh nghiệm vận hành. Nga hiện cũng là quốc gia duy nhất trên thế giới đang vận hành một đội tàu phá băng chạy bằng năng lượng hạt nhân. Từ tàu “Lenin” - tàu phá băng hạt nhân đầu tiên trên thế giới - đến thế hệ Project 22220 hiện đại, những con tàu này đã góp phần biến một vùng biển phần lớn thời gian bị băng bao phủ thành tuyến hàng hải có thể khai thác ngày càng dài trong năm. Đằng sau câu chuyện công nghệ là một chiến lược kinh tế lớn hơn: kết nối các mỏ dầu khí, khoáng sản và các khu vực dân cư xa xôi của Siberia với các thị trường bên ngoài thông qua NSR.

TỪ “LENIN” ĐẾN CUỘC CÁCH MẠNG HÀNG HẢI Ở BẮC CỰC

Ngày 3/12/1959, tàu phá băng “Lenin” chính thức được đưa vào hoạt động, trở thành tàu phá băng hạt nhân đầu tiên trên thế giới và đánh dấu một bước đột phá của Liên Xô trong việc ứng dụng năng lượng hạt nhân vào hàng hải.

Đối với một con tàu hoạt động tại Bắc Cực, năng lượng hạt nhân có một lợi thế đặc biệt: cung cấp công suất lớn trong thời gian dài mà không cần thường xuyên tiếp nhiên liệu. Trong điều kiện các căn cứ tiếp tế ở Bắc Cực rất hạn chế, đây là ưu thế có ý nghĩa đặc biệt.

“Lenin” vì thế không chỉ là một dự án công nghệ. Nó là lời giải cho một bài toán chiến lược của Liên Xô: làm thế nào duy trì giao thông hàng hải ở khu vực phía Bắc, kết nối các vùng xa xôi của Siberia và Viễn Đông với phần lãnh thổ trung tâm của đất nước.

Trong 30 năm hoạt động, “Lenin” đã dẫn đường cho 3.741 lượt tàu vận tải và tàu phá băng, với tổng quãng đường khoảng 654.400 hải lý, trong đó 560.600 hải lý qua vùng băng. Những con số này cho thấy tàu phá băng hạt nhân nhanh chóng chuyển từ một thử nghiệm công nghệ thành một công cụ vận tải thực tế.

Sau “Lenin”, Liên Xô tiếp tục phát triển những thế hệ tàu phá băng lớn và mạnh hơn. Đáng chú ý nhất là lớp “Arktika”. Ngày 17/8/1977, tàu phá băng hạt nhân “Arktika” trở thành tàu nổi đầu tiên trong lịch sử tới điểm địa lý Bắc Cực.

Tuy nhiên, băng biển vẫn là trở ngại lớn nhất. Ngay cả những tàu vận tải được gia cường để hoạt động trong vùng băng cũng khó có thể tự mình di chuyển an toàn khi băng dày. Vì vậy, tàu phá băng trở thành một dạng “hạ tầng nổi”, đi trước mở luồng và hỗ trợ các tàu thương mại di chuyển phía sau.

TỪ CÔNG CỤ VẬN TẢI ĐẾN HẠ TẦNG KINH TẾ BẮC CỰC

Đối với Liên Xô, đội tàu phá băng mang đồng thời ý nghĩa kinh tế, xã hội và chiến lược. Những con tàu này giúp vận chuyển nhiên liệu, lương thực, vật tư xây dựng tới các khu định cư xa xôi ở phía Bắc; hỗ trợ nghiên cứu khoa học và các đoàn thám hiểm, đồng thời tạo điều kiện khai thác tài nguyên tại những khu vực mà giao thông biển thông thường rất khó tiếp cận.

Nghiên cứu của Gleb V. Aleksushin đăng trên tạp chí Arctic and North cho thấy sự phát triển của đội tàu phá băng hạt nhân có mối liên hệ chặt chẽ với sự phát triển của vận tải trên NSR. Theo nghiên cứu, trong thế kỷ 21, khối lượng vận tải trên tuyến này đã tăng đáng kể so với thời kỳ trước đó, trong đó năng lực phá băng là một trong những điều kiện quan trọng.

Tuy nhiên, sau khi Liên Xô tan rã, đội tàu phá băng hạt nhân bước vào một giai đoạn khó khăn. Hoạt động kinh tế ở Bắc Cực suy giảm, nhu cầu vận tải giảm trong khi chi phí vận hành và bảo dưỡng những con tàu hạt nhân khổng lồ vẫn rất cao.

Một ví dụ điển hình là “50 Let Pobedy”. Con tàu được đặt ky từ năm 1989 nhưng quá trình xây dựng bị đình trệ trong giai đoạn khủng hoảng sau khi Liên Xô tan rã và cuối cùng chỉ được hoàn thành vào những năm 2000.

Sau “Lenin”, Liên Xô tiếp tục phát triển những thế hệ tàu phá băng lớn và mạnh hơn. Đáng chú ý nhất là lớp “Arktika”. Năm 1977, tàu “Arktika” trở thành tàu nổi đầu tiên trên thế giới tới Bắc Cực.

Mục tiêu không chỉ là chinh phục những vùng biển băng giá. Xa hơn, Liên Xô muốn biến Tuyến đường biển phương Bắc - Northern Sea Route thành một tuyến giao thông có thể phục vụ vận tải trong thời gian dài hơn, qua đó hỗ trợ phát triển kinh tế và củng cố sự hiện diện tại vùng cực.

NSR chạy dọc bờ biển phía Bắc nước Nga, từ khu vực Murmansk qua các vùng biển Bắc Cực tới eo biển Bering. Đây là tuyến đường đặc biệt quan trọng đối với Nga bởi phần lớn bờ biển Bắc Cực của nước này nằm dọc theo tuyến.

Nga đồng thời tiếp tục đóng tàu mới. Tháng 11/2025, tàu phá băng hạt nhân “Stalingrad” thuộc Project 22220 được đặt ky. Theo kế hoạch của Rosatom, con tàu dự kiến tham gia dẫn tàu trên NSR vào khoảng năm 2030.

Quy mô của bài toán logistics cũng ngày càng lớn. Theo Rosatom, lượng hàng vận chuyển qua NSR đạt 37,9 triệu tấn trong năm 2024, tăng so với 36,25 triệu tấn năm 2023. Riêng lượng hàng quá cảnh trên tuyến đạt khoảng 3,09 triệu tấn. Sự gia tăng này làm cho năng lực phá băng và duy trì hành lang hàng hải ổn định trở thành một yếu tố ngày càng quan trọng đối với các dự án năng lượng và khai khoáng ở Bắc Cực.

THẾ HỆ PHÁ BĂNG MỚI: “ROSSIYA” VÀ BƯỚC NHẢY VỀ CÔNG SUẤT

Nga không dừng lại ở việc mở rộng đội tàu Project 22220. Nước này đang phát triển một thế hệ tàu phá băng hạt nhân công suất lớn hơn với Project 10510 “Leader”, trong đó tàu đầu tiên mang tên “Rossiya”.

Rossiya - thế hệ phá băng công suất lớn. Ảnh: Rosatomflot

Rossiya - thế hệ phá băng công suất lớn. Ảnh: Rosatomflot

Theo Rosatomflot, “Rossiya” dài khoảng 209,2 m, rộng 47,7 m, có công suất trên trục khoảng 120 MW và được trang bị hai lò phản ứng hạt nhân RITM-400. Thiết kế này cho phép tàu có khả năng phá lớp băng dày hơn 4 m trong điều kiện khai thác tương ứng, qua đó hướng tới nhiệm vụ mở luồng và duy trì hoạt động hàng hải trong những vùng băng khắc nghiệt nhất của Bắc Cực.

Điểm đáng chú ý nằm ở hệ thống động lực. RITM-400 được phát triển với công suất lớn hơn đáng kể so với RITM-200 đang sử dụng trên các tàu Project 22220. Điều này cho thấy hướng phát triển của Nga không chỉ là đóng thêm tàu phá băng, mà còn nâng cấp mạnh công suất để có thể dẫn những đoàn tàu hàng lớn hơn và hoạt động trong điều kiện băng phức tạp hơn.

Nếu Project 22220 đại diện cho thế hệ tàu phá băng hạt nhân đa năng hiện đại của Nga, thì Project 10510 được thiết kế để nâng năng lực phá băng của Nga lên một cấp độ mới, phục vụ mục tiêu duy trì NSR trong thời gian dài hơn trong năm.

Đến năm 2026, đội tàu phá băng hạt nhân đang hoạt động của Nga đã lên tới 8 chiếc, gồm các tàu thuộc thế hệ mới Project 22220 và các tàu thuộc những thế hệ trước, theo Rosatom. Việc tăng cường năng lực phá băng được đặt trong bối cảnh lưu lượng vận tải phục vụ các dự án năng lượng tại Bắc Cực gia tăng và điều kiện băng biển phức tạp.

Những con số này cho thấy đội tàu phá băng đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng năng lượng và logistics Bắc Cực.

BẮC CỰC - NƠI NĂNG LỰC PHÁ BĂNG TRỞ THÀNH LỢI THẾ CHIẾN LƯỢC

Hoạt động của đội tàu phá băng Nga hiện nay cũng rộng hơn nhiều so với việc dẫn đường cho tàu hàng. Rosatomflot cho biết các nhiệm vụ bao gồm hỗ trợ vận tải cho các dự án Bắc Cực, dẫn tàu tới những cảng bị đóng băng, hỗ trợ các chuyến thám hiểm khoa học và thực hiện nhiều nhiệm vụ liên quan tới an toàn hàng hải.

Tháng 7/2026, tàu “Arktika” đã hỗ trợ đưa nền tảng nghiên cứu chống băng “Severny Polyus” ra khỏi khu vực Bắc Cực. Nền tảng này phục vụ các nghiên cứu địa chất, địa vật lý, hải dương học và âm học quanh năm tại các vĩ độ cao. Những hoạt động đó cho thấy đội tàu phá băng hạt nhân của Nga đang đảm nhiệm đồng thời ba chức năng: kinh tế, khoa học và chiến lược.

Sự khác biệt của Nga so với nhiều quốc gia khác nằm ở chỗ Moskva đã xây dựng năng lực phá băng hạt nhân trong hơn sáu thập kỷ. Trong khi nhiều nước Bắc Cực đang tăng cường đầu tư vào năng lực phá băng, Nga là quốc gia duy nhất hiện vận hành một đội tàu phá băng chạy bằng năng lượng hạt nhân, đồng thời sở hữu hệ thống cảng, cơ sở kỹ thuật, năng lực điều hành và kinh nghiệm vận hành chuyên biệt tại Bắc Cực. Đây là một lợi thế đặc biệt trong bối cảnh Bắc Cực ngày càng trở thành khu vực cạnh tranh về tài nguyên, vận tải và địa chính trị.

Hơn sáu thập kỷ sau khi “Lenin” bắt đầu hoạt động, ý nghĩa của đội tàu phá băng hạt nhân đã thay đổi đáng kể. Liên Xô chế tạo “Lenin” để giải quyết bài toán vận tải trong một vùng đất rộng lớn, khắc nghiệt và bị băng bao phủ. Nga ngày nay kế thừa công nghệ đó nhưng đặt nó vào một bài toán lớn hơn: biến Bắc Cực thành một không gian kinh tế, năng lượng và logistics có thể khai thác quanh năm.

Vì vậy, giá trị của tàu phá băng hạt nhân không chỉ nằm ở khả năng phá một lớp băng dày bao nhiêu mét. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng biến một vùng biển bị băng bao phủ thành một tuyến vận tải có thể kết nối các mỏ khí, cảng biển, các dự án khai khoáng và thị trường châu Á.

Nếu “Lenin” từng là biểu tượng của năng lực công nghệ Liên Xô trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, thì “Arktika”, “Sibir”, “Ural” hay “Yakutia” ngày nay là biểu tượng cho một chiến lược khác: duy trì khả năng khai thác một trong những tuyến hàng hải có ý nghĩa ngày càng lớn đối với tương lai Bắc Cực. Và với Project 10510 “Rossiya”, Nga đang đặt nền móng cho một thế hệ năng lực phá băng có công suất lớn hơn, phù hợp với tham vọng mở rộng quy mô vận tải trên NSR.

Và trong chiến lược đó, tàu phá băng hạt nhân không chỉ là những con tàu đi trước đoàn tàu hàng. Chúng chính là một phần của “con đường” mà Nga đang xây dựng trên băng.

Trọng Hoàng

Nguồn VnEconomy: https://vneconomy.vn/doi-tau-pha-bang-hat-nhan-chia-khoa-giup-nga-mo-tuyen-hang-hai-bac-cuc.htm