Dữ liệu du lịch phải tạo ra tiền, sản phẩm và trải nghiệm
Một điểm đến có thể đón hàng triệu lượt khách nhưng vẫn chưa khai thác hết giá trị nếu không biết khách đến từ đâu, ở lại bao lâu, chi tiêu vào đâu và vì sao họ muốn quay trở lại.

Hệ sinh thái du lịch thông minh của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam hỗ trợ công tác quản lý, hoạt động kinh doanh và trải nghiệm du khách
Đừng để dữ liệu chỉ nằm trong những bảng thống kê
Khi dữ liệu được chuẩn hóa, kết nối và khai thác đúng cách, những con số thống kê có thể trở thành công cụ điều hành điểm đến, cơ sở thiết kế sản phẩm và nguồn thông tin giúp doanh nghiệp sử dụng đồng vốn hiệu quả hơn.
Du lịch lâu nay được đo bằng những con số quen thuộc: lượng khách, số phòng lưu trú, doanh thu, công suất sử dụng dịch vụ. Những chỉ số ấy cần thiết, nhưng chưa đủ để trả lời câu hỏi quan trọng hơn: mỗi du khách đang tạo ra bao nhiêu giá trị cho điểm đến và doanh nghiệp?
Một địa phương đón đông khách nhưng thời gian lưu trú ngắn, mức chi tiêu thấp, ít sử dụng dịch vụ bổ trợ hoặc tỉ lệ khách quay lại chưa cao vẫn còn dư địa rất lớn để gia tăng giá trị. Muốn nhận diện khoảng trống ấy, cần nhìn sâu hơn vào dữ liệu về thị trường, hành vi và trải nghiệm của du khách.
Khách đến từ thị trường nào? Họ lưu trú bao nhiêu đêm? Sản phẩm nào được quan tâm? Dịch vụ nào được sử dụng nhiều? Mức chi tiêu tập trung ở đâu? Khách gặp trở ngại ở khâu nào? Những trải nghiệm nào khiến họ muốn quay lại?
Mỗi câu hỏi là một lớp dữ liệu. Khi các lớp thông tin được đặt cạnh nhau, cơ quan quản lý có thể nhìn rõ hơn thế mạnh của điểm đến, còn doanh nghiệp có thêm căn cứ để quyết định nên bán sản phẩm gì, cho ai, vào thời điểm nào và bằng phương thức nào.
Đây cũng là hướng tiếp cận được Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22.8.2026 của Bộ Chính trị đặt ra khi yêu cầu nâng cao năng lực quản trị du lịch theo hướng hiện đại, ứng dụng công nghệ số và quản trị dựa trên dữ liệu.
Vấn đề hiện nay là dữ liệu đã được chuẩn hóa đến đâu, kết nối được bao nhiêu nguồn và đã được chuyển hóa thành quyết định kinh tế như thế nào.
Chuẩn hóa dữ liệu để nhìn thấy toàn bộ điểm đến
Một chuyến đi của du khách liên quan tới rất nhiều chủ thể: hãng vận chuyển, loại hình vận chuyển, cơ sở lưu trú, doanh nghiệp lữ hành, nhà hàng, điểm tham quan, đơn vị vui chơi giải trí, nền tảng đặt dịch vụ và cơ quan quản lý. Mỗi chủ thể nắm một phần thông tin.
Nếu những thông tin đó tồn tại trong các hệ thống tách biệt, bức tranh về điểm đến sẽ bị chia nhỏ.
Dữ liệu lưu trú có thể biết khách ở bao lâu. Dữ liệu tại điểm tham quan có thể biết lượng khách tập trung vào thời điểm nào. Dữ liệu đặt dịch vụ phản ánh nhu cầu của khách. Phản hồi của du khách lại cung cấp thông tin về chất lượng trải nghiệm…
Nhưng chỉ khi các nguồn dữ liệu được đặt trong cùng một hệ quy chiếu, những thông tin riêng lẻ ấy mới có thể trả lời câu hỏi lớn hơn: Khách đang tạo ra giá trị ở đâu và điểm đến đang bỏ lỡ giá trị nào? Vì vậy, chuẩn hóa là điều kiện đầu tiên.
Thông tin về doanh nghiệp, cơ sở lưu trú, sản phẩm, dịch vụ và điểm đến cần được xác định thống nhất, cập nhật thường xuyên và hạn chế trùng lặp. Chất lượng dữ liệu phải được bảo đảm ngay từ khâu thu thập. Một dữ liệu sai, thiếu hoặc chậm cập nhật có thể dẫn tới một quyết định sai về đầu tư, nhân lực, quảng bá hoặc phát triển sản phẩm.
Nền tảng số trong lĩnh vực du lịch của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam hiện đã hình thành một hệ thống gồm nhiều nhóm công cụ phục vụ các chủ thể khác nhau: App Du lịch Việt Nam - VietnamTravel, App Quản trị và Kinh doanh Du lịch, Thẻ Du lịch thông minh, Web Thông tin điều hành du lịch, Cơ sở dữ liệu du lịch Việt Nam, Cơ sở dữ liệu thống kê du lịch Việt Nam, dashboard, bản đồ số, vé điện tử và trục điện tử kết nối doanh nghiệp…
Riêng hệ thống cơ sở dữ liệu thống kê du lịch đã tổ chức thông tin theo nhiều nhóm như khách quốc tế theo thị trường, phương tiện, đối tượng, nhóm khách; hướng dẫn viên theo địa phương, ngoại ngữ và thủ tục; khách nội địa theo nhóm khách, hình thức chuyến đi và đối tượng.
Những cấu phần này có ý nghĩa lớn hơn một kho lưu trữ thông tin. Khi được kết nối và khai thác đồng bộ, dữ liệu có thể trở thành “bộ cảm biến” giúp ngành Du lịch nhận biết thị trường đang thay đổi ra sao và năng lực phục vụ của từng điểm đến đang ở mức nào.

Nền tảng số trong lĩnh vực du lịch hiện được thiết kế cho nhiều nhóm đối tượng, gồm cơ quan quản lý, người dân và khách du lịch, doanh nghiệp, hướng dẫn viên
Kết nối dữ liệu để quản trị điểm đến theo thời gian thực
Một điểm đến đông khách vào cuối tuần hay dịp lễ tết cần cách tổ chức khác với một điểm đến có dòng khách ổn định quanh năm.
Các địa phương có lượng khách quốc tế tăng nhanh cần những sản phẩm khác với địa bàn chủ yếu phục vụ khách nội địa. Thị trường có mức chi tiêu cao cũng đặt ra yêu cầu khác về dịch vụ so với nhóm khách ưu tiên giá cả.
Dữ liệu giúp những khác biệt ấy được nhận diện rõ hơn. Với các điểm đến thường xuyên chịu áp lực vào mùa cao điểm, thông tin về đặt phòng, công suất lưu trú, lượng vé bán ra và lưu lượng tại điểm tham quan có thể hỗ trợ dự báo áp lực phục vụ.
Cơ quan quản lý có thêm căn cứ để bố trí nhân lực, điều tiết giao thông, phân luồng khách và bảo đảm an toàn.
Ở thời điểm thấp điểm, dữ liệu lại giúp tìm kiếm khoảng trống thị trường. Nếu một nhóm khách có nhu cầu nhưng chưa có sản phẩm phù hợp, doanh nghiệp có thể thiết kế chương trình mới.
Nếu khách đến đông nhưng rời đi nhanh, vấn đề có thể nằm ở thiếu dịch vụ bổ trợ hoặc sản phẩm chưa đủ sức giữ chân. Nếu khách hài lòng với cảnh quan nhưng phàn nàn về giao thông, thông tin chỉ dẫn hoặc thanh toán, đó là những điểm cần được xử lý để nâng giá trị trải nghiệm.
Nghị quyết số 26-NQ/TW đã đặt ra yêu cầu xây dựng cơ sở dữ liệu du lịch quốc gia theo hướng kết nối, chia sẻ giữa cơ quan quản lý nhà nước từ Trung ương đến địa phương và doanh nghiệp, từng bước tích hợp vào nền tảng dữ liệu quốc gia dùng chung để phục vụ phối hợp liên ngành.
Khi dữ liệu được kết nối, quản trị điểm đến có thể dịch chuyển mạnh hơn từ phản ứng sau khi vấn đề xuất hiện sang dự báo và chủ động điều chỉnh.
Đó cũng là cơ sở để lựa chọn ưu tiên đầu tư. Thông tin về nhu cầu của khách đặt cạnh năng lực cung ứng có thể giúp địa phương xác định tuyến kết nối cần cải thiện, sản phẩm cần nâng cấp, dịch vụ cần bổ sung hoặc hạ tầng cần đầu tư.
Doanh nghiệp cần dữ liệu để bán đúng sản phẩm
Giá trị lớn nhất của dữ liệu với doanh nghiệp ở khả năng giảm những quyết định dựa quá nhiều vào cảm tính.
Một doanh nghiệp lữ hành không cần biết thị trường có bao nhiêu khách một cách chung chung. Doanh nghiệp cần biết nhóm khách nào đang tăng, họ quan tâm sản phẩm gì, mức chi trả ra sao, thường lưu trú bao lâu và đâu là những điểm khiến họ chưa mua thêm dịch vụ.
Cơ sở dữ liệu thống kê du lịch hiện cho phép phân tích, tách bạch thông tin theo thị trường, nhóm khách, phương tiện và nhiều tiêu chí khác. Đây là những lớp thông tin có thể hỗ trợ doanh nghiệp xác định thị trường mục tiêu và điều chỉnh sản phẩm.
Ví dụ, nếu một nhóm khách có nhu cầu cao với trải nghiệm văn hóa nhưng thời gian lưu trú còn ngắn, doanh nghiệp có thể thiết kế một tổ hợp sản phẩm gồm tham quan di sản, ẩm thực, biểu diễn nghệ thuật và trải nghiệm địa phương.
Nếu khách quan tâm nhưng chưa mua vì khó di chuyển, sản phẩm cần giải quyết bài toán vận chuyển. Nếu khách ở lâu nhưng chi tiêu ngoài tiền phòng còn thấp, doanh nghiệp có thể nghiên cứu thêm dịch vụ ẩm thực, chăm sóc sức khỏe, mua sắm hoặc trải nghiệm chuyên đề. Dữ liệu lúc này đã đi vào sản phẩm.
Một thông tin khác cũng có giá trị trực tiếp với hoạt động kinh doanh là dữ liệu theo mùa. Dự báo nhu cầu đặt phòng giúp cơ sở lưu trú bố trí nhân sự. Dữ liệu về nhu cầu tour giúp doanh nghiệp lữ hành chuẩn bị chương trình. Thông tin về lưu lượng khách giúp các đơn vị cung ứng chủ động nguồn lực.
Chi phí có thể được điều chỉnh sát hơn với nhu cầu thực tế, hạn chế tình trạng thiếu nhân lực khi khách tăng cao hoặc duy trì nguồn lực vượt nhu cầu trong giai đoạn thấp điểm.
Nền tảng số của ngành Du lịch cũng đã xác định rõ nhóm công cụ dành cho doanh nghiệp, trong đó có App Quản trị và Kinh doanh Du lịch, trục điện tử kết nối doanh nghiệp (ERP-Store), vé điện tử và các kênh thông tin phục vụ hoạt động kinh doanh.
Đây là một hướng phát triển đáng được quan tâm: dữ liệu công không nên dừng ở việc phục vụ quản lý nhà nước; khi được chia sẻ trong phạm vi phù hợp, dữ liệu cần trở thành đầu vào cho đổi mới sản phẩm và nâng cao năng lực kinh doanh của doanh nghiệp.
Dữ liệu phải tạo ra tiền
Đây có lẽ là thước đo quan trọng nhất của quá trình số hóa du lịch. Một bảng dữ liệu không tự tạo ra doanh thu. Giá trị chỉ xuất hiện khi con số ấy giúp doanh nghiệp bán được một sản phẩm phù hợp hơn, giúp điểm đến vận hành hiệu quả hơn và giúp du khách có một trải nghiệm tốt hơn.
Dữ liệu phải đi vào quyết định. Quyết định phải đi vào sản phẩm. Sản phẩm phải tạo ra doanh thu.
Khi biết nhóm khách nào quan tâm đến sản phẩm, kênh thông tin nào tạo ra nhu cầu và hoạt động quảng bá nào mang lại kết quả, doanh nghiệp có thể điều chỉnh nội dung truyền thông, lựa chọn thị trường và phân bổ ngân sách tiếp thị hợp lý hơn.
Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, khả năng tiếp cận thông tin thị trường phù hợp càng có ý nghĩa bởi nguồn lực dành cho marketing và phát triển sản phẩm thường có giới hạn.
Cùng với doanh thu, dữ liệu còn phải tạo ra sản phẩm tốt hơn. Một phản hồi tiêu cực về giao thông có thể dẫn tới một phương án vận chuyển mới. Nhu cầu cao về trải nghiệm văn hóa có thể tạo ra tour chuyên đề. Dữ liệu về thời gian lưu trú ngắn có thể thúc đẩy việc xây dựng thêm dịch vụ buổi tối. Dữ liệu về nhóm khách có khả năng chi trả cao có thể mở ra những sản phẩm chuyên biệt.
Khi những thay đổi ấy tiếp tục được đo lường bằng dữ liệu mới, doanh nghiệp hình thành một vòng cải thiện liên tục: đo lường - phân tích - thiết kế - bán sản phẩm - nhận phản hồi - điều chỉnh. Bản thân nền tảng số khi ấy trở thành một phần của quá trình nâng cao chất lượng dịch vụ.

Doanh nghiệp cần dữ liệu để hiểu thị trường, phát triển sản phẩm, tối ưu vận hành và sử dụng hiệu quả ngân sách đầu tư
Tạo trải nghiệm tốt hơn mới là đích đến
Thực tế, du khách không đến một điểm đến để sử dụng cơ sở dữ liệu. Họ đến để có một trải nghiệm thuận tiện, hấp dẫn và đáng nhớ.
Vì thế, giá trị của dữ liệu phải được nhìn ở điểm cuối của chuỗi: Du khách tìm được thông tin phù hợp hơn, đặt dịch vụ thuận tiện hơn, di chuyển dễ dàng hơn, tiếp cận sản phẩm đúng nhu cầu hơn và nhận được dịch vụ đúng với kỳ vọng hơn.
Nền tảng số trong lĩnh vực du lịch hiện được thiết kế cho nhiều nhóm đối tượng, gồm cơ quan quản lý, người dân và khách du lịch, doanh nghiệp, hướng dẫn viên. Hệ thống cũng bao gồm các công cụ như ứng dụng du lịch, bản đồ số, vé điện tử, cơ sở dữ liệu và các kênh thông tin chính thức.
Cách tổ chức ấy gợi mở một mô hình quản trị trong đó dữ liệu được tạo ra ở nhiều điểm tiếp xúc với du khách, được chuẩn hóa và kết nối, sau đó quay trở lại phục vụ cả quản lý, doanh nghiệp và người sử dụng dịch vụ. Đây là vòng tuần hoàn cần được hình thành rõ hơn trong phát triển du lịch số.
Khách tạo ra dữ liệu. Dữ liệu giúp hiểu khách. Hiểu khách giúp thiết kế sản phẩm. Sản phẩm tốt tạo doanh thu. Trải nghiệm tốt tạo khách quay lại. Dòng dữ liệu mới tiếp tục giúp điểm đến và doanh nghiệp điều chỉnh.
Nếu vòng tuần hoàn ấy vận hành hiệu quả, dữ liệu sẽ không còn là phần việc phía sau của công nghệ thông tin hay thống kê. Dữ liệu trở thành một nguồn lực kinh tế của ngành Du lịch.
Biết lượng khách chưa đủ, cần biết khách tạo ra giá trị gì
Điểm cần hướng tới của quản trị du lịch hiện đại không phải là sở hữu thật nhiều dữ liệu, mà là biến dữ liệu thành năng lực hành động.
Cơ quan quản lý cần dữ liệu để hiểu sức chứa, điều tiết dòng khách, xác định ưu tiên đầu tư và nâng chất lượng điểm đến. Doanh nghiệp cần dữ liệu để hiểu thị trường, phát triển sản phẩm, tối ưu vận hành và sử dụng hiệu quả ngân sách đầu tư. Du khách cần dữ liệu chính xác, thuận tiện để đưa ra lựa chọn và có trải nghiệm tốt hơn.
Ba nhu cầu ấy gặp nhau ở một yêu cầu chung: dữ liệu phải được chuẩn hóa, kết nối và khai thác thực chất.
Nghị quyết số 26-NQ/TW đã đặt ra yêu cầu ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu phục vụ dự báo, hoạch định chính sách, xúc tiến quảng bá, phát triển sản phẩm, quản trị sức chứa và phân luồng khách.
Còn hệ thống nền tảng số của ngành Du lịch đang cung cấp những cấu phần quan trọng để hiện thực hóa yêu cầu ấy, với cơ sở dữ liệu, thống kê, điều hành, bản đồ, vé điện tử, ứng dụng dành cho du khách và công cụ phục vụ quản trị, kinh doanh.
Phần việc tiếp theo nằm ở khả năng kết nối những nguồn dữ liệu ấy thành một hệ thống có giá trị sử dụng cao hơn, bảo đảm an toàn dữ liệu, bảo vệ thông tin cá nhân và xác định rõ quyền khai thác của từng chủ thể.
Vấn đề đặt ra cần ngành Du lịch tìm lời giải là: “Khách đang cần gì, đang chi tiêu ở đâu, doanh nghiệp có thể bán thêm sản phẩm gì và điểm đến cần thay đổi gì để mỗi du khách tạo ra nhiều giá trị hơn?” Khi đó, dữ liệu thực sự tạo ra tiền, tạo ra sản phẩm và tạo ra những trải nghiệm tốt hơn cho du khách.
