Eo biển Hormuz tắc nghẽn đẩy giá phân bón U-rê lên 674 USD/tấn, đe dọa an ninh lương thực
Việc gián đoạn tại eo biển Hormuz khiến giá phân bón thế giới tăng vọt, trong đó U-rê chạm mốc 674 USD/tấn, buộc các quốc gia phải tái định hình chiến lược tự chủ nông nghiệp.
Khủng hoảng phân bón 2026 là hệ quả trực tiếp từ đứt gãy điểm nghẽn địa chính trị tại eo biển Hormuz, tác động dây chuyền từ năng lượng đến chi phí sản xuất lương thực toàn cầu. Eo biển này hiện là tuyến vận chuyển then chốt cho khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày, tương đương 1/4 nhu cầu thế giới và 33% lượng phân bón giao dịch bằng đường biển.
Cú sốc cung ứng và rủi ro đứt gãy sản xuất
Khu vực Vịnh Ba Tư hiện chiếm khoảng 49% lượng xuất khẩu U-rê và 30% amoniac toàn cầu. Khi điểm nghẽn Hormuz bị thắt chặt, thị trường lập tức rơi vào trạng thái mất cân bằng, kích hoạt cuộc khủng hoảng thanh khoản vật chất nghiêm trọng. Theo tính toán từ các chuyên gia JPMorgan, thế giới hiện chỉ sở hữu khoảng 25 ngày dự trữ chiến lược phân bón trước khi các hệ lụy thực thể bắt đầu phá hủy năng lực sản xuất nông nghiệp.
Đáng chú ý, nếu eo biển này bị đóng cửa hoàn toàn, các bồn chứa tại các quốc gia Vùng Vịnh sẽ đầy ứ trong chưa đầy một tháng, buộc các tổ hợp công nghiệp hóa chất khổng lồ phải ngừng hoạt động. Việc tái khởi động các nhà máy này đòi hỏi quy trình kỹ thuật phức tạp kéo dài từ 4 đến 6 tuần, tạo ra độ trễ cung ứng cực lớn ngay cả khi căng thẳng địa chính trị hạ nhiệt.

Giá vật tư tăng vọt và biến động tại các thị trường lớn
Tính đến giữa tháng 3/2026, toàn bộ 8 loại phân bón chủ chốt trên thị trường đều ghi nhận mức tăng giá thẳng đứng. Cụ thể, giá U-rê thế giới đã chạm mốc 674 USD/tấn, trong khi phân lân DAP đạt 851 USD/tấn. Cú sốc này giáng đòn mạnh vào biên lợi nhuận của nông dân Mỹ, buộc họ phải thay đổi chiến lược canh tác.
Theo dự báo từ Allendale Inc., diện tích gieo trồng ngô của Mỹ năm 2026 có thể sụt giảm mạnh xuống còn 37,91 triệu ha do nông dân chuyển sang trồng đậu tương – loại cây ít tiêu tốn phân đạm hơn. Để ứng phó, Chính phủ Mỹ đã triển khai các biện pháp khẩn cấp như miễn trừ Đạo luật Jones để giảm cước vận tải và hạ thuế nhập khẩu Kali từ Canada và Mexico từ 25% xuống còn 10%.
Trong khi đó, Trung Quốc – quốc gia kiểm soát 44% lượng phốt-phát và 30% ni-tơ toàn cầu – đã yêu cầu các nhà xuất khẩu ngừng giao hàng để bảo vệ vụ mùa nội địa. Động thái này khiến các quốc gia nhập khẩu lớn như Ấn Độ và khu vực Đông Nam Á lâm vào tình trạng khan hiếm nguồn cung trầm trọng.
Thị trường Việt Nam và khả năng tự chủ nội lực
Việt Nam là một trường hợp điển hình về rủi ro nhập khẩu đan xen với năng lực dự phòng. Trong năm 2025, Việt Nam đã nhập khẩu 6,19 triệu tấn phân bón với kim ngạch 2,19 tỷ USD, trong đó nguồn cung từ Trung Quốc chiếm tới 48%. Sang tháng 1/2026, lượng nhập khẩu đã giảm mạnh 47% do giá thế giới tăng quá cao và các rào cản logistics.
Tuy nhiên, thị trường nội địa sở hữu "vùng đệm" quan trọng là khả năng tự chủ hoàn toàn mặt hàng U-rê. Các tập đoàn như Đạm Phú Mỹ (PVFCCo) và Đạm Cà Mau (PVCFC) tận dụng nguồn khí tự nhiên nội địa, giúp ngành nông nghiệp phần nào cách ly khỏi cơn bão giá LNG toàn cầu. Ngay khi tin tức chiến sự nổ ra, nhóm cổ phiếu phân bón trên sàn chứng khoán Việt Nam đã phản ứng tích cực với nhiều phiên tăng trần liên tiếp.

Quản trị rủi ro thông qua công cụ tài chính
Để đối phó với biến động, nhiều doanh nghiệp nhập khẩu đã tìm đến các công cụ phòng vệ giá thông qua Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV). Việc thiết lập các vị thế mua trên thị trường kỳ hạn giúp doanh nghiệp khóa chi phí đầu vào và tách biệt rủi ro biến động giá khỏi rủi ro đứt gãy nguồn cung thực tế.
Nhìn chung, cuộc khủng hoảng năm 2026 đang buộc thế giới phải định hình lại khái niệm "Chủ quyền nông nghiệp". Thay vì chỉ tối ưu hóa chi phí nhập khẩu, các quốc gia đang chuyển hướng sang tăng cường tính tự cường của chuỗi cung ứng, đa dạng hóa nguồn cung và ứng dụng công nghệ canh tác thông minh để bảo vệ nền an ninh lương thực trước những cú sốc địa chính trị khó lường.












