Gỡ điểm nghẽn cho xuất khẩu nông sản - Bài 1: Từ nút thắt logistics và dòng vốn

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đang đứng trước yêu cầu duy trì tăng trưởng trong bối cảnh chi phí logistics gia tăng, áp lực tiêu chuẩn thị trường ngày càng khắt khe và nhiều rào cản về tín dụng, thủ tục hành chính.

Tháo gỡ các điểm nghẽn này, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số, hoàn thiện thể chế và tăng cường liên kết giữa nhà nước với doanh nghiệp được xem là giải pháp quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững ngành hàng.

Phát triển logistics đồng bộ được xem là một trong những giải pháp quan trọng để giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam.

Phát triển logistics đồng bộ được xem là một trong những giải pháp quan trọng để giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam.

Bài 1: Từ nút thắt logistics và dòng vốn

Chi phí logistics cao, khả năng tiếp cận vốn còn hạn chế và hạ tầng phục vụ xuất khẩu chưa đồng bộ đang tạo thêm áp lực cho doanh nghiệp nông sản. Tháo gỡ những điểm nghẽn này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn tạo điều kiện khơi thông dòng hàng, dòng vốn và nâng cao sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam.

Chi phí logistics và dòng vốn tạo sức ép lên doanh nghiệp

Những tháng đầu năm 2026, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tiếp tục duy trì đà tăng trưởng, tạo nền tảng để hướng tới mục tiêu kim ngạch trên 74 tỷ USD trong cả năm. Tuy nhiên, phía sau những con số tích cực là áp lực ngày càng lớn từ chi phí logistics, dòng vốn tín dụng và các yêu cầu mới của thị trường quốc tế. Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tháo gỡ những điểm nghẽn mang tính nền tảng để nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp và giữ vững đà tăng trưởng xuất khẩu.

Trong chuỗi cung ứng nông sản xuất khẩu, chi phí logistics và nguồn vốn lưu động có vai trò quyết định đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, từ giữa năm 2026, biến động của thị trường vận tải biển quốc tế đã làm gia tăng đáng kể chi phí xuất khẩu đối với nhiều ngành hàng chủ lực.

Ông Đỗ Ngọc Tài, Chủ tịch Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết, từ giữa tháng 6/2026, nhiều hãng tàu quốc tế đồng loạt điều chỉnh tăng cước vận tải biển, có tuyến tăng khoảng 30%. Trong đó, cước vận chuyển đến bờ Đông Hoa Kỳ tăng từ 2.000 - 3.000 USD/container; tuyến bờ Tây Hoa Kỳ tăng hơn 1.000 USD/container; còn thị trường châu Âu tăng từ 800 - 1.200 USD/container.

Đối với ngành thủy sản đông lạnh, chi phí logistics chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm. Việc giá cước vận tải tăng đã làm tăng chi phí xuất khẩu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam so với các nước trong khu vực.

Hệ thống logistics hiện đại góp phần rút ngắn thời gian vận chuyển, bảo đảm chất lượng nông sản và đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu.

Hệ thống logistics hiện đại góp phần rút ngắn thời gian vận chuyển, bảo đảm chất lượng nông sản và đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu.

Không chỉ chịu áp lực từ chi phí vận chuyển, nhiều doanh nghiệp còn gặp khó khăn về dòng vốn phục vụ thu mua, chế biến và dự trữ nguyên liệu.

Ông Đỗ Hà Nam, Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA) cho rằng, một trong những vướng mắc lớn hiện nay là tiến độ hoàn thuế giá trị gia tăng (VAT) còn chậm. Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu nông sản chưa được hoàn thuế từ năm trước, khiến nguồn vốn lưu động bị tồn đọng trong thời gian dài, ảnh hưởng đến khả năng thu mua nguyên liệu ngay vào thời điểm chính vụ.

Theo ông Nam, quy định về chứng từ thanh toán cũng đang phát sinh những bất cập khi doanh nghiệp chủ yếu phải thu mua lúa thông qua thương lái thay vì giao dịch trực tiếp với nông dân. Điều này không chỉ làm tăng chi phí trung gian mà còn ảnh hưởng đến việc xây dựng chuỗi liên kết sản xuất, tiêu thụ bền vững.

Từ thực tế của ngành thủy sản, VASEP cũng kiến nghị đổi mới phương thức tiếp cận tín dụng. Theo đó, hệ thống ngân hàng cần xem xét cấp tín dụng dựa trên dòng tiền và chuỗi giá trị của doanh nghiệp, thay vì chủ yếu dựa vào tài sản bảo đảm như hiện nay; đồng thời cần có thêm các gói tín dụng trung và dài hạn để doanh nghiệp đầu tư vùng nuôi công nghệ cao, sản xuất giống, chế biến sâu và chuyển đổi số.

Những khó khăn về logistics và dòng vốn không chỉ tác động đến từng doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi giá trị nông sản, từ người sản xuất, doanh nghiệp chế biến đến hoạt động xuất khẩu. Trong bối cảnh cạnh tranh trên thị trường quốc tế ngày càng gay gắt, việc giảm chi phí logistics và cải thiện khả năng tiếp cận nguồn vốn được xem là một trong những điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam.

Đầu tư chế biến sâu được xem là giải pháp quan trọng giúp nâng cao giá trị gia tăng và giảm phụ thuộc vào xuất khẩu nông sản thô.

Đầu tư chế biến sâu được xem là giải pháp quan trọng giúp nâng cao giá trị gia tăng và giảm phụ thuộc vào xuất khẩu nông sản thô.

Tháo gỡ điểm nghẽn từ chính sách đến giải pháp logistics

Trước những khó khăn của ngành nông nghiệp, Chính phủ đã có nhiều chỉ đạo nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn về chi phí đầu vào, logistics và tín dụng để hỗ trợ doanh nghiệp duy trì sản xuất, xuất khẩu.

Tại Thông báo số 244/TB-VPCP ngày 12/5/2026, Phó Thủ tướng Chính phủ Hồ Quốc Dũng nhận định, ngành nông nghiệp đang chịu tác động của chi phí vật tư đầu vào và logistics tăng cao, nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng cùng các yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế về phát triển xanh và bền vững.

Để thực hiện mục tiêu đưa kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản năm 2026 đạt trên 74 tỷ USD, Phó Thủ tướng giao Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nghiên cứu, đề xuất các chính sách tín dụng và lãi suất phù hợp nhằm hỗ trợ thu mua, chế biến, bảo quản và xuất khẩu nông sản, trong đó có chính sách mua tạm trữ lúa gạo cho người dân. Đồng thời, Bộ Tài chính được giao phối hợp với Bộ Nông nghiệp và Môi trường (NN&MT) rà soát, hoàn thiện các cơ chế, chính sách ưu đãi để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào hạ tầng nông nghiệp, nông thôn.

Song song với các giải pháp về cơ chế, cộng đồng doanh nghiệp logistics cũng đề xuất nhiều sáng kiến nhằm nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng và đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường.

Ông Trần Chí Dũng, Ủy viên Thường vụ Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), phụ trách logistics nông nghiệp, cho rằng khi cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) và các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG) ngày càng được áp dụng rộng rãi, khả năng minh bạch thông tin của sản phẩm sẽ trở thành một trong những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam.

Theo ông Dũng, việc xây dựng "hộ chiếu số" cho nông sản sẽ góp phần minh bạch dữ liệu từ vùng nguyên liệu, quá trình sản xuất, vận chuyển đến thông tin về phát thải carbon. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn phát triển bền vững của nhiều thị trường nhập khẩu.

Đầu tư kho lạnh và trung tâm logistics giúp kéo dài thời gian bảo quản, giảm tổn thất sau thu hoạch và gia tăng giá trị nông sản.

Đầu tư kho lạnh và trung tâm logistics giúp kéo dài thời gian bảo quản, giảm tổn thất sau thu hoạch và gia tăng giá trị nông sản.

Đại diện VLA cũng đề xuất sớm xây dựng hạ tầng xác thực dữ liệu xuất khẩu nông sản theo hướng liên thông giữa doanh nghiệp, đơn vị logistics, cơ quan hải quan và cơ quan kiểm dịch. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và chia sẻ trên cùng một hệ thống, thời gian xử lý hồ sơ, chứng từ có thể giảm khoảng 30%, qua đó rút ngắn thời gian giao hàng và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.

Một giải pháp khác được VLA kiến nghị là thí điểm "luồng xanh logistics" qua Hành lang kinh tế Đông - Tây (EWEC) nhằm đa dạng hóa tuyến vận chuyển, giảm áp lực cho các cảng biển và tăng khả năng kết nối với thị trường khu vực.

Theo đề xuất, mô hình này sẽ được triển khai trước tại hai cửa khẩu quốc tế Lao Bảo và La Lay (Quảng Trị), kết hợp cơ chế kiểm dịch nhanh và hạ tầng kho bãi tại khu vực cửa khẩu. Nếu được triển khai đồng bộ, thời gian thông quan hàng hóa có thể giảm từ 30% - 50%, đồng thời đóng góp khoảng 1% - 1,5% vào kim ngạch xuất nhập khẩu ngay trong nửa cuối năm 2026.

Về lâu dài, VLA kiến nghị phát triển trung tâm logistics gắn với chế biến sâu và hệ thống kho lạnh thông minh tại Khu thương mại tự do Quảng Trị, tạo thêm động lực cho hoạt động trung chuyển và gia tăng giá trị hàng hóa xuất khẩu.

Có thể thấy, việc giảm chi phí logistics, cải thiện khả năng tiếp cận nguồn vốn và thúc đẩy chuyển đổi số không còn là yêu cầu riêng của từng doanh nghiệp mà đã trở thành điều kiện quan trọng để nâng cao sức cạnh tranh của toàn ngành nông nghiệp. Khi các chính sách hỗ trợ của Chính phủ được triển khai đồng bộ cùng những sáng kiến từ cộng đồng doanh nghiệp, nhiều điểm nghẽn của chuỗi cung ứng sẽ từng bước được tháo gỡ, tạo nền tảng để nông sản Việt Nam đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của thị trường quốc tế.

Khơi thông dòng vốn, giảm chi phí logistics và nâng cao hiệu quả kết nối chuỗi cung ứng sẽ tạo thêm dư địa để doanh nghiệp đầu tư cho sản xuất, chế biến và mở rộng thị trường. Đây không chỉ là giải pháp trước mắt để giảm áp lực cho hoạt động xuất khẩu, mà còn là nền tảng để nông sản Việt Nam nâng cao giá trị và sức cạnh tranh trong dài hạn.

Bài 2: Từ vùng trồng đến nuôi biển

Bài, ảnh: Lưu Niệm/Báo Tin tức và Dân tộc

Nguồn Tin Tức TTXVN: https://baotintuc.vn/kinh-te/go-diem-nghen-cho-xuat-khau-nong-san-bai-1-tu-nut-that-logistics-va-dong-von-20260807125935647.htm