Hàm ý chính sách cho Việt Nam từ chiến lược năng lượng của Nhật Bản

Trong bối cảnh thế giới đang trải qua những biến động địa chính trị sâu sắc, đặc biệt là xung đột tại Trung Đông vốn là khu vực giữ vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, an ninh năng lượng ngày càng trở thành vấn đề ưu tiên trong chiến lược của nhiều quốc gia.

Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Tokyo, Giáo sư, Tiến sĩ Tetsuya Terazawa - Chủ tịch Viện Kinh tế Năng lượng Nhật Bản - chia sẻ cách quốc gia này ứng phó với các cú sốc năng lượng trong ngắn hạn, đồng thời duy trì định hướng chiến lược dài hạn. Qua đó, đúc kết và gợi mở những hàm ý quan trọng cho Việt Nam trong quá trình đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển bền vững.

Các bể chứa tại nhà máy chế biến dầu ở quận Chiba, miền Đông Nhật Bản. Ảnh: Kyodo/TTXVN

Các bể chứa tại nhà máy chế biến dầu ở quận Chiba, miền Đông Nhật Bản. Ảnh: Kyodo/TTXVN

Kinh nghiệm của Nhật Bản

Theo Giáo sư, Tiến sĩ Tetsuya Terazawa, kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy khả năng ứng phó với khủng hoảng năng lượng trong ngắn hạn phụ thuộc rất lớn vào mức độ đã chuẩn bị từ trước. Trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông làm gia tăng rủi ro gián đoạn nguồn cung, Nhật Bản đã triển khai đồng thời nhiều biện pháp, trong đó quan trọng nhất là xả dự trữ năng lượng, đa dạng hóa tuyến nhập khẩu và điều chỉnh cơ cấu sử dụng nhiên liệu trong sản xuất điện.Việc xả dự trữ không chỉ mang ý nghĩa bổ sung nguồn cung mà còn đóng vai trò trấn an thị trường, giúp tránh tâm lý hoảng loạn.

Bên cạnh đó, Nhật Bản cũng chủ động giảm phụ thuộc vào các tuyến vận chuyển nhạy cảm như eo biển Hormuz bằng cách sử dụng các tuyến thay thế và mở rộng nguồn nhập khẩu từ các khu vực khác. Những biện pháp này cho thấy một nguyên tắc quan trọng trong chính sách năng lượng: không chỉ đảm bảo nguồn cung mà còn phải giảm thiểu rủi ro từ các điểm nghẽn địa chính trị.

Một yếu tố cốt lõi khác giúp Nhật Bản duy trì ổn định trong bối cảnh khủng hoảng là mức dự trữ dầu thô rất lớn, lên tới khoảng 254 ngày. Đây không chỉ là một con số kỹ thuật mà còn là công cụ tạo niềm tin cho thị trường và xã hội. Khi người dân và doanh nghiệp biết rằng nguồn cung vẫn được đảm bảo trong thời gian dài, nguy cơ xảy ra hoảng loạn sẽ giảm đáng kể.

Bên cạnh dầu thô, cấu trúc nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) cũng là một yếu tố quan trọng trong an ninh năng lượng. Nhật Bản đã xây dựng một hệ thống nhập khẩu LNG ổn định hơn thông qua các hợp đồng dài hạn và vai trò tham gia trực tiếp vào các dự án khai thác, cung ứng. Mô hình này không chỉ giúp đảm bảo nguồn cung mà còn giảm thiểu rủi ro giá cả và tăng khả năng kiểm soát chuỗi giá trị.

Một trong những bài học quan trọng khác nữa từ Nhật Bản là vai trò của tiết kiệm năng lượng. Sau cú sốc dầu mỏ năm 1973, Nhật Bản đã kiên trì cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng và hiện trở thành một trong những quốc gia có hiệu suất năng lượng cao nhất thế giới. Việc giảm tiêu thụ năng lượng không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu mà còn góp phần giảm chi phí sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế. Đây là một giải pháp có chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả lớn, cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn trong cả ngắn hạn và dài hạn.

Kiến nghị cho Việt Nam

Nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3, Đồng Nai. Ảnh: Công Phong/TTXVN

Nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3, Đồng Nai. Ảnh: Công Phong/TTXVN

Từ những phân tích về kinh nghiệm của Nhật Bản trong quản lý và đảm bảo an ninh năng lượng, có thể thấy Việt Nam đang sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để tiếp tục hoàn thiện và nâng cao hệ thống năng lượng theo hướng bền vững, linh hoạt, có khả năng chống chịu cao hơn trước các biến động toàn cầu. Trong bối cảnh nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng nhanh và nhu cầu năng lượng ngày càng gia tăng, Việt Nam có cơ hội chủ động xây dựng một chiến lược năng lượng hiện đại, cân bằng giữa an ninh, hiệu quả và phát triển bền vững.

Trước hết, việc tăng cường dự trữ dầu thô là hướng đi quan trọng giúp củng cố nền tảng an ninh năng lượng quốc gia. Với nền tảng đã có, Việt Nam hoàn toàn có thể từng bước mở rộng quy mô dự trữ theo hướng linh hoạt và hiệu quả hơn, kết hợp giữa dự trữ quốc gia và dự trữ thương mại. Việc nâng cao năng lực dự trữ không chỉ giúp tăng khả năng ứng phó với các cú sốc nguồn cung mà còn góp phần ổn định thị trường trong nước, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất và kinh doanh.

Bên cạnh đó, Việt Nam có nhiều tiềm năng để tiếp tục hoàn thiện cấu trúc nhập khẩu LNG theo hướng ổn định và bền vững hơn. Việc từng bước gia tăng tỷ trọng các hợp đồng dài hạn, đồng thời mở rộng nguồn cung từ nhiều khu vực khác nhau, sẽ giúp giảm thiểu rủi ro biến động giá và đảm bảo tính liên tục của nguồn năng lượng. Đồng thời, Việt Nam có thể chủ động tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị LNG quốc tế, từ đó nâng cao vị thế và khả năng chủ động trong thị trường năng lượng toàn cầu.

Một lĩnh vực có ý nghĩa lâu dài là nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ trong tiết kiệm năng lượng và trong thời gian tới, việc tiếp tục cải thiện hiệu suất trong công nghiệp, xây dựng và tiêu dùng sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Không chỉ giúp giảm áp lực nhập khẩu, sử dụng năng lượng hiệu quả còn góp phần giảm chi phí sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới mục tiêu phát triển xanh.

Trong quá trình chuyển dịch năng lượng, Việt Nam sở hữu tiềm năng rất lớn về năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió. Việc tiếp tục phát huy lợi thế này, kết hợp với đầu tư vào hệ thống truyền tải điện liên vùng, sẽ giúp tối ưu hóa khai thác và phân bổ nguồn điện. Khi hệ thống truyền tải được nâng cấp đồng bộ, năng lượng tái tạo có thể được khai thác hiệu quả hơn và đóng góp lớn hơn vào cơ cấu năng lượng quốc gia.

Song song với đó, việc xây dựng một hệ thống năng lượng bổ trợ linh hoạt là yếu tố then chốt để đảm bảo ổn định của toàn bộ hệ thống điện. Trong đó, nhiệt điện khí sử dụng LNG đóng vai trò quan trọng trong việc bù đắp nhanh chóng khi nguồn năng lượng tái tạo biến động. Ngoài ra, thủy điện tích năng cũng là giải pháp đầy tiềm năng, đặc biệt phù hợp với điều kiện địa hình của Việt Nam. Với khả năng lưu trữ năng lượng quy mô lớn và thời gian dài, thủy điện tích năng có thể đóng vai trò như “pin tự nhiên”, giúp cân bằng cung - cầu điện và nâng cao tính linh hoạt của hệ thống.

Về dài hạn, việc xây dựng các nguồn điện nền ổn định cũng là một định hướng quan trọng. Trong bối cảnh nhu cầu điện ngày càng tăng, đặc biệt từ các ngành công nghiệp công nghệ cao và trung tâm dữ liệu, Việt Nam có thể cân nhắc phát triển các nguồn điện có khả năng vận hành liên tục, trong đó điện hạt nhân là một lựa chọn đáng chú ý. Đây là nguồn năng lượng có thể góp phần đảm bảo an ninh năng lượng và hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải thấp.

Nhìn chung, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để xây dựng một hệ thống năng lượng hiện đại, kết hợp hài hòa giữa đa dạng nguồn cung, nâng cao hiệu quả sử dụng và phát triển các công nghệ mới. Với định hướng phù hợp và triển khai hiệu quả, hệ thống năng lượng của Việt Nam có thể trở nên linh hoạt, bền vững và thích ứng tốt với những biến động trong tương lai.

Triển vọng hợp tác Việt Nam - Nhật Bản

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng việc đảm bảo an ninh năng lượng không chỉ là vấn đề nội tại mà còn gắn chặt với hợp tác quốc tế. Trong trường hợp của Việt Nam, Nhật Bản là một đối tác đặc biệt quan trọng nhờ kinh nghiệm, công nghệ và năng lực tài chính. Hai nước có thể hợp tác trong nhiều lĩnh vực, từ xây dựng hệ thống dự trữ dầu thô, phát triển hạ tầng LNG, đến đầu tư vào các dự án năng lượng ở nước ngoài nhằm đảm bảo nguồn cung dài hạn.

Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và truyền tải điện, Nhật Bản có thể hỗ trợ Việt Nam trong thiết kế, xây dựng và vận hành hệ thống lưới điện hiện đại, qua đó nâng cao hiệu quả khai thác nguồn năng lượng tái tạo. Đối với thủy điện tích năng, hợp tác với Nhật Bản giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ tiên tiến và giảm thiểu rủi ro trong triển khai. Ngoài ra, Nhật Bản cũng có thể hỗ trợ Việt Nam trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và phát triển các nguồn năng lượng mới như hydrogen và amoniac.

Một khuôn khổ hợp tác đáng chú ý là Cộng đồng châu Á phát thải ròng bằng 0 (AZEC), trong đó Việt Nam được xem là một đối tác quan trọng. Thông qua khuôn khổ này, Việt Nam không chỉ có cơ hội hợp tác với Nhật Bản mà còn có thể tham gia vào mạng lưới hợp tác rộng hơn trong khu vực để tiếp cận công nghệ, nguồn lực và kinh nghiệm.

Tổng hợp lại, các khuyến nghị của Giáo sư, Tiến sĩ Tetsuya Terazawa cho thấy an ninh năng lượng là một bài toán hệ thống, đòi hỏi sự kết hợp giữa nhiều yếu tố như dự trữ năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao hiệu quả sử dụng, phát triển năng lượng tái tạo gắn với hạ tầng truyền tải và xây dựng các nguồn điện nền ổn định. Đối với Việt Nam, việc áp dụng những bài học này không chỉ giúp tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài mà còn tạo nền tảng cho một hệ thống năng lượng bền vững và linh hoạt hơn trong tương lai.

Nguyễn Tuyến (TTXVN)

Nguồn Tin Tức TTXVN: https://baotintuc.vn/phan-tichnhan-dinh/ham-y-chinh-sach-cho-viet-nam-tu-chien-luoc-nang-luong-cua-nhat-ban-20260327172226804.htm