Hiệu quả xanh hóa doanh nghiệp hiện rõ trên bảng cân đối kế toán
Không còn dừng lại ở khẩu hiệu, chuyển đổi xanh đang trở thành 'bộ lọc' khắt khe định nghĩa lại năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt.
Trong cuộc đua tìm kiếm "động cơ tăng trưởng mới", ngành sữa đậu nành Việt Nam đang sở hữu một xuất phát điểm hiếm có. Khác với các ngành công nghiệp phải nỗ lực "xanh hóa" đầu vào, cây đậu nành bản thân nó đã là một "tài sản sinh thái". Nhờ khả năng cố định đạm và cải tạo đất, loại cây này giúp giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học, trực tiếp hạ nhiệt áp lực lên hệ sinh thái nông nghiệp.
Tuy nhiên, dưới góc nhìn của một nhà quản trị chiến lược, ông Võ Văn Huy Hoàng, Giám đốc khối chiến lược và chuyển đổi số của Vinasoy, nhận định rằng, lợi thế tự nhiên mới chỉ là điểm khởi đầu, bài toán thực sự nằm ở việc "xanh hóa" toàn bộ chuỗi giá trị.
Với mạng lưới nhà máy trải dài ở cả ba miền, Vinasoy không tiếp cận bền vững theo cách cục bộ. Thay vào đó, doanh nghiệp này triển khai đồng bộ từ việc tối ưu tiêu thụ nước đến tái cấu trúc logistics. Đặc biệt, việc triệt tiêu tình trạng "xe chạy rỗng", một điểm mù phổ biến trong vận tải, không chỉ giúp Vinasoy cắt giảm khí thải mà còn trực tiếp bảo vệ biên lợi nhuận trước cơn bão chi phí.
"Phát triển bền vững đã vượt qua ranh giới của một lựa chọn mang tính 'khuyến khích' để trở thành điều kiện tiên quyết nếu doanh nghiệp muốn tồn tại và tăng trưởng dài hạn", ông Hoàng nhấn mạnh tại hội thảo "Chuyển đổi năng lượng xanh - động lực tăng trưởng bền vững", diễn ra mới đây tại TP.HCM.
Khi tiết kiệm năng lượng trở thành “mỏ vàng” mới
Một trong những rào cản lớn nhất của chuyển đổi xanh là chi phí đầu tư ban đầu. Thế nhưng, các chuyên gia cho rằng góc nhìn này đang dần thay đổi khi hiệu quả của chuyển đổi xanh có thể "đo đếm" được trên bảng cân đối kế toán. Chẳng hạn, theo tính toán của Vinasoy, việc triển khai điện mặt trời áp mái có thể giúp doanh nghiệp này tiết kiệm 2-3% chi phí năng lượng năm 2025.
"Con số này tuy khiêm tốn về mặt tỷ lệ nhưng lại đủ để tạo ra biên độ cải thiện chi phí vận hành trong bối cảnh giá năng lượng ngày càng biến động", ông Hoàng nói.
Đồng quan điểm, ông Nguyễn Ngọc Thành, Giám đốc Marketing Công ty CP Sản xuất nhựa Duy Tân (đại diện Tập đoàn SCG) cho biết, doanh nghiệp đã triển khai điện mặt trời tại các nhà máy ở Bình Dương, Long An, đồng thời ứng dụng công nghệ dữ liệu để tối ưu quy trình sản xuất.
Việc kiểm soát chặt dữ liệu vận hành giúp giảm tiêu hao tài nguyên, cải thiện dấu chân carbon và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế.
“Các đối tác toàn cầu hiện đặt ra yêu cầu rất cao về ESG. Khi đáp ứng được các tiêu chuẩn này, doanh nghiệp không chỉ giữ được đơn hàng mà còn nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng”, Thành chia sẻ.
Đáng chú ý, doanh nghiệp đã cải tiến thiết kế, giảm tới 46% trọng lượng nắp chai nhựa, qua đó tiết kiệm nguyên liệu và giảm rác thải. Theo đại diện doanh nghiệp, chuyển đổi hiệu quả cần kết hợp tầm nhìn dài hạn với hành động cụ thể, kèm các chỉ tiêu đo lường rõ ràng theo từng giai đoạn.

Vinasoy tích cực giảm tỷ lệ sử dụng nhựa trong sản phẩm của mình, chuyển đổi sử dụng các vật liệu mang tính bền vững, thân thiện với môi trường.
Trong khi đó, ông Lê Quốc Thuận, Giám đốc kinh doanh Signify Việt Nam, gọi tiết kiệm năng lượng trong giai đoạn hiện nay là “điểm giao” hiếm hoi nơi lợi ích môi trường và hiệu quả kinh tế song hành.
Theo ông Thuận, công nghệ chiếu sáng đã đi một chặng đường dài. Hiệu suất của các giải pháp hiện đại có thể cao gấp hàng chục lần so với bóng đèn dây tóc truyền thống. Nếu một thập kỷ trước, thị trường chứng kiến làn sóng chuyển dịch sang đèn LED, thì hiện nay, thế hệ LED mới tiếp tục được nâng cấp, cho phép tiết kiệm tới 70% điện năng so với đèn huỳnh quang, một bước nhảy không chỉ về công nghệ mà còn về chi phí vận hành.
“Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp và người tiêu dùng có thể cắt giảm đáng kể hóa đơn điện năng mà không phải đánh đổi hiệu suất sử dụng”, ông Thuận nhấn mạnh.
Xa hơn, các sản phẩm chiếu sáng thế hệ mới đang được thiết kế bền hơn, ít phát thải hơn và vận hành tối ưu hơn. Khi đó, tiết kiệm năng lượng không còn là một giải pháp kỹ thuật đơn lẻ, mà trở thành một chiến lược bền vững toàn diện, nơi mỗi kWh được cắt giảm đồng thời chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh.
Nếu các doanh nghiệp sản xuất tập trung vào tối ưu hóa, thì các tập đoàn lớn lại đang kiến tạo một hệ sinh thái năng lượng hoàn toàn mới.
Một trong những cái tên nổi bật đang tăng tốc trên đường đua năng lượng tái tạo là Công ty CP Năng lượng VinEnergo, mảnh ghép chiến lược trong trụ cột năng lượng xanh của Tập đoàn Vingroup. Doanh nghiệp này đang thể hiện tham vọng đưa dấu ấn Việt lên bản đồ năng lượng toàn cầu với mục tiêu 100 GW công suất trong ba năm tới.
Điểm khác biệt trong chiến lược của đơn vị này là cách tiếp cận tích hợp, không chỉ phát điện sạch từ gió và mặt trời mà còn giải bài toán "tính gián đoạn" bằng hệ thống pin lưu trữ do VinFast sản xuất. Đây là lời giải căn cơ cho bài toán gián đoạn của năng lượng tái tạo, đảm bảo nguồn điện sạch nhưng vẫn ổn định, qua đó giảm áp lực lên lưới điện và góp phần củng cố an ninh năng lượng.
Không bó hẹp trong thị trường nội địa, VinEnergo đã nhanh chóng mở rộng “đường băng” ra quốc tế thông qua hợp tác với các đối tác toàn cầu, triển khai dự án tại những khu vực giàu tiềm năng như Bắc Mỹ, Bắc Âu, Địa Trung Hải hay Đông Nam Á. Các dự án đầu tiên tại Philippines, Đan Mạch, Thụy Điển cho thấy chiến lược “đi xa” của VinEnergo không còn nằm trên giấy.

Công ty CP Thành Thành Công - Biên Hòa (AgriS) đã biến bã mía thành nguồn điện sinh khối (biomass) từ nhiều năm nay. Ảnh: AgriS
Ở một phân khúc khác, Công ty CP Thành Thành Công - Biên Hòa (AgriS) lại khai thác "mỏ vàng" từ phụ phẩm. Ông Trần Đình Cường, Tổng giám đốc Trung tâm sản xuất AgriS, cho biết đơn vị này đã biến bã mía thành nguồn điện sinh khối (biomass). Mô hình kinh tế tuần hoàn này không chỉ giúp nhà máy tự chủ năng lượng mà còn có thể đóng góp ngược lại cho lưới điện quốc gia.
Thách thức từ khoảng cách thực thi
Dù triển vọng là rất lớn, nhưng "con đường xanh" vẫn đầy rẫy chông gai, đặc biệt là với các nguồn năng lượng mới như hydrogen. Ông Lê Ngọc Ánh Minh, Chủ tịch CLB Hydrogen Việt Nam ASEAN (VAHC), cho biết, Việt Nam đã định hình chiến lược phát triển hydrogen quốc gia với các cột mốc rõ ràng cho năm 2030 và 2050, đặt nền móng cho một nguồn năng lượng sạch mang tính dài hạn.
Tuy vậy, ông Minh cũng cảnh báo về hàng loạt rào cản đang hiện hữu như chi phí công nghệ cao, yêu cầu khắt khe về nguồn điện sạch, khung chính sách chưa hoàn thiện, cùng với chi phí điện phân nước vẫn ở mức đắt đỏ.
"Những yếu tố này không chỉ là thách thức riêng của Việt Nam, mà còn là lý do khiến nhiều dự án hydrogen trên thế giới phải tạm hoãn hoặc chậm tiến độ", ông Minh nói.
Bên cạnh đó, theo các chuyên gia, nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) vẫn đang loay hoay trước rào cản về nguồn lực và công nghệ. Do đó, để chuyển đổi xanh không chỉ là cuộc chơi của những "gã khổng lồ", cần có những cú hích mạnh mẽ hơn về chính sách tín dụng xanh và hỗ trợ kỹ thuật từ phía Chính phủ.
Về phía các doanh nghiệp, ông Trần Đình Cường kiến nghị Chính phủ và các cơ quan, ban ngành xem xét lại chính sách giá mua điện sinh khối. Hiện nay, toàn bộ các nhà máy trong hệ thống AgriS đều tự sản xuất điện để phục vụ nhu cầu nội bộ, phần dư thừa được hòa lưới điện quốc gia.
Tuy nhiên, theo ông Cường, "nút thắt" lớn nhất nằm ở hiệu quả kinh tế. Giá mua điện sinh khối hiện chỉ khoảng 1.850 đồng/kWh, chưa đủ hấp dẫn để doanh nghiệp mở rộng sản xuất hoặc thu mua thêm phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, trấu... để phát điện quy mô lớn. Bên cạnh đó, tính mùa vụ của ngành mía đường khiến hệ thống lò hơi, tuốc bin chỉ hoạt động khoảng bốn tháng mỗi năm, gây lãng phí hạ tầng.
Do vậy ông Cường kiến nghị, nếu có một mức giá hợp lý, các doanh nghiệp mía đường có thể tận dụng hạ tầng sẵn có để thu mua thêm phụ phẩm nông nghiệp, duy trì phát điện quanh năm.
“Việc huy động nguồn lực từ các "trung tâm nhiệt điện rảnh rỗi" này không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa thiết bị mà còn đóng góp quan trọng vào việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia và thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình chuyển đổi xanh của Việt Nam”, ông Cường chia sẻ.
Từ thực tiễn triển khai chuyển đổi xanh tại Công ty CP Sản xuất nhựa Duy Tân, ông Nguyễn Ngọc Thành chỉ ra rằng một chiến lược hiệu quả không thể chỉ dừng ở tầm nhìn dài hạn, mà phải được “neo” bằng những hành động cụ thể trong ngắn hạn. Những mục tiêu lớn như trung hòa carbon, nếu không được lượng hóa, rất dễ trở thành khẩu hiệu hơn là kim chỉ nam vận hành.
Theo đó, bài toán nằm ở việc chia nhỏ các cam kết vĩ mô thành những chỉ tiêu định lượng theo từng giai đoạn, nơi mỗi bước tiến đều có thể đo lường, kiểm chứng và điều chỉnh. Khi đó, chuyển đổi xanh không còn là cú nhảy tốn kém một lần, mà trở thành một quá trình tích lũy liên tục.
"Việc theo dõi sát sao và cải tiến từng bước không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí đầu tư, mà còn tạo ra những 'lợi ích kép' tích lũy theo thời gian, vừa tối ưu hiệu quả vận hành, vừa xây nền cho những bước chuyển đổi sâu hơn", ông Thành chia sẻ.











