Hoa Kỳ và hướng đi mới trong kiểm soát thuốc lá
Việc Mỹ rời khỏi WHO không đồng nghĩa quốc gia này thờ ơ với các vấn đề y tế hay những khủng hoảng mang tính toàn cầu. Thay vào đó, Mỹ chuyển sang một hướng tiếp cận mới: tăng cường hợp tác với các quốc gia ưu tiên chính sách minh bạch, dựa trên bằng chứng khoa học và có khả năng thích ứng nhanh trước những biến động của thực tiễn.
Mâu thuẫn trong chính sách kiểm soát thuốc lá
Gia nhập WHO từ năm 1948 với tư cách thành viên sáng lập, Mỹ trong nhiều thập kỷ là nhà tài trợ lớn nhất của tổ chức, đóng góp khoảng 30–40% ngân sách tự nguyện và 20–22% phí thành viên. Bên cạnh hỗ trợ tài chính, Mỹ còn đồng hành với WHO trong các chương trình tăng cường năng lực an ninh y tế toàn cầu và các hoạt động viện trợ nhân đạo. Đáng chú ý, Mỹ cũng là một trong những quốc gia cung cấp dữ liệu y tế nhiều nhất cho WHO thông qua hệ thống các trung tâm hợp tác, các báo cáo giám sát dịch bệnh từ CDC và các nền tảng kỹ thuật số dùng chung. Riêng CDC hiện sở hữu 17 trung tâm hợp tác với WHO, chia sẻ dữ liệu về cúm và nhiều mầm bệnh nguy hiểm khác.
Trong lĩnh vực kiểm soát thuốc lá, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) đóng vai trò quan trọng khi phối hợp với WHO trong khuôn khổ gói biện pháp MPOWER nhằm giám sát, cảnh báo và giảm nhu cầu sử dụng thuốc lá. Mỹ cũng cung cấp dữ liệu khảo sát, tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ các quốc gia triển khai FCTC, đồng thời đóng góp vào các báo cáo xu hướng sử dụng thuốc lá giai đoạn 2000–2030.
Việc Mỹ rời khỏi WHO không đồng nghĩa quốc gia này thờ ơ với các vấn đề y tế hay những khủng hoảng mang tính toàn cầu. Thay vào đó, Mỹ chuyển sang một hướng tiếp cận mới: tăng cường hợp tác với các quốc gia ưu tiên chính sách minh bạch, dựa trên bằng chứng khoa học và có khả năng thích ứng nhanh trước những biến động của thực tiễn. Cách tiếp cận này được xem là lựa chọn thay thế cho mô hình vận hành của WHO vốn bị đánh giá chậm chạp, cồng kềnh và thiếu minh bạch, từ các vấn đề vĩ mô như ứng phó đại dịch, đến những vấn đề vi mô như quản lý và kiểm soát thuốc lá, trong giai đoạn Mỹ còn là thành viên gắn bó với tổ chức này.
Theo thông tin từ báo The Guardian, tính đến cuối năm 2023, cơ cấu tài trợ của WHO cho thấy mức độ phụ thuộc đáng kể vào các nguồn đóng góp không công khai, có khoảng 60% quỹ đến từ những tổ chức không được tiết lộ danh tính và hơn 80% các khoản tài trợ có giá trị trên 100.000 USD đến từ nguồn ẩn danh.

Tổ chức Bloomberg Philanthropies của tỷ phú Michael Bloomberg (trái) là một trong những nhà tài trợ tư nhân quan trọng của WHO, với đại diện là Tổng Giám đốc Tedros Adhanom Ghebreyesus (phải). (Nguồn: medium.com)
Đáng chú ý, nhiều khuyến nghị của WHO trong kiểm soát thuốc lá bị đánh giá là không phản ánh đúng thực tiễn và thiếu cập nhật với các bằng chứng khoa học mới. Trong khi đó, FDA đã áp dụng bộ tiêu chuẩn khoa học nghiêm ngặt để quản lý toàn diện mọi loại sản phẩm thuốc lá trên thị trường, nhằm không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội giảm hại nào cho người hút thuốc. Chính sách của Mỹ cũng hướng đến mục tiêu giảm nhu cầu tiêu thụ từ thị trường chợ đen bằng cách đẩy nhanh quá trình thẩm định hồ sơ do các nhà sản xuất nộp lên FDA để kiểm soát sản phẩm một cách minh bạch và hợp pháp.
Ngược lại, WHO không công nhận các căn cứ khoa học do FDA đánh giá, cũng như các dữ liệu đời thực từ những quốc gia áp dụng chiến lược giảm tác hại. Thay vào đó, tổ chức này tiếp tục duy trì cách tiếp cận “cai hoặc chết”, bất chấp việc chính WHO thừa nhận rằng tỷ lệ hút thuốc toàn cầu nhiều năm qua hầu như không thay đổi. Nhiều chuyên gia cho rằng, chính sách khắt khe này của WHO vô hình trung đẩy những người hút thuốc, phần lớn là nam giới cũng là trụ cột gia đình, tiếp tục gắn chặt với sản phẩm thuốc lá điếu truyền thống, từ thị trường hợp pháp đến thị trường chợ đen, và không có các giải pháp giảm hại nào thay thế khi chưa thể cai thuốc hoàn toàn.
Giảm tác hại có thể trở thành trụ cột trong kiểm soát thuốc lá tương lai
Song hành với quyết định rời khỏi WHO, Mỹ nhanh chóng tái định hình cách tiếp cận đối ngoại qua lĩnh vực y tế.
Mỹ triển khai chiến lược y tế toàn cầu mới, coi hợp tác y tế là công cụ phục vụ lợi ích quốc gia, ưu tiên giám sát dịch bệnh và an ninh sinh học thông qua mạng lưới song phương thay vì dựa vào cơ chế đa phương.
Dù không còn phối hợp với WHO, Mỹ vẫn duy trì vai trò dẫn dắt trong phát hiện sớm dịch bệnh để ngăn ngừa rủi ro lây lan trong nước.
Trong khi chiến lược an ninh y tế được tái cấu trúc, lĩnh vực kiểm soát thuốc lá chứng kiến bước chuyển lớn khi FDA đưa “giảm tác hại” (harm reduction) trở thành định hướng trọng tâm. Đầu năm 2025, FDA cấp phép cho 20 sản phẩm không khói đáp ứng đủ các tiêu chí thẩm định, bao gồm xác nhận hàm lượng chất độc hại thấp hơn đáng kể so với thuốc lá điếu. Hành động này chính là đánh dấu sự công nhận chính thức đối với các sản phẩm giảm hại dựa trên dữ liệu khoa học.
Cột mốc này tiếp tục được củng cố tại các diễn đàn quốc tế vào cuối năm 2025, nơi đại diện FDA lần đầu công khai thừa nhận giảm hại sẽ là nguyên tắc cốt lõi trong chính sách kiểm soát thuốc lá quốc gia. Cơ quan này khẳng định giảm hại phải song hành với kiểm soát nguy cơ sử dụng nicotine ở giới trẻ, một cách tiếp cận cân bằng mà WHO không áp dụng. Cùng lúc, FDA đẩy nhanh quy trình thẩm định các sản phẩm thay thế thuốc lá để cấp phép kinh doanh (PMTA) bằng cách ứng dụng AI và triển khai chương trình “Priority Voucher” nhằm hỗ trợ các sản phẩm có tiềm năng giảm hại. Đồng thời, lực lượng chức năng cũng tăng cường xử lý thị trường thuốc lá điện tử (vape) bất hợp pháp.
Sự thay đổi trong cách tiếp cận của Mỹ cho giảm tác hại đang dần trở thành một hướng đi mới trong kiểm soát thuốc lá trên thế giới. Việc FDA chính thức thừa nhận giảm tác hại như là nguyên tắc trong chính sách thuốc lá thể hiện nỗ lực tìm điểm cân bằng: vừa bảo vệ sức khỏe cộng đồng, vừa giảm nguy cơ nicotine ở giới trẻ, lại vừa tính đến thực tế sử dụng của người hút.
Hướng đi này cũng mở ra thêm nhiều nguồn tham khảo cho các quốc gia. Thay vì chỉ dựa vào khuyến nghị từ các tổ chức quốc tế, các nước, trong đó có Việt Nam, có thể tham khảo thêm những bằng chứng khoa học và tiêu chuẩn kỹ thuật mà FDA công bố. Đây có thể là cơ sở giúp Việt Nam tiếp tục cập nhật, hoàn thiện chính sách quản lý thuốc lá một cách thận trọng, phù hợp thực tiễn trong nước và đúng với mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng.












